Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống (Ẩm Thực): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025]

Cẩm nang toàn diện nhất về từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống (음식). Học tên các món ăn, hương vị, đồ uống & mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng từ A-Z.

Chào các bạn! Ẩm thực Hàn Quốc (한식 – Hansik) với những món ăn hấp dẫn như Kimchi, Tteokbokki, thịt nướng… đã chinh phục trái tim của biết bao người Việt. Khi học tiếng Hàn, chủ đề ăn uống không chỉ thú vị mà còn là chìa khóa giúp bạn hòa nhập nhanh chóng với văn hóa và cuộc sống nơi đây.
Tổng hợp các món ăn Hàn Quốc đặc trưng như Bibimbap, canh Kimchi và thịt nướng Bulgogi, minh họa cho bài viết từ vựng tiếng Hàn về ăn uống của Tân Việt Prime.
Tổng hợp các món ăn Hàn Quốc đặc trưng như Bibimbap, canh Kimchi và thịt nướng Bulgogi, minh họa cho bài viết từ vựng tiếng Hàn về ăn uống của Tân Việt Prime.
Bạn muốn tự tin gọi món tại một nhà hàng ở Seoul? Bạn muốn khen một món ăn “ngon tuyệt” bằng tiếng Hàn? Hay đơn giản là hiểu các chương trình mukbang mà không cần phụ đề? Bài viết này chính là dành cho bạn.
Với sự biên soạn và thẩm định từ đội ngũ giáo viên của Tân Việt Prime, cẩm nang này sẽ cung cấp đầy đủ từ vựng về ăn uống, từ tên món ăn, hương vị đến các mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất. Cùng bắt đầu hành trình khám phá ẩm thực qua ngôn ngữ nhé!

Từ Vựng Nền Tảng – Các Hành Động & Khái Niệm Chung

Đây là những động từdanh từ cốt lõi bạn sẽ sử dụng trong mọi tình huống liên quan đến ăn uống.
Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
음식 eum-sik
Món ăn, đồ ăn, thực phẩm
식사 sik-sa Bữa ăn
먹다 meok-da Ăn
드시다 deu-si-da
Ăn, dùng bữa (Kính ngữ của 먹다)
마시다 ma-si-da Uống
요리하다 yo-ri-ha-da Nấu ăn
주문하다 ju-mun-ha-da
Gọi món, đặt món
계산하다 gye-san-ha-da Thanh toán
배고프다 bae-go-peu-da Đói bụng
배부르다 bae-bu-reu-da No bụng

Khám Phá Thực Đơn (메뉴) – Tên Các Món Ăn Phổ Biến

Cùng điểm qua tên những món ăn Hàn Quốc đã “làm mưa làm gió” trên toàn thế giới.

Các Món Cơm (밥), Canh (국) và Mì (면)

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
bap Cơm
비빔밥 bi-bim-bap Cơm trộn
김밥 gim-bap
Cơm cuộn rong biển
김치볶음밥 gim-chi-bok-keum-bap
Cơm chiên kim chi
김치찌개 gim-chi-jji-gae
Canh hầm kim chi
된장찌개 doen-jang-jji-gae Canh tương đậu
삼계탕 sam-gye-tang Gà hầm sâm
냉면 naeng-myeon Mì lạnh
라면 ra-myeon Mì gói
짜장면 jja-jang-myeon Mì tương đen

Các Món Thịt (고기) & Hải Sản (해물)

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
불고기 bul-go-gi
Thịt bò nướng tẩm vị
삼겹살 sam-gyeop-sal
Thịt ba chỉ nướng
갈비 gal-bi Sườn nướng
닭갈비 dak-gal-bi Gà xào cay
생선 saeng-seon
새우 sae-u Tôm
오징어 o-jing-eo Mực
ge Cua
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về món ăn, mô tả hình ảnh chibi dễ thương của 4 món ăn Hàn Quốc nổi tiếng: Bibimbap, Kimchi Jjigae, Samgyeopsal, và Tteokbokki, kèm theo tên tiếng Hàn của chúng để làm rõ cách gọi tên các món ăn phổ biến. Giúp người học ghi nhớ tên các món ăn Hàn Quốc một cách trực quan và thú vị.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về món ăn, mô tả hình ảnh chibi dễ thương của 4 món ăn Hàn Quốc nổi tiếng: Bibimbap, Kimchi Jjigae, Samgyeopsal, và Tteokbokki, kèm theo tên tiếng Hàn của chúng để làm rõ cách gọi tên các món ăn phổ biến. Giúp người học ghi nhớ tên các món ăn Hàn Quốc một cách trực quan và thú vị.

Món Ăn Kèm (반찬) và Đồ Ăn Vặt (간식)

💡 Hiểu về Văn Hóa: 반찬 (Banchan) là các món ăn phụ được phục vụ miễn phí và không giới hạn tại hầu hết các nhà hàng ở Hàn Quốc. Đây là một nét văn hóa ẩm thực vô cùng đặc trưng.

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
김치 gim-chi Kim chi
잡채 jap-chae Miến trộn
떡볶이 tteok-bok-ki Bánh gạo cay
만두 man-du
Bánh xếp (giống sủi cảo)
순대 sun-dae Dồi Hàn Quốc

Từ Vựng Về Đồ Uống (음료수)

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
mul Nước lọc
커피 keo-pi Cà phê
우유 u-yu Sữa
cha Trà
주스 ju-seu Nước ép
콜라 kol-la Cola
맥주 maek-ju Bia
소주 so-ju Rượu Soju
막걸리 mak-geol-li Rượu gạo

Miêu Tả Hương Vị Món Ăn

Làm thế nào để khen một món ăn hay diễn tả vị của nó? Hãy dùng những tính từ tiếng Hàn sau đây!

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
맛있다 ma-sit-da Ngon
맛없다 ma-seop-da Không ngon, dở
맵다 maep-da Cay
달다 dal-da Ngọt
짜다 jja-da Mặn
싱겁다 sing-geop-da Nhạt
쓰다 sseu-da Đắng
시다 si-da Chua
뜨겁다 tteu-geop-da Nóng
차갑다 cha-gap-da Lạnh
Infographic giải thích các tính từ chỉ hương vị trong tiếng Hàn, mô tả một nhân vật chibi thể hiện các vị cay, ngọt, mặn, chua, đắng qua biểu cảm và icon tương ứng để làm rõ cách miêu tả món ăn. Giúp người học phân biệt và sử dụng đúng các từ vựng về hương vị.
Infographic giải thích các tính từ chỉ hương vị trong tiếng Hàn, mô tả một nhân vật chibi thể hiện các vị cay, ngọt, mặn, chua, đắng qua biểu cảm và icon tương ứng để làm rõ cách miêu tả món ăn. Giúp người học phân biệt và sử dụng đúng các từ vựng về hương vị.

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Tại Nhà Hàng

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề thôi là chưa đủ, hãy cùng Tân Việt Prime ghép chúng vào những mẫu câu giao tiếp tự nhiên để luyện nói tiếng Hàn khi đi ăn nhé.

1. Khi Gọi Món (주문할 때)

저기요! 메뉴판 좀 주세요. (Jeo-gi-yo! Me-nyu-pan jom ju-se-yo.)
Anh/Chị ơi! Cho tôi xem thực đơn với ạ.
뭐가 맛있어요? (Mwo-ga ma-si-sseo-yo?)
Ở đây có món gì ngon ạ?
비빔밥 하나 주세요. (Bi-bim-bap ha-na ju-se-yo.)
Cho tôi một suất cơm trộn.
덜 맵게 해 주세요. (Deol maep-ge hae ju-se-yo.)
Làm ít cay giúp tôi nhé.

2. Trong Bữa Ăn (식사할 때)

잘 먹겠습니다! (Jal meok-get-seum-ni-da!)
Tôi sẽ ăn thật ngon miệng! (Nói trước khi bắt đầu ăn để cảm ơn người đã mời hoặc chuẩn bị bữa ăn).
이거 정말 맛있어요! (I-geo jeong-mal ma-si-sseo-yo!)
Món này thật sự rất ngon!
반찬 좀 더 주세요. (Ban-chan jom deo ju-se-yo.)
Cho tôi thêm món ăn kèm với ạ.
건배! (Geon-bae!)
Cạn ly! / Zô!

3. Khi Thanh Toán (계산할 때)

계산해 주세요. (Gye-san-hae ju-se-yo.)
Tính tiền cho tôi với ạ.
얼마예요? (Eol-ma-ye-yo?)
Hết bao nhiêu tiền ạ?
잘 먹었습니다! (Jal meo-geo-sseum-ni-da!)
Tôi đã ăn rất ngon! (Nói sau khi ăn xong để cảm ơn, thể hiện sự hài lòng về bữa ăn).

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Ăn” có hai từ là 먹다 và 드시다, khi nào dùng từ nào? 먹다 (meok-da) là từ thông thường, dùng với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn. 드시다 (deu-si-da) là dạng kính ngữ, dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn để thể hiện sự tôn trọng. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp kính ngữ tiếng Hàn.
2. Làm sao để xin thêm nước lọc tại nhà hàng? Bạn có thể nói một cách đơn giản: “물 좀 주세요” (Mul jom ju-se-yo). Ở nhiều nhà hàng Hàn Quốc, nước lọc là miễn phí và thường có khu vực tự phục vụ (셀프 – sel-peu).
3. “Ngon” chỉ có từ 맛있다 thôi sao? 맛있다 (masitda) là từ phổ biến nhất. Ngoài ra, người Hàn còn dùng các thán từ như “최고예요!” (choegoyeyo! – Tuyệt nhất!) hoặc “대박!” (daebak! – Tuyệt vời/Đỉnh thật!) để khen món ăn.
Chủ đề ăn uống là một cánh cửa tuyệt vời để bạn khám phá ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Hy vọng rằng với cẩm nang từ vựng này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và thưởng thức những món ăn ngon của xứ sở kim chi.
Đừng quên khám phá thêm nhiều tài liệu tự học tiếng Hàn tại nhà khác tại Tân Việt Prime. Chúc bạn học tập vui vẻ và hiệu quả!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *