Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô bố mẹ, anh chị em, họ hàng nội ngoại. Phân biệt Oppa, Hyung, Noona, Unnie. Kèm bài mẫu giới thiệu & giải thích văn hóa. Học miễn phí cùng Tân Việt Prime!
Khi bắt đầu học tiếng Hàn, gia đình luôn là một trong những chủ đề đầu tiên và quan trọng nhất. Đặc biệt với tiếng Hàn, một ngôn ngữ coi trọng thứ bậc và lễ nghĩa, việc hiểu và sử dụng đúng các từ vựng về gia đình không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn thể hiện sự tôn trọng và am hiểu văn hóa.

Bạn đã bao giờ xem một bộ phim Hàn và bối rối không biết tại sao lúc thì gọi anh trai là “오빠 (oppa)”, lúc lại là “형 (hyeong)” chưa? Đừng lo, bạn không hề đơn độc! Hệ thống xưng hô trong gia đình tiếng Hàn có phần phức tạp nhưng rất logic và thú vị, có nhiều điểm tương đồng với văn hóa Việt Nam.
Trong bài viết toàn diện này, chúng ta sẽ cùng nhau “gỡ rối” tất cả các từ vựng tiếng Hàn về gia đình, từ những thành viên cốt lõi đến họ hàng hai bên nội ngoại và cả quan hệ thông gia. Hãy chuẩn bị sẵn sổ tay để “bỏ túi” bộ từ vựng cực kỳ hữu ích này nhé!
Phần 1: Gia Đình Hạt Nhân (핵가족) – Những Từ Vựng Cốt Lõi Nhất
Đây là những từ bạn sẽ gặp và sử dụng hàng ngày, là nền tảng cơ bản nhất để giới thiệu về những người thân yêu nhất của mình.
1. Ông Bà & Bố Mẹ
Trong văn hóa Hàn Quốc, việc thể hiện sự kính trọng với người lớn tuổi là vô cùng quan trọng. Điều này được thể hiện rõ qua cách gọi trang trọng và thân mật, là một phần không thể thiếu trong kính ngữ tiếng Hàn.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Trang trọng) | Phiên âm | Tiếng Hàn (Thân mật) | Phiên âm |
| Gia đình | 가족 | gajok | – | – |
| Bố mẹ | 부모님 | bumonim | – | – |
| Ông | 할아버지 | harabeoji | – | – |
| Bà | 할머니 | halmeoni | – | – |
| Bố | 아버지 | abeoji | 아빠 | appa |
| Mẹ | 어머니 | eomeoni | 엄마 | eomma |
| Ông Cố | 증조할아버지 | jeungjo harabeoji | – | – |
| Bà Cố | 증조할머니 | jeungjo halmeoni | – | – |
💡 Lưu ý văn hóa:
부모님 (bumonim) là từ kính trọng, luôn được dùng khi nói về bố mẹ của mình với người khác hoặc khi nói về bố mẹ của người khác.
Cách gọi 아빠 (appa) và 엄마 (eomma) thường được trẻ em sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người trưởng thành vẫn gọi bố mẹ mình một cách thân mật như vậy.
2. Anh, Chị, Em – “Bài Toán” Thú Vị Nhất
Đây là phần phức tạp nhưng cũng thú vị nhất. Cách bạn gọi anh chị của mình phụ thuộc hoàn toàn vào giới tính của bạn. Để nói chuẩn, bạn cần nắm vững cả cách phát âm tiếng Hàn của những từ này.
👉 Nếu BẠN LÀ NỮ:
- Anh trai: 오빠 (oppa)
- Chị gái: 언니 (eonni)
👉 Nếu BẠN LÀ NAM:
- Anh trai: 형 (hyeong)
- Chị gái: 누나 (nuna)
👉 Em (Dùng chung cho cả nam và nữ):
- Em trai: 남동생 (namdongsaeng)
- Em gái: 여동생 (yeodongsaeng)
- Em (nói chung): 동생 (dongsaeng)
- Anh chị em (nói chung): 형제자매 (hyeongjejamae)

Phần 2: Gia Đình Mở Rộng (대가족) – Họ Hàng Nội, Ngoại
Tương tự như ở Việt Nam, tiếng Hàn cũng phân biệt rõ ràng họ hàng bên nội và bên ngoại.
1. Họ Hàng Bên Nội (친가 – chinga)
Là những người thân thuộc về phía bố.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ghi chú |
| Nhà nội | 친가 | chinga | |
| Ông nội | 친할아버지 | chinharabeoji | |
| Bà nội | 친할머니 | chinhalmeoni | |
| Bác trai | 큰아버지 | keunabeoji | Anh trai của bố |
| Bác gái (vợ bác) | 큰어머니 | keuneomeoni |
Vợ của 큰아버지
|
| Chú | 작은아버지 | jageunabeoji |
Em trai của bố (đã kết hôn)
|
| Thím | 작은어머니 | jageuneomeoni |
Vợ của 작은아버지
|
| Chú (chưa kết hôn) | 삼촌 | samchon | Em trai của bố |
| Cô | 고모 | gomo |
Chị hoặc em gái của bố
|
| Dượng (chồng cô) | 고모부 | gomobu | Chồng của 고모 |
| Anh chị em họ | 사촌 | sachon |
2. Họ Hàng Bên Ngoại (외가 – oega)
Là những người thân thuộc về phía mẹ.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ghi chú |
| Nhà ngoại | 외가 | oega | |
| Ông ngoại | 외할아버지 | oeharabeoji | |
| Bà ngoại | 외할머니 | oehalmeoni | |
| Cậu | 외숙부 | oesukbu |
Anh hoặc em trai của mẹ
|
| Mợ (vợ cậu) | 외숙모 | oesukmo | Vợ của 외숙부 |
| Dì | 이모 | imo |
Chị hoặc em gái của mẹ
|
| Dượng (chồng dì) | 이모부 | imobu | Chồng của 이모 |
| Anh chị em họ | 사촌 | sachon | Con của cậu/dì |

Phần 3: Gia Đình Theo Hôn Nhân (Vợ, Chồng & Quan Hệ Thông Gia)
Khi kết hôn, bạn sẽ có thêm một gia đình nữa. Việc xưng hô đúng trong các mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng.
1. Vợ, Chồng và Con Cái
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ghi chú |
| Chồng | 남편 | nampyeon |
Khi nói về chồng mình với người khác
|
| Vợ | 아내 / 와이프 | anae / waipeu |
Khi nói về vợ mình với người khác
|
| Anh yêu/Em yêu | 여보 / 자기야 | yeobo / jagiya |
Cách gọi thân mật giữa vợ chồng
|
| Con cái | 자녀 / 자식 | janyeo / jasik | |
| Con trai | 아들 | adeul | |
| Con gái | 딸 | ttal | |
| Con dâu | 며느리 | myeoneuri | |
| Con rể | 사위 | sawi | |
| Cháu | 조카 | joka |
Cháu (con của anh/chị/em)
|
| Cháu trai | 손자 | sonja |
Cháu (con của con trai/gái)
|
| Cháu gái | 손녀 | sonnyeo |
Cháu (con của con trai/gái)
|
2. Gia Đình Bên Chồng (시댁 – sidaek)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ghi chú |
| Bố chồng | 시아버지 | siabeoji | |
| Mẹ chồng | 시어머니 | sieomeoni | |
| Anh trai chồng | 아주버니 | ajubeoni | |
| Chị dâu (vợ anh chồng) | 형님 | hyeongnim | |
| Em trai chồng | 시동생 | sidongsaeng |
Dùng chung cho em đã/chưa kết hôn
|
| Em gái chồng | 아가씨 | agassi | |
| Chị gái chồng | 시누이 | sinui |
3. Gia Đình Bên Vợ (처가 – cheoga)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Bố vợ | 장인 | jang-in |
| Mẹ vợ | 장모 | jangmo |
| Anh trai vợ | 처남 | cheonam |
| Chị gái vợ | 처형 | cheohyeong |
| Em trai vợ | 처남 | cheonam |
| Em gái vợ | 처제 | cheoje |
Phần 4: Bài Mẫu Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Hàn
Sau khi đã nắm vững từ vựng, hãy cùng áp dụng vào một bài giới thiệu thực tế nhé! Để làm được điều này, bạn cần kết hợp với cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản.
Bài mẫu:
우리 가족은 모두 네 명입니다. 아버지, 어머니, 남동생 그리고 저입니다. (uri gajogeun modu ne myeongimnida. abeoji, eomeoni, namdongsaeng geurigo jeoimnida.) Gia đình tôi có tất cả bốn người. Bố, mẹ, em trai và tôi.
아버지께서는 회사원이시고, 어머니께서는 주부이십니다. (abeojikkeseoneun hoesawonisigo, eomeonikkeseoneun jubuisimnida.) Bố tôi là nhân viên văn phòng, và mẹ tôi là nội trợ.
제 남동생은 지금 고등학생입니다. (je namdongsaengeun jigeum godeunghaksaengimnida.) Em trai tôi bây giờ là học sinh cấp ba.
우리는 아주 행복하고 서로를 많이 사랑합니다. (urineun aju haengbokhago seororeul mani saranghamnida.) Chúng tôi rất hạnh phúc và yêu thương lẫn nhau.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Oppa” (오빠) có nghĩa là gì? 오빠 là cách một người nữ gọi anh trai ruột, anh họ hoặc một người con trai lớn tuổi hơn mà họ thân thiết. Trong văn hóa hiện đại, các cô gái cũng thường gọi bạn trai của mình là 오빠.
2. Phân biệt “Hyung” (형) và “Oppa” (오빠) như thế nào? Rất đơn giản: Nếu bạn là nam, bạn gọi anh trai là 형. Nếu bạn là nữ, bạn gọi anh trai là 오빠. Cả hai đều có nghĩa là “anh trai”.
3. “Unnie” (언니) và “Noona” (누나) khác nhau ra sao? Tương tự như trên: Nếu bạn là nữ, bạn gọi chị gái là 언니. Nếu bạn là nam, bạn gọi chị gái là 누나. Cả hai đều có nghĩa là “chị gái”.
4. “Vợ chồng” trong tiếng Hàn gọi là gì? Khi nói chuyện với người khác, bạn dùng 남편 (nampyeon) để chỉ “chồng” và 아내 (anae) để chỉ “vợ”. Khi hai vợ chồng gọi nhau thân mật, họ thường dùng 여보 (yeobo) nghĩa là “mình ơi”.
5. “Em” trong tiếng Hàn là gì? Từ chung để chỉ “em” là 동생 (dongsaeng). Để phân biệt rõ giới tính, bạn dùng 남동생 (namdongsaeng) cho “em trai” và 여동생 (yeodongsaeng) cho “em gái”.
Việc học từ vựng tiếng Hàn về gia đình là bước đệm quan trọng giúp bạn tiến xa hơn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này. Nó không chỉ là những con chữ mà còn là cánh cửa mở ra văn hóa và nếp sống của người Hàn Quốc. Sau khi đã thành thạo, bạn hãy tiếp tục khám phá 1000+ câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày để nâng cao khả năng phản xạ của mình.
Tân Việt Prime hy vọng bài viết này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu về những người thân yêu của mình. Chúc các bạn học tập thật tốt!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...
Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025]
⚙️ Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí toàn diện nhất 2025. Tổng hợp 500+ từ về...