![Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 1 Hình ảnh tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, minh họa các trang phục phổ biến như áo thun (T恤), quần (裤子), váy (裙子) kèm Hán tự và Pinyin, do Tân Việt Prime biên soạn](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-chu-de-quan-ao-1.jpg)
17 Từ Vựng Nền Tảng Phải Biết
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 衣服 | Yīfu | Quần áo (chung) |
Thuật ngữ chung nhất chỉ quần áo, trang phục. Có thể dùng để chỉ một món đồ hoặc cả bộ đồ.
|
| 衬衫 | Chènshān | Áo sơ mi |
Loại áo có cổ, cài cúc phía trước, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc đi làm.
|
| T恤 | T-xù | Áo phông |
Áo cộc tay, không cổ hoặc cổ tròn/cổ tim, thường làm bằng cotton. Trang phục hàng ngày phổ biến.
|
| 裤子 | Kùzi | Quần dài |
Chỉ chung các loại quần có hai ống, phủ từ eo trở xuống chân.
|
| 裙子 | Qúnzi | Váy (váy nói chung) |
Chỉ chung các loại trang phục từ eo trở xuống không có ống. Bao gồm cả váy ngắn, váy dài.
|
| 外套 | Wàitào | Áo khoác ngoài |
Chỉ chung các loại áo mặc ngoài để giữ ấm, chống gió hoặc trang trí (jacket, coat…).
|
| 毛衣 | Máoyī | Áo len |
Áo dệt kim, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, mặc để giữ ấm.
|
| 鞋子 | Xiézi | Giày |
Chỉ chung các loại giày dép đi ở chân.
|
| 牛仔裤 | Niúzǎikù | Quần jean |
Loại quần dài (裤子) làm bằng chất liệu vải jean. Rất phổ biến trên toàn thế giới.
|
| 短裤 | Duǎnkù | Quần đùi |
Loại quần (裤子) có ống ngắn, thường chỉ đến đùi hoặc trên đầu gối. Mặc vào mùa hè.
|
| 连衣裙 | Liányīqún | Váy liền |
Loại trang phục một mảnh, bao gồm cả phần thân trên và phần váy dưới, nối liền nhau.
|
| 袜子 | Wàzi | Tất (vớ) |
Đồ dùng đi vào chân trước khi đi giày (鞋子) để giữ ấm, thấm mồ hôi.
|
| 帽子 | Màozi | Mũ |
Đồ đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí.
|
| 围巾 | Wéijīn | Khăn quàng cổ |
Mảnh vải dài, quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm đẹp.
|
| 手套 | Shǒutào | Găng tay |
Đồ dùng bao bọc bàn tay để giữ ấm hoặc bảo vệ.
|
| 皮带 | Pídài | Thắt lưng da |
Dây đeo quanh eo làm bằng da, dùng để giữ quần. Thuật ngữ chung hơn là 腰带 (yāodài).
|
| 包 | Bāo | Túi, túi xách |
Đồ vật dùng để đựng đồ cá nhân (túi xách, ví, ba lô…).
|
![Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 2 Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, mô tả các loại trang phục hàng ngày, trang trọng, giày dép và phụ kiện qua hình ảnh chibi đáng yêu để làm rõ khái niệm cốt lõi. Hữu ích cho người học tiếng Trung giao tiếp và mua sắm.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-quan-ao-infographic-chibi.jpg)
Mở Rộng Vốn Từ Theo Danh Mục Chi Tiết
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 便服 | Biànfú |
Trang phục hàng ngày, thường phục
|
| 半身裙 | Bànshēnqún |
Chân váy (váy rời)
|
| 迷你裙 / 超短裙 | Mínǐ qún / Chāoduǎnqún |
Váy ngắn (váy mini)
|
| 牛仔裙 | Niúzǎiqún | Váy jean |
| 裙裤 | Qúnkù |
Quần váy (Skort)
|
| 女衬衫 | Nǚchènshān |
Áo cánh, áo kiểu nữ
|
| 连身短裤 | Liánshēnduǎnkù |
Áo liền quần đùi (Romper)
|
| 连身长裤 / 连体装 | Liánshēnchángkù / Liántǐzhuāng |
Áo liền quần dài (Jumpsuit)
|
| 卫衣 | Wèiyī | Áo hoodie |
| 运动衫 | Yùndòngshān |
Áo nỉ, áo sweatshirt
|
| 背心 | Bèixīn |
Áo ba lỗ, áo sát nách
|
Trang Phục Trang Trọng (礼服 – lǐfú)
Trang phục trang trọng như com lê là lựa chọn hàng đầu cho các buổi phỏng vấn tiếng Trung chuyên nghiệp.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 礼服 | Lǐfú |
Lễ phục, trang phục trang trọng
|
| 西装 / 西服 | Xīzhuāng / Xīfú | Bộ com lê (Suit) |
| 西服上衣 | Xīfú shàngyī | Áo vest nam |
| 夹克衫 | Jiākèshān |
Áo vest nữ / Áo khoác kiểu nữ
|
| 西裤 | Xīkù |
Quần tây, quần âu
|
| 领带 | Lǐngdài | Cà vạt |
| 领结 | Lǐngjié | Nơ (thắt ở cổ) |
| 晚礼服 | Wǎnlǐfú | Váy dạ hội |
| 婚纱 | Hūnshā | Váy cưới |
| 燕尾服 | Yànwěifú |
Áo tuxedo (áo đuôi tôm)
|
Áo Khoác Ngoài (外套 – wàitào)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 大衣 | Dàyī |
Áo choàng (dáng dài)
|
| 夹克 / 茄克 | Jiákè / Qiékè |
Áo jacket (dáng ngắn)
|
| 牛仔外套 | Niúzǎi wàitào | Áo khoác jean |
| 皮夹克 | Píjiákè | Áo khoác da |
| 风衣 | Fēngyī |
Áo gió (Trench coat)
|
| 羽绒服 | Yǔróngfú |
Áo phao, áo lông vũ
|
| 雨衣 | Yǔyī | Áo mưa |
| 厚外套 | Hòuwàitào | Áo khoác dày |
![Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025] 3 Hình ảnh minh họa cách phân biệt động từ tiếng Trung 穿 (chuān) và 戴 (dài) bằng các nhân vật chibi đáng yêu, mô tả ví dụ về trang phục (áo, quần, giày) và phụ kiện (mũ, kính, vòng cổ) để làm rõ ngữ pháp cốt lõi. Giúp người học tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/phan-biet-chuan-dai-tieng-trung-ngu-phap-chibi.jpg)
Đồ Lót và Đồ Ngủ (内衣 / 睡衣)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 内衣 | Nèiyī | Đồ lót (chung) |
| 内裤 | Nèikù | Quần lót |
| 胸罩 | Xiōngzhào | Áo ngực (Bra) |
| 睡衣 | Shuìyī | Đồ ngủ (chung) |
| 睡裙 | Shuìqún | Váy ngủ |
| 浴衣 | Yùyī | Áo choàng tắm |
Đồ Bơi và Đồ Thể Thao (泳衣 / 运动服)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 运动服 | Yùndòngfú | Bộ đồ thể thao |
| 运动裤 | Yùndòngkù | Quần thể thao |
| 紧身裤 | Jǐnshēnkù |
Quần legging, quần bó
|
| 泳衣 / 泳装 | Yǒngyī / Yǒngzhuāng | Đồ bơi |
| 比基尼 | Bǐjīní | Bikini |
| 泳裤 | Yǒngkù | Quần bơi nam |
Giày Dép (鞋子) và Phụ Kiện (配饰)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 高跟鞋 | Gāogēnxié | Giày cao gót |
| 皮鞋 | Píxié | Giày da |
| 运动鞋 | Yùndòngxié | Giày thể thao |
| 靴子 | Xuēzi | Ủng, bốt |
| 凉鞋 | Liángxié | Dép xăng đan |
| 拖鞋 | Tuōxié | Dép lê |
| 人字拖 | Rénzìtuō |
Dép tông (dép xỏ ngón)
|
| 帆布鞋 | Fānbùxié | Giày vải |
| 平底鞋 | Píngdǐxié | Giày bệt |
Phụ Kiện Thời Trang (时尚配饰 – shíshàng pèishì)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Tiếng Việt (Nghĩa)
|
| 首饰 | Shǒushì |
Trang sức (chung)
|
| 项链 | Xiàngliàn | Vòng cổ |
| 手镯 / 手链 | Shǒuzhuó / Shǒuliàn |
Vòng tay / Lắc tay
|
| 耳环 | Ěrhuán | Bông tai |
| 戒指 | Jièzhǐ | Nhẫn |
| 太阳镜 / 墨镜 | Tàiyángjìng / Mòjìng | Kính râm |
| 手表 | Shǒubiǎo | Đồng hồ đeo tay |
| 钱包 | Qiánbāo | Ví tiền |
| 背包 | Bēibāo | Ba lô |
Ngữ Pháp Cốt Lõi Khi Nói Về Quần Áo
Động Từ Quan Trọng: 穿 (chuān) và 戴 (dài)
- Áp dụng cho: Quần áo (衣服), quần (裤子), váy (裙子), áo khoác (外套), giày (鞋子), tất (袜子).
- Ví dụ: 他穿一件白色的T恤。(Tā chuān yī jiàn báisè de T-xù.) – Anh ấy mặc một chiếc áo phông màu trắng.
- Áp dụng cho: Mũ (帽子), kính (眼镜), khăn quàng (围巾), găng tay (手套), trang sức (首饰), đồng hồ (手表).
- Ví dụ: 她戴一顶红色的帽子。(Tā dài yī dǐng hóngsè de màozi.) – Cô ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.
Lượng Từ (Measure Words) Phổ Biến
Trong tiếng Trung, khi đếm đồ vật, bạn cần dùng lượng từ. Dưới đây là các lượng từ quan trọng nhất cho quần áo và phụ kiện.
| Lượng Từ (Hán tự + Pinyin) | Sử dụng cho |
Ví dụ (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
|
| 件 (jiàn) | Áo (thun, sơ mi, khoác), váy liền |
一件衬衫 (yī jiàn chènshān) – một chiếc áo sơ mi
|
| 条 (tiáo) | Quần (dài, ngắn), váy (rời), khăn, cà vạt |
一条裤子 (yī tiáo kùzi) – một chiếc quần dài
|
| 双 (shuāng) | Đồ đi theo đôi: giày, tất, găng tay |
一双鞋子 (yī shuāng xiézi) – một đôi giày
|
| 顶 (dǐng) | Mũ |
一顶帽子 (yī dǐng màozi) – một chiếc mũ
|
| 套 (tào) | Bộ (com lê, đồ ngủ, đồng phục) |
一套西装 (yī tào xīzhuāng) – một bộ com lê
|
| 副 (fù) | Đôi (cho găng tay, kính) |
一副手套 (yī fù shǒutào) – một đôi găng tay
|
Giao Tiếp Thực Tế Khi Mua Sắm
- 这个多少钱? (Zhège duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền? (Để đọc đúng giá, bạn cần nắm vững cách đọc số đếm tiếng Trung).
- 这件有我的尺码吗? (Zhè jiàn yǒu wǒ de chǐmǎ ma?) – Món này có size của tôi không?
- 你穿几号的? (Nǐ chuān jǐ hào de?) – Bạn mặc size mấy? (小号/xiǎo hào – S, 中号/zhōng hào – M, 大号/dà hào – L)
- 这件有别的颜色吗? (Zhè jiàn yǒu bié de yánsè ma?) – Món này có màu khác không?
- 我可以试穿吗? (Wǒ kěyǐ shìchuān ma?) – Tôi có thể mặc thử không?
- 试衣间在哪里? (Shìyījiān zài nǎlǐ?) – Phòng thử đồ ở đâu?
- 太贵了! (Tài guì le!) – Đắt quá!
- 可以便宜一点吗? (Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Có thể rẻ hơn một chút không?
- 谢谢,我只是看看。(Xièxiè, wǒ zhǐshì kànkan.) – Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.
Đoạn Hội Thoại Mẫu
- 你好!这件衬衫多少钱?
- (Nǐ hǎo! Zhè jiàn chènshān duōshǎo qián?)
- Xin chào! Chiếc áo sơ mi này bao nhiêu tiền?
- 你好!这件二百块。
- (Nǐ hǎo! Zhè jiàn èrbǎi kuài.)
- Chào bạn! Chiếc này 200 tệ.
- 有点贵。这件有别的颜色吗?
- (Yǒudiǎn guì. Zhè jiàn yǒu bié de yánsè ma?)
- Hơi đắt. Mẫu này có màu khác không?
- 有的,还有蓝色和白色的。您穿几号的?
- (Yǒu de, hái yǒu lánsè hé báisè de. Nín chuān jǐ hào de?)
- Có ạ, còn màu xanh dương và màu trắng. Chị mặc size mấy ạ?
- 我穿中号的。我可以试穿蓝色的吗?
- (Wǒ chuān zhōng hào de. Wǒ kěyǐ shìchuān lánsè de ma?)
- Tôi mặc size M. Tôi có thể thử chiếc màu xanh được không?
- 当然可以,试衣间在那边。
- (Dāngrán kěyǐ, shìyījiān zài nàbiān.)
- Tất nhiên rồi, phòng thử đồ ở đằng kia ạ.
Khám Phá Trang Phục Truyền Thống Trung Quốc
- 汉服 (Hànfú) – Hán Phục: Trang phục truyền thống của dân tộc Hán, đặc trưng bởi tay áo rộng, vạt áo chéo, dùng dây buộc thay vì cúc.
- 旗袍 (Qípáo) – Sườn Xám: Váy ôm sát cơ thể, cổ đứng, xẻ tà cao, là biểu tượng của vẻ đẹp thanh lịch của phụ nữ Trung Quốc hiện đại.
- 唐装 (Tángzhuāng) – Đường Trang: Áo khoác có cổ đứng, hàng khuy thắt nút, thường làm từ gấm và mặc trong các dịp lễ Tết.
- 中山装 (Zhōngshānzhuāng) – Áo Tôn Trung Sơn: Trang phục nam giới do Tôn Trung Sơn thiết kế, kết hợp yếu tố Âu và Á với cổ đứng và bốn túi áo.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...