Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung về nhà hàng từ món ăn, đồ uống đến cách gọi món, thanh toán. Kèm mẫu câu giao tiếp & hội thoại thực tế giúp bạn tự tin.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc sử dụng thành thạo tiếng Trung không chỉ là lợi thế khi đi du lịch mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp, đặc biệt trong ngành dịch vụ. Dù bạn đang chuẩn bị cho một chuyến đi đến Trung Quốc hay đang làm việc trong môi trường tiếp xúc với khách hàng nói tiếng Hoa, việc nắm vững từ vựng và mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng là vô cùng cần thiết.

Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, cung cấp cho bạn đầy đủ từ vựng và các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung theo từng tình huống cụ thể trong nhà hàng, từ việc đặt bàn, gọi món cho đến lúc thanh toán.
Các Loại Nhà Hàng & Chức Vụ Nhân Viên
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy làm quen với những danh từ cơ bản để xác định đúng địa điểm và con người trong môi trường nhà hàng.
Tên gọi các loại nhà hàng & dịch vụ
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 餐厅 | cāntīng |
Nhà hàng (nói chung)
|
| 餐馆 | cānguǎn |
Quán ăn, tiệm cơm (thường nhỏ hơn)
|
| 饭店 | fàndiàn |
Nhà hàng (thường nằm trong khách sạn)
|
| 酒店 | jiǔdiàn |
Khách sạn (thường có nhà hàng sang trọng)
|
| 自助餐 | zìzhùcān |
Buffet, ăn tự chọn
|
| 酒吧 | jiǔbā | Quán bar |
| 快餐 | kuàicān |
Đồ ăn nhanh, fastfood
|
Chức vụ nhân viên trong nhà hàng
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 服务员 | fúwùyuán |
Nhân viên phục vụ
|
| 店长 | diànzhǎng |
Chủ quán, quản lý cửa hàng
|
| 经理 | jīnglǐ | Quản lý |
| 厨师 | chúshī | Đầu bếp |
| 主厨 / 厨师长 | zhǔchú / chúshīzhǎng | Bếp trưởng |
| 收银员 | shōuyínyuán |
Nhân viên thu ngân
|
| 接待员 | jiēdàiyuán |
Nhân viên lễ tân, tiếp tân
|
| 领班 | lǐngbān |
Tổ trưởng, quản đốc
|

“Đọc Vị” Thực Đơn – Từ Vựng Về Món Ăn, Đồ Uống & Hương Vị 🍜
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn tự tin lựa chọn món ăn mình yêu thích.
Phân loại món ăn trên thực đơn (菜单 – càidān)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 开胃菜 / 前菜 | kāiwèicài / qiáncài | Món khai vị |
| 主菜 | zhǔcài | Món chính |
| 小菜 / 冷盘 | xiǎocài / lěngpán |
Món phụ, món ăn lạnh
|
| 汤 | tāng | Canh, súp |
| 甜点 / 饭后甜点 | tiándiǎn / fànhòutiándiǎn |
Món tráng miệng
|
| 点心 | diǎnxīn |
Điểm tâm, món ăn nhẹ
|
| 特色菜 | tèsècài |
Món đặc biệt, đặc sản
|
Các loại thực phẩm & nguyên liệu chính
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 肉 | ròu | Thịt |
| 猪肉 | zhūròu | Thịt heo |
| 牛肉 | niúròu | Thịt bò |
| 鸡肉 | jīròu | Thịt gà |
| 鸭肉 | yāròu | Thịt vịt |
| 羊肉 | yángròu | Thịt cừu, thịt dê |
| 鱼 | yú | Cá |
| 虾 | xiā | Tôm |
| 海鲜 | hǎixiān | Hải sản |
| 蔬菜 | shūcài | Rau |
| 豆腐 | dòufu | Đậu phụ |
| 米饭 | mǐfàn | Cơm |
| 面条 | miàntiáo | Mì sợi |
| 饺子 | jiǎozi | Sủi cảo |
| 包子 | bāozi | Bánh bao |
| 炒饭 | chǎofàn | Cơm chiên |
Đồ uống (饮料 – yǐnliào)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 矿泉水 | kuàngquánshuǐ | Nước khoáng |
| 果汁 | guǒzhī | Nước trái cây |
| 啤酒 | píjiǔ | Bia |
| 红葡萄酒 | hóngpútáojiǔ | Rượu vang đỏ |
| 白葡萄酒 | báipútáojiǔ |
Rượu vang trắng
|
| 绿茶 | lǜchá | Trà xanh |
| 红茶 | hóngchá |
Trà đen (Hồng trà)
|
Hương vị & Cách chế biến
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 辣 | là | Cay |
| 不辣 | bú là | Không cay |
| 甜 | tián | Ngọt |
| 酸 | suān | Chua |
| 咸 | xián | Mặn |
| 炒 | chǎo | Xào |
| 炸 | zhá | Chiên, rán |
| 煮 | zhǔ | Luộc |
| 蒸 | zhēng | Hấp |
| 烤 | kǎo | Nướng, quay |
| 炖 / 焖 | dùn / mèn | Hầm, om |

Đồ Dùng & Thiết Bị Trong Nhà Hàng
Nắm vững các từ này sẽ giúp bạn yêu cầu những vật dụng cần thiết một cách dễ dàng. Bạn cũng có thể xem thêm bộ từ vựng tiếng Trung về nhà bếp để mở rộng kiến thức.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 餐具 | cānjù |
Dụng cụ ăn uống
|
| 筷子 | kuàizi | Đũa |
| 碗 | wǎn | Bát, chén |
| 盘子 | pánzi | Đĩa |
| 勺 / 汤匙 | sháo / tāngchí | Thìa, muỗng |
| 刀子 | dāozi | Dao |
| 叉子 | chāzi | Nĩa |
| 杯子 | bēizi | Cốc, ly |
| 餐巾 / 餐巾纸 | cānjīn / cānjīnzhǐ |
Khăn ăn / Giấy ăn
|
| 桌子 | zhuōzi | Bàn |
| 椅子 | yǐzi | Ghế |
| 牙签 | yáqiān | Tăm |
Các Hành Động & Mẫu Câu Giao Tiếp Chính
Đây là lúc áp dụng những từ vựng đã học vào các tình huống thực tế. Để thành thạo hơn, bạn nên tham khảo thêm 1000+ mẫu câu tiếng Trung giao tiếp hằng ngày.
Các hành động (động từ) chính
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 预订 / 定位 | yùdìng / dìngwèi |
Đặt bàn, đặt chỗ trước
|
| 点菜 | diǎncài | Gọi món |
| 吃 | chī | Ăn |
| 喝 | hē | Uống |
| 上菜 | shàngcài | Lên món |
| 结账 / 买单 | jiézhàng / mǎidān |
Thanh toán, tính tiền
|
| 打包 | dǎbāo |
Đóng gói mang về
|
| 等 | děng | Đợi |
| 刷卡 | shuākǎ | Quẹt thẻ |
Mẫu câu giao tiếp theo tình huống
Khi đến nhà hàng (Nhân viên & Khách hàng)
Nhân viên: 欢迎光临!请问几位?
- Huānyíng guānglín! Qǐngwèn jǐ wèi?
- Chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách đi mấy người ạ?
Khách hàng: 我们有两位。
- Wǒmen yǒu liǎng wèi.
- Chúng tôi có hai người.
Khách hàng: 这张桌子有人坐吗?
- Zhè zhāng zhuōzi yǒurén zuò ma?
- Bàn này có ai ngồi chưa?
Gọi món (点菜 – diǎncài)
- Khách hàng: 美女/帅哥,请给我菜单。
- Měinǚ/Shuàigē, qǐng gěi wǒ càidān.
Em ơi/Anh ơi, cho tôi xem thực đơn.
- Nhân viên: 这是菜单,您想点什么?
- Zhè shì càidān, nín xiǎng diǎn shénme?
Đây là thực đơn, ngài muốn gọi món gì ạ?
- Khách hàng: 这里有什么特色菜?
- Zhèli yǒu shénme tèsècài?
Ở đây có món gì đặc biệt không?
- Khách hàng: 我要这个,再来一个炒饭。
- Wǒ yào zhège, zàilái yīgè chǎofàn.
Tôi muốn món này, và thêm một suất cơm chiên.
Khách hàng: 我不吃辣。
- Wǒ bù chī là.
- Tôi không ăn cay.
Trong bữa ăn
- Khách hàng: 服务员,请再给我们一双筷子。
- Fúwùyuán, qǐng zài gěi wǒmen yīshuāng kuàizi.
Phục vụ, cho chúng tôi xin thêm một đôi đũa.
- Khách hàng: 这不是我点的。
- Zhè búshì wǒ diǎn de.
Đây không phải món tôi gọi.
- Nhân viên: 请慢用 (Qǐng màn yòng – Xin mời dùng bữa).
- Đây là một cách nói lịch sự, tương đương với “Chúc quý khách ngon miệng”.
Thanh toán (结账 – jiézhàng)
- Khách hàng: 服务员,买单!/ 结账!
- Fúwùyuán, mǎidān! / Jiézhàng!
Phục vụ, tính tiền!
- Khách hàng: 一共多少钱?
- Yīgòng duōshǎo qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- Khách hàng: 我可以刷卡吗?
- Wǒ kěyǐ shuākǎ ma?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- Nhân viên: 这是您的账单。
- Zhè shì nín de zhàngdān.
Đây là hóa đơn của quý khách.
Hội Thoại Mẫu Thực Tế
Hãy cùng xem các từ vựng và mẫu câu được áp dụng trong một cuộc hội thoại hoàn chỉnh.
Tình huống: Hai người bạn (A và B) vào một nhà hàng Trung Quốc.
服务员 (Fúwùyuán): 欢迎光临!请问两位有预订吗? (Chào mừng quý khách! Xin hỏi hai vị đã đặt bàn chưa ạ?)
A: 没有,我们现在要一张桌子。(Chưa, chúng tôi muốn một bàn bây giờ.)
服务员 (Fúwùyuán): 好的,请这边坐。这是菜单。 (Vâng ạ, mời ngồi bên này. Đây là thực đơn ạ.)
(Một lúc sau)
B: 你想吃什么?这里的北京烤鸭好像很不错。(Cậu muốn ăn gì? Vịt quay Bắc Kinh ở đây có vẻ ngon lắm.)
A: 好,那我们要一只烤鸭,再来一份宫保鸡丁,不要太辣。还要两碗米饭。(Được, vậy chúng ta gọi một con vịt quay, thêm một phần Gà Cung Bảo, đừng cay quá nhé. Và hai bát cơm.)
B: 服务员,我们点菜!(Phục vụ, chúng tôi gọi món!)
服务员 (Fúwùyuán): 好的。请问您们要喝点什么吗?(Vâng ạ. Xin hỏi hai vị muốn uống gì không?)
A: 给我们两瓶啤酒。谢谢 (Xièxie – Cảm ơn)!
(Sau khi ăn xong)
B: 服务员,结账!(Phục vụ, thanh toán!)
服务员 (Fúwùyuán): 好的,一共是三百二十元。您付现金还是刷卡?(Vâng, tổng cộng là 320 tệ. Quý khách trả tiền mặt hay quẹt thẻ ạ?)
A: 我付现金。不用找了。(Tôi trả tiền mặt. Không cần trả lại tiền thừa đâu.)
服务员 (Fúwùyuán): 谢谢!欢迎下次光临!(Cảm ơn! Hẹn gặp lại quý khách lần sau!)
Mẹo & Lưu Ý Văn Hóa 💡
Cách gọi phục vụ: Thay vì gọi to, bạn có thể giơ tay. Khi cần gọi, hãy nói “服务员!” (fúwùyuán!).
Tiền boa (小费 – xiǎofèi): Tipping không phải là văn hóa phổ biến ở Trung Quốc đại lục. Tuy nhiên, ở các khách sạn và nhà hàng cao cấp phục vụ khách quốc tế, điều này có thể được chấp nhận.
Thanh toán: Ở Trung Quốc hiện đại, thanh toán bằng cách quét mã QR (扫码支付 – sǎomǎ zhīfù) qua các ứng dụng như Alipay hoặc WeChat Pay cực kỳ phổ biến.
Khi được mời: Nếu bạn là khách, người mời thường sẽ trả tiền. Việc tranh trả hóa đơn được xem là một hành động lịch sự.
Với cẩm nang từ vựng và mẫu câu chi tiết này, hy vọng bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi bước vào một nhà hàng Trung Quốc. Chúc bạn có những trải nghiệm ẩm thực thật tuyệt vời!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...