Cẩm nang toàn diện nhất về từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống (음식). Học tên các món ăn, hương vị, đồ uống & mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng từ A-Z.
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống (Ẩm Thực): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 1 Tổng hợp các món ăn Hàn Quốc đặc trưng như Bibimbap, canh Kimchi và thịt nướng Bulgogi, minh họa cho bài viết từ vựng tiếng Hàn về ăn uống của Tân Việt Prime.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-han-ve-an-uong-2.jpg)
Từ Vựng Nền Tảng – Các Hành Động & Khái Niệm Chung
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 음식 | eum-sik |
Món ăn, đồ ăn, thực phẩm
|
| 식사 | sik-sa | Bữa ăn |
| 먹다 | meok-da | Ăn |
| 드시다 | deu-si-da |
Ăn, dùng bữa (Kính ngữ của 먹다)
|
| 마시다 | ma-si-da | Uống |
| 요리하다 | yo-ri-ha-da | Nấu ăn |
| 주문하다 | ju-mun-ha-da |
Gọi món, đặt món
|
| 계산하다 | gye-san-ha-da | Thanh toán |
| 배고프다 | bae-go-peu-da | Đói bụng |
| 배부르다 | bae-bu-reu-da | No bụng |
Khám Phá Thực Đơn (메뉴) – Tên Các Món Ăn Phổ Biến
Các Món Cơm (밥), Canh (국) và Mì (면)
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 밥 | bap | Cơm |
| 비빔밥 | bi-bim-bap | Cơm trộn |
| 김밥 | gim-bap |
Cơm cuộn rong biển
|
| 김치볶음밥 | gim-chi-bok-keum-bap |
Cơm chiên kim chi
|
| 김치찌개 | gim-chi-jji-gae |
Canh hầm kim chi
|
| 된장찌개 | doen-jang-jji-gae | Canh tương đậu |
| 삼계탕 | sam-gye-tang | Gà hầm sâm |
| 냉면 | naeng-myeon | Mì lạnh |
| 라면 | ra-myeon | Mì gói |
| 짜장면 | jja-jang-myeon | Mì tương đen |
Các Món Thịt (고기) & Hải Sản (해물)
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 불고기 | bul-go-gi |
Thịt bò nướng tẩm vị
|
| 삼겹살 | sam-gyeop-sal |
Thịt ba chỉ nướng
|
| 갈비 | gal-bi | Sườn nướng |
| 닭갈비 | dak-gal-bi | Gà xào cay |
| 생선 | saeng-seon | Cá |
| 새우 | sae-u | Tôm |
| 오징어 | o-jing-eo | Mực |
| 게 | ge | Cua |
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống (Ẩm Thực): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 2 Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về món ăn, mô tả hình ảnh chibi dễ thương của 4 món ăn Hàn Quốc nổi tiếng: Bibimbap, Kimchi Jjigae, Samgyeopsal, và Tteokbokki, kèm theo tên tiếng Hàn của chúng để làm rõ cách gọi tên các món ăn phổ biến. Giúp người học ghi nhớ tên các món ăn Hàn Quốc một cách trực quan và thú vị.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-han-ve-an-uong-cac-mon-an-pho-bien.jpg)
Món Ăn Kèm (반찬) và Đồ Ăn Vặt (간식)
💡 Hiểu về Văn Hóa: 반찬 (Banchan) là các món ăn phụ được phục vụ miễn phí và không giới hạn tại hầu hết các nhà hàng ở Hàn Quốc. Đây là một nét văn hóa ẩm thực vô cùng đặc trưng.
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 김치 | gim-chi | Kim chi |
| 잡채 | jap-chae | Miến trộn |
| 떡볶이 | tteok-bok-ki | Bánh gạo cay |
| 만두 | man-du |
Bánh xếp (giống sủi cảo)
|
| 순대 | sun-dae | Dồi Hàn Quốc |
Từ Vựng Về Đồ Uống (음료수)
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 물 | mul | Nước lọc |
| 커피 | keo-pi | Cà phê |
| 우유 | u-yu | Sữa |
| 차 | cha | Trà |
| 주스 | ju-seu | Nước ép |
| 콜라 | kol-la | Cola |
| 맥주 | maek-ju | Bia |
| 소주 | so-ju | Rượu Soju |
| 막걸리 | mak-geol-li | Rượu gạo |
Miêu Tả Hương Vị Món Ăn
Làm thế nào để khen một món ăn hay diễn tả vị của nó? Hãy dùng những tính từ tiếng Hàn sau đây!
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 맛있다 | ma-sit-da | Ngon |
| 맛없다 | ma-seop-da | Không ngon, dở |
| 맵다 | maep-da | Cay |
| 달다 | dal-da | Ngọt |
| 짜다 | jja-da | Mặn |
| 싱겁다 | sing-geop-da | Nhạt |
| 쓰다 | sseu-da | Đắng |
| 시다 | si-da | Chua |
| 뜨겁다 | tteu-geop-da | Nóng |
| 차갑다 | cha-gap-da | Lạnh |
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống (Ẩm Thực): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 3 Infographic giải thích các tính từ chỉ hương vị trong tiếng Hàn, mô tả một nhân vật chibi thể hiện các vị cay, ngọt, mặn, chua, đắng qua biểu cảm và icon tương ứng để làm rõ cách miêu tả món ăn. Giúp người học phân biệt và sử dụng đúng các từ vựng về hương vị.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-han-ve-an-uong-mieu-ta-huong-vi.jpg)

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...