Khám phá bảng tra cứu full 214 bộ thủ tiếng Trung kèm pinyin, ý nghĩa và cách viết. Nắm vững phương pháp chiết tự để chinh phục chữ Hán dễ dàng!
Khi bắt đầu hành trình học tiếng Trung, nhiều bạn không khỏi choáng ngợp trước hệ thống chữ Hán phức tạp. Tuy nhiên, có một “chìa khóa vàng” có thể giải mã mê cung này, đó chính là bộ thủ. Dù bạn học chữ giản thể hay phồn thể, nắm vững bộ thủ là bước đi nền tảng không thể bỏ qua.

Vậy bộ thủ tiếng Trung là gì? Tại sao chúng lại quan trọng đến vậy? Và làm thế nào để học 214 bộ thủ một cách hiệu quả nhất? Hãy cùng Tân Việt Prime khám phá toàn bộ bí mật đằng sau những “viên gạch” cấu tạo nên chữ Hán qua bài viết toàn diện dưới đây nhé!
Bộ Thủ Tiếng Trung Là Gì? “Mật Mã” Của Chữ Hán
Bộ thủ (tiếng Trung: 部首; pinyin: bùshǒu) là những thành phần cơ bản, mang ý nghĩa gốc, được dùng để cấu tạo và phân loại chữ Hán. Hãy tưởng tượng chữ Hán như một ngôi nhà, và bộ thủ chính là những viên gạch, những khung cửa sổ, hay mái nhà để xây nên ngôi nhà đó. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc này, bạn có thể xem bài viết chi tiết về cấu tạo chữ Hán.
Một chữ Hán có thể được tạo nên từ một hoặc nhiều bộ thủ. Ban đầu, có tới 540 bộ thủ được ghi nhận trong cuốn từ điển kinh điển “Thuyết Văn Giải Tự” (说文解字) thời nhà Hán. Tuy nhiên, qua hàng nghìn năm phát triển, hệ thống này đã được tinh giản. Đến thời nhà Thanh, Từ điển Khang Hy (康熙字典) đã chuẩn hóa còn 214 bộ thủ, và đây là hệ thống được sử dụng phổ biến nhất cho đến ngày nay.
Tại Sao Học Bộ Thủ Lại Quan Trọng Đến Vậy?
Nhiều người mới bắt đầu thường băn khoăn liệu có cần thiết phải học bộ thủ không. Câu trả lời là: Cực kỳ cần thiết! Học bộ thủ không chỉ là học vẹt, mà là một chiến lược thông minh giúp bạn chinh phục tiếng Trung nhanh và bền vững hơn.
1. Giúp Đoán Nhanh Ý Nghĩa Của Từ Mới 🧐
Đây là lợi ích lớn nhất. Mỗi bộ thủ thường mang một ý nghĩa cụ thể. Khi bạn gặp một từ mới, việc nhận diện được bộ thủ sẽ giúp bạn “đoán mò có cơ sở” về nghĩa của từ đó.
- Những chữ có bộ 氵(Thủy) thường liên quan đến nước: 河 (hé – sông), 海 (hǎi – biển), 泳 (yǒng – bơi).
- Những chữ có bộ 艹 (Thảo) thường liên quan đến cây cỏ: 花 (huā – hoa), 茶 (chá – trà), 药 (yào – thuốc).
- Những chữ có bộ 亻(Nhân) thường liên quan đến con người: 你 (nǐ – bạn), 他 (tā – anh ấy), 们 (men – số nhiều).
2. Giúp Ghi Nhớ Chữ Hán Lâu Hơn 🧠
Thay vì cố gắng nhồi nhét một ký tự phức tạp, việc phân tích nó thành các bộ thủ quen thuộc sẽ giúp bộ não ghi nhớ một cách logic và có hệ thống. Đây chính là cốt lõi của phương pháp chiết tự chữ Hán.
- Chữ 安 (ān – an, yên bình): Gồm bộ 宀 (Miên – mái nhà) ở trên và bộ 女 (Nữ – người phụ nữ) ở dưới. → Người phụ nữ ở trong nhà thì an toàn, yên bình. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa chữ An (安).
- Chữ 休 (xiū – nghỉ ngơi): Gồm bộ 亻(Nhân – người) và bộ 木 (Mộc – cái cây). → Người tựa vào gốc cây để nghỉ ngơi.

3. Giúp Tra Cứu Từ Điển Dễ Dàng Hơn 📖
Trong hầu hết các cuốn từ điển tiếng Trung online và từ điển giấy, chữ Hán được sắp xếp và phân loại theo bộ thủ. Nếu bạn biết bộ thủ của một chữ, việc tra cứu sẽ nhanh hơn rất nhiều so với việc đếm nét hoặc vẽ lại ký tự.
4. Tăng Cường Kỹ Năng Viết Chữ Hán Đúng và Đẹp ✍️
Hiểu cấu trúc bộ thủ giúp bạn nắm vững quy tắc bút thuận (thứ tự các nét viết). Bạn sẽ biết phần nào nên viết trước, phần nào viết sau, giúp chữ viết cân đối, chính xác và đẹp hơn.
5. Phân Biệt Các Chữ Gần Giống Nhau
Tiếng Trung có rất nhiều chữ có cách phát âm tương tự (đồng âm) nhưng mặt chữ và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nắm vững bộ thủ giúp bạn phân biệt chúng một cách chính xác.
- 清 (qīng – trong sạch) có bộ Thủy 氵.
- 请 (qǐng – mời) có bộ Ngôn 讠.
- 情 (qíng – tình cảm) có bộ Tâm 忄.
Cách Học 214 Bộ Thủ Nhanh và Hiệu Quả Nhất
Cảm thấy choáng ngợp trước con số 214? Đừng lo! Bạn không cần phải học thuộc tất cả trong một ngày. Hãy áp dụng những phương pháp thông minh sau đây.
1. Phương Pháp Chiết Tự và Liên Tưởng Hình Ảnh
Đây là phương pháp mạnh mẽ nhất. Hãy phân tích chữ Hán và tạo ra một câu chuyện logic hoặc một hình ảnh hài hước để liên kết các bộ thủ lại với nhau.
Ví dụ với chữ 信 (xìn – tin tưởng): Gồm bộ 亻 (Nhân – người) và bộ 言 (Ngôn – lời nói). → Lời nói của một người phải đáng tin cậy.
Ví dụ với chữ 忍 (rěn – nhẫn nại): Gồm bộ 刃 (Nhận – lưỡi dao) ở trên và bộ 心 (Tâm – trái tim) ở dưới. → Giống như có lưỡi dao kề trên tim mà vẫn chịu đựng được, đó chính là sự nhẫn nại. Tìm hiểu thêm về ý nghĩa sâu sắc của chữ Nhẫn (忍).
2. Học Theo Nhóm Chủ Đề
Đừng học một cách ngẫu nhiên. Hãy nhóm các bộ thủ có cùng chủ đề lại với nhau để tạo sự liên kết và dễ ghi nhớ. Khi đã quen, bạn có thể bắt đầu xây dựng vốn từ vựng tiếng Trung của mình theo các chủ đề này.
- Nhóm Thiên nhiên: 山 (Sơn – núi), 川 (Xuyên – sông), 石 (Thạch – đá), 日 (Nhật – mặt trời), 月 (Nguyệt – mặt trăng).
- Nhóm Bộ phận cơ thể: 目 (Mục – mắt), 口 (Khẩu – miệng), 手 (Thủ – tay), 足 (Túc – chân), 身 (Thân – thân thể).
- Nhóm Động vật: 犬 (Khuyển – chó), 馬 (Mã – ngựa), 魚 (Ngư – cá), 鳥 (Điểu – chim), 虫 (Trùng – côn trùng).
3. Luyện Viết Hàng Ngày
“Trăm hay không bằng tay quen”. Việc viết tay sẽ kích hoạt trí nhớ vận động, giúp bạn khắc sâu hình dáng, số nét và thứ tự viết của từng bộ thủ. Hãy sắm một cuốn vở ô ly hoặc tải ngay file luyện viết chữ Hán (PDF) miễn phí của chúng tôi và dành 10-15 phút mỗi ngày để luyện tập.
4. Sử Dụng Flashcard
Flashcard là công cụ ôn tập kinh điển nhưng cực kỳ hiệu quả.
Mặt trước: Ghi bộ thủ.
Mặt sau: Ghi Pinyin, tên Hán Việt và ý nghĩa.
Bạn có thể tự làm hoặc sử dụng các app học tiếng Trung có tính năng flashcard để ôn tập ngắt quãng, giúp kiến thức đi vào trí nhớ dài hạn.

Bảng Tra Cứu Full 214 Bộ Thủ Tiếng Trung (Theo Số Nét)
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ 214 bộ thủ theo chuẩn Khang Hy, được sắp xếp theo số nét để bạn tiện tra cứu và học tập.
Bộ 1 Nét (6 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 1 | 一 | yī | Nhất |
Số một, một đường thẳng
|
| 2 | 丨 | gǔn | Cổn | Nét sổ thẳng |
| 3 | 丶 | zhǔ | Chủ |
Nét chấm, một điểm
|
| 4 | 丿 | piě | Phiệt |
Nét phẩy, xiên trái
|
| 5 | 乙 | yǐ | Ất | Can thứ 2, cong |
| 6 | 亅 | jué | Quyết | Nét sổ có móc |
Bộ 2 Nét (23 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 7 | 二 | èr | Nhị | Số hai |
| 8 | 亠 | tóu | Đầu |
Cái đầu, phần trên
|
| 9 | 人 (亻) | rén | Nhân | Người |
| 10 | 儿 | ér | Nhi | Trẻ con |
| 11 | 入 | rù | Nhập | Đi vào |
| 12 | 八 | bā | Bát | Số tám, chia ra |
| 13 | 冂 | jiōng | Quynh | Vùng đất trống |
| 14 | 冖 | mì | Mịch | Trùm khăn lên |
| 15 | 冫 | bīng | Băng | Nước đá, lạnh |
| 16 | 几 | jǐ | Kỷ | Ghế thấp |
| 17 | 凵 | kǎn | Khảm |
Há miệng, chỗ lõm
|
| 18 | 刀 (刂) | dāo | Đao | Con dao |
| 19 | 力 | lì | Lực | Sức mạnh |
| 20 | 勹 | bāo | Bao | Bao bọc |
| 21 | 匕 | bǐ | Chủy | Cái thìa |
| 22 | 匚 | fāng | Phương | Tủ vuông |
| 23 | 匸 | xì | Hễ | Che đậy, giấu |
| 24 | 十 | shí | Thập | Số mười |
| 25 | 卜 | bǔ | Bốc | Xem bói |
| 26 | 卩 | jié | Tiết | Đốt tre |
| 27 | 厂 | chǎng | Hán |
Sườn núi, vách đá
|
| 28 | 厶 | sī | Tư | Riêng tư |
| 29 | 又 | yòu | Hựu | Lại, lần nữa |
Bộ 3 Nét (31 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 30 | 口 | kǒu | Khẩu | Cái miệng |
| 31 | 囗 | wéi | Vi | Vây quanh |
| 32 | 土 | tǔ | Thổ | Đất |
| 33 | 士 | shì | Sĩ | Kẻ sĩ, học trò |
| 34 | 夂 | zhǐ | Truy |
Đi đến từ phía sau
|
| 35 | 夊 | suī | Tuy | Đi chậm |
| 36 | 夕 | xī | Tịch | Đêm tối |
| 37 | 大 | dà | Đại | To lớn |
| 38 | 女 | nǚ | Nữ | Phụ nữ |
| 39 | 子 | zǐ | Tử | Con cái |
| 40 | 宀 | mián | Miên | Mái nhà |
| 41 | 寸 | cùn | Thốn | Tấc (đo lường) |
| 42 | 小 | xiǎo | Tiểu | Nhỏ bé |
| 43 | 尢 | wāng | Uông | Yếu đuối, què |
| 44 | 尸 | shī | Thi | Xác chết |
| 45 | 屮 | chè | Triệt | Mầm cây |
| 46 | 山 | shān | Sơn | Núi |
| 47 | 巛 | chuān | Xuyên | Sông ngòi |
| 48 | 工 | gōng | Công |
Công việc, người thợ
|
| 49 | 己 | jǐ | Kỷ | Bản thân |
| 50 | 巾 | jīn | Cân | Cái khăn |
| 51 | 干 | gān | Can |
Thiên can, can dự
|
| 52 | 幺 | yāo | Yêu | Nhỏ bé, non nớt |
| 53 | 广 | guǎng | Nghiễm |
Mái hiên, nhà rộng
|
| 54 | 廴 | yǐn | Dẫn | Bước dài |
| 55 | 廾 | gǒng | Củng | Chắp tay |
| 56 | 弋 | yì | Dặc | Bắn tên |
| 57 | 弓 | gōng | Cung | Cái cung |
| 58 | 彐 | jì | Kệ | Đầu con nhím |
| 59 | 彡 | shān | Sam | Lông tóc dài |
| 60 | 彳 | chì | Xích | Bước chân trái |
Bộ 4 Nét (33 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 61 | 心 (忄) | xīn | Tâm | Tim, tấm lòng |
| 62 | 戈 | gē | Qua | Binh khí dài |
| 63 | 户 | hù | Hộ | Cửa một cánh |
| 64 | 手 (扌) | shǒu | Thủ | Tay |
| 65 | 支 | zhī | Chi | Cành, nhánh |
| 66 | 攴 (攵) | pū | Phộc | Đánh nhẹ |
| 67 | 文 | wén | Văn |
Văn chương, chữ viết
|
| 68 | 斗 | dǒu | Đẩu |
Cái đấu (đong lường)
|
| 69 | 斤 | jīn | Cân | Cái rìu |
| 70 | 方 | fāng | Phương |
Vuông, phương hướng
|
| 71 | 无 | wú | Vô | Không có |
| 72 | 日 | rì | Nhật | Mặt trời, ngày |
| 73 | 曰 | yuē | Viết | Nói rằng |
| 74 | 月 | yuè | Nguyệt | Mặt trăng, tháng |
| 75 | 木 | mù | Mộc | Cây, gỗ |
| 76 | 欠 | qiàn | Khiếm | Thiếu, ngáp |
| 77 | 止 | zhǐ | Chỉ | Dừng lại |
| 78 | 歹 | dǎi | Đãi | Xấu, ác |
| 79 | 殳 | shū | Thù | Binh khí dài |
| 80 | 毋 | wú | Vô | Chớ, đừng |
| 81 | 比 | bǐ | Tỷ | So sánh |
| 82 | 毛 | máo | Mao | Lông |
| 83 | 氏 | shì | Thị | Dòng họ |
| 84 | 气 | qì | Khí |
Hơi nước, không khí
|
| 85 | 水 (氵) | shuǐ | Thủy | Nước |
| 86 | 火 (灬) | huǒ | Hỏa | Lửa |
| 87 | 爪 (爫) | zhǎo | Trảo | Móng vuốt |
| 88 | 父 | fù | Phụ | Cha |
| 89 | 爻 | yáo | Hào |
Hào trong Kinh Dịch
|
| 90 | 爿 | pán | Tường |
Tấm ván, giường
|
| 91 | 片 | piàn | Phiến | Mảnh, tấm |
| 92 | 牙 | yá | Nha | Răng |
| 93 | 牛 (牜) | niú | Ngưu | Trâu, bò |
| 94 | 犬 (犭) | quǎn | Khuyển | Chó |
Bộ 5 Nét (23 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 95 | 玄 | xuán | Huyền |
Màu đen, huyền diệu
|
| 96 | 玉 (王) | yù | Ngọc | Ngọc, đá quý |
| 97 | 瓜 | guā | Qua | Quả dưa |
| 98 | 瓦 | wǎ | Ngõa | Ngói |
| 99 | 甘 | gān | Cam | Ngọt |
| 100 | 生 | shēng | Sinh |
Sinh sống, sinh ra
|
| 101 | 用 | yòng | Dụng | Dùng |
| 102 | 田 | tián | Điền | Ruộng |
| 103 | 疋 | pǐ | Thất | Đơn vị đo vải |
| 104 | 疒 | nì | Nạch | Bệnh tật |
| 105 | 癶 | bō | Bát |
Hai chân dang ra
|
| 106 | 白 | bái | Bạch | Màu trắng |
| 107 | 皮 | pí | Bì | Da |
| 108 | 皿 | mǐn | Mãnh | Bát đĩa |
| 109 | 目 | mù | Mục | Mắt |
| 110 | 矛 | máo | Mâu | Cây giáo |
| 111 | 矢 | shǐ | Thỉ | Mũi tên |
| 112 | 石 | shí | Thạch | Đá |
| 113 | 示 (礻) | shì | Thị |
Chỉ thị, thần thánh
|
| 114 | 禸 | róu | Nhựu | Dấu chân thú |
| 115 | 禾 | hé | Hòa | Cây lúa |
| 116 | 穴 | xué | Huyệt | Hang, lỗ |
| 117 | 立 | lì | Lập | Đứng |
Bộ 6 Nét (29 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 118 | 竹 (⺮) | zhú | Trúc | Tre, trúc |
| 119 | 米 | mǐ | Mễ | Gạo |
| 120 | 糸 (糹/纟) | mì | Mịch | Sợi tơ |
| 121 | 缶 | fǒu | Phẫu | Đồ sành |
| 122 | 网 (罒) | wǎng | Võng | Lưới |
| 123 | 羊 | yáng | Dương | Con dê |
| 124 | 羽 | yǔ | Vũ | Lông vũ |
| 125 | 老 | lǎo | Lão | Già |
| 126 | 而 | ér | Nhi | Mà, và |
| 127 | 耒 | lěi | Lỗi | Cái cày |
| 128 | 耳 | ěr | Nhĩ | Tai |
| 129 | 聿 | yù | Duật | Cây bút |
| 130 | 肉 (月) | ròu | Nhục | Thịt |
| 131 | 臣 | chén | Thần | Bề tôi |
| 132 | 自 | zì | Tự | Tự mình |
| 133 | 至 | zhì | Chí | Đến |
| 134 | 臼 | jiù | Cữu | Cái cối |
| 135 | 舌 | shé | Thiệt | Lưỡi |
| 136 | 舛 | chuǎn | Suyễn | Sai lầm |
| 137 | 舟 | zhōu | Chu | Thuyền |
| 138 | 艮 | gèn | Cấn |
Quẻ cấn, dừng lại
|
| 139 | 色 | sè | Sắc | Màu sắc |
| 140 | 艸 (艹) | cǎo | Thảo | Cỏ |
| 141 | 虍 | hū | Hổ | Vằn hổ |
| 142 | 虫 | chóng | Trùng | Côn trùng |
| 143 | 血 | xuè | Huyết | Máu |
| 144 | 行 | xíng | Hành | Đi, làm |
| 145 | 衣 (衤) | yī | Y | Áo |
| 146 | 襾 (西) | yà | Á | Che đậy |
Bộ 7 Nét (20 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 147 | 見 (见) | jiàn | Kiến | Thấy |
| 148 | 角 | jué | Giác | Sừng |
| 149 | 言 (讠) | yán | Ngôn | Lời nói |
| 150 | 谷 | gǔ | Cốc | Thung lũng |
| 151 | 豆 | dòu | Đậu | Hạt đậu |
| 152 | 豕 | shǐ | Thỉ | Con heo |
| 153 | 豸 | zhì | Trãi |
Loài bò sát không chân
|
| 154 | 貝 (贝) | bèi | Bối | Vỏ sò, vật báu |
| 155 | 赤 | chì | Xích | Màu đỏ |
| 156 | 走 | zǒu | Tẩu | Chạy |
| 157 | 足 (⻊) | zú | Túc | Chân |
| 158 | 身 | shēn | Thân | Thân thể |
| 159 | 車 (车) | chē | Xa | Xe |
| 160 | 辛 | xīn | Tân | Cay, vất vả |
| 161 | 辰 | chén | Thần | Thìn (12 địa chi) |
| 162 | 辵 (辶) | chuò | Sước | Bước đi |
| 163 | 邑 (阝) | yì | Ấp | Vùng đất |
| 164 | 酉 | yǒu | Dậu | Gà, rượu |
| 165 | 釆 | biàn | Biện | Phân biệt |
| 166 | 里 | lǐ | Lý | Làng, dặm |
Bộ 8 Nét (9 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 167 | 金 (钅) | jīn | Kim | Vàng, kim loại |
| 168 | 長 (长) | cháng | Trường | Dài |
| 169 | 門 (门) | mén | Môn | Cửa |
| 170 | 阜 (阝) | fù | Phụ | Gò đất |
| 171 | 隶 | dài | Đãi | Kịp đến |
| 172 | 隹 | zhuī | Chuy | Chim đuôi ngắn |
| 173 | 雨 | yǔ | Vũ | Mưa |
| 174 | 青 | qīng | Thanh | Màu xanh |
| 175 | 非 | fēi | Phi | Không |
Bộ 9 Nét (11 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 176 | 面 | miàn | Diện | Mặt |
| 177 | 革 | gé | Cách |
Da thuộc, thay đổi
|
| 178 | 韋 (韦) | wéi | Vi | Da đã thuộc |
| 179 | 韭 | jiǔ | Cửu | Rau hẹ |
| 180 | 音 | yīn | Âm | Âm thanh |
| 181 | 頁 (页) | yè | Hiệt | Trang giấy |
| 182 | 風 (风) | fēng | Phong | Gió |
| 183 | 飛 (飞) | fēi | Phi | Bay |
| 184 | 食 (饣) | shí | Thực | Ăn |
| 185 | 首 | shǒu | Thủ | Đầu |
| 186 | 香 | xiāng | Hương | Mùi thơm |
Bộ 10 Nét (8 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 187 | 馬 (马) | mǎ | Mã | Ngựa |
| 188 | 骨 | gǔ | Cốt | Xương |
| 189 | 高 | gāo | Cao | Cao |
| 190 | 髟 | biāo | Bưu | Tóc dài |
| 191 | 鬥 | dòu | Đấu | Chiến đấu |
| 192 | 鬯 | chàng | Sưởng | Rượu cúng |
| 193 | 鬲 | gé | Cách |
Cái đỉnh, cái chõ
|
| 194 | 鬼 | guǐ | Quỷ | Ma quỷ |
Bộ 11 Nét (6 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 195 | 魚 (鱼) | yú | Ngư | Cá |
| 196 | 鳥 (鸟) | niǎo | Điểu | Chim |
| 197 | 鹵 | lǔ | Lỗ | Đất mặn |
| 198 | 鹿 | lù | Lộc | Hươu |
| 199 | 麥 (麦) | mài | Mạch | Lúa mạch |
| 200 | 麻 | má | Ma | Cây gai, tê |
Bộ 12 Nét (4 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 201 | 黃 | huáng | Hoàng | Màu vàng |
| 202 | 黍 | shǔ | Thử | Lúa nếp |
| 203 | 黑 | hēi | Hắc | Màu đen |
| 204 | 黹 | zhǐ | Chỉ | May vá |
Bộ 13 Nét (4 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 205 | 黽 | mǐn | Mãnh | Con ếch |
| 206 | 鼎 | dǐng | Đỉnh | Cái đỉnh |
| 207 | 鼓 | gǔ | Cổ | Cái trống |
| 208 | 鼠 | shǔ | Thử | Chuột |
Bộ 14 Nét (2 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 209 | 鼻 | bí | Tỵ | Mũi |
| 210 | 齊 (齐) | qí | Tề | Ngang bằng |
Bộ 15 Nét (1 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 211 | 齒 (齿) | chǐ | Xỉ | Răng |
Bộ 16 Nét (2 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 212 | 龍 (龙) | lóng | Long | Rồng |
| 213 | 龜 (龟) | guī | Quy | Rùa |
Bộ 17 Nét (1 bộ)
| STT | Bộ thủ | Pinyin | Tên Hán Việt | Ý nghĩa |
| 214 | 龠 | yuè | Dược | Sáo 3 lỗ |
Lời Khuyên Cho Người Mới Bắt Đầu: Bắt Đầu Với 50 Bộ Thủ Thông Dụng Nhất
Thực tế cho thấy, không phải tất cả 214 bộ thủ đều xuất hiện với tần suất như nhau. Có khoảng 50 bộ thủ chiếm đến hơn 80% trong các chữ Hán thông dụng hàng ngày.
Vì vậy, chiến lược thông minh cho người mới bắt đầu là tập trung nắm vững 50 bộ thủ phổ biến nhất trước tiên. Điều này giúp giảm áp lực, tạo động lực và cho phép bạn nhanh chóng nhận diện và học các chữ Hán cơ bản trong danh sách từ vựng HSK 1. Sau khi đã thành thạo, bạn có thể dần dần mở rộng ra các bộ thủ còn lại.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Có bắt buộc phải học hết 214 bộ thủ không?
Không bắt buộc. Đối với giao tiếp hàng ngày và trình độ trung cấp, việc nắm vững khoảng 50-80 bộ thủ thông dụng là đủ để bạn đọc và viết hiệu quả. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nghiên cứu sâu về Hán học hoặc đọc văn cổ, việc học hết 214 bộ thủ là rất hữu ích.
2. Phân biệt “bộ thủ” và “bộ phận cấu thành chữ” (thiên bàng) như thế nào?
Một chữ Hán có thể được tạo thành từ nhiều bộ phận, nhưng chỉ có một bộ phận được chọn làm bộ thủ chính để tra cứu trong từ điển (thường là bộ phận gợi nghĩa). Tất cả các thành phần cấu tạo nên chữ được gọi là “bộ phận” (thiên bàng), nhưng không phải bộ phận nào cũng là “bộ thủ”.
3. Mất bao lâu để học thuộc các bộ thủ cơ bản?
Tùy thuộc vào phương pháp và thời gian bạn đầu tư. Nếu mỗi ngày bạn học 5 bộ thủ mới và ôn lại các bộ thủ cũ một cách đều đặn, bạn có thể nắm vững 50 bộ thủ thông dụng trong khoảng 2-3 tuần.
Kết Luận
Bộ thủ chính là nền móng vững chắc cho ngôi nhà Hán tự của bạn. Dù ban đầu có vẻ khó khăn, nhưng bằng cách tiếp cận một cách có phương pháp, logic và kiên trì, bạn sẽ thấy việc học chữ Hán trở nên thú vị và dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy bắt đầu với những bộ thủ đơn giản, liên tưởng chúng với những hình ảnh quen thuộc và luyện viết mỗi ngày.
Tân Việt Prime tin rằng với sự nỗ lực và một cách học tiếng Trung hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được hệ thống chữ viết độc đáo này. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...