💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어), makeup (메이크업), các loại da và mẫu câu giao tiếp thực tế. Tự tin mua sắm và đọc hiểu sản phẩm K-Beauty cùng Tân Việt Prime.
![Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025] 1 Từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn được minh họa qua hình ảnh các sản phẩm chăm sóc da (스킨케어) và trang điểm (메이크업) phổ biến của Hàn Quốc.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-my-pham-tieng-han-1.jpg)
Phần 1: Nền Tảng K-Beauty – Từ Vựng Chăm Sóc Da (스킨케어)
Bước 1: Làm Sạch (클렌징)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Ghi chú |
| 클렌징 오일 | keullenjing o-il | Dầu tẩy trang |
Dùng để hòa tan lớp trang điểm và kem chống nắng gốc dầu.
|
| 클렌징 워터 | keullenjing wo-teo | Nước tẩy trang |
Dạng nước, làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho da nhạy cảm.
|
| 클렌징 폼 | keullenjing pom | Sữa rửa mặt (tạo bọt) |
Bước làm sạch cuối cùng để loại bỏ bụi bẩn còn sót lại.
|
| 클렌징 젤 | keullenjing jel | Gel rửa mặt |
Dịu nhẹ hơn dạng bọt, phù hợp cho da khô, nhạy cảm.
|
| 각질 제거제 | gakjil jegeoje | Tẩy tế bào chết |
Loại bỏ lớp da chết, giúp da mịn màng, hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
|
| 필링 젤 | pilling jel | Gel tẩy da chết |
Dạng gel kỳ, nhẹ nhàng cho da.
|
Bước 2: Cân Bằng & Dưỡng Chuyên Sâu (토너 & 트리트먼트)
Sau khi làm sạch, đây là bước cung cấp “món chính” cho làn da.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Ghi chú |
| 스킨 / 토너 | seukin / toneo | Nước hoa hồng/Toner |
Cân bằng độ pH, làm dịu và cấp ẩm tức thì cho da.
|
| 에센스 | esenseu | Tinh chất Essence |
Dạng lỏng, nhẹ, tập trung vào việc cấp nước và làm sáng da.
|
| 세럼 | sereom | Tinh chất Serum |
Kết cấu đặc hơn Essence, chứa nồng độ hoạt chất cao để giải quyết vấn đề cụ thể (mụn, thâm, lão hóa).
|
| 앰플 | aempeul | Tinh chất Ampoule |
“Siêu tinh chất”, cô đặc nhất, thường dùng theo liệu trình ngắn hạn.
|
![Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025] 2 Infographic giải thích các bước chăm sóc da cơ bản trong K-Beauty, mô tả hình ảnh một cô gái chibi dễ thương cùng các icon sản phẩm skincare tiếng Hàn để làm rõ quy trình dưỡng da chuẩn Hàn. Hướng dẫn từ vựng tiếng Hàn về skincare hiệu quả.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-my-pham-tieng-han-skincare-co-ban.jpg)
Bước 3: Dưỡng Ẩm & Khóa Ẩm (보습)
Bước này giúp giữ lại tất cả dưỡng chất và độ ẩm cho da.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Ghi chú |
| 로션 / 에멀전 | rosyeon / emeoljeon | Sữa dưỡng |
Dạng lỏng nhẹ, cấp ẩm vừa phải, phù hợp cho da dầu/hỗn hợp.
|
| 크림 | keurim | Kem dưỡng |
Kết cấu đặc, tạo lớp màng khóa ẩm hiệu quả.
|
| 수분 크림 | subun keurim | Kem dưỡng ẩm |
Tập trung vào việc cấp nước cho da.
|
| 영양 크림 | yeongyang keurim | Kem dinh dưỡng |
Cung cấp dưỡng chất, chống lão hóa, dành cho da khô/trưởng thành.
|
| 아이 크림 | a-i keurim | Kem mắt |
Chăm sóc chuyên biệt cho vùng da mỏng quanh mắt.
|
Bước 4: Bảo Vệ Da (피부 보호)
Đây là bước bắt buộc mỗi ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Ghi chú |
| 선크림 | seonkeurim | Kem chống nắng |
Bảo vệ da khỏi tia UV.
|
| 미스트 | miseuteu | Xịt khoáng |
Cấp ẩm nhanh chóng trong ngày.
|
Chăm Sóc Đặc Biệt (스페셜 케어)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt | Ghi chú |
| 마스크 팩 | maseukeu paek | Mặt nạ giấy |
Cung cấp dưỡng chất chuyên sâu, thư giãn.
|
| 슬리핑 팩 | seulliping paek | Mặt nạ ngủ |
Đắp qua đêm để phục hồi da.
|
| 코 팩 | ko paek | Miếng lột mụn mũi |
Dùng cho vùng mũi để loại bỏ mụn đầu đen.
|
| 스팟 패치 | seupat paechi | Miếng dán mụn |
Dán lên nốt mụn để hút dịch và bảo vệ.
|
![Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025] 3 Infographic giải thích các sản phẩm trang điểm cần thiết trong K-Beauty, mô tả hình ảnh cô gái chibi đang makeup với các icon mỹ phẩm tiếng Hàn để làm rõ từ vựng trang điểm. Học từ vựng tiếng Hàn về makeup dễ dàng.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-my-pham-tieng-han-makeup-thoi-thuong.jpg)
Phần 2: Rạng Rỡ Sắc Màu – Từ Vựng Trang Điểm (메이크업)
Trang Điểm Nền (베이스 메이크업)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 프라이머 | peuraimeo | Kem lót |
| 파운데이션 | paundeisyeon | Kem nền |
| 비비 크림 (BB 크림) | bibi keurim | BB Cream |
| 쿠션 | kusyeon |
Phấn nước (Cushion)
|
| 컨실러 | keonsilleo |
Kem che khuyết điểm
|
| 파우더 | paudeo | Phấn phủ |
| 블러셔 | beulleosyeo | Phấn má |
| 하이라이터 | ha-illaiteo | Phấn bắt sáng |
| 쉐딩 | sweding | Phấn tạo khối |
Trang Điểm Mắt (아이 메이크업)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 아이섀도 | a-isyaedo | Phấn mắt |
| 아이라이너 | a-illa-ineo | Kẻ mắt |
| 마스카라 | maseukara |
Mascara (chuốt mi)
|
| 눈썹 연필 | nunsseop yeonpil | Chì kẻ mày |
| 뷰러 | byureo | Dụng cụ kẹp mi |
Dụng Cụ Trang Điểm (메이크업 도구)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 화장솜 | hwajangsom | Bông tẩy trang |
| 브러시 | beureosi | Cọ trang điểm |
| 스펀지 / 퍼프 | seupeonji / peopeu | Mút / Bông phấn |
Phần 3: Hiểu Làn Da – Từ Vựng Về Loại Da & Tình Trạng Da (피부 타입 및 상태)
Để chọn đúng sản phẩm, bạn cần biết cách mô tả làn da của mình bằng các tính từ phù hợp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 피부 타입 | pibu ta-ip | Loại da |
| 건성 피부 | geonseong pibu | Da khô |
| 지성 피부 | jiseong pibu | Da dầu |
| 복합성 피부 | bokapseong pibu | Da hỗn hợp |
| 민감성 피부 | mingamseong pibu | Da nhạy cảm |
| Da mụn | yeodeureumseong pibu | 여드름성 피부 |
| 주름 | jureum | Nếp nhăn |
| 모공 | mogong | Lỗ chân lông |
| 기미 / 주근깨 | gimi / jugeunkkae |
Nám / Tàn nhang
|
| 흉터 | hyungteo | Sẹo |
| 촉촉하다 | chokchokada | Ẩm mượt |
| 탱탱하다 | taengtaenghada | Săn chắc |

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025]
⚙️ Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí toàn diện nhất 2025. Tổng hợp 500+ từ về...