300+ Từ Vựng Tiếng Hàn về Y Tế & Bệnh Viện (Đầy Đủ Nhất 2025)

Tổng hợp đầy đủ 300+ từ vựng tiếng Hàn về y tế theo chủ đề: triệu chứng, bệnh, thuốc, các khoa trong bệnh viện. Kèm phiên âm và mẫu câu giao tiếp thực tế.

Cảm thấy không khỏe ở một đất nước xa lạ có thể là một trải nghiệm đáng lo ngại, đặc biệt khi rào cản ngôn ngữ cản trở bạn diễn tả đúng triệu chứng của mình. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về y tế không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ—đó là một công cụ thiết yếu để bạn bảo vệ sức khỏe bản thân và nhận được sự chăm sóc y tế kịp thời và chính xác tại Hàn Quốc.
Bác sĩ và y tá Hàn Quốc thân thiện tư vấn cho bệnh nhân, minh họa cho bài học từ vựng tiếng Hàn về y tế và khám bệnh
Bác sĩ và y tá Hàn Quốc thân thiện tư vấn cho bệnh nhân, minh họa cho bài học từ vựng tiếng Hàn về y tế và khám bệnh
🩺 Bài viết này được đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ của Tân Việt Prime tổng hợp và biên soạn, nhằm cung cấp một cẩm nang toàn diện, từ các triệu chứng phổ biến, tên bệnh, loại thuốc, đến các khoa phòng trong bệnh viện và mẫu câu giao tiếp thực tế. Hãy cùng chúng tôi trang bị cho mình những kiến thức quan trọng này nhé!

Kho Từ Vựng Y Tế Tiếng Hàn Theo Chủ Đề

Để dễ dàng tra cứu và học tập, chúng tôi đã phân loại từ vựng tiếng hàn thành các nhóm logic, từ cơ bản đến chuyên sâu.

1.1. Triệu Chứng Bệnh (증상 – Jeungsang)

Diễn tả đúng triệu chứng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bác sĩ chẩn đoán bệnh. Chú ý phát âm tiếng Hàn chuẩn để truyền đạt thông tin chính xác.
Tiếng Việt Tiếng Hàn (Hangul) Phiên âm (Tân Việt)
Ghi chú / Ngữ cảnh
Đau bụng 복통 / 배가 아프다 boktong / baega apeuda
Danh từ / Cụm động từ
Đau răng 치통 / 이가 아프다 chitong / iga apeuda
Danh từ / Cụm động từ
Đau đầu 두통 / 머리가 아프다 dutong / meoriga apeuda
Danh từ / Cụm động từ
Đau họng 목이 아프다 mogi apeuda Cụm động từ
Ho 기침 / 기침하다 gichim / gichimhada
Danh từ / Động từ
Sổ mũi 콧물 / 콧물이 흐르다 konmul / konmuri heureuda
Danh từ / Cụm động từ
Nghẹt mũi 코막힘 / 코가 막히다 komakhim / koga makhida
Danh từ / Cụm động từ
Hắt hơi 재채기 / 재채기하다 jaechaegi / jaechaegihada
Danh từ / Động từ
Sốt 열 / 열이 나다 yeol / yeori nada
Danh từ / Cụm động từ
Sốt cao 고열 / 열이 높다 goyeol / yeori nopda
Danh từ / Cụm động từ
Sốt nhẹ 미열 / 미열이 있다 miyeol / miyeori itda
Danh từ / Cụm từ
Mệt mỏi 피로 / 피곤하다 piro / pigonhada
Danh từ / Tính từ
Khó thở 호흡 곤란 / 숨이 차다 hoheup gollan / sumi chada
Danh từ / Cụm động từ
Tiêu chảy 설사 / 설사하다 seolsa / seolsahada
Danh từ / Động từ
Táo bón 변비 / 변비가 있다 byeonbi / byeonbiga itda
Danh từ / Cụm từ
Buồn nôn 메스꺼움 / 토할 것 같다 meseukkeoum / tohal geot gatda
Danh từ / Cảm giác “muốn ói”
Nôn, Ói 구토 / 토하다 guto / tohada
Danh từ / Động từ
Chóng mặt 현기증 / 어질어질하다 hyeongijeung / eojireojilhada
Danh từ / Tính từ
Mất ngủ 불면증 / 잠이 안 오다 bulmyeonjeung / jami an oda
Danh từ / Cụm động từ
Khó tiêu 체기 / 체하다 chegi / chehada
Danh từ / Động từ
Ngứa 가려움증 / 가렵다 garyeoumjeung / garyeopda
Danh từ / Tính từ
Sưng 부기 / 붓다 bugi / butda
Danh từ / Động từ
Chảy máu 출혈 / 피가 나다 chulhyeol / piga nada
Danh từ / Cụm động từ
Phát ban 발진 baljin Danh từ
Chảy máu cam 코피 / 코피가 나다 kopi / kopiga nada
Danh từ / Cụm động từ

1.2. Các Bệnh Phổ Biến (일반적인 질병 – Ilbanjeogin Jilbyeong)

Tiếng Việt Tiếng Hàn (Hangul) Phiên âm (Tân Việt) Phân loại
Cảm lạnh 감기 gamgi
Bệnh truyền nhiễm
Cúm 독감 / 인플루엔자 dokgam / inpeulluenja
Bệnh truyền nhiễm
Ngộ độc thực phẩm 식중독 sikjungdok Bệnh tiêu hóa
Dị ứng 알레르기 alleureugi
Tình trạng sức khỏe
Viêm dạ dày 위염 wiyeom Bệnh tiêu hóa
Viêm ruột 장염 jangnyeom Bệnh tiêu hóa
Hen suyễn 천식 cheonsik
Bệnh hô hấp mạn tính
Viêm gan 간염 ganyeom
Bệnh gan / Truyền nhiễm
Huyết áp cao 고혈압 gohyeorap Bệnh mạn tính
Tiểu đường 당뇨병 dangnyobyeong Bệnh mạn tính
Thiếu máu 빈혈 binhyeol
Tình trạng sức khỏe
Trầm cảm 우울증 uuljeung Bệnh tâm thần
Sâu răng 충치 chungchi
Bệnh răng miệng
Bong gân 삐다 ppida Chấn thương
Gãy xương 골절 goljeol Chấn thương
Ung thư am Bệnh mạn tính
Đột quỵ 뇌졸중 noejoljung Bệnh thần kinh

1.3. Các Loại Thuốc (약 종류 – Yak Jongnyu) 💊

Biết tên các loại thuốc giúp bạn mua đúng loại mình cần tại nhà thuốc hoặc hiểu rõ hơn đơn thuốc của bác sĩ.

Tiếng Việt Tiếng Hàn (Hangul) Phiên âm (Tân Việt)
Chức năng / Dạng bào chế
Thuốc (chung) yak
Thuật ngữ chung
Thuốc viên 알약 / 정제 allyak / jeongje Dạng bào chế
Thuốc con nhộng 캡슐 kaepsyul Dạng bào chế
Thuốc bột 가루약 garuyak Dạng bào chế
Thuốc nước / Siro 물약 / 시럽 mulyak / sireop Dạng bào chế
Thuốc mỡ 연고 yeongo
Dạng bôi ngoài da
Cao dán 파스 paseu
Dạng dán ngoài da
Thuốc giảm đau 진통제 jintongje Chức năng
Thuốc hạ sốt 해열제 haeyeolje Chức năng
Thuốc kháng viêm 소염제 soyeomje Chức năng
Thuốc kháng sinh 항생제 hangsaengje Chức năng
Thuốc cảm 감기약 gamgiyak Chức năng
Thuốc ho 기침약 gichimyak Chức năng
Thuốc tiêu hóa 소화제 sohwaje Chức năng
Thuốc chống dị ứng 알레르기약 alleureugiyak Chức năng
Thuốc ngủ 수면제 sumyeonje Chức năng
Vitamin / Thuốc bổ 비타민 / 영양제 bitamin / yeongyangje
Bổ sung dinh dưỡng
Thuốc Đông y 한약 hanyak Y học cổ truyền
Infographic giải thích các từ vựng tiếng Hàn về triệu chứng bệnh, mô tả các nhân vật chibi dễ thương đang bị sốt, ho, đau đầu, và đau bụng để giúp người học nhận biết và gọi tên các triệu chứng phổ biến.
Infographic giải thích các từ vựng tiếng Hàn về triệu chứng bệnh, mô tả các nhân vật chibi dễ thương đang bị sốt, ho, đau đầu, và đau bụng để giúp người học nhận biết và gọi tên các triệu chứng phổ biến.

1.4. Bệnh Viện, Khoa Phòng và Nhân Viên Y Tế (병원, 부서 및 의료진) 🏥

Nắm vững các từ này giúp bạn tìm đúng nơi địa điểm cần đến và gọi đúng người cần gặp.
Cơ sở y tế
Bệnh viện (chung): 병원 (byeongwon)
Bệnh viện đa khoa (lớn): 종합병원 (jonghapbyeongwon)
Phòng khám / Bệnh viện tư: 의원 (uiwon)
Phòng khám Đông y: 한의원 (hanuiwon)
Nhà thuốc: 약국 (yakguk)
Phòng cấp cứu: 응급실 (eunggeupsil)
Phòng bệnh: 병실 (byeongsil)
Các khoa phổ biến
Chuyên khoa Tiếng Hàn (Hangul)
Phiên âm (Tân Việt)
Khoa Nội 내과 naegwa
Khoa Ngoại 외과 oegwa
Khoa Nhi 소아과 soagwa
Khoa Sản Phụ 산부인과 sanbuingwa
Khoa Mắt 안과 angwa
Khoa Tai Mũi Họng 이비인후과 ibiinhugwa
Khoa Da liễu 피부과 pibugwa
Khoa Răng (Nha khoa) 치과 chigwa
Khoa Chỉnh hình (Xương khớp) 정형외과
jeonghyeong-oegwa
Nhân viên y tế
Bác sĩ: 의사 (uisa)
Y tá / Điều dưỡng: 간호사 (ganhosa)
Dược sĩ: 약사 (yaksa)
Bệnh nhân: 환자 (hwanja)
Bác sĩ Đông y: 한의사 (hanuisa)

1.5. Thủ Tục và Hoạt Động Điều Trị (의료 시술 및 활동)

Tiếng Việt Tiếng Hàn (Hangul)
Phiên âm (Tân Việt)
Khám bệnh 진찰을 받다 jinchareul batda
Điều trị 치료하다 chiryohada
Nhập viện 입원하다 ibwonhada
Xuất viện 퇴원하다 toewonhada
Phẫu thuật 수술하다 suseulhada
Tiêm thuốc 주사를 맞다 jusareul matda
Xét nghiệm máu 혈액 검사
hyeoraek geomsa
Siêu âm 초음파 검사
choeumpa geomsa
Chụp X-quang X-ray 찍다 eseurei jjikda
Bó bột 깁스를 하다 gipseureul hada
Đo huyết áp 혈압을 재다
hyeorabeul jaeda
Truyền dịch 링거를 맞다
ringgeoreul matda
Đơn thuốc 처방전 cheobangjeon
Kiểm tra sức khỏe 건강검진
geongang-geomjin

Giao Tiếp Thực Tế Trong Môi Trường Y Tế

Biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần ghép chúng vào những câu hoàn chỉnh. Dưới đây là các mẫu câu và hội thoại thực tế. Đây là lúc kỹ năng luyện nói tiếng Hàn trở nên quan trọng.

2.1. Tại Phòng Khám/Bệnh Viện

Bác sĩ (의사):
  • 증세가 어떠세요? (Jeungsega eotteoseyo?) – Bạn có triệu chứng gì?
  • 어디가 아프십니까? (Eodiga apeusimnikka?) – Bạn đau ở đâu?
  • 언제부터 그랬습니까? (Eonjebuteo geuraetseumnikka?) – Bạn bị như vậy từ khi nào?
Bạn (환자):
  • 머리가 아프고 열도 좀 나요. (Meoriga apeugo yeoldo jom nayo.) – Tôi bị đau đầu và hơi sốt.
  • 배가 너무 아파서 잠을 잘 수가 없었어요. (Baega neomu apaseo jameul jal suga eobseosseoyo.) – Bụng đau quá nên tôi không ngủ được.
  • 어제 아침부터 아팠는데 점점 심해져요. (Eoje achimbuteo apanneunde jeomjeom simhaejyeoyo.) – Tôi bị đau từ sáng hôm qua và ngày càng nặng hơn.
Sơ đồ giải thích từ vựng tiếng Hàn về các khoa trong bệnh viện, mô tả hình ảnh một bệnh viện với các biểu tượng cho khoa Răng, Mắt, Xương, và Nội khoa để giúp người học tìm đúng phòng khám cần đến.
Sơ đồ giải thích từ vựng tiếng Hàn về các khoa trong bệnh viện, mô tả hình ảnh một bệnh viện với các biểu tượng cho khoa Răng, Mắt, Xương, và Nội khoa để giúp người học tìm đúng phòng khám cần đến.

2.2. Tại Nhà Thuốc

Bạn (손님):
  • 약을 사러 왔어요. (Yageul sareo wasseoyo.) – Tôi đến để mua thuốc.
  • 이 약은 어떻게 먹어야 돼요? (I yageun eotteoke meogeoya dwaeyo?) – Thuốc này uống như thế nào ạ?
  • 처방전 없이 살 수 있어요? (Cheobangjeon eopsi sal su isseoyo?) – Tôi có thể mua mà không cần đơn thuốc không?
Dược sĩ (약사):
  • 처방전을 보여 주세요. (Cheobangjeoneul boyeo juseyo.) – Xin cho tôi xem đơn thuốc.
  • 하루에 세 번 식후에 드세요. (Harue se beon sikhue deuseyo.) – Hãy uống 3 lần một ngày sau bữa ăn.
  • 병원에 가셔서 진찰을 받은 후에 처방전을 받아 오세요. (Byeongwone gasyeoseo jinchareul badeun hue cheobangjeoneul bada oseyo.) – Bạn hãy đến bệnh viện khám rồi nhận đơn thuốc mang đến đây.

Xem Thêm:

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Đau bụng” tiếng Hàn nói thế nào?
Bạn có thể dùng danh từ 복통 (boktong) hoặc cụm động từ 배가 아파요 (baega apayo). Cách thứ hai được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
2. Làm sao để nói “Tôi bị cảm”?
Cách nói thông dụng nhất là 감기에 걸렸어요 (gamgie geollyeosseoyo).
3. Mua thuốc cảm ở đâu tại Hàn Quốc?
Bạn có thể mua các loại thuốc cảm thông thường không cần kê đơn tại 약국 (yakguk – nhà thuốc) hoặc các cửa hàng tiện lợi. Tuy nhiên, để có thuốc đặc trị, bạn cần đến 병원 (byeongwon – bệnh viện) hoặc 의원 (uiwon – phòng khám) để nhận 처방전 (cheobangjeon – đơn thuốc).
4. Sự khác biệt giữa 병원 (byeongwon) và 종합병원 (jonghapbyeongwon) là gì?
병원 là thuật ngữ chung cho bệnh viện. 종합병원 thường chỉ các bệnh viện đa khoa lớn, có nhiều chuyên khoa và trang thiết bị hiện đại hơn, tương tự như bệnh viện tuyến trung ương ở Việt Nam.

Kết Luận

Sức khỏe là vốn quý giá nhất. Hy vọng rằng cẩm nang từ vựng y tế này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi cần chăm sóc sức khỏe tại Hàn Quốc. Hãy bắt đầu học tiếng Hàn một cách bài bản ngay hôm nay để chuẩn bị cho mọi tình huống.
Tân Việt Prime chúc bạn luôn 건강하세요 (geon-gang-ha-se-yo) – luôn khỏe mạnh!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *