Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Mua Sắm: Tổng Hợp Chi Tiết & Cách Giao Tiếp Hiệu Quả

Nắm vững trọn bộ từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm: từ siêu thị, quần áo đến mỹ phẩm. Khám phá các mẫu câu giao tiếp thực tế để tự tin hỏi giá, mặc cả và thanh toán.
Dù bạn đang chuẩn bị cho một chuyến du lịch Hàn Quốc, du học, hay đơn giản là muốn làm phong phú thêm vốn từ của mình cho kỳ thi TOPIK là gì, chủ đề mua sắm (쇼핑 – syoping) chắc chắn là một phần không thể thiếu. Mua sắm là hoạt động hàng ngày, là cơ hội tuyệt vời để bạn thực hành và áp dụng tiếng Hàn vào đời sống thực tế.
Khu mua sắm Myeongdong sầm uất tại Hàn Quốc, bối cảnh thực tế giúp người học hình dung việc áp dụng từ vựng tiếng Hàn về mua sắm quần áo và mỹ phẩm một cách tự tin.
Khu mua sắm Myeongdong sầm uất tại Hàn Quốc, bối cảnh thực tế giúp người học hình dung việc áp dụng từ vựng tiếng Hàn về mua sắm quần áo và mỹ phẩm một cách tự tin.
Tuy nhiên, việc đứng trước một cửa hàng ở Hàn Quốc mà không biết cách hỏi giá, tìm đồ hay thanh toán có thể khiến bạn cảm thấy lúng túng. Đừng lo lắng! Trong cẩm nang toàn diện này, Tân Việt Prime sẽ trang bị cho bạn trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về chủ đề mua sắm, từ các loại cửa hàng, sản phẩm, đến những mẫu câu giao tiếp “thần thánh” giúp bạn tự tin mua sắm như người bản xứ.
Cùng bắt đầu hành trình học tiếng Hàn của bạn nhé!

1. Địa Điểm Mua Sắm (쇼핑 장소 – Syoping Jangso)

Trước khi mua bất cứ thứ gì, chúng ta cần biết nơi để đến. Dưới đây là tên các địa điểm mua sắm phổ biến tại Hàn Quốc.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
가게 gage Cửa hàng, cửa tiệm Từ chung nhất
시장 sijang Chợ
Nơi bạn có thể trải nghiệm văn hóa và mặc cả
백화점 baekhwajeom Trung tâm thương mại
Bán đồ cao cấp, giá niêm yết
마트 (마트) mateu Siêu thị (cỡ vừa và nhỏ)
Tương tự Vinmart+, Circle K
슈퍼마켓 syupeomaket Siêu thị (cỡ lớn)
Tương tự Lotte Mart, E-mart
편의점 pyeonuijeom Cửa hàng tiện lợi (24h)
Phổ biến khắp nơi
옷가게 otgage
Cửa hàng quần áo
화장품 가게 hwajangpum gage Cửa hàng mỹ phẩm
서점 seojeom Hiệu sách
약국 yakguk Hiệu thuốc
빵집 ppangjib Tiệm bánh  

2. Các Từ Vựng Cơ Bản Khi Mua Sắm

Đây là những danh từ trong tiếng Hàn và động từ cốt lõi bạn sẽ sử dụng trong suốt quá trình mua sắm.
🛒 Đồ vật & Khái niệm chung
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
물건 / 상품 mulgeon / sangpum
Hàng hóa, sản phẩm
쇼핑 카트 syoping kateu
Xe đẩy mua sắm
장바구니 jangbaguni Giỏ mua hàng
가격 gagyeok Giá cả
가격표 gagyeogpyo
Nhãn giá, mác giá
영수증 yeongsujeung
Hóa đơn, biên lai
계산대 gyesandae
Quầy thanh toán
사이즈 saijeu Kích cỡ (Size)
색깔 saekkal Màu sắc
포장 pojang Đóng gói
비닐 봉지 binil bongji Túi ni-lông
탈의실 taruisil Phòng thay đồ
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về địa điểm mua sắm, mô tả một bản đồ chibi với các biểu tượng cửa hàng như trung tâm thương mại, chợ, cửa hàng tiện lợi để làm rõ các loại hình cửa hàng khác nhau tại Hàn Quốc. Giúp người học nhận biết và gọi tên các nơi mua sắm.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về địa điểm mua sắm, mô tả một bản đồ chibi với các biểu tượng cửa hàng như trung tâm thương mại, chợ, cửa hàng tiện lợi để làm rõ các loại hình cửa hàng khác nhau tại Hàn Quốc. Giúp người học nhận biết và gọi tên các nơi mua sắm.

💸 Thanh Toán & Giá Cả

Việc thanh toán sẽ dễ dàng hơn khi bạn nắm vững các số đếm tiếng Hàn.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
현금 hyeongeum Tiền mặt
신용 카드 sin-yong kadeu Thẻ tín dụng
할인 harin Giảm giá
세일 seil
Sale, đợt giảm giá
쿠폰 kupon
Phiếu giảm giá (Coupon)
세금 segeum Thuế
잔돈 jandon
Tiền thừa, tiền lẻ
비싸다 bissada Đắt
싸다 ssada Rẻ

🏃‍♂️ Các Động Từ Liên Quan

사다 (Mua) là một động từ tiếng Hàn rất thông dụng mà bạn cần nhớ.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
사다 sada Mua
팔다 palda Bán
내다 / 계산하다 naeda / gyesanhada
Thanh toán, trả tiền
구경하다 gugyeonghada
Xem, ngắm (hàng hóa)
입어보다 ibeoboda Mặc thử
바꾸다 / 교환하다 bakkuda / gyohwanhada Đổi (hàng)
환불하다 hwanbulhada Hoàn tiền
찾다 chatda Tìm, tìm kiếm
Infographic giải thích các mẫu câu giao tiếp mua sắm tiếng Hàn, depicting một khách hàng và nhân viên chibi trong cửa hàng quần áo với các bong bóng thoại hỏi giá và xin mặc thử để làm rõ các tương tác cơ bản. Giúp người học tự tin giao tiếp khi mua quần áo.
Infographic giải thích các mẫu câu giao tiếp mua sắm tiếng Hàn, depicting một khách hàng và nhân viên chibi trong cửa hàng quần áo với các bong bóng thoại hỏi giá và xin mặc thử để làm rõ các tương tác cơ bản. Giúp người học tự tin giao tiếp khi mua quần áo.

3. Từ Vựng Về Các Loại Mặt Hàng

Để tìm đúng thứ mình cần, hãy “bỏ túi” tên các loại mặt hàng phổ biến sau đây. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bộ từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề khác để làm giàu vốn từ của mình.

🍔 Thực Phẩm & Đồ Uống

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ hữu ích khi bạn đi siêu thị hoặc chợ. Để tìm hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về từ vựng tiếng Hàn về các món ăn.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
식품 sikpum Thực phẩm
간식 gansik Đồ ăn vặt
음료수 eumnyosu
Đồ uống, nước giải khát
유제품 yujepum
Sản phẩm từ sữa
냉동 식품 naengdong sikpum
Thực phẩm đông lạnh
조미료 jomiryo Gia vị

👕 Quần Áo & Phụ Kiện

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
ot Quần áo
바지 baji Quần
치마 chima Váy
셔츠 syeocheu Áo sơ mi
신발 sinbal Giày dép
가방 gabang Túi xách

🏠 Đồ Gia Dụng & Các Loại Khác

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
가정용품 gajeongyongpum Đồ gia dụng
화장품 hwajangpum Mỹ phẩm
전자제품 jeonjajepum Đồ điện tử
기념품 ginyeompum Đồ lưu niệm

