Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]

💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어), makeup (메이크업), các loại da và mẫu câu giao tiếp thực tế. Tự tin mua sắm và đọc hiểu sản phẩm K-Beauty cùng Tân Việt Prime.

Hàn Quốc không chỉ nổi tiếng với K-Pop hay K-Drama mà còn là “kinh đô” của ngành công nghiệp mỹ phẩm. Chắc hẳn bạn đã từng cầm trên tay một sản phẩm dưỡng da xinh xắn nhưng lại bối rối trước những dòng chữ Hàn Quốc như 에센스, 앰플, hay 수분크림? Hoặc khi xem review của một beauty blogger Hàn, bạn không hiểu họ đang nói về loại son 립틴트 hay 립글로스?
Từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn được minh họa qua hình ảnh các sản phẩm chăm sóc da (스킨케어) và trang điểm (메이크업) phổ biến của Hàn Quốc.
Từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn được minh họa qua hình ảnh các sản phẩm chăm sóc da (스킨케어) và trang điểm (메이크업) phổ biến của Hàn Quốc.
Đừng lo lắng! Bài viết này chính là “cuốn từ điển sống” dành cho bạn. Chúng tôi đã tổng hợp và giải thích một cách chi tiết nhất toàn bộ từ vựng tiếng Hàn về mỹ phẩm, từ các bước chăm sóc da cầu kỳ đến những sản phẩm trang điểm thời thượng.
Hãy cùng nhau giải mã ngôn ngữ làm đẹp của Hàn Quốc để trở thành một người tiêu dùng thông thái và tự tin chinh phục thế giới K-Beauty nhé!

Phần 1: Nền Tảng K-Beauty – Từ Vựng Chăm Sóc Da (스킨케어)

Skincare là linh hồn của triết lý làm đẹp Hàn Quốc. Các thuật ngữ dưới đây, vốn là các danh từ trong tiếng Hàn, được sắp xếp theo một chu trình dưỡng da chuẩn để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng.

Bước 1: Làm Sạch (클렌징)

Làm sạch là bước quan trọng nhất để có một làn da khỏe mạnh.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
클렌징 오일 keullenjing o-il Dầu tẩy trang
Dùng để hòa tan lớp trang điểm và kem chống nắng gốc dầu.
클렌징 워터 keullenjing wo-teo Nước tẩy trang
Dạng nước, làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho da nhạy cảm.
클렌징 폼 keullenjing pom Sữa rửa mặt (tạo bọt)
Bước làm sạch cuối cùng để loại bỏ bụi bẩn còn sót lại.
클렌징 젤 keullenjing jel Gel rửa mặt
Dịu nhẹ hơn dạng bọt, phù hợp cho da khô, nhạy cảm.
각질 제거제 gakjil jegeoje Tẩy tế bào chết
Loại bỏ lớp da chết, giúp da mịn màng, hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
필링 젤 pilling jel Gel tẩy da chết
Dạng gel kỳ, nhẹ nhàng cho da.

Bước 2: Cân Bằng & Dưỡng Chuyên Sâu (토너 & 트리트먼트)

Sau khi làm sạch, đây là bước cung cấp “món chính” cho làn da.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
스킨 / 토너 seukin / toneo Nước hoa hồng/Toner
Cân bằng độ pH, làm dịu và cấp ẩm tức thì cho da.
에센스 esenseu Tinh chất Essence
Dạng lỏng, nhẹ, tập trung vào việc cấp nước và làm sáng da.
세럼 sereom Tinh chất Serum
Kết cấu đặc hơn Essence, chứa nồng độ hoạt chất cao để giải quyết vấn đề cụ thể (mụn, thâm, lão hóa).
앰플 aempeul Tinh chất Ampoule
“Siêu tinh chất”, cô đặc nhất, thường dùng theo liệu trình ngắn hạn.
Infographic giải thích các bước chăm sóc da cơ bản trong K-Beauty, mô tả hình ảnh một cô gái chibi dễ thương cùng các icon sản phẩm skincare tiếng Hàn để làm rõ quy trình dưỡng da chuẩn Hàn. Hướng dẫn từ vựng tiếng Hàn về skincare hiệu quả.
Infographic giải thích các bước chăm sóc da cơ bản trong K-Beauty, mô tả hình ảnh một cô gái chibi dễ thương cùng các icon sản phẩm skincare tiếng Hàn để làm rõ quy trình dưỡng da chuẩn Hàn. Hướng dẫn từ vựng tiếng Hàn về skincare hiệu quả.

Bước 3: Dưỡng Ẩm & Khóa Ẩm (보습)

Bước này giúp giữ lại tất cả dưỡng chất và độ ẩm cho da.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
로션 / 에멀전 rosyeon / emeoljeon Sữa dưỡng
Dạng lỏng nhẹ, cấp ẩm vừa phải, phù hợp cho da dầu/hỗn hợp.
크림 keurim Kem dưỡng
Kết cấu đặc, tạo lớp màng khóa ẩm hiệu quả.
수분 크림 subun keurim Kem dưỡng ẩm
Tập trung vào việc cấp nước cho da.
영양 크림 yeongyang keurim Kem dinh dưỡng
Cung cấp dưỡng chất, chống lão hóa, dành cho da khô/trưởng thành.
아이 크림 a-i keurim Kem mắt
Chăm sóc chuyên biệt cho vùng da mỏng quanh mắt.

Bước 4: Bảo Vệ Da (피부 보호)

Đây là bước bắt buộc mỗi ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
선크림 seonkeurim Kem chống nắng
Bảo vệ da khỏi tia UV.
미스트 miseuteu Xịt khoáng
Cấp ẩm nhanh chóng trong ngày.

Chăm Sóc Đặc Biệt (스페셜 케어)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
마스크 팩 maseukeu paek Mặt nạ giấy
Cung cấp dưỡng chất chuyên sâu, thư giãn.
슬리핑 팩 seulliping paek Mặt nạ ngủ
Đắp qua đêm để phục hồi da.
코 팩 ko paek Miếng lột mụn mũi
Dùng cho vùng mũi để loại bỏ mụn đầu đen.
스팟 패치 seupat paechi Miếng dán mụn
Dán lên nốt mụn để hút dịch và bảo vệ.
Infographic giải thích các sản phẩm trang điểm cần thiết trong K-Beauty, mô tả hình ảnh cô gái chibi đang makeup với các icon mỹ phẩm tiếng Hàn để làm rõ từ vựng trang điểm. Học từ vựng tiếng Hàn về makeup dễ dàng.
Infographic giải thích các sản phẩm trang điểm cần thiết trong K-Beauty, mô tả hình ảnh cô gái chibi đang makeup với các icon mỹ phẩm tiếng Hàn để làm rõ từ vựng trang điểm. Học từ vựng tiếng Hàn về makeup dễ dàng.

Phần 2: Rạng Rỡ Sắc Màu – Từ Vựng Trang Điểm (메이크업)

Dưới đây là các thuật ngữ giúp bạn tự tin lựa chọn sản phẩm makeup chuẩn K-Beauty.

Trang Điểm Nền (베이스 메이크업)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
프라이머 peuraimeo Kem lót
파운데이션 paundeisyeon Kem nền
비비 크림 (BB 크림) bibi keurim BB Cream
쿠션 kusyeon
Phấn nước (Cushion)
컨실러 keonsilleo
Kem che khuyết điểm
파우더 paudeo Phấn phủ
블러셔 beulleosyeo Phấn má
하이라이터 ha-illaiteo Phấn bắt sáng
쉐딩 sweding Phấn tạo khối

Trang Điểm Mắt (아이 메이크업)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
아이섀도 a-isyaedo Phấn mắt
아이라이너 a-illa-ineo Kẻ mắt
마스카라 maseukara
Mascara (chuốt mi)
눈썹 연필 nunsseop yeonpil Chì kẻ mày
뷰러 byureo Dụng cụ kẹp mi

Dụng Cụ Trang Điểm (메이크업 도구)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
화장솜 hwajangsom Bông tẩy trang
브러시 beureosi Cọ trang điểm
스펀지 / 퍼프 seupeonji / peopeu Mút / Bông phấn

Phần 3: Hiểu Làn Da – Từ Vựng Về Loại Da & Tình Trạng Da (피부 타입 및 상태)

Để chọn đúng sản phẩm, bạn cần biết cách mô tả làn da của mình bằng các tính từ phù hợp.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
피부 타입 pibu ta-ip Loại da
건성 피부 geonseong pibu Da khô
지성 피부 jiseong pibu Da dầu
복합성 피부 bokapseong pibu Da hỗn hợp
민감성 피부 mingamseong pibu Da nhạy cảm
Da mụn yeodeureumseong pibu 여드름성 피부
주름 jureum Nếp nhăn
모공 mogong Lỗ chân lông
기미 / 주근깨 gimi / jugeunkkae
Nám / Tàn nhang
흉터 hyungteo Sẹo
촉촉하다 chokchokada Ẩm mượt
탱탱하다 taengtaenghada Săn chắc

Phần 4: Ứng Dụng Thực Tế – Mẫu Câu Giao Tiếp Khi Mua Mỹ Phẩm

Hãy “bỏ túi” ngay những mẫu câu này để tự tin mua sắm tại Hàn Quốc hoặc các cửa hàng K-Beauty nhé! 🛍️ Với những cấu trúc câu cơ bản, bạn hoàn toàn có thể tự tin giao tiếp.
A: 손님, 무엇을 도와드릴까요? (Sonnim, mueoseul dowadeurilkkayo?)
Quý khách cần tìm gì ạ?
B: 저는 건성 피부인데, 촉촉한 수분 크림을 찾고 있어요. (Jeoneun geonseong pibu-inde, chokchokan subun keurimeul chatgo isseoyo.)
Tôi là da khô, đang tìm một loại kem dưỡng ẩm tốt.
A: 아, 그럼 이 제품 한번 써보세요. 요즘 인기가 많아요. (A, geureom i jepum hanbeon sseoboseyo. Yojeum ingiga manayo.)
À, vậy thì chị hãy thử sản phẩm này xem. Dạo này nó nổi tiếng lắm ạ.
B: 테스트해 볼 수 있을까요? (Teseuteuhae bol su isseulkkayo?)
Tôi có thể dùng thử được không?

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Phân biệt Essence, Serum và Ampoule như thế nào?
Essence (에센스) lỏng nhất, chủ yếu cấp nước. Serum (세럼) đặc hơn, chứa hoạt chất nồng độ cao để trị liệu. Ampoule (앰플) là dạng cô đặc nhất, mạnh nhất, thường được dùng như một liệu pháp phục hồi da cấp tốc.
2. “Mỹ phẩm thuần chay” trong tiếng Hàn là gì?
Đó là 비건 뷰티 (bigeon byuti). Đây là xu hướng mỹ phẩm không sử dụng thành phần từ động vật và không thử nghiệm trên động vật.
3. Làm sao để đọc hạn sử dụng trên mỹ phẩm Hàn?
Bạn hãy tìm chữ 까지 (kkaji) có nghĩa là “đến khi”. Ví dụ: 2028.10.19까지 nghĩa là “Hạn sử dụng đến ngày 19 tháng 10 năm 2028”. Chữ 제조 (jejo) có nghĩa là “ngày sản xuất”.

Kết Luận

Thế giới K-Beauty thật rộng lớn và đầy hấp dẫn. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Hàn về mỹ phẩm không chỉ giúp bạn tự tin mua sắm, đọc hiểu thành phần sản phẩm mà còn mở ra cánh cửa để bạn khám phá sâu hơn về văn hóa làm đẹp tinh tế của Hàn Quốc.
Tân Việt Prime hy vọng cẩm nang này sẽ là một người bạn đồng hành hữu ích trên hành trình làm đẹp và học tiếng Hàn của bạn. Hãy lưu lại bài viết và chia sẻ cho bạn bè để cùng nhau trở nên xinh đẹp và giỏi giang hơn mỗi ngày nhé!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *