Tổng hợp trọn bộ 800+ từ vựng TOPIK 1 theo 16 chủ đề trọng tâm. Kèm phiên âm, ví dụ thực tế và 5 phương pháp học hiệu quả giúp bạn tự tin chinh phục kỳ thi.

- Mỗi từ vựng đều có phiên âm Romanization và nghĩa tiếng Việt rõ ràng.
- Câu ví dụ thực tế cho các từ vựng quan trọng, giúp bạn hiểu sâu cách dùng trong ngữ cảnh.
- Chiến lược học tập thông minh đã được chứng minh hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn.
- Giải đáp các câu hỏi thường gặp để bạn tự tin chuẩn bị cho kỳ thi.
Tổng Quan Về Từ Vựng TOPIK 1
TOPIK 1 Yêu Cầu Bao Nhiêu Từ Vựng?
Các Chủ Đề Từ Vựng TOPIK 1 Trọng Tâm
- Giới thiệu bản thân: Tên, tuổi, quốc tịch, gia đình, sở thích.
- Sinh hoạt hàng ngày: Các hoạt động thường nhật (thức dậy, ăn, ngủ).
- Mua sắm: Hỏi giá, trả tiền, các mặt hàng cơ bản.
- Đặt đồ ăn & Ẩm thực: Tên món ăn, đồ uống, gọi món.
- Cửa hàng: Các loại cửa hàng phổ biến.
- Các ngày trong năm: Lễ, tết, ngày kỷ niệm.
- Tính từ miêu tả: Mô tả người, vật, trạng thái.
- Đối lập/So sánh: Các cặp từ trái nghĩa.
- Nhà ở: Các phòng, đồ vật trong nhà.
- Thời tiết: Các mùa, hiện tượng thời tiết.
- Sinh nhật: Quà tặng, lời chúc, tiệc tùng.
- Giao thông: Phương tiện, địa điểm công cộng.
- Trường học: Cấp học, địa điểm, môn học.
- Ẩm thực (chi tiết): Nguyên liệu, món ăn Hàn Quốc.
- Thể thao: Các môn thể thao phổ biến.
- Tính cách: Các từ mô tả tính cách con người.
Trọn Bộ 800+ Từ Vựng Tiếng Hàn TOPIK 1 Theo Chủ Đề
Chủ đề 1: Tự giới thiệu (자기소개)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 이름 | (ireum) | Tên |
| 2 | 나이 / 살 | (nai / sal) | Tuổi |
| 3 | 가족 | (gajok) | Gia đình |
| 4 | 고향 | (gohyang) | Quê hương |
| 5 | 나라 | (nara) | Đất nước |
| 6 | 사람 | (saram) | Người |
| 7 | 저 / 나 | (jeo / na) |
Tôi (khiêm tốn / thân mật)
|
| 8 | 우리 | (uri) |
Chúng tôi, chúng ta
|
| 9 | 친구 | (chingu) | Bạn bè |
| 10 | 학생 | (haksaeng) |
Học sinh, sinh viên
|
| 11 | 회사원 | (hoesawon) |
Nhân viên công ty
|
| 12 | 선생님 | (seonsaengnim) | Giáo viên |
| 13 | 의사 | (uisa) | Bác sĩ |
| 14 | 가수 | (gasu) | Ca sĩ |
| 15 | 배우 | (baeu) | Diễn viên |
| 16 | 취미 | (chwimi) | Sở thích |
| 17 | 좋아하다 | (joahada) | Thích |
| 18 | 싫어하다 | (sireohada) | Ghét |
| 19 | 소개하다 | (sogaehada) | Giới thiệu |
| 20 | 반갑다 | (bangapda) |
Vui mừng, hân hạnh
|
Chủ đề 2: Sinh hoạt hàng ngày (일상생활)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 일어나다 | (ireonada) | Thức dậy |
| 2 | 자다 | (jada) | Ngủ |
| 3 | 먹다 | (meokda) | Ăn |
| 4 | 마시다 | (masida) | Uống |
| 5 | 가다 | (gada) | Đi |
| 6 | 오다 | (oda) | Đến |
| 7 | 보다 | (boda) | Xem, nhìn |
| 8 | 듣다 | (deutda) | Nghe |
| 9 | 읽다 | (ikda) | Đọc |
| 10 | 쓰다 | (sseuda) | Viết |
| 11 | 말하다 | (malhada) | Nói |
| 12 | 일하다 | (ilhada) | Làm việc |
| 13 | 공부하다 | (gongbuhada) | Học |
| 14 | 운동하다 | (undonghada) | Tập thể dục |
| 15 | 쉬다 | (swida) | Nghỉ ngơi |
| 16 | 만나다 | (mannada) | Gặp gỡ |
| 17 | 씻다 | (ssitda) | Rửa |
| 18 | 청소하다 | (cheongsohada) | Dọn dẹp |
| 19 | 요리하다 | (yorihada) | Nấu ăn |
| 20 | 전화하다 | (jeonhwahada) | Gọi điện thoại |
Chủ đề 3: Mua sắm (쇼핑)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 가게 | (gage) | Cửa hàng |
| 2 | 시장 | (sijang) | Chợ |
| 3 | 백화점 | (baekhwajeom) |
Trung tâm thương mại
|
| 4 | 돈 | (don) | Tiền |
| 5 | 값 / 가격 | (gap / gagyeok) | Giá cả |
| 6 | 사다 | (sada) | Mua |
| 7 | 팔다 | (palda) | Bán |
| 8 | 싸다 | (ssada) | Rẻ |
| 9 | 비싸다 | (bissada) | Đắt |
| 10 | 얼마 | (eolma) | Bao nhiêu |
| 11 | 옷 | (ot) | Quần áo |
| 12 | 신발 | (sinbal) | Giày dép |
| 13 | 가방 | (gabang) | Cặp, túi xách |
| 14 | 과일 | (gwail) | Trái cây |
| 15 | 주다 | (juda) | Cho, đưa |
| 16 | 받다 | (batda) | Nhận |
| 17 | 있다 | (itda) | Có |
| 18 | 없다 | (eopda) | Không có |
| 19 | 현금 | (hyeongeum) | Tiền mặt |
| 20 | 카드 | (kadeu) | Thẻ |

Chủ đề 4: Ẩm thực & Đặt đồ ăn (음식 & 주문)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 식당 | (sikdang) | Nhà hàng |
| 2 | 음식 | (eumsik) | Món ăn |
| 3 | 밥 | (bap) | Cơm |
| 4 | 빵 | (ppang) | Bánh mì |
| 5 | 물 | (mul) | Nước |
| 6 | 커피 | (keopi) | Cà phê |
| 7 | 주스 | (juseu) | Nước ép |
| 8 | 김치 | (gimchi) | Kimchi |
| 9 | 불고기 | (bulgogi) |
Thịt nướng Bulgogi
|
| 10 | 비빔밥 | (bibimbap) | Cơm trộn |
| 11 | 맛있다 | (masitda) | Ngon |
| 12 | 맛없다 | (madeopda) | Không ngon |
| 13 | 맵다 | (maepda) | Cay |
| 14 | 짜다 | (jjada) | Mặn |
| 15 | 싱겁다 | (singgeopda) | Nhạt |
| 16 | 달다 | (dalda) | Ngọt |
| 17 | 시다 | (sida) | Chua |
| 18 | 쓰다 | (sseuda) | Đắng |
| 19 | 주문하다 | (jumunhada) | Gọi món |
| 20 | 계산하다 | (gyesanhada) | Thanh toán |
Chủ đề 5: Cửa hàng (가게)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 편의점 | (pyeonuijeom) |
Cửa hàng tiện lợi
|
| 2 | 옷가게 | (otgage) |
Cửa hàng quần áo
|
| 3 | 서점 | (seojeom) | Hiệu sách |
| 4 | 커피숍 | (keopisyop) | Quán cà phê |
| 5 | 약국 | (yakguk) | Hiệu thuốc |
| 6 | 슈퍼마켓 | (syupeomaket) | Siêu thị |
| 7 | 꽃가게 | (kkotgage) | Cửa hàng hoa |
| 8 | 빵가게 | (ppanggage) | Tiệm bánh mì |
| 9 | 은행 | (eunhaeng) | Ngân hàng |
| 10 | 영화관/극장 | (yeonghwagwan/geukjang) | Rạp chiếu phim |
Chủ đề 6: Các ngày trong năm (연중 행사)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 생일 | (saengil) | Sinh nhật |
| 2 | 설날 | (seollal) | Tết Âm lịch |
| 3 | 추석 | (chuseok) | Lễ Trung thu |
| 4 | 크리스마스 | (keuriseumaseu) | Lễ Giáng sinh |
| 5 | 어린이날 | (eorininal) |
Ngày Thiếu nhi (5/5)
|
| 6 | 한글날 | (hangeullal) |
Ngày Hangeul (9/10)
|
| 7 | 오늘 | (oneul) | Hôm nay |
| 8 | 어제 | (eoje) | Hôm qua |
| 9 | 내일 | (naeil) | Ngày mai |
| 10 | 주말 | (jumal) | Cuối tuần |
Chủ đề 7 & 8: Tính từ miêu tả & Đối lập
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Cặp đối lập |
| 1 | 크다 | (keuda) | To, lớn |
작다 (jakda) – Nhỏ
|
| 2 | 많다 | (manta) | Nhiều | 적다 (jeokda) – Ít |
| 3 | 길다 | (gilda) | Dài |
짧다 (jjalda) – Ngắn
|
| 4 | 높다 | (nopda) | Cao |
낮다 (natda) – Thấp
|
| 5 | 좋다 | (jota) | Tốt |
나쁘다 (nappeuda) – Xấu
|
| 6 | 재미있다 | (jaemiitda) | Thú vị |
재미없다 (jaemieopda) – Không thú vị
|
| 7 | 깨끗하다 | (kkaekkeuthada) | Sạch sẽ |
더럽다 (deoreopda) – Bẩn
|
| 8 | 덥다 | (deopda) | Nóng |
춥다 (chupda) – Lạnh
|
| 9 | 따뜻하다 | (ttatteuthada) | Ấm áp |
시원하다 (siwonhada) – Mát mẻ
|
| 10 | 쉽다 | (swipda) | Dễ |
어렵다 (eoryeopda) – Khó
|
| 11 | 가깝다 | (gakkapda) | Gần |
멀다 (meolda) – Xa
|
| 12 | 밝다 | (bakda) | Sáng |
어둡다 (eodupda) – Tối
|
| 13 | 빠르다 | (ppareuda) | Nhanh |
느리다 (neurida) – Chậm
|
| 14 | 같다 | (gatda) | Giống nhau |
다르다 (dareuda) – Khác nhau
|
| 15 | 예쁘다 | (yeppeuda) | Đẹp, xinh |
*Bạn có thể tham khảo thêm chi tiết chủ đề Từ vựng miêu tả ngoại hình bằng tiếng Hàn.

Chủ đề 9: Nhà ở (집)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 집 | (jip) | Nhà |
| 2 | 아파트 | (apateu) |
Căn hộ chung cư
|
| 3 | 방 | (bang) | Phòng |
| 4 | 거실 | (geosil) | Phòng khách |
| 5 | 부엌 | (bueok) | Nhà bếp |
| 6 | 화장실 | (hwajangsil) | Nhà vệ sinh |
| 7 | 침대 | (chimdae) | Giường |
| 8 | 책상 | (chaeksang) | Bàn học |
| 9 | 의자 | (uija) | Ghế |
| 10 | 문 | (mun) | Cửa |
| 11 | 창문 | (changmun) | Cửa sổ |
| 12 | 텔레비전 (TV) | (tellebijeon) | Tivi |
| 13 | 컴퓨터 | (keompyuteo) | Máy tính |
| 14 | 냉장고 | (naengjanggo) | Tủ lạnh |
| 15 | 전화기 | (jeonhwagi) | Điện thoại |
Chủ đề 10: Thời tiết (날씨)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 날씨 | (nalssi) | Thời tiết |
| 2 | 계절 | (gyejeol) | Mùa |
| 3 | 봄 | (bom) | Mùa xuân |
| 4 | 여름 | (yeoreum) | Mùa hè |
| 5 | 가을 | (gaeul) | Mùa thu |
| 6 | 겨울 | (gyeoul) | Mùa đông |
| 7 | 비 | (bi) | Mưa |
| 8 | 눈 | (nun) | Tuyết |
| 9 | 바람 | (baram) | Gió |
| 10 | 맑다 | (makda) |
Trong, quang đãng
|
| 11 | 흐리다 | (heurida) |
U ám, nhiều mây
|
| 12 | 덥다 | (deopda) | Nóng |
| 13 | 춥다 | (chupda) | Lạnh |
*Bạn có thể tham khảo thêm chi tiết về Từ vựng thời tiết và khí hậu thường gặp nhất.
Chủ đề 11: Giao thông (교통)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 버스 | (beoseu) | Xe buýt |
| 2 | 택시 | (taeksi) | Taxi |
| 3 | 지하철 | (jihacheol) | Tàu điện ngầm |
| 4 | 기차 | (gicha) | Tàu hỏa |
| 5 | 비행기 | (bihaenggi) | Máy bay |
| 6 | 자전거 | (jajeon-geo) | Xe đạp |
| 7 | 자동차 | (jadongcha) | Ô tô |
| 8 | 공항 | (gonghang) | Sân bay |
| 9 | 역 | (yeok) | Ga (tàu) |
| 10 | 정류장 | (jeongnyujang) | Bến xe buýt |
| 11 | 타다 | (tada) | Lên (xe), đi |
| 12 | 내리다 | (naerida) | Xuống (xe) |
*Bạn có thể tham khảo thêm chi tiết về: Tổng hợp 25 câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn.
Chủ đề 12: Trường học (학교)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 학교 | (hakgyo) | Trường học |
| 2 | 대학교 | (daehakgyo) | Đại học |
| 3 | 도서관 | (doseogwan) | Thư viện |
| 4 | 교실 | (gyosil) | Lớp học |
| 5 | 학생 | (haksaeng) | Học sinh |
| 6 | 선생님 | (seonsaengnim) | Giáo viên |
| 7 | 책 | (chaek) | Sách |
| 8 | 공책 | (gongchaek) | Vở |
| 9 | 연필 | (yeonpil) | Bút chì |
| 10 | 볼펜 | (bolpen) | Bút bi |
| 11 | 숙제 | (sukje) | Bài tập về nhà |
| 12 | 시험 | (siheom) | Kỳ thi |
Chủ đề 13: Trường học (학교)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 학교 | (hakgyo) | Trường học |
| 2 | 초등학교 | (chodeunghakgyo) | Cấp 1 |
| 3 | 중학교 | (junghakgyo) | Cấp 2 |
| 4 | 고등학교 | (godeunghakgyo) | Cấp 3 |
| 5 | 대학교 | (daehakgyo) | Đại học |
| 6 | 도서관 | (doseogwan) | Thư viện |
| 7 | 교실 | (gyosil) | Lớp học |
| 8 | 학생 | (haksaeng) | Học sinh |
| 9 | 선생님 | (seonsaengnim) | Giáo viên |
| 10 | 책 | (chaek) | Sách |
| 11 | 공책 | (gongchaek) | Vở |
| 12 | 연필 | (yeonpil) | Bút chì |
| 13 | 볼펜 | (bolpen) | Bút bi |
| 14 | 숙제 | (sukje) | Bài tập về nhà |
| 15 | 시험 | (siheom) | Kỳ thi |
*Bạn có thể tham khảo thêm chi tiết về chủ đề Từ vựng về Trường học thông dụng nhất.
Chủ đề 14: Ẩm thực (음식)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 식사 | (siksa) | Bữa ăn |
| 2 | 음식 | (eumsik) | Đồ ăn |
| 3 | 반찬 | (banchan) | Đồ ăn kèm |
| 4 | 빵 | (ppang) | Bánh mì |
| 5 | 계란 | (gyeran) | Trứng |
| 6 | 소금 | (sogeum) | Muối |
| 7 | 야채 | (yachae) | Rau củ |
| 8 | 두부 | (dubu) | Đậu hũ |
| 9 | 국 | (guk) | Canh |
| 10 | 김 | (gim) | Rong biển |
| 11 | 간식 | (gansik) | Đồ ăn vặt |
| 12 | 만두 | (mandu) | Bánh Mandu |
| 13 | 떡볶이 | (tteokbokki) | Bánh gạo cay |
| 14 | 새우 | (saeu) | Tôm |
| 15 | 밥 | (bap) | Cơm |
*Bạn có thể tham khảo thêm chi tiết về chủ đề Từ vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống.
Chủ đề 15: Thể thao (운동/스포츠)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 운동 | (undong) |
Vận động, thể thao
|
| 2 | 스포츠 | (seupocheu) | Thể thao |
| 3 | 축구 | (chukgu) | Bóng đá |
| 4 | 야구 | (yagu) | Bóng chày |
| 5 | 농구 | (nonggu) | Bóng rổ |
| 6 | 배구 | (baegu) | Bóng chuyền |
| 7 | 수영 | (suyeong) | Bơi lội |
| 8 | 태권도 | (taegwondo) | Taekwondo |
| 9 | 테니스 | (teniseu) | Tennis |
| 10 | 탁구 | (takgu) | Bóng bàn |
| 11 | 배드민턴 | (baedeuminteon) | Cầu lông |
| 12 | 골프 | (golpeu) | Golf |
| 13 | 스키 | (seuki) | Trượt tuyết |
| 14 | 선수 | (seonsu) | Vận động viên |
| 15 | 경기 | (gyeonggi) | Trận đấu |
Chủ đề 16: Tính cách (성격)
| STT | Từ vựng (Hangul) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 성격 | (seonggyeok) | Tính cách |
| 2 | 좋다 | (jota) | Tốt |
| 3 | 나쁘다 | (nappeuda) | Xấu |
| 4 | 착하다 | (chakhada) |
Hiền lành, tốt bụng
|
| 5 | 친절하다 | (chinjeolhada) | Thân thiện |
| 6 | 똑똑하다 | (ttokttokhada) | Thông minh |
| 7 | 재미있다 | (jaemiitda) | Thú vị, vui tính |
| 8 | 조용하다 | (joyonghada) |
Yên tĩnh, trầm lặng
|
| 9 | 활발하다 | (hwalbalhada) |
Hoạt bát, năng động
|
| 10 | 꼼꼼하다 | (kkomkkomhada) |
Kỹ lưỡng, cẩn thận
|
| 11 | 내향적이다 | (naehyangjeogida) | Hướng nội |
| 12 | 외향적이다 | (oehyangjeogida) | Hướng ngoại |
| 13 | 긍정적이다 | (geungjeongjeogida) | Tích cực |
| 14 | 부정적이다 | (bujeongjeogida) | Tiêu cực |
| 15 | 부지런하다 | (bujireonhada) | Chăm chỉ |
5 Phương Pháp Học Từ Vựng TOPIK 1 Hiệu Quả Nhất
- Kết hợp nhiều giác quan sẽ tăng hiệu quả ghi nhớ.
- Tìm hình ảnh minh họa cho từ vựng trên Google.
- Nghe cách phát âm chuẩn của người bản xứ qua các từ điển online như Naver Dictionary.
- Dán giấy nhớ (post-it) có ghi tên từ vựng lên các đồ vật trong nhà bạn (ví dụ: dán chữ 냉장고 lên tủ lạnh).

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...