Chinh phục từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 với danh sách 1500+ từ vựng theo 15+ chủ đề thiết yếu (giao thông, bệnh viện, mua sắm…). Bài viết cung cấp phiên âm, ví dụ, file PDF và chiến lược học hiệu quả để bạn tự tin thi đậu TOPIK I.

I. Định Nghĩa Tiếng Hàn Sơ Cấp 2 (TOPIK Level 2)
A. Khung Tham Chiếu TOPIK

B. Năng Lực và Phạm Vi Từ Vựng Cần Đạt
C. Tương Thích với Các Giáo Trình Phổ Biến
| Giáo Trình | Tên Sách Cấp Độ 2 | Đặc Điểm Chính |
Số Lượng Từ Mới Ước Tính
|
| Tiếng Hàn Tổng Hợp | Sơ cấp 2 | Thiết kế riêng cho người Việt, cân bằng 4 kỹ năng. Rất phổ biến tại Việt Nam. | ~717 từ |
| Sejong Korean | 세종한국어 2 | Tiêu chuẩn quốc tế của Viện Sejong, tập trung vào từ vựng và ngữ pháp theo tần suất. | ~392 từ |
| Yonsei Korean | 새 연세한국어 2 | Mang tính học thuật, biên soạn bởi Đại học Yonsei, thường dùng trong các khóa học chuyên sâu. |
Không xác định rõ
|
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn nhận ra rằng, dù theo giáo trình nào, bạn vẫn cần chủ động bổ sung từ vựng từ các nguồn khác để đạt được mục tiêu 1.500 – 2.000 từ.
II. Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 2 Theo Chủ Đề
Chủ đề 1: Gặp Gỡ & Mối Quan Hệ Xã Hội 🤝
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 선배 | seonbae | Tiền bối |
저는 선배에게 인사를 했어요. (Tôi đã chào tiền bối.)
|
| 후배 | hubae | Hậu bối |
후배에게 밥을 사 주었어요. (Tôi đã mua cơm cho hậu bối.)
|
| 초대하다 | chodaehada | Mời |
친구를 집에 초대했어요. (Tôi đã mời bạn đến nhà.)
|
| 방문하다 | bangmunhada | Thăm hỏi, viếng thăm |
할머니 댁을 방문했어요. (Tôi đã đến thăm nhà bà.)
|
| 명함 | myeongham | Danh thiếp |
명함을 교환했어요. (Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp.)
|
| 인사하다 | insahada | Chào hỏi |
선생님께 인사하세요. (Hãy chào cô giáo đi.)
|

Chủ đề 2: Cuộc Hẹn & Kế Hoạch 🗓️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 약속 | yaksok | Cuộc hẹn, lời hứa |
친구와 약속이 있어요. (Tôi có hẹn với bạn.)
|
| 지키다 | jikida | Giữ (lời hứa) |
약속을 잘 지켜야 해요. (Phải giữ lời hứa thật tốt.)
|
| 바꾸다 | bakkuda | Thay đổi |
약속 시간을 바꿀 수 있어요? (Có thể đổi giờ hẹn được không?)
|
| 취소하다 | chwisohada | Hủy bỏ |
약속을 취소해서 미안해요. (Xin lỗi vì đã hủy hẹn.)
|
| 늦다 | neutda | Muộn, trễ |
약속 시간에 늦지 마세요. (Đừng đến trễ giờ hẹn nhé.)
|
Chủ đề 3: Mua Sắm & Hàng Hóa 🛍️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 물건 | mulgeon | Đồ vật, hàng hóa |
가게에 물건이 많아요. (Ở cửa hàng có nhiều đồ.)
|
| 값 | gap | Giá cả |
이 옷 값이 얼마예요? (Giá cái áo này bao nhiêu ạ?)
|
| 싸다 | ssada | Rẻ |
이 가방은 싸고 예뻐요. (Cái túi này vừa rẻ vừa đẹp.)
|
| 비싸다 | bissada | Đắt |
저 신발은 너무 비싸요. (Đôi giày kia đắt quá.)
|
| 계산하다 | gyesanhada | Thanh toán |
카드로 계산할게요. (Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.)
|
| 환불하다 | hwanbulhada | Hoàn tiền |
이 옷을 환불하고 싶어요. (Tôi muốn hoàn tiền cái áo này.)
|
Chủ đề 4: Bệnh Viện & Sức Khỏe 🏥
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 아프다 | apeuda | Đau, ốm |
배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đến bệnh viện.)
|
| 감기 | gamgi | Cảm cúm |
감기에 걸렸어요. (Tôi bị cảm cúm rồi.)
|
| 열이 나다 | yeori nada | Bị sốt |
어젯밤부터 열이 나요. (Tôi bị sốt từ tối qua.)
|
| 기침하다 | gichimhada | Ho |
기침을 많이 해서 목이 아파요. (Vì ho nhiều nên tôi bị đau họng.)
|
| 약 | yak | Thuốc |
약을 하루 세 번 드세요. (Hãy uống thuốc 3 lần một ngày.)
|
| 의사 | uisa | Bác sĩ |
의사 선생님이 주사를 놔주셨어요. (Bác sĩ đã tiêm cho tôi.)
|
Chủ đề 5: Bưu Điện & Thư Tín ✉️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 편지 | pyeonji | Thư |
친구에게 편지를 썼어요. (Tôi đã viết thư cho bạn.)
|
| 소포 | sopo | Bưu kiện |
소포를 부치러 우체국에 가요. (Tôi đến bưu điện để gửi bưu kiện.)
|
| 우표 | upyo | Tem |
이 편지에 우표를 붙여 주세요. (Làm ơn dán tem vào lá thư này giúp tôi.)
|
| 엽서 | yeopseo | Bưu thiếp |
여행지에서 엽서를 보냈어요. (Tôi đã gửi bưu thiếp từ điểm du lịch.)
|
| 봉투 | bongtu | Phong bì |
편지를 봉투에 넣으세요. (Hãy cho thư vào phong bì.)
|
Chủ đề 6: Giao Thông & Phương Hướng 🚌
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 지하철 | jihacheol | Tàu điện ngầm |
지하철을 타고 회사에 가요. (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.)
|
| 버스 정류장 | beoseu jeongnyujang | Trạm xe buýt |
버스 정류장이 어디에 있어요? (Trạm xe buýt ở đâu ạ?)
|
| 갈아타다 | garatada | Đổi, chuyển tuyến |
시청역에서 2호선으로 갈아타세요. (Hãy đổi sang tuyến số 2 ở ga Tòa thị chính.)
|
| 직진하다 | jikjinhada | Đi thẳng |
이 길로 쭉 직진하세요. (Hãy đi thẳng con đường này.)
|
| 건너다 | geonneoda | Băng qua |
길을 건널 때는 조심하세요. (Khi qua đường hãy cẩn thận nhé.)
|
Chủ đề 7: Điện Thoại & Liên Lạc 📱
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 전화하다 | jeonhwahada | Gọi điện |
이따가 전화할게요. (Lát nữa tôi sẽ gọi điện.)
|
| 받다 | batda | Nhận (cuộc gọi) |
전화를 빨리 받으세요. (Hãy nghe máy nhanh lên.)
|
| 문자 메시지 | munja mesiji | Tin nhắn |
문자 메시지를 보냈어요. (Tôi đã gửi tin nhắn rồi.)
|
| 통화 중이다 | tonghwa jungida | Máy bận |
지금 통화 중입니다. (Hiện tại máy đang bận.)
|
| 배터리가 없다 | baeteoriga eopda | Hết pin |
배터리가 없어서 전화가 꺼졌어요. (Vì hết pin nên điện thoại tắt nguồn rồi.)
|
Chủ đề 8: Phim Ảnh & Giải Trí 🎬
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 영화 | yeonghwa | Phim |
주말에 무슨 영화를 볼까요? (Cuối tuần này chúng ta xem phim gì nhỉ?)
|
| 극장 | geukjang | Rạp chiếu phim |
극장에 사람이 많았어요. (Ở rạp chiếu phim đã rất đông người.)
|
| 배우 | baeu | Diễn viên |
저는 그 배우를 아주 좋아해요. (Tôi rất thích diễn viên đó.)
|
| 예매하다 | yemaehada | Đặt vé trước |
영화 표를 미리 예매했어요. (Tôi đã đặt vé phim trước rồi.)
|
| 인기가 많다 | ingiga manta | Nổi tiếng |
이 영화는 인기가 많아요. (Bộ phim này rất nổi tiếng.)
|
Chủ đề 9: Ngày Lễ & Ngày Kỷ Niệm 🎉
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 생일 | saengil | Sinh nhật |
생일 축하해요! (Chúc mừng sinh nhật!)
|
| 선물 | seonmul | Quà |
생일 선물로 책을 받았어요. (Tôi đã nhận sách làm quà sinh nhật.)
|
| 명절 | myeongjeol | Ngày lễ tết |
추석은 한국의 큰 명절이에요. (Chuseok là ngày lễ lớn của Hàn Quốc.)
|
| 설날 | Seollal | Tết Nguyên Đán |
설날에 떡국을 먹어요. (Vào ngày Tết người ta ăn canh bánh gạo.)
|
| 기념일 | ginyeomil | Ngày kỷ niệm |
오늘은 우리 결혼기념일이에요. (Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.)
|
Chủ đề 10: Ngoại Hình & Màu Sắc 👩🎨
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 머리 | meori | Tóc, đầu |
그 사람은 머리가 길어요. (Người đó tóc dài.)
|
| 키가 크다 | kiga keuda | Cao |
제 동생은 키가 커요. (Em tôi rất cao.)
|
| 날씬하다 | nalssinhada | Mảnh mai, thon thả |
그 배우는 정말 날씬해요. (Diễn viên đó thật sự rất thon thả.)
|
| 닮다 | damda | Giống |
저는 아버지를 닮았어요. (Tôi giống bố.)
|
| 빨간색 | ppalgansaek | Màu đỏ |
저는 빨간색 옷을 좋아해요. (Tôi thích quần áo màu đỏ.)
|
Chủ đề 11: Du Lịch & Khám Phá ✈️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 여행 | yeohaeng | Du lịch |
여름에 제주도로 여행 갈 거예요. (Mùa hè tôi sẽ đi du lịch đảo Jeju.)
|
| 비행기 표 | bihaenggi pyo | Vé máy bay |
비행기 표를 예약했어요. (Tôi đã đặt vé máy bay rồi.)
|
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu |
공항에 갈 때 여권을 꼭 가져가세요. (Khi đến sân bay nhất định phải mang theo hộ chiếu.)
|
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
호텔을 예약해야 해요. (Phải đặt khách sạn thôi.)
|
| 경치 | gyeongchi | Phong cảnh |
설악산은 경치가 아름다워요. (Núi Seorak có phong cảnh rất đẹp.)
|
Chủ đề 12: Nơi Công Cộng & Quy Tắc 🏞️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 공원 | gong-won | Công viên |
주말에 공원에서 산책해요. (Cuối tuần tôi đi dạo ở công viên.)
|
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
도서관에서는 조용히 해야 해요. (Ở thư viện phải giữ im lặng.)
|
| 금연 | geumyeon | Cấm hút thuốc |
여기는 금연 구역입니다. (Ở đây là khu vực cấm hút thuốc.)
|
| 질서를 지키다 | jilseoreul jikida | Giữ trật tự |
줄을 서서 질서를 지키세요. (Hãy xếp hàng và giữ trật tự.)
|
| 만지다 | manjida | Sờ, chạm |
박물관에서 전시품을 만지지 마세요. (Đừng chạm vào hiện vật trưng bày ở bảo tàng.)
|
Chủ đề 13: Đô Thị & Nông Thôn 🏙️
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 도시 | dosi | Thành phố |
서울은 큰 도시예요. (Seoul là một thành phố lớn.)
|
| 시골 | sigol | Nông thôn |
시골 공기는 정말 맑아요. (Không khí ở nông thôn thật trong lành.)
|
| 인구 | ingu | Dân số |
서울은 인구가 많아요. (Seoul có dân số đông.)
|
| 복잡하다 | bokjapada | Phức tạp, đông đúc |
출퇴근 시간에는 길이 복잡해요. (Đường phố vào giờ đi làm và tan tầm rất đông đúc.)
|
| 유명하다 | yumyeonghada | Nổi tiếng |
부산은 해산물로 유명해요. (Busan nổi tiếng với hải sản.)
|
Chủ đề 14: Công Việc & Học Tập 💼
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 회사원 | hoesawon | Nhân viên công ty |
저는 회사원입니다. (Tôi là nhân viên công ty.)
|
| 취직하다 | chwijikada | Xin được việc |
대학교를 졸업하고 취직했어요. (Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã xin được việc.)
|
| 회의 | hoeui | Cuộc họp |
오후에 중요한 회의가 있어요. (Buổi chiều có một cuộc họp quan trọng.)
|
| 시험 | siheom | Kỳ thi |
내일 한국어 시험을 봐요. (Ngày mai tôi thi tiếng Hàn.)
|
| 졸업하다 | joreopada | Tốt nghiệp |
내년에 대학교를 졸업해요. (Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.)
|
Chủ đề 15: Cuộc Sống Tại Hàn Quốc 🇰🇷
| Từ vựng (한국어) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| 외국인 등록증 | oegugin deungnokjeung | Thẻ đăng ký người nước ngoài |
한국에 오래 살려면 외국인 등록증이 필요해요. (Nếu muốn sống lâu ở Hàn, bạn cần có thẻ đăng ký người nước ngoài.)
|
| 통장 | tongjang | Sổ ngân hàng |
은행에서 통장을 만들었어요. (Tôi đã làm sổ ngân hàng.)
|
| 환전하다 | hwanjeonhada | Đổi tiền |
공항에서 달러를 원으로 환전했어요. (Tôi đã đổi đô la sang won ở sân bay.)
|
| 월세 | wolse | Tiền thuê nhà hàng tháng |
이 집은 월세가 얼마예요? (Tiền thuê nhà hàng tháng của nhà này là bao nhiêu?)
|
| 익숙해지다 | iksukaejida | Trở nên quen thuộc |
이제 한국 생활에 많이 익숙해졌어요. (Bây giờ tôi đã quen nhiều với cuộc sống ở Hàn Quốc rồi.)
|

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...