Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, tài chính, thương mại, đầu tư và kinh doanh. Cẩm nang thiết yếu cho người đi làm và sĩ tử ôn thi TOPIK cấp 5, 6. Học ngay cùng Tân Việt Prime!

Tại Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Kinh Tế? 🤔
- Giao Tiếp Chuyên Nghiệp: Thảo luận, báo cáo và đàm phán công việc một cách tự tin, chính xác trong môi trường doanh nghiệp.
- Chinh Phục TOPIK 5, 6: Chủ đề kinh tế thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi khó nhất của phần đọc hiểu (읽기) ở các cấp độ cao. Tìm hiểu thêm lý do tại sao nên thi TOPIK để có thêm động lực.
- Hiểu Sâu Tài Liệu Chuyên Ngành: Dễ dàng đọc hiểu hợp đồng (계약), báo cáo tài chính, và các văn bản kinh doanh khác.
- Mở Rộng Cơ Hội Nghề Nghiệp: Tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội khi ứng tuyển vào các vị trí trong lĩnh vực thương mại (무역), tài chính (금융), hay quản trị kinh doanh (경영).
Thuật Ngữ Kinh Tế Vĩ Mô & Cơ Bản
Đây là những thuật ngữ nền tảng, xuất hiện thường xuyên trong các bản tin và báo cáo tổng quan.
| STT | Tiếng Hàn (Phiên âm) | Tiếng Việt |
| 1 | 경제 (gyeongje) | Kinh tế |
| 2 | 경제계 (gyeongjegye) | Giới kinh tế |
| 3 | 경제공황 (gyeongje gonghwang) |
Khủng hoảng kinh tế
|
| 4 | 경제성장 (gyeongje seongjang) |
Tăng trưởng kinh tế
|
| 5 | 경제지표 (gyeongje jipyo) | Chỉ số kinh tế |
| 6 | 거시경제 (geosigyeongje) | Kinh tế vĩ mô |
| 7 | 지하경제 (jihagyeongje) | Kinh tế ngầm |
| 8 | 정책 (jeongchaek) | Chính sách |
| 9 | 최저임금 (choejeo imgeum) |
Mức lương tối thiểu
|
| 10 | 빈부격차 (binbu gyeokcha) |
Khoảng cách giàu nghèo
|
| 11 | 의료보험 (uiryo boheom) | Bảo hiểm y tế |
| 12 | 사회보험 (sahoe boheom) | Bảo hiểm xã hội |
| 13 | 정부예산 (jeongbu yesan) |
Ngân sách nhà nước
|
| 14 | ODA 자금 (ODA jageum) | Vốn ODA |
| 15 | 무상원조 (musang wonjo) |
Viện trợ không hoàn lại
|

Từ Vựng Về Tài Chính & Đầu Tư 🏦
Nhóm từ này rất quan trọng cho những ai làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và quản lý tài sản.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 금융 | geumyung | Tài chính |
| 투자 | tuja | Đầu tư |
| 주식 | jusik | Cổ phiếu |
| 채권 | chaegwon | Trái phiếu |
| 환율 | hwanyul | Tỷ giá hối đoái |
| 이자율 / 금리 | ijayul / geumri | Lãi suất |
| 은행 | eunhaeng | Ngân hàng |
| 상업은행 | sangeop eunhaeng |
Ngân hàng thương mại
|
| 계좌번호 | gyejwa beonho | Số tài khoản |
| 자본 | jabon | Vốn |
| 수익 | suik | Lợi nhuận |
| 손실 | sonsil | Lỗ, tổn thất |
| 고정자산 | gojeong jasan | Tài sản cố định |
| 감가상각 | gamgasanggak | Khấu hao |
Từ Vựng Về Hoạt Động Kinh Doanh & Quản Trị 💼
Đây là những thuật ngữ cốt lõi trong vận hành và quản lý một doanh nghiệp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 경영 | gyeongyeong |
Kinh doanh, Quản trị
|
| 경영자 | gyeongyeongja |
Nhà kinh doanh, nhà quản lý
|
| 마케팅 | maketing |
Tiếp thị (Marketing)
|
| 매출 | maechul | Doanh thu |
| 비용 | biyong | Chi phí |
| 인건비 | ingeonbi |
Chi phí nhân công
|
| 경쟁 | gyeongjaeng | Cạnh tranh |
| 경쟁력 | gyeongjaengnyeok |
Năng lực cạnh tranh
|
| 고객 | gogaek | Khách hàng |
| 기업 | gieop | Doanh nghiệp |
| 대기업 | daegieop |
Doanh nghiệp lớn
|
| 중소기업 | jungsogieop |
Doanh nghiệp vừa và nhỏ
|
| 재고 | jaego | Hàng tồn kho |
| 생산 | saengsan | Sản xuất |

Từ Vựng Về Thương Mại & Xuất Nhập Khẩu ✈️🚢
Đối với các công việc liên quan đến logistics và giao thương quốc tế, nhóm từ này là bắt buộc phải biết.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 무역 | muyeok | Thương mại |
| 수출 | suchul | Xuất khẩu |
| 수입 | suip | Nhập khẩu |
| 계약 | gyeyak | Hợp đồng |
| 계약 체결 | gyeyak chegyeol | Ký kết hợp đồng |
| 계약 위반 | gyeyak wiban |
Vi phạm hợp đồng
|
| 견적서 | gyeonjeokseo | Bảng báo giá |
| 거래 | georae | Giao dịch |
| 거래처 | georaecheo |
Đối tác, nơi giao dịch
|
| 결제 | gyeolje | Thanh toán |
| 선적 | seonjeok |
Giao hàng lên tàu
|
| 납기일 | napgiil | Ngày giao hàng |
| 원산지증명서 | wonsanji jeungmyeongseo |
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
|
| 세관 | segwan | Hải quan |
Ví Dụ Thực Tế Trong Câu
- 최근 한국의 경제는 어려운 상황에 있습니다.
- Dạo này, kinh tế Hàn Quốc đang trong tình hình khó khăn.
- 우리 회사는 베트남 시장에 대한 투자를 늘릴 계획입니다.
- Công ty chúng tôi có kế hoạch gia tăng đầu tư vào thị trường Việt Nam.
- 환율 변동 때문에 수출 기업들이 어려움을 겪고 있습니다.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu đang gặp khó khăn vì biến động tỷ giá hối đoái.
- 두 회사 간의 무역 계약이 성공적으로 체결되었습니다.
- Hợp đồng thương mại giữa hai công ty đã được ký kết thành công.
Mẹo Học Từ Vựng Kinh Tế Hiệu Quả
- Học theo cụm: Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học theo cụm từ như 경제를 활성화하다 (thúc đẩy kinh tế), 계약을 체결하다 (ký hợp đồng).
- Đọc tin tức: Thường xuyên đọc các mẩu tin kinh tế ngắn bằng tiếng Hàn.
- Sử dụng Flashcards: Dùng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn tập từ vựng mỗi ngày.
- Áp dụng ngay: Cố gắng sử dụng những từ đã học trong email công việc hoặc khi trao đổi với đồng nghiệp.

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...