Học 5000+ Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề (Toàn Tập A-Z) | Tân Việt Prime
✅ Cẩm nang toàn diện 5000+ từ vựng tiếng Trung theo 30+ chủ đề thông dụng. Kèm phương pháp học khoa học (Spaced Repetition) giúp người mới bắt đầu ghi nhớ nhanh, giao tiếp tự tin. Học miễn phí cùng Tân Việt Prime!
Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung nhưng cảm thấy "ngợp" trước biển từ vựng mênh mông? Bạn học trước quên sau, cảm thấy từ vựng rời rạc và không biết cách áp dụng vào giao tiếp? Đây là khó khăn chung của rất nhiều người học, nhưng đừng lo lắng, bạn đã tìm đúng nơi!

Tại Tân Việt Prime, với sứ mệnh cung cấp các lộ trình học ngoại ngữ chất lượng cao và hoàn toàn miễn phí, chúng tôi hiểu rằng việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc chính là chìa khóa vàng để mở mọi cánh cửa giao tiếp.
Bài viết này là một cẩm nang toàn diện, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của Tân Việt Prime, sẽ cung cấp cho bạn không chỉ danh sách 5000+ từ vựng tiếng Trung thiết yếu mà còn cả những phương pháp học khoa học và một kế hoạch hành động rõ ràng để bạn có thể chinh phục mục tiêu của mình.
Tại Sao Học Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Lại Hiệu Quả? 🤔
Trước khi đi vào danh sách từ vựng, hãy cùng tìm hiểu tại sao phương pháp học theo chủ đề lại được coi là "bí kíp" giúp tăng tốc và ghi nhớ lâu hơn. Thay vì học các từ riêng lẻ, không liên quan, việc nhóm chúng lại theo chủ đề mang lại những lợi ích vượt trội:
- Tăng Cường Khả Năng Ghi Nhớ: Não bộ con người ghi nhớ thông tin tốt hơn thông qua các liên kết. Khi bạn học nhóm từ về "Gia đình" (家庭), các từ như 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 哥哥 (anh trai) sẽ tạo thành một mạng lưới liên kết logic, giúp bạn gợi nhớ chúng dễ dàng hơn rất nhiều.
- Học Trong Ngữ Cảnh Thực Tế: Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn hình dung ngay được tình huống sẽ sử dụng chúng. Ví dụ, khi học chủ đề "Mua sắm" (购物), bạn sẽ biết ngay mình cần dùng những từ này khi ở trong cửa hàng hay siêu thị.
- Ứng Dụng Giao Tiếp Ngay Lập Tức: Phương pháp này trang bị cho bạn một bộ công cụ ngôn ngữ hoàn chỉnh cho từng tình huống cụ thể. Bạn có thể tự tin bước vào một nhà hàng và gọi món vì đã nắm vững bộ từ vựng chủ đề "Ẩm thực", kết hợp với các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp phù hợp.
- Tạo Động Lực và Tiết Kiệm Thời Gian: Việc chinh phục thành công từng chủ đề một mang lại cảm giác hoàn thành rõ rệt, giúp bạn có thêm động lực. Đồng thời, bạn tối ưu hóa thời gian học khi có thể nắm bắt cả một hệ thống từ vựng liên quan trong cùng một buổi học.

3 Bước Lập Kế Hoạch Chinh Phục 1000 Từ Vựng Trong 1 Tháng 🗓️
Học 1000 từ trong một tháng là một mục tiêu đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi nếu có kế hoạch bài bản. Đây là lộ trình gợi ý từ Tân Việt Prime:
Bước 1: Đặt Mục Tiêu Chi Tiết & Chia Nhỏ
Mục tiêu tháng: 1000 từ (Tương đương Từ vựng HSK 3 và một phần HSK 4).
Chia nhỏ:
- Mỗi tuần: 250 từ.
- Mỗi ngày: Khoảng 30-35 từ mới.
Phân bổ thời gian: Dành ra ít nhất 30-45 phút mỗi ngày chuyên tâm cho việc học từ vựng. Hãy chọn một khung giờ cố định để tạo thói quen (ví dụ: 6:30 sáng, 12:30 trưa, hoặc 10:00 tối).
Bước 2: Lựa Chọn và Kết Hợp Các Phương Pháp Ghi Nhớ Khoa Học
Đừng chỉ đọc và chép! Hãy kết hợp linh hoạt các phương pháp dưới đây để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ của não bộ.
🧠 Phương pháp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition)
Đây là kỹ thuật mạnh mẽ nhất để chống lại "đường cong lãng quên". Thay vì học nhồi nhét, phương pháp này nhắc bạn ôn lại từ vựng vào đúng thời điểm não bộ sắp quên.
- Cách hoạt động: Một từ mới sẽ được ôn lại sau 10 phút, rồi 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần... Khoảng cách giữa các lần ôn tập sẽ ngày càng xa hơn, giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
- Công cụ: Các app học tiếng Trung như Mochi Chinese, Anki... được xây dựng dựa trên thuật toán này. Chúng tự động tính toán và nhắc nhở bạn thời điểm ôn tập tối ưu.
🃏 Phương pháp Flashcards
Flashcard là công cụ kinh điển nhưng chưa bao giờ lỗi thời.
- Mặt trước: Ghi chữ Hán (Hán tự).
- Mặt sau: Ghi Pinyin, nghĩa Tiếng Việt, và một câu ví dụ đơn giản.
- Mẹo: Tự tay làm flashcard sẽ giúp bạn nhớ từ ngay trong quá trình chuẩn bị. Luôn xáo trộn bộ flashcard để tránh việc ghi nhớ theo thứ tự.
✍️ Phương pháp Chiết Tự Chữ Hán
Đây là cách học "sâu" và cực kỳ hiệu quả đối với tiếng Trung. Thay vì coi chữ Hán là một mớ nét vẽ phức tạp, bạn hãy phân tích nó thành các bộ thủ (radicals) có ý nghĩa.
Ví dụ: Chữ 安 (ān) - An, Bình An được tạo thành từ:
宀 (mián): Bộ miên (mái nhà)
女 (nǚ): Bộ nữ (người phụ nữ)
➡️ Logic ghi nhớ: "Người phụ nữ ở dưới mái nhà thì tạo ra cảm giác bình an." (Xem thêm bài viết chi tiết về Chiết tự chữ Hán).
Bước 3: Tích Hợp Tiếng Trung Vào Cuộc Sống Hàng Ngày
Biến việc học thành một phần tự nhiên của cuộc sống bạn.
- Dán giấy ghi chú (sticky notes): Dán tên tiếng Trung của các đồ vật trong nhà (bàn, ghế, tủ lạnh...).
- Thay đổi ngôn ngữ điện thoại: Chuyển ngôn ngữ trên điện thoại, máy tính sang tiếng Trung.
- Giải trí bằng tiếng Trung:Học tiếng Trung qua phim, nghe nhạc, theo dõi các blogger Trung Quốc trên TikTok (Douyin).
- Luyện viết: Mỗi ngày, hãy cố gắng tập viết chữ Hán theo đúng quy tắc bút thuận để nhớ mặt chữ và viết đẹp hơn.

Tổng Hợp 5000+ Từ Vựng Tiếng Trung Theo 30+ Chủ Đề Thông Dụng
Dưới đây là danh sách từ vựng được đội ngũ giáo viên Tân Việt Prime tổng hợp và hệ thống hóa, bao gồm các từ từ cơ bản HSK 1 đến nâng cao, phù hợp cho mọi trình độ.
Chủ đề 1: Chào Hỏi & Giao Tiếp Cơ Bản (问候与基本交流)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 你好 | nǐ hǎo | Xin chào |
| 您好 | nín hǎo |
Xin chào (lịch sự)
|
| 早上好 | zǎo shang hǎo | Chào buổi sáng |
| 下午好 | xià wǔ hǎo | Chào buổi chiều |
| 晚上好 | wǎn shang hǎo | Chào buổi tối |
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
| 不客气 | bú kèqì |
Đừng khách sáo, không có gì
|
| 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | Không sao đâu |
| 再见 | zàijiàn | Tạm biệt |
| 晚安 | wǎn'ān | Chúc ngủ ngon |
| 是 | shì | Là, phải, vâng |
| 不是 | bú shì | Không phải |
| 我 | wǒ | Tôi |
| 你 | nǐ | Bạn |
| 他 / 她 / 它 | tā |
Anh ấy / Cô ấy / Nó
|
| 我们 | wǒmen |
Chúng tôi, chúng ta
|
| 你们 | nǐmen | Các bạn |
| 他们 / 她们 | tāmen |
Họ (nam) / Họ (nữ)
|
| 什么 | shénme | Cái gì |
Chủ đề 2: Giới Thiệu Bản Thân (自我介绍)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 名字 | míngzi | Tên |
| 姓 | xìng | Họ |
| 我叫... | wǒ jiào... | Tôi tên là... |
| 来自 | láizì | Đến từ |
| 国家 | guójiā | Quốc gia |
| 越南 | Yuènán | Việt Nam |
| 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
| 学生 | xuéshēng |
Học sinh, sinh viên
|
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 工作 | gōngzuò | Công việc |
| 年龄 | niánlíng | Tuổi tác |
| 岁 | suì | Tuổi (đơn vị) |
| 爱好 | àihào | Sở thích |
| 喜欢 | xǐhuan | Thích |
| 语言 | yǔyán | Ngôn ngữ |
| 会说 | huì shuō | Biết nói |
Chủ đề 3: Số Đếm & Thời Gian (数字与时间)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 一 | yī | Một |
| 二 (两) | èr (liǎng) | Hai |
| 三 | sān | Ba |
| 四 | sì | Bốn |
| 五 | wǔ | Năm |
| 六 | liù | Sáu |
| 七 | qī | Bảy |
| 八 | bā | Tám |
| 九 | jiǔ | Chín |
| 十 | shí | Mười |
| 百 | bǎi | Trăm |
| 千 | qiān | Nghìn |
| 万 | wàn | Vạn (10,000) |
| 零 | líng | Số không |
| 点 | diǎn | Giờ |
| 分钟 | fēnzhōng | Phút |
| 现在 | xiànzài | Bây giờ |
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
| 星期 | xīngqī | Tuần, thứ |
| 年 | nián | Năm |
| 月 | yuè | Tháng |
| 日 / 号 | rì / hào | Ngày |
Chủ đề 4: Gia Đình (家庭)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 家 | jiā | Nhà, gia đình |
| 爸爸 | bàba | Bố |
| 妈妈 | māma | Mẹ |
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 弟弟 | dìdi | Em trai |
| 妹妹 | mèimei | Em gái |
| 儿子 | érzi | Con trai |
| 女儿 | nǚ'ér | Con gái |
| 丈夫 | zhàngfu | Chồng |
| 妻子 | qīzi | Vợ |
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
| 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
Chủ đề 5: Ẩm Thực & Đồ Uống (饮食)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 吃 | chī | Ăn |
| 喝 | hē | Uống |
| 饭 | fàn | Cơm |
| 面条 | miàntiáo | Mì sợi |
| 饺子 | jiǎozi |
Bánh chẻo (sủi cảo)
|
| 肉 | ròu | Thịt |
| 鱼 | yú | Cá |
| 蔬菜 | shūcài | Rau |
| 水果 | shuǐguǒ | Trái cây |
| 水 | shuǐ | Nước |
| 茶 | chá | Trà |
| 咖啡 | kāfēi | Cà phê |
| 餐厅 | cāntīng | Nhà hàng |
| 好吃 | hǎochī | Ngon |
| 饿 | è | Đói |
| 渴 | kě | Khát |
Chủ đề 6: Mua Sắm (购物)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 多少钱 | duōshǎo qián | Bao nhiêu tiền? |
| 商店 | shāngdiàn | Cửa hàng |
| 买 | mǎi | Mua |
| 卖 | mài | Bán |
| 便宜 | piányi | Rẻ |
| 贵 | guì | Đắt |
| 打折 | dǎzhé | Giảm giá |
| 衣服 | yīfu | Quần áo |
| 裤子 | kùzi | Quần |
| 鞋子 | xiézi | Giày |
| 颜色 | yánsè | Màu sắc |
| 红色 | hóngsè | Màu đỏ |
| 蓝色 | lánsè | Màu xanh lam |
| 大 | dà | To, lớn |
| 小 | xiǎo | Nhỏ, bé |
Chủ đề 7: Giao Thông & Di Chuyển (交通)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 去 | qù | Đi |
| 来 | lái | Đến |
| 在 | zài | Ở, tại |
| 走 | zǒu | Đi bộ |
| 车 | chē | Xe |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē | Xe buýt |
| 出租车 | chūzūchē | Taxi |
| 地铁 | dìtiě | Tàu điện ngầm |
| 火车 | huǒchē | Tàu hỏa |
| 飞机 | fēijī | Máy bay |
| 站 | zhàn | Trạm, bến |
| 机场 | jīchǎng | Sân bay |
| 票 | piào | Vé |
Chủ đề 7: Địa Điểm & Nơi Chốn (地点与场所)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 学校 | xuéxiào | Trường học |
| 医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
| 银行 | yínháng | Ngân hàng |
| 商店 | shāngdiàn | Cửa hàng |
| 超市 | chāoshì | Siêu thị |
| 饭店 / 餐厅 | fàndiàn / cāntīng |
Nhà hàng, quán ăn
|
| 公园 | gōngyuán | Công viên |
| 机场 | jīchǎng | Sân bay |
| 火车站 | huǒchēzhàn | Ga tàu hỏa |
| 地铁站 | dìtiězhàn |
Ga tàu điện ngầm
|
| 图书馆 | túshūguǎn | Thư viện |
| 办公室 | bàngōngshì | Văn phòng |
| 邮局 | yóujú | Bưu điện |
| 警察局 | jǐngchájú | Đồn cảnh sát |
| 电影院 | diànyǐngyuàn | Rạp chiếu phim |
| 洗手间 | xǐshǒujiān | Nhà vệ sinh |
Chủ đề 8: Sức Khỏe (健康)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 身体 | shēntǐ |
Cơ thể, sức khỏe
|
| 健康 | jiànkāng | Khỏe mạnh |
| 生病 | shēngbìng | Bị bệnh, ốm |
| 舒服 | shūfu |
Thoải mái, dễ chịu
|
| 医生 | yīshēng | Bác sĩ |
| 护士 | hùshi | Y tá |
| 药 | yào | Thuốc |
| 吃药 | chī yào | Uống thuốc |
| 发烧 | fāshāo | Sốt |
| 咳嗽 | késou | Ho |
| 感冒 | gǎnmào | Cảm lạnh |
| 头疼 | tóuténg | Đau đầu |
| 肚子疼 | dùzi téng | Đau bụng |
Chủ đề 9: Nghề Nghiệp (工作与职业)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 工作 | gōngzuò | Công việc |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 学生 | xuéshēng |
Học sinh, sinh viên
|
| 经理 | jīnglǐ |
Giám đốc, quản lý
|
| 工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư |
| 律师 | lǜshī | Luật sư |
| 商人 | shāngrén |
Doanh nhân, thương nhân
|
| 司机 | sījī | Tài xế |
| 服务员 | fúwùyuán |
Nhân viên phục vụ
|
| 厨师 | chúshī | Đầu bếp |
| 记者 | jìzhě | Phóng viên |
| 演员 | yǎnyuán | Diễn viên |
Chủ đề 10: Trường Học (学校)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 学习 | xuéxí | Học tập |
| 课本 | kèběn | Sách giáo khoa |
| 作业 | zuòyè | Bài tập về nhà |
| 考试 | kǎoshì |
Kỳ thi, bài kiểm tra
|
| 教室 | jiàoshì | Phòng học |
| 同学 | tóngxué | Bạn học |
| 笔 | bǐ | Bút |
| 书 | shū | Sách |
| 字典 | zìdiǎn | Từ điển |
| 大学 | dàxué | Đại học |
| 毕业 | bìyè | Tốt nghiệp |
| 专业 | zhuānyè | Chuyên ngành |
Chủ đề 11: Thời Tiết (天气)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 天气 | tiānqì | Thời tiết |
| 晴天 | qíngtiān |
Trời nắng, trời quang
|
| 阴天 | yīntiān | Trời âm u |
| 多云 | duōyún | Nhiều mây |
| 下雨 | xià yǔ | Mưa |
| 下雪 | xià xuě | Tuyết rơi |
| 风 | fēng | Gió |
| 热 | rè | Nóng |
| 冷 | lěng | Lạnh |
| 暖和 | nuǎnhuo | Ấm áp |
| 凉快 | liángkuai | Mát mẻ |
| 温度 | wēndù | Nhiệt độ |
| 季节 | jìjié | Mùa |
| 春天 | chūntiān | Mùa xuân |
| 夏天 | xiàtiān | Mùa hè |
| 秋天 | qiūtiān | Mùa thu |
| 冬天 | dōngtiān | Mùa đông |
Chủ đề 12: Cảm Xúc (情感)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 高兴 / 开心 | gāoxìng / kāixīn |
Vui vẻ, vui mừng
|
| 难过 / 伤心 | nánguò / shāngxīn |
Buồn bã, đau lòng
|
| 生气 | shēngqì | Tức giận |
| 害怕 | hàipà | Sợ hãi |
| 紧张 | jǐnzhāng |
Căng thẳng, hồi hộp
|
| 担心 | dānxīn | Lo lắng |
| 兴奋 | xīngfèn |
Hào hứng, phấn khích
|
| 惊讶 | jīngyà | Ngạc nhiên |
| 满意 | mǎnyì | Hài lòng |
| 失望 | shīwàng | Thất vọng |
| 累 | lèi | Mệt |
| 爱 | ài | Yêu |
Chủ đề 13: Động Vật (动物)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 动物 | dòngwù | Động vật |
| 狗 | gǒu | Chó |
| 猫 | māo | Mèo |
| 鸟 | niǎo | Chim |
| 鱼 | yú | Cá |
| 兔子 | tùzi | Thỏ |
| 马 | mǎ | Ngựa |
| 牛 | niú | Bò, trâu |
| 羊 | yáng | Dê, cừu |
| 鸡 | jī | Gà |
| 猪 | zhū | Heo (Lợn) |
| 熊猫 | xióngmāo | Gấu trúc |
| 老虎 | lǎohǔ | Hổ |
| 狮子 | shīzi | Sư tử |
| 大象 | dàxiàng | Voi |
Chủ đề 14: Quần Áo & Trang Phục (服装)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 衣服 | yīfu | Quần áo |
| 衬衫 | chènshān | Áo sơ mi |
| T恤 | T-xù | Áo thun |
| 裤子 | kùzi | Quần |
| 裙子 | qúnzi | Váy |
| 外套 | wàitào | Áo khoác |
| 毛衣 | máoyī | Áo len |
| 西装 | xīzhuāng | Bộ vest |
| 连衣裙 | liányīqún | Váy liền |
| 鞋子 | xiézi | Giày |
| 袜子 | wàzi | Tất (vớ) |
| 帽子 | màozi | Mũ |
| 穿 | chuān | Mặc, mang, đeo |
| 戴 | dài |
Đội (mũ), đeo (kính, trang sức)
|
Chủ đề 15: Bộ Phận Cơ Thể (身体部位)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 头 | tóu | Đầu |
| 头发 | tóufa | Tóc |
| 脸 | liǎn | Mặt |
| 眼睛 | yǎnjing | Mắt |
| 鼻子 | bízi | Mũi |
| 嘴巴 | zuǐba | Miệng |
| 耳朵 | ěrduo | Tai |
| 手 | shǒu | Tay (bàn tay) |
| 胳膊 | gēbo | Tay (cánh tay) |
| 腿 | tuǐ |
Chân (cẳng chân)
|
| 脚 | jiǎo |
Chân (bàn chân)
|
| 身体 | shēntǐ | Cơ thể |
Chủ đề 16: Du Lịch (旅游)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch |
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 签证 | qiānzhèng | Visa (Thị thực) |
| 机票 | jīpiào | Vé máy bay |
| 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn |
| 行李 | xíngli | Hành lý |
| 地图 | dìtú | Bản đồ |
| 景点 | jǐngdiǎn | Điểm tham quan |
| 拍照 | pāizhào | Chụp ảnh |
| 纪念品 | jìniànpǐn | Quà lưu niệm |
(Xem thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề Du lịch)
Chủ đề 17: Thể Thao (运动)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 运动 | yùndòng |
Thể thao, vận động
|
| 跑步 | pǎobù | Chạy bộ |
| 游泳 | yóuyǒng | Bơi lội |
| 踢足球 | tī zúqiú | Đá bóng |
| 打篮球 | dǎ lánqiú | Chơi bóng rổ |
| 看比赛 | kàn bǐsài | Xem thi đấu |
| 球队 | qiúduì | Đội bóng |
| 赢 | yíng | Thắng |
| 输 | shū | Thua |
| 锻炼 | duànliàn | Rèn luyện |
Chủ đề 18: Công Nghệ & Công Việc (科技与工作)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 电脑 | diànnǎo | Máy tính |
| 手机 | shǒujī |
Điện thoại di động
|
| 网络 | wǎngluò | Mạng Internet |
| 上网 | shàngwǎng | Lên mạng |
| 电子邮件 | diànzǐ yóujiàn |
Email (Thư điện tử)
|
| 办公室 | bàngōngshì | Văn phòng |
| 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp |
| 会议 | huìyì | Cuộc họp |
| 加班 | jiābān |
Tăng ca, làm thêm giờ
|
| 工资 | gōngzī | Lương |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) 🙋♀️
1. Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Trung là hợp lý?
Đối với người mới bắt đầu, mục tiêu từ 15-20 từ/ngày là hợp lý để có thể ghi nhớ sâu. Nếu bạn đang ôn thi cấp tốc, có thể tăng lên 30-35 từ/ngày nhưng cần kết hợp ôn tập thường xuyên bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
2. Làm thế nào để nhớ cách viết chữ Hán phức tạp?
Hãy áp dụng phương pháp chiết tự (phân tích chữ thành các bộ thủ nhỏ hơn) và luyện viết theo đúng quy tắc bút thuận (thứ tự các nét). Sử dụng các app luyện viết hoặc giấy kẻ ô vuông (mễ tự cách) sẽ giúp bạn viết cân đối và đẹp hơn.
3. Có ứng dụng (app) nào học từ vựng tiếng Trung hiệu quả không?
Có rất nhiều ứng dụng tốt. Mochi Chinese và Anki rất mạnh về phương pháp lặp lại ngắt quãng. Pleco là một từ điển tuyệt vời tích hợp flashcard. Duolingo và HelloChinese phù hợp cho người mới bắt đầu học theo kiểu gamification (trò chơi hóa).
4. Học bao nhiêu từ vựng thì có thể giao tiếp cơ bản?
Với khoảng 500-800 từ (tương đương Từ vựng HSK 1 & HSK 2) và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, bạn đã có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, giới thiệu bản thân.
Bắt Đầu Hành Trình Của Bạn Ngay Hôm Nay!
Học từ vựng là một cuộc đua marathon, không phải chạy nước rút. Sự kiên trì và một phương pháp thông minh chính là chìa khóa thành công. Hy vọng rằng cẩm nang toàn diện này từ Tân Việt Prime sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Trung của bạn.
Hãy chọn một chủ đề bạn yêu thích, đặt mục tiêu mỗi ngày và bắt đầu học tiếng Trung Online MIỄN PHÍ cùng chúng tôi ngay bây giờ! 加油 (jiāyóu) - Cố lên!
Người Biên Soạn Nội Dung: Giáo Viên Trần Văn Hùng
Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2 (Có Ví Dụ & File PDF) Cập Nhật 2025
Tổng hợp đầy đủ 300 từ vựng HSK 2 kèm phiên âm, ví dụ dễ...
28
Th9
Th9
Từ Vựng HSK 5 (2025): Trọn Bộ 2500+ Từ & Lộ Trình Chinh Phục
Nắm trọn 2500 từ vựng HSK 5 để tự tin chinh phục kỳ thi. Cẩm...
28
Th9
Th9
Từ Vựng Tiếng Trung Du Lịch 2025: 150+ Từ & Mẫu Câu “Sống Sót” Phải Biết
Bỏ túi ngay 150+ từ vựng tiếng Trung du lịch thiết yếu và các mẫu...
28
Th9
Th9
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng Nhà Xưởng (Toàn Tập 2025)
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng nhà xưởng: nền móng,...
28
Th9
Th9
Từ Vựng Tiếng Trung Về Nhà Hàng: Cẩm Nang Gọi Món & Giao Tiếp A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung về nhà hàng từ món ăn, đồ uống...
28
Th9
Th9
100+ Từ Vựng Tiếng Trung về Các Loại Hoa Quả (Trái Cây) [Đầy Đủ Nhất 2025]
Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả (trái cây) thông dụng...
28
Th9
Th9
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025]
👕 Cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo đầy đủ nhất từ...
27
Th9
Th9
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gia Đình: Cẩm Nang Xưng Hô Đầy Đủ Nhất
Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về gia đình: cách gọi bố mẹ,...
26
Th9
Th9