4. Mẫu Câu Giao Tiếp “Bất Bại” Khi Mua Sắm

Học từ vựng thôi là chưa đủ, hãy cùng Tân Việt Prime luyện tập các mẫu câu thực tế để giao tiếp tự nhiên nhé! Để hiểu rõ hơn về cách hình thành câu, bạn nên xem lại bài viết về cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản.
💬 Dành cho người mua
Khi mới vào cửa hàng:
  • 그냥 둘러보는 거예요. (Geunyang dulleoboneun geoyeyo.) – Tôi chỉ xem thôi ạ. (Câu nói hữu ích khi nhân viên đến hỏi han).
  • Khi cần tìm đồ:
  • … 찾고 있어요. (… chatgo isseoyo.) – Tôi đang tìm…
  • Ví dụ: 화장품을 찾고 있어요. (Hwajangpumeul chatgo isseoyo.) – Tôi đang tìm mỹ phẩm.
Khi hỏi giá:
  • 이거 얼마예요? (Igeo eolmayeyo?) – Cái này bao nhiêu tiền ạ?
Khi muốn thử đồ:
  • 입어 봐도 되나요? (Ibeo bwado doenayo?) – Tôi mặc thử được không ạ?
  • 탈의실은 어디에 있어요? (Taruishireun eodie isseoyo?) – Phòng thay đồ ở đâu vậy ạ?
Khi hỏi về lựa chọn khác:
  • 다른 색깔도 있나요? (Dareun saekkalkko innayo?) – Có màu khác không ạ?
  • 더 작은/큰 사이즈 있어요? (Deo jageun/keun saijeu isseoyo?) – Có size nhỏ/lớn hơn không?
Khi mặc cả (chủ yếu ở chợ):
  • 너무 비싸요. (Neomu bissayo.) – Đắt quá!
  • 좀 깎아 주세요. (Jom kkakka juseyo.) – Giảm giá cho tôi một chút đi ạ.
Khi quyết định mua và thanh toán:
  • 이걸로 할게요. (Igeollo halgeyo.) – Tôi sẽ lấy cái này.
  • 현금으로 계산할게요. (Hyeongeumeuro gyesanhalgeyo.) – Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
  • 카드로 계산할게요. (Kadeuro gyesanhalgeyo.) – Tôi sẽ trả bằng thẻ.
💬 Dành cho người bán (để bạn nghe hiểu)
Chào hỏi:
  • 어서 오세요. (Eoseo oseyo.) – Xin mời vào. (Bạn sẽ nghe thấy câu chào hỏi tiếng Hàn này ở khắp nơi).
  • 무엇을 도와 드릴까요? (Mueoseul dowa deurilkkayo?) – Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hỏi về size:
  • 어떤 사이즈를 입으세요? (Eotteon saijeureul ibeuseyo?) – Quý khách mặc size nào ạ?
Nhận xét:
  • 아주 잘 어울려요. (Aju jal eoullyeoyo.) – (Nó) rất hợp với quý khách.
Khi hết hàng:
  • 죄송합니다. 그건 없어요. (Joesonghamnida. Geugeon eopseoyo.) – Xin lỗi quý khách. Chúng tôi không có cái đó.
Tại quầy thanh toán:
  • 봉투 필요하세요? (Bongtu piryohaseyo?) – Quý khách có cần túi không ạ?
  • 여기 영수증입니다. (Yeogi yeongsujeungimnida.) – Hóa đơn của quý khách đây ạ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Làm thế nào để mặc cả (trả giá) ở Hàn Quốc? Bạn chủ yếu chỉ có thể mặc cả ở các khu chợ truyền thống (시장). Hãy bắt đầu bằng câu 좀 깎아 주세요 (Jom kkakka juseyo). Một mẹo nhỏ là trả bằng tiền mặt (현금) thường sẽ dễ được giảm giá hơn.
2. “Sale” và “할인” có gì khác nhau? Về cơ bản chúng đều có nghĩa là “giảm giá”. 세일 (Seil) là từ mượn tiếng Anh “Sale”, thường dùng cho các đợt giảm giá lớn theo mùa. 할인 (Harin) là từ Hán Hàn, có thể dùng cho mọi trường hợp giảm giá, kể cả khi bạn sử dụng coupon.
3. “Mua” trong tiếng Hàn là “사다”, “구입하다” hay “구매하다”? 사다 là từ thuần Hàn và thông dụng nhất, dùng trong mọi tình huống. 구입하다 (guiphada) và 구매하다 (gumaehada) là các từ Hán Hàn, mang sắc thái trang trọng hơn, thường được dùng trên văn bản hoặc trong các ngữ cảnh thương mại chính thức.
Học từ vựng về mua sắm là một bước vô cùng thiết thực trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Với cẩm nang này, Tân Việt Prime hy vọng bạn không chỉ học được từ mới mà còn cảm nhận được sự thú vị khi áp dụng chúng vào cuộc sống.
Lần tới khi đi mua sắm, hãy thử luyện nói tiếng Hàn bằng một vài câu bạn đã học nhé. Đừng sợ sai, bởi mỗi lần thực hành là một lần tiến bộ. Chúc các bạn có những trải nghiệm mua sắm thật vui vẻ!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *