Tổng hợp đầy đủ 300+ từ vựng tiếng Hàn về y tế theo chủ đề: triệu chứng, bệnh, thuốc, các khoa trong bệnh viện. Kèm phiên âm và mẫu câu giao tiếp thực tế.
Cảm thấy không khỏe ở một đất nước xa lạ có thể là một trải nghiệm đáng lo ngại, đặc biệt khi rào cản ngôn ngữ cản trở bạn diễn tả đúng triệu chứng của mình. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về y tế không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ—đó là một công cụ thiết yếu để bạn bảo vệ sức khỏe bản thân và nhận được sự chăm sóc y tế kịp thời và chính xác tại Hàn Quốc.

🩺 Bài viết này được đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ của Tân Việt Prime tổng hợp và biên soạn, nhằm cung cấp một cẩm nang toàn diện, từ các triệu chứng phổ biến, tên bệnh, loại thuốc, đến các khoa phòng trong bệnh viện và mẫu câu giao tiếp thực tế. Hãy cùng chúng tôi trang bị cho mình những kiến thức quan trọng này nhé!
Kho Từ Vựng Y Tế Tiếng Hàn Theo Chủ Đề
Để dễ dàng tra cứu và học tập, chúng tôi đã phân loại từ vựng tiếng hàn thành các nhóm logic, từ cơ bản đến chuyên sâu.
1.1. Triệu Chứng Bệnh (증상 – Jeungsang)
Diễn tả đúng triệu chứng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bác sĩ chẩn đoán bệnh. Chú ý phát âm tiếng Hàn chuẩn để truyền đạt thông tin chính xác.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Ghi chú / Ngữ cảnh
|
| Đau bụng | 복통 / 배가 아프다 | boktong / baega apeuda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Đau răng | 치통 / 이가 아프다 | chitong / iga apeuda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Đau đầu | 두통 / 머리가 아프다 | dutong / meoriga apeuda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Đau họng | 목이 아프다 | mogi apeuda | Cụm động từ |
| Ho | 기침 / 기침하다 | gichim / gichimhada |
Danh từ / Động từ
|
| Sổ mũi | 콧물 / 콧물이 흐르다 | konmul / konmuri heureuda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Nghẹt mũi | 코막힘 / 코가 막히다 | komakhim / koga makhida |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Hắt hơi | 재채기 / 재채기하다 | jaechaegi / jaechaegihada |
Danh từ / Động từ
|
| Sốt | 열 / 열이 나다 | yeol / yeori nada |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Sốt cao | 고열 / 열이 높다 | goyeol / yeori nopda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Sốt nhẹ | 미열 / 미열이 있다 | miyeol / miyeori itda |
Danh từ / Cụm từ
|
| Mệt mỏi | 피로 / 피곤하다 | piro / pigonhada |
Danh từ / Tính từ
|
| Khó thở | 호흡 곤란 / 숨이 차다 | hoheup gollan / sumi chada |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Tiêu chảy | 설사 / 설사하다 | seolsa / seolsahada |
Danh từ / Động từ
|
| Táo bón | 변비 / 변비가 있다 | byeonbi / byeonbiga itda |
Danh từ / Cụm từ
|
| Buồn nôn | 메스꺼움 / 토할 것 같다 | meseukkeoum / tohal geot gatda |
Danh từ / Cảm giác “muốn ói”
|
| Nôn, Ói | 구토 / 토하다 | guto / tohada |
Danh từ / Động từ
|
| Chóng mặt | 현기증 / 어질어질하다 | hyeongijeung / eojireojilhada |
Danh từ / Tính từ
|
| Mất ngủ | 불면증 / 잠이 안 오다 | bulmyeonjeung / jami an oda |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Khó tiêu | 체기 / 체하다 | chegi / chehada |
Danh từ / Động từ
|
| Ngứa | 가려움증 / 가렵다 | garyeoumjeung / garyeopda |
Danh từ / Tính từ
|
| Sưng | 부기 / 붓다 | bugi / butda |
Danh từ / Động từ
|
| Chảy máu | 출혈 / 피가 나다 | chulhyeol / piga nada |
Danh từ / Cụm động từ
|
| Phát ban | 발진 | baljin | Danh từ |
| Chảy máu cam | 코피 / 코피가 나다 | kopi / kopiga nada |
Danh từ / Cụm động từ
|
1.2. Các Bệnh Phổ Biến (일반적인 질병 – Ilbanjeogin Jilbyeong)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) | Phân loại |
| Cảm lạnh | 감기 | gamgi |
Bệnh truyền nhiễm
|
| Cúm | 독감 / 인플루엔자 | dokgam / inpeulluenja |
Bệnh truyền nhiễm
|
| Ngộ độc thực phẩm | 식중독 | sikjungdok | Bệnh tiêu hóa |
| Dị ứng | 알레르기 | alleureugi |
Tình trạng sức khỏe
|
| Viêm dạ dày | 위염 | wiyeom | Bệnh tiêu hóa |
| Viêm ruột | 장염 | jangnyeom | Bệnh tiêu hóa |
| Hen suyễn | 천식 | cheonsik |
Bệnh hô hấp mạn tính
|
| Viêm gan | 간염 | ganyeom |
Bệnh gan / Truyền nhiễm
|
| Huyết áp cao | 고혈압 | gohyeorap | Bệnh mạn tính |
| Tiểu đường | 당뇨병 | dangnyobyeong | Bệnh mạn tính |
| Thiếu máu | 빈혈 | binhyeol |
Tình trạng sức khỏe
|
| Trầm cảm | 우울증 | uuljeung | Bệnh tâm thần |
| Sâu răng | 충치 | chungchi |
Bệnh răng miệng
|
| Bong gân | 삐다 | ppida | Chấn thương |
| Gãy xương | 골절 | goljeol | Chấn thương |
| Ung thư | 암 | am | Bệnh mạn tính |
| Đột quỵ | 뇌졸중 | noejoljung | Bệnh thần kinh |
1.3. Các Loại Thuốc (약 종류 – Yak Jongnyu) 💊
Biết tên các loại thuốc giúp bạn mua đúng loại mình cần tại nhà thuốc hoặc hiểu rõ hơn đơn thuốc của bác sĩ.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Chức năng / Dạng bào chế
|
| Thuốc (chung) | 약 | yak |
Thuật ngữ chung
|
| Thuốc viên | 알약 / 정제 | allyak / jeongje | Dạng bào chế |
| Thuốc con nhộng | 캡슐 | kaepsyul | Dạng bào chế |
| Thuốc bột | 가루약 | garuyak | Dạng bào chế |
| Thuốc nước / Siro | 물약 / 시럽 | mulyak / sireop | Dạng bào chế |
| Thuốc mỡ | 연고 | yeongo |
Dạng bôi ngoài da
|
| Cao dán | 파스 | paseu |
Dạng dán ngoài da
|
| Thuốc giảm đau | 진통제 | jintongje | Chức năng |
| Thuốc hạ sốt | 해열제 | haeyeolje | Chức năng |
| Thuốc kháng viêm | 소염제 | soyeomje | Chức năng |
| Thuốc kháng sinh | 항생제 | hangsaengje | Chức năng |
| Thuốc cảm | 감기약 | gamgiyak | Chức năng |
| Thuốc ho | 기침약 | gichimyak | Chức năng |
| Thuốc tiêu hóa | 소화제 | sohwaje | Chức năng |
| Thuốc chống dị ứng | 알레르기약 | alleureugiyak | Chức năng |
| Thuốc ngủ | 수면제 | sumyeonje | Chức năng |
| Vitamin / Thuốc bổ | 비타민 / 영양제 | bitamin / yeongyangje |
Bổ sung dinh dưỡng
|
| Thuốc Đông y | 한약 | hanyak | Y học cổ truyền |

1.4. Bệnh Viện, Khoa Phòng và Nhân Viên Y Tế (병원, 부서 및 의료진) 🏥
Nắm vững các từ này giúp bạn tìm đúng nơi địa điểm cần đến và gọi đúng người cần gặp.
Cơ sở y tế
Bệnh viện (chung): 병원 (byeongwon)
Bệnh viện đa khoa (lớn): 종합병원 (jonghapbyeongwon)
Phòng khám / Bệnh viện tư: 의원 (uiwon)
Phòng khám Đông y: 한의원 (hanuiwon)
Nhà thuốc: 약국 (yakguk)
Phòng cấp cứu: 응급실 (eunggeupsil)
Phòng bệnh: 병실 (byeongsil)
Các khoa phổ biến
| Chuyên khoa | Tiếng Hàn (Hangul) |
Phiên âm (Tân Việt)
|
| Khoa Nội | 내과 | naegwa |
| Khoa Ngoại | 외과 | oegwa |
| Khoa Nhi | 소아과 | soagwa |
| Khoa Sản Phụ | 산부인과 | sanbuingwa |
| Khoa Mắt | 안과 | angwa |
| Khoa Tai Mũi Họng | 이비인후과 | ibiinhugwa |
| Khoa Da liễu | 피부과 | pibugwa |
| Khoa Răng (Nha khoa) | 치과 | chigwa |
| Khoa Chỉnh hình (Xương khớp) | 정형외과 |
jeonghyeong-oegwa
|
Nhân viên y tế
Bác sĩ: 의사 (uisa)
Y tá / Điều dưỡng: 간호사 (ganhosa)
Dược sĩ: 약사 (yaksa)
Bệnh nhân: 환자 (hwanja)
Bác sĩ Đông y: 한의사 (hanuisa)
1.5. Thủ Tục và Hoạt Động Điều Trị (의료 시술 및 활동)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) |
Phiên âm (Tân Việt)
|
| Khám bệnh | 진찰을 받다 | jinchareul batda |
| Điều trị | 치료하다 | chiryohada |
| Nhập viện | 입원하다 | ibwonhada |
| Xuất viện | 퇴원하다 | toewonhada |
| Phẫu thuật | 수술하다 | suseulhada |
| Tiêm thuốc | 주사를 맞다 | jusareul matda |
| Xét nghiệm máu | 혈액 검사 |
hyeoraek geomsa
|
| Siêu âm | 초음파 검사 |
choeumpa geomsa
|
| Chụp X-quang | X-ray 찍다 | eseurei jjikda |
| Bó bột | 깁스를 하다 | gipseureul hada |
| Đo huyết áp | 혈압을 재다 |
hyeorabeul jaeda
|
| Truyền dịch | 링거를 맞다 |
ringgeoreul matda
|
| Đơn thuốc | 처방전 | cheobangjeon |
| Kiểm tra sức khỏe | 건강검진 |
geongang-geomjin
|
Giao Tiếp Thực Tế Trong Môi Trường Y Tế
Biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần ghép chúng vào những câu hoàn chỉnh. Dưới đây là các mẫu câu và hội thoại thực tế. Đây là lúc kỹ năng luyện nói tiếng Hàn trở nên quan trọng.
2.1. Tại Phòng Khám/Bệnh Viện
Bác sĩ (의사):
- 증세가 어떠세요? (Jeungsega eotteoseyo?) – Bạn có triệu chứng gì?
- 어디가 아프십니까? (Eodiga apeusimnikka?) – Bạn đau ở đâu?
- 언제부터 그랬습니까? (Eonjebuteo geuraetseumnikka?) – Bạn bị như vậy từ khi nào?
Bạn (환자):
- 머리가 아프고 열도 좀 나요. (Meoriga apeugo yeoldo jom nayo.) – Tôi bị đau đầu và hơi sốt.
- 배가 너무 아파서 잠을 잘 수가 없었어요. (Baega neomu apaseo jameul jal suga eobseosseoyo.) – Bụng đau quá nên tôi không ngủ được.
- 어제 아침부터 아팠는데 점점 심해져요. (Eoje achimbuteo apanneunde jeomjeom simhaejyeoyo.) – Tôi bị đau từ sáng hôm qua và ngày càng nặng hơn.

2.2. Tại Nhà Thuốc
Bạn (손님):
- 약을 사러 왔어요. (Yageul sareo wasseoyo.) – Tôi đến để mua thuốc.
- 이 약은 어떻게 먹어야 돼요? (I yageun eotteoke meogeoya dwaeyo?) – Thuốc này uống như thế nào ạ?
- 처방전 없이 살 수 있어요? (Cheobangjeon eopsi sal su isseoyo?) – Tôi có thể mua mà không cần đơn thuốc không?
Dược sĩ (약사):
- 처방전을 보여 주세요. (Cheobangjeoneul boyeo juseyo.) – Xin cho tôi xem đơn thuốc.
- 하루에 세 번 식후에 드세요. (Harue se beon sikhue deuseyo.) – Hãy uống 3 lần một ngày sau bữa ăn.
- 병원에 가셔서 진찰을 받은 후에 처방전을 받아 오세요. (Byeongwone gasyeoseo jinchareul badeun hue cheobangjeoneul bada oseyo.) – Bạn hãy đến bệnh viện khám rồi nhận đơn thuốc mang đến đây.
Xem Thêm:
- Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông
- Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống
- TOPIK là gì? Hướng Dẫn Toàn Diện về Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Hàn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Đau bụng” tiếng Hàn nói thế nào?
Bạn có thể dùng danh từ 복통 (boktong) hoặc cụm động từ 배가 아파요 (baega apayo). Cách thứ hai được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
2. Làm sao để nói “Tôi bị cảm”?
Cách nói thông dụng nhất là 감기에 걸렸어요 (gamgie geollyeosseoyo).
3. Mua thuốc cảm ở đâu tại Hàn Quốc?
Bạn có thể mua các loại thuốc cảm thông thường không cần kê đơn tại 약국 (yakguk – nhà thuốc) hoặc các cửa hàng tiện lợi. Tuy nhiên, để có thuốc đặc trị, bạn cần đến 병원 (byeongwon – bệnh viện) hoặc 의원 (uiwon – phòng khám) để nhận 처방전 (cheobangjeon – đơn thuốc).
4. Sự khác biệt giữa 병원 (byeongwon) và 종합병원 (jonghapbyeongwon) là gì?
병원 là thuật ngữ chung cho bệnh viện. 종합병원 thường chỉ các bệnh viện đa khoa lớn, có nhiều chuyên khoa và trang thiết bị hiện đại hơn, tương tự như bệnh viện tuyến trung ương ở Việt Nam.
Kết Luận
Sức khỏe là vốn quý giá nhất. Hy vọng rằng cẩm nang từ vựng y tế này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi cần chăm sóc sức khỏe tại Hàn Quốc. Hãy bắt đầu học tiếng Hàn một cách bài bản ngay hôm nay để chuẩn bị cho mọi tình huống.
Tân Việt Prime chúc bạn luôn 건강하세요 (geon-gang-ha-se-yo) – luôn khỏe mạnh!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...