Học trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, nơi chốn, phương hướng và cách nói địa chỉ. Bao gồm các mẫu câu hỏi đường thông dụng cho người Việt.
Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi muốn hỏi đường ở Hàn Quốc, hay đơn giản là không biết gọi tên những địa điểm quen thuộc như công viên (공원), siêu thị (마트), hoặc bệnh viện (병원) bằng tiếng Hàn chưa? Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về địa điểm là chìa khóa không chỉ giúp bạn tự tin di chuyển mà còn làm cho các cuộc hội thoại hàng ngày trở nên tự nhiên và phong phú hơn.
Sơ đồ giải thích các từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, thể hiện một bản đồ khu phố với các nơi chốn như công viên (공원), trường học (학교), và ngân hàng (은행) được chú thích rõ ràng.
Tại Tân Việt Prime, chúng tôi hiểu rằng ngôn ngữ phải gắn liền với đời sống. Vì vậy, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm đã tổng hợp và biên soạn cẩm nang chi tiết này, giúp bạn làm chủ hoàn toàn các từ vựng về nơi chốn (장소), phương hướng (방향), và cách nói địa chỉ (주소) một cách logic và dễ nhớ nhất.
Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá Hàn Quốc qua từng con đường, từng địa danh nhé! 🗺️
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, mô tả một sơ đồ khu phố 3D dễ thương với các địa điểm công cộng như trường học, bệnh viện, ngân hàng được chú thích bằng tiếng Hàn. Giúp người học hình dung và ghi nhớ từ vựng trong bối cảnh thực tế.
1.3. Cơ sở vật chất giải trí và thư giãn (여가 및 휴식 시설)
Tiếng Việt
Tiếng Hàn (Hangul)
Phiên âm (Tân Việt)
Công viên
공원
gongwon
Quảng trường
광장
gwangjang
Sân chơi, khu vui chơi
놀이터
noliteo
Sân vận động
경기장 / 운동장
gyeonggijang / undongjang
Rạp chiếu phim
영화관 / 극장
yeonghwagwan / geukjang
Viện bảo tàng
박물관
bangmulgwan
Phòng tranh
미술관
misulgwan
Quán Karaoke
노래방
noraebang
Phòng game, tiệm net
PC방
PCbang
Bể bơi
수영장
suyeongjang
Sở thú
동물원
dongmulwon
Phòng tắm hơi công cộng
찜질방
jjimjilbang
Infographic dễ thương giải thích từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, mô tả một bản đồ thành phố nhỏ với các tòa nhà như trường học, bệnh viện, ngân hàng được chú thích bằng tiếng Hàn và phiên âm để giúp người học hình dung và ghi nhớ từ vựng một cách trực quan.
1.4. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp (건강 및 미용 관련 장소)
Sơ đồ tình huống giải thích từ vựng tiếng Hàn về phương hướng, mô tả một du khách đang hỏi đường và được chỉ dẫn với các chú thích cho bên trái, bên phải và đối diện. Giúp người học tự tin áp dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế
1.5. Dịch vụ công cộng và thiết yếu (공공 서비스 및 필수 시설)
Tiếng Việt
Tiếng Hàn (Hangul)
Phiên âm (Tân Việt)
Sở cảnh sát
경찰서
gyeongchalseo
Sở cứu hỏa
소방서
sobangseo
Bưu điện
우체국
ucheguk
Ngân hàng
은행
eunhaeng
Tòa nhà thị chính
시청
sicheong
Đại sứ quán
대사관
daesagwan
Trạm xăng dầu
주유소
juyuso
Tiệm giặt ủi
세탁소
setakso
Hình ảnh minh họa theo phong cách chibi mô tả cảnh mua sắm tại Hàn Quốc, với các cửa hàng như trung tâm thương mại, quán cà phê được ghi chú bằng tiếng Hàn để học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
II. Địa Điểm Liên Quan Đến Giáo Dục Và Công Việc (교육 및 직업 관련 장소)
Từ vựng này rất hữu ích khi bạn là du học sinh hoặc người đi làm tại Hàn Quốc.
Biết tên địa điểm là chưa đủ, bạn cần biết cách mô tả vị trí của chúng.
Tiếng Việt
Tiếng Hàn (Hangul)
Phiên âm (Tân Việt)
Trái
왼쪽
oenjjok
Phải
오른쪽
oreunjjok
Trên
위
wi
Dưới
아래 / 밑
arae / mit
Trước
앞
ap
Sau
뒤
dwi
Trong
안
an
Ngoài
밖
bak
Bên cạnh
옆
yeop
Đối diện
건너편 / 맞은편
geonneopyeon / majeunpyeon
Gần
근처
geuncheo
Giữa (A và B)
(A)와/과 (B) 사이
(A)wa/gwa (B) sai
Ví dụ:
은행 건너편에 빵집이 있어요. (Eunhaeng geonneopyeone ppangjibi isseoyo.)
Có một tiệm bánh ở đối diện ngân hàng.
약국은 병원 옆에 있어요. (Yakgugeun byeongwon yeope isseoyo.)
Hiệu thuốc ở bên cạnh bệnh viện.
Infographic giải thích các hậu tố chỉ địa điểm trong tiếng Hàn, mô tả các biểu tượng dễ thương cho mỗi hậu tố như -점, -관, -장 để giúp người học hiểu và suy luận ý nghĩa từ vựng một cách logic.
IV. Cách Nói Địa Chỉ Trong Tiếng Hàn (한국 주소)
Thứ tự viết địa chỉ trong tiếng Hàn ngược lại so với tiếng Việt, đi từ lớn đến bé.
Cấu trúc: Tỉnh/Thành phố (도/시) → Quận/Huyện (구/군) → Đường lớn (로/길) → Số nhà (번호).
도 (do): Tỉnh
시 (si): Thành phố
구 (gu): Quận
동 (dong): Phường
로 / 길 (ro / gil): Đường lớn / Đường nhỏ
번호 (beonho): Số nhà
Ví dụ:
서울특별시 마포구 마포나루길 467
Số 467, đường Maponaru, quận Mapo, thành phố Seoul.
V. Mẫu Câu Giao Tiếp Về Địa Điểm
Hãy áp dụng ngay những từ vựng đã học vào các mẫu câu thực tế sau!
Đáp: -에 dùng cho địa điểm tĩnh, chỉ sự tồn tại (“ở đâu?”). Ví dụ: 저는 집에 있어요 (Tôi ở nhà). -에서 dùng cho nơi diễn ra hành động (“làm gì ở đâu?”). Ví dụ: 저는 집에서 공부해요 (Tôi học bài ở nhà).
Hỏi: “Ở đây là đâu?” tiếng Hàn nói thế nào?
Đáp: Bạn có thể hỏi một cách đơn giản là 여기가 어디예요? (Yeogiga eodiyeyo?).
Hỏi: Hậu tố “-점”, “-관”, “-장” có ý nghĩa gì?
Đáp: Đây là các hậu tố phổ biến. -점 (점) thường chỉ cửa hàng (서점 – hiệu sách), -관 (관) chỉ các tòa nhà lớn như bảo tàng, thư viện (박물관, 도서관), và -장 (장) chỉ các khu vực rộng như chợ, sân vận động (시장, 운동장).
Việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Hàn về địa điểm là một kỹ năng thiết yếu, giúp bạn tự tin khám phá và hòa nhập với cuộc sống tại Hàn Quốc. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách sử dụng bản đồ tiếng Hàn và mô tả các địa điểm xung quanh bạn. Tân Việt Prime chúc bạn học tập hiệu quả và sớm thành thạo!
Chào mừng đến với trang của tôi! Tôi là Lê Thu Hương, giáo viên tiếng Hàn tại Tân Việt Prime. Tốt nghiệp Cử nhân Ngôn ngữ Hàn Quốc và có chứng chỉ TOPIK cấp 5, tôi có hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Hàn cho mọi trình độ. Phương pháp của tôi tập trung vào sự trực quan, kết hợp giữa ngữ pháp, từ vựng và văn hóa Hàn Quốc, giúp bạn học một cách tự nhiên và hứng thú.
Xem Hồ Sơ Chi Tiết Của Cô Lê Thu Hương
Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...