Bỏ túi ngay 150+ từ vựng tiếng Trung du lịch thiết yếu và các mẫu câu giao tiếp theo tình huống (sân bay, khách sạn, mua sắm). Hướng dẫn chi tiết giúp bạn tự tin khám phá Trung Quốc!
Trung Quốc, với nền văn hóa 5000 năm và vô số kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ, luôn là điểm đến mơ ước của nhiều tín đồ du lịch. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ có thể khiến chuyến đi của bạn bớt đi phần thú vị.

Đừng lo lắng! Bạn không cần phải thông thạo HSK 6 mới có thể du lịch. Chỉ cần nắm vững bộ từ vựng và các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề du lịch được tổng hợp chi tiết dưới đây, bạn đã có thể tự tin hỏi đường, đặt phòng, gọi món và tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn nhất.
Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện trong hành trình học tiếng Trung của bạn, cung cấp từ những từ vựng cốt lõi đến các đoạn hội thoại thực tế, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho hành trình sắp tới!
Từ Vựng Tiếng Trung Du Lịch “Sinh Tồn” Cần Biết Ngay
Đây là những từ khóa cơ bản nhất bạn sẽ sử dụng liên tục. Hãy ưu tiên học thuộc chúng trước tiên!
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch |
Mục tiêu chính của chuyến đi!
|
| 游客 | yóukè | Du khách | Chính là bạn đó! |
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
🛂 Vật bất ly thân.
|
| 签证 | qiānzhèng | Visa (Thị thực) |
Tấm vé thông hành.
|
| 行李 | xínglǐ | Hành lý |
🧳 Vali, ba lô của bạn.
|
| 机票 | jīpiào | Vé máy bay |
✈️ Dùng để di chuyển.
|
| 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn |
🏨 Nơi nghỉ ngơi.
|
| 地图 | dìtú | Bản đồ |
Để không bị lạc đường.
|
| 预订 | yùdìng | Đặt trước |
Đặt phòng, đặt vé.
|
| 观光 | guānguāng | Tham quan, ngắm cảnh |
🔭 Hoạt động chính.
|
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Du Lịch (Chi Tiết)
Để giao tiếp hiệu quả hơn, hãy cùng phân loại từ vựng theo từng tình huống cụ thể.
1. Hoạt động & Loại hình Du lịch
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 参观 | cānguān | Tham quan |
| 拍照 | pāizhào | Chụp ảnh |
| 自拍 | zìpāi |
Chụp ảnh tự sướng (selfie)
|
| 爬山 | páshān | Leo núi |
| 露营 | lùyíng | Cắm trại |
| 购物 | gòuwù | Mua sắm |
| 徒步旅行 | túbù lǚxíng | Du lịch đi bộ |
| 自助旅游 | zìzhù lǚyóu | Du lịch tự túc |
| 团体旅游 | tuántǐ lǚyóu |
Du lịch theo đoàn
|
| 蜜月旅行 | mìyuè lǚxíng |
Du lịch tuần trăng mật
|
2. Địa điểm & Dịch vụ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 旅游景点 | lǚyóu jǐngdiǎn | Điểm du lịch |
| 名胜古迹 | míngshèng gǔjì |
Danh lam thắng cảnh
|
| 博物馆 | bówùguǎn | Bảo tàng |
| 国家公园 | guójiā gōngyuán |
Công viên quốc gia
|
| 酒店 / 宾馆 | jiǔdiàn / bīnguǎn |
Khách sạn / Nhà nghỉ
|
| 民宿 | mínsù | Homestay |
| 餐厅 | cāntīng | Nhà hàng |
| 纪念品 | jìniànpǐn | Đồ lưu niệm |
| 免税店 | miǎnshuìdiàn |
Cửa hàng miễn thuế
|
| 导游 | dǎoyóu |
Hướng dẫn viên du lịch
|

3. Di chuyển & Phương tiện Transport
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 飞机 | fēijī | Máy bay |
| 火车 | huǒchē | Tàu hỏa |
| 地铁 | dìtiě | Tàu điện ngầm |
| 出租车 | chūzūchē | Taxi |
| 公交车 | gōngjiāochē | Xe buýt |
| 航班 | hángbān | Chuyến bay |
| 机场 | jīchǎng | Sân bay |
| 火车站 | huǒchēzhàn | Ga tàu hỏa |
| 租车 | zūchē | Thuê xe |
| 步行 | bùxíng | Đi bộ |
4. Giấy tờ & Hành lý
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 登机牌 | dēngjīpái |
Thẻ lên máy bay
|
| 行李箱 | xínglǐxiāng | Vali |
| 旅行背包 | lǚxíng bèibāo | Ba lô du lịch |
| 身份证 | shēnfènzhèng |
Căn cước công dân
|
| 门票 | ménpiào | Vé vào cửa |
5. Các Địa Danh Nổi Tiếng Của Trung Quốc
| Địa danh | Tiếng Trung | Pinyin | Ghi chú |
| Vạn Lý Trường Thành | 万里长城 | Wànlǐ Chángchéng |
Bức tường thành dài nhất thế giới
|
| Cố Cung (Tử Cấm Thành) | 故宫 | Gùgōng |
Cung điện hoàng gia tại Bắc Kinh
|
| Tượng Binh Mã | 兵马俑 | Bīngmǎyǒng |
Lăng mộ Tần Thủy Hoàng ở Tây An
|
| Cung điện Potala | 布达拉宫 | Bùdálā Gōng |
Tại Lhasa, Tây Tạng
|
| Cửu Trại Câu | 九寨沟 | Jiǔzhàigōu |
Thung lũng thần tiên ở Tứ Xuyên
|
| Trương Gia Giới | 张家界 | Zhāngjiājiè |
“Cột trụ trời Nam”, bối cảnh phim Avatar
|
| Phượng Hoàng Cổ Trấn | 凤凰古镇 | Fènghuáng Gǔzhèn |
Cổ trấn tuyệt đẹp ở Hồ Nam
|
| Tây Hồ | 西湖 | Xī Hú | Tại Hàng Châu |
| Ô Trấn | 乌镇 | Wūzhèn |
Cổ trấn sông nước Giang Nam
|

Tiếng Trung Giao Tiếp: Mẫu Câu Khi Đi Du Lịch
Học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Hãy đặt chúng vào các mẫu câu thực tế để giao tiếp hiệu quả.
1. Tại Sân bay / Ga tàu ✈️
- Đến sân bay hết bao nhiêu tiền?
- 去机场多少钱? (Qù jīchǎng duōshǎo qián?)
- Vui lòng đưa tôi đến địa chỉ này.
- 请带我去这个地址。(Qǐng dài wǒ qù zhège dìzhǐ.)
- Làm thủ tục lên máy bay ở đâu?
- 在哪儿办理值机手续?(Zài nǎr bànlǐ zhíjī shǒuxù?)
- Xin cho tôi một vé đi Thượng Hải.
- 你好,我要买一张去上海的火车票。(Nǐ hǎo, wǒ yào mǎi yī zhāng qù Shànghǎi de huǒchēpiào.)
2. Tại Khách sạn 🏨
- Xin hỏi, còn phòng trống không?
- 请问,有空房吗?(Qǐngwèn, yǒu kòngfáng ma?)
- Tôi muốn đặt một phòng đơn.
- 我想订一个单人房。(Wǒ xiǎng dìng yīgè dānrén fáng.)
- Ở một đêm bao nhiêu tiền?
- 住一晚多少钱?(Zhù yī wǎn duōshǎo qián?)
- Phòng có wifi miễn phí không?
- 房间有免费的无线上网吗?(Fángjiān yǒu miǎnfèi de wúxiàn shàngwǎng ma?)
3. Hỏi đường 🗺️
- Xin lỗi, tôi bị lạc đường rồi.
- 对不起,我迷路了。(Duìbùqǐ, wǒ mílùle.)
- Xin hỏi, đi đến Cố Cung như thế nào?
- 请问,到故宫怎么走?(Qǐngwèn, dào Gùgōng zěnme zǒu?)
- Ga tàu điện ngầm ở đâu?
- 地铁站在哪儿?(Dìtiě zhàn zài nǎr?)
4. Mua sắm & Ăn uống 🛍️🍜
- Cái này bao nhiêu tiền?
- 这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?)
- Đắt quá, rẻ hơn một chút được không?
- 太贵了,可以便宜一点吗?(Tài guìle, kěyǐ piányí yīdiǎn ma?)
- Cho tôi xem thực đơn.
- 请给我菜单。(Qǐng gěi wǒ càidān.)
- Ở đây có món gì đặc sản?
- 这儿有什么特色菜?(Zhèr yǒu shénme tèsè cài?)
- Thanh toán, cảm ơn!
- 买单,谢谢!(Mǎidān, xièxiè!)
Đoạn Hội Thoại Mẫu Thực Tế
Tình huống: Mua quà lưu niệm
游客 (Du khách – Yóukè):
- 你好!我想买些纪念品送给朋友。
- (Nǐ hǎo! Wǒ xiǎng mǎi xiē jìniànpǐn sòng gěi péngyǒu.)
- Chào bạn! Tôi muốn mua ít đồ lưu niệm tặng bạn bè.
店员 (Nhân viên – Diànyuán):
- 好的。你可以看看这些小挂件和陶瓷杯,都很有特色。
- (Hǎo de. Nǐ kěyǐ kànkan zhèxiē xiǎo guàjiàn hé táocí bēi, dōu hěn yǒu tèsè.)
- Được ạ. Chị có thể xem những móc treo nhỏ và cốc gốm này, đều rất đặc sắc.
游客 (Yóukè):
- 这个小挂件多少钱?
- (Zhège xiǎo guàjiàn duōshǎo qián?)
- Cái móc treo này bao nhiêu tiền?
店员 (Diànyuán):
- 20块一个。
- (20 kuài yīgè.)
- 20 tệ một cái ạ.
游客 (Yóukè):
- 好,我买三个。
- (Hǎo, wǒ mǎi sān gè.)
- Được, tôi lấy ba cái.
Cách Học Tiếng Trung Hiệu Quả: Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Du Lịch
Học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ: Thay vì học “票” (vé), hãy học “买票” (mua vé), “一张票” (một tấm vé). Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu và sử dụng từ ngữ tự nhiên hơn.
Sử dụng Flashcard (Thẻ ghi nhớ): Ghi từ vựng, pinyin và nghĩa lên thẻ. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) với flashcard cực kỳ hiệu quả.
Xem phim và chương trình du lịch Trung Quốc: Đây là cách tuyệt vời để nghe cách người bản xứ sử dụng từ ngữ trong các tình huống thực tế và làm quen với ngữ điệu.
Thực hành ngay lập tức: Thử tự đặt mình vào tình huống giả định, ví dụ “Bây giờ mình đang ở khách sạn, mình sẽ nói gì để hỏi mật khẩu wifi?”.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Cần bao nhiêu từ vựng tiếng Trung để đi du lịch?
Bạn không cần một con số chính xác. Nắm vững khoảng 100-150 từ và cụm từ thông dụng nhất trong bài viết này, kết hợp với ứng dụng dịch thuật, là đủ để bạn có một chuyến đi cơ bản suôn sẻ.
2. Pinyin là gì và tại sao nó quan trọng?
Pinyin (拼音) là hệ thống phiên âm chính thức của tiếng Trung phổ thông dùng chữ cái Latin. Đối với người mới học, Pinyin là công cụ bắt buộc để biết cách phát âm chính xác một chữ Hán.
3. Nên đi du lịch tự túc (自助旅游) hay theo đoàn (团体旅游)?
Nếu đây là lần đầu bạn đến Trung Quốc và chưa tự tin về ngôn ngữ, đi theo đoàn sẽ an toàn và tiện lợi hơn. Nếu bạn yêu thích khám phá và đã chuẩn bị kỹ lưỡng về ngôn ngữ, du lịch tự túc sẽ mang lại những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ.
Kết Luận
Việc trang bị một vốn từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch cơ bản không chỉ giúp chuyến đi của bạn dễ dàng hơn mà còn mở ra cơ hội để bạn kết nối sâu hơn với văn hóa và con người bản địa. Hy vọng rằng cẩm nang chi tiết này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình chinh phục đất nước Trung Hoa xinh đẹp của bạn.
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ và đầy ắp kỷ niệm! (祝你旅途愉快 – Zhù nǐ lǚtú yúkuài!)

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...