Học 5000+ Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề (Toàn Tập A-Z) | Tân Việt Prime

✅ Cẩm nang toàn diện 5000+ từ vựng tiếng Trung theo 30+ chủ đề thông dụng. Kèm phương pháp học khoa học (Spaced Repetition) giúp người mới bắt đầu ghi nhớ nhanh, giao tiếp tự tin. Học miễn phí cùng Tân Việt Prime!
Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung nhưng cảm thấy "ngợp" trước biển từ vựng mênh mông? Bạn học trước quên sau, cảm thấy từ vựng rời rạc và không biết cách áp dụng vào giao tiếp? Đây là khó khăn chung của rất nhiều người học, nhưng đừng lo lắng, bạn đã tìm đúng nơi!
Lập kế hoạch chi tiết để học 5000+ từ vựng tiếng Trung theo chủ đề một cách khoa học.
Lập kế hoạch chi tiết để học 5000+ từ vựng tiếng Trung theo chủ đề một cách khoa học.
Tại Tân Việt Prime, với sứ mệnh cung cấp các lộ trình học ngoại ngữ chất lượng cao và hoàn toàn miễn phí, chúng tôi hiểu rằng việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc chính là chìa khóa vàng để mở mọi cánh cửa giao tiếp.
Bài viết này là một cẩm nang toàn diện, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của Tân Việt Prime, sẽ cung cấp cho bạn không chỉ danh sách 5000+ từ vựng tiếng Trung thiết yếu mà còn cả những phương pháp học khoa học và một kế hoạch hành động rõ ràng để bạn có thể chinh phục mục tiêu của mình.

Tại Sao Học Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Lại Hiệu Quả? 🤔

Trước khi đi vào danh sách từ vựng, hãy cùng tìm hiểu tại sao phương pháp học theo chủ đề lại được coi là "bí kíp" giúp tăng tốc và ghi nhớ lâu hơn. Thay vì học các từ riêng lẻ, không liên quan, việc nhóm chúng lại theo chủ đề mang lại những lợi ích vượt trội:
  • Tăng Cường Khả Năng Ghi Nhớ: Não bộ con người ghi nhớ thông tin tốt hơn thông qua các liên kết. Khi bạn học nhóm từ về "Gia đình" (家庭), các từ như 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 哥哥 (anh trai) sẽ tạo thành một mạng lưới liên kết logic, giúp bạn gợi nhớ chúng dễ dàng hơn rất nhiều.
  • Học Trong Ngữ Cảnh Thực Tế: Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn hình dung ngay được tình huống sẽ sử dụng chúng. Ví dụ, khi học chủ đề "Mua sắm" (购物), bạn sẽ biết ngay mình cần dùng những từ này khi ở trong cửa hàng hay siêu thị.
  • Ứng Dụng Giao Tiếp Ngay Lập Tức: Phương pháp này trang bị cho bạn một bộ công cụ ngôn ngữ hoàn chỉnh cho từng tình huống cụ thể. Bạn có thể tự tin bước vào một nhà hàng và gọi món vì đã nắm vững bộ từ vựng chủ đề "Ẩm thực", kết hợp với các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp phù hợp.
  • Tạo Động Lực và Tiết Kiệm Thời Gian: Việc chinh phục thành công từng chủ đề một mang lại cảm giác hoàn thành rõ rệt, giúp bạn có thêm động lực. Đồng thời, bạn tối ưu hóa thời gian học khi có thể nắm bắt cả một hệ thống từ vựng liên quan trong cùng một buổi học.
Infographic giải thích lợi ích của việc học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, mô tả sự so sánh giữa việc học từ rời rạc gây bối rối và học theo chủ đề giúp hệ thống kiến thức rõ ràng để làm rõ tầm quan trọng của việc học có phương pháp. Giúp ghi nhớ từ vựng Hán ngữ nhanh hơn.
Infographic giải thích lợi ích của việc học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, mô tả sự so sánh giữa việc học từ rời rạc gây bối rối và học theo chủ đề giúp hệ thống kiến thức rõ ràng để làm rõ tầm quan trọng của việc học có phương pháp. Giúp ghi nhớ từ vựng Hán ngữ nhanh hơn.

3 Bước Lập Kế Hoạch Chinh Phục 1000 Từ Vựng Trong 1 Tháng 🗓️

Học 1000 từ trong một tháng là một mục tiêu đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi nếu có kế hoạch bài bản. Đây là lộ trình gợi ý từ Tân Việt Prime:

Bước 1: Đặt Mục Tiêu Chi Tiết & Chia Nhỏ

Mục tiêu tháng: 1000 từ (Tương đương Từ vựng HSK 3 và một phần HSK 4).
Chia nhỏ:
  • Mỗi tuần: 250 từ.
  • Mỗi ngày: Khoảng 30-35 từ mới.
Phân bổ thời gian: Dành ra ít nhất 30-45 phút mỗi ngày chuyên tâm cho việc học từ vựng. Hãy chọn một khung giờ cố định để tạo thói quen (ví dụ: 6:30 sáng, 12:30 trưa, hoặc 10:00 tối).

Bước 2: Lựa Chọn và Kết Hợp Các Phương Pháp Ghi Nhớ Khoa Học

Đừng chỉ đọc và chép! Hãy kết hợp linh hoạt các phương pháp dưới đây để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ của não bộ.
🧠 Phương pháp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition)
Đây là kỹ thuật mạnh mẽ nhất để chống lại "đường cong lãng quên". Thay vì học nhồi nhét, phương pháp này nhắc bạn ôn lại từ vựng vào đúng thời điểm não bộ sắp quên.
  • Cách hoạt động: Một từ mới sẽ được ôn lại sau 10 phút, rồi 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần... Khoảng cách giữa các lần ôn tập sẽ ngày càng xa hơn, giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
  • Công cụ: Các app học tiếng Trung như Mochi Chinese, Anki... được xây dựng dựa trên thuật toán này. Chúng tự động tính toán và nhắc nhở bạn thời điểm ôn tập tối ưu.
🃏 Phương pháp Flashcards
Flashcard là công cụ kinh điển nhưng chưa bao giờ lỗi thời.
  • Mặt trước: Ghi chữ Hán (Hán tự).
  • Mặt sau: Ghi Pinyin, nghĩa Tiếng Việt, và một câu ví dụ đơn giản.
  • Mẹo: Tự tay làm flashcard sẽ giúp bạn nhớ từ ngay trong quá trình chuẩn bị. Luôn xáo trộn bộ flashcard để tránh việc ghi nhớ theo thứ tự.
✍️ Phương pháp Chiết Tự Chữ Hán
Đây là cách học "sâu" và cực kỳ hiệu quả đối với tiếng Trung. Thay vì coi chữ Hán là một mớ nét vẽ phức tạp, bạn hãy phân tích nó thành các bộ thủ (radicals) có ý nghĩa.
Ví dụ: Chữ 安 (ān) - An, Bình An được tạo thành từ:
宀 (mián): Bộ miên (mái nhà)
女 (nǚ): Bộ nữ (người phụ nữ)
➡️ Logic ghi nhớ: "Người phụ nữ ở dưới mái nhà thì tạo ra cảm giác bình an." (Xem thêm bài viết chi tiết về Chiết tự chữ Hán).

Bước 3: Tích Hợp Tiếng Trung Vào Cuộc Sống Hàng Ngày

Biến việc học thành một phần tự nhiên của cuộc sống bạn.
  • Dán giấy ghi chú (sticky notes): Dán tên tiếng Trung của các đồ vật trong nhà (bàn, ghế, tủ lạnh...).
  • Thay đổi ngôn ngữ điện thoại: Chuyển ngôn ngữ trên điện thoại, máy tính sang tiếng Trung.
  • Giải trí bằng tiếng Trung:Học tiếng Trung qua phim, nghe nhạc, theo dõi các blogger Trung Quốc trên TikTok (Douyin).
  • Luyện viết: Mỗi ngày, hãy cố gắng tập viết chữ Hán theo đúng quy tắc bút thuận để nhớ mặt chữ và viết đẹp hơn.
Sơ đồ giải thích phương pháp Lặp lại Ngắt quãng (Spaced Repetition), mô tả biểu đồ Đường cong Lãng quên và cách việc ôn tập đúng thời điểm giúp củng cố trí nhớ dài hạn để làm rõ nguyên lý khoa học của việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung. Phương pháp học từ vựng khoa học.
Sơ đồ giải thích phương pháp Lặp lại Ngắt quãng (Spaced Repetition), mô tả biểu đồ Đường cong Lãng quên và cách việc ôn tập đúng thời điểm giúp củng cố trí nhớ dài hạn để làm rõ nguyên lý khoa học của việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung. Phương pháp học từ vựng khoa học.

Tổng Hợp 5000+ Từ Vựng Tiếng Trung Theo 30+ Chủ Đề Thông Dụng

Dưới đây là danh sách từ vựng được đội ngũ giáo viên Tân Việt Prime tổng hợp và hệ thống hóa, bao gồm các từ từ cơ bản HSK 1 đến nâng cao, phù hợp cho mọi trình độ.

Chủ đề 1: Chào Hỏi & Giao Tiếp Cơ Bản (问候与基本交流)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
你好 nǐ hǎo Xin chào
您好 nín hǎo
Xin chào (lịch sự)
早上好 zǎo shang hǎo Chào buổi sáng
下午好 xià wǔ hǎo Chào buổi chiều
晚上好 wǎn shang hǎo Chào buổi tối
谢谢 xièxie Cảm ơn
不客气 bú kèqì
Đừng khách sáo, không có gì
对不起 duìbuqǐ Xin lỗi
没关系 méi guānxi Không sao đâu
再见 zàijiàn Tạm biệt
晚安 wǎn'ān Chúc ngủ ngon
shì Là, phải, vâng
不是 bú shì Không phải
Tôi
Bạn
他 / 她 / 它
Anh ấy / Cô ấy / Nó
我们 wǒmen
Chúng tôi, chúng ta
你们 nǐmen Các bạn
他们 / 她们 tāmen
Họ (nam) / Họ (nữ)
什么 shénme Cái gì
(Xem thêm: Hướng dẫn toàn diện cách nói Xin chào tiếng Trung)

Chủ đề 2: Giới Thiệu Bản Thân (自我介绍)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
名字 míngzi Tên
xìng Họ
我叫... wǒ jiào... Tôi tên là...
来自 láizì Đến từ
国家 guójiā Quốc gia
越南 Yuènán Việt Nam
中国 Zhōngguó Trung Quốc
学生 xuéshēng
Học sinh, sinh viên
老师 lǎoshī Giáo viên
工作 gōngzuò Công việc
年龄 niánlíng Tuổi tác
suì Tuổi (đơn vị)
爱好 àihào Sở thích
喜欢 xǐhuan Thích
语言 yǔyán Ngôn ngữ
会说 huì shuō Biết nói
(Xem thêm: Hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung từ A-Z)

Chủ đề 3: Số Đếm & Thời Gian (数字与时间)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
Một
二 (两) èr (liǎng) Hai
sān Ba
Bốn
Năm
liù Sáu
Bảy
Tám
jiǔ Chín
shí Mười
bǎi Trăm
qiān Nghìn
wàn Vạn (10,000)
líng Số không
diǎn Giờ
分钟 fēnzhōng Phút
现在 xiànzài Bây giờ
今天 jīntiān Hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai
昨天 zuótiān Hôm qua
星期 xīngqī Tuần, thứ
nián Năm
yuè Tháng
日 / 号 rì / hào Ngày
(Xem thêm: Cách đọc số đếm tiếng Trung chi tiết)

Chủ đề 4: Gia Đình (家庭)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
jiā Nhà, gia đình
爸爸 bàba Bố
妈妈 māma Mẹ
哥哥 gēge Anh trai
姐姐 jiějie Chị gái
弟弟 dìdi Em trai
妹妹 mèimei Em gái
儿子 érzi Con trai
女儿 nǚ'ér Con gái
丈夫 zhàngfu Chồng
妻子 qīzi Vợ
爷爷 yéye Ông nội
奶奶 nǎinai Bà nội
外公 wàigōng Ông ngoại
外婆 wàipó Bà ngoại
(Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Gia đình đầy đủ nhất)

Chủ đề 5: Ẩm Thực & Đồ Uống (饮食)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
chī Ăn
Uống
fàn Cơm
面条 miàntiáo Mì sợi
饺子 jiǎozi
Bánh chẻo (sủi cảo)
ròu Thịt
蔬菜 shūcài Rau
水果 shuǐguǒ Trái cây
shuǐ Nước
chá Trà
咖啡 kāfēi Cà phê
餐厅 cāntīng Nhà hàng
好吃 hǎochī Ngon
饿 è Đói
Khát
(Xem thêm: Tiếng Trung giao tiếp trong nhà hàng)

Chủ đề 6: Mua Sắm (购物)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
多少钱 duōshǎo qián Bao nhiêu tiền?
商店 shāngdiàn Cửa hàng
mǎi Mua
mài Bán
便宜 piányi Rẻ
guì Đắt
打折 dǎzhé Giảm giá
衣服 yīfu Quần áo
裤子 kùzi Quần
鞋子 xiézi Giày
颜色 yánsè Màu sắc
红色 hóngsè Màu đỏ
蓝色 lánsè Màu xanh lam
To, lớn
xiǎo Nhỏ, bé

Chủ đề 7: Giao Thông & Di Chuyển (交通)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
Đi
lái Đến
zài Ở, tại
zǒu Đi bộ
chē Xe
公共汽车 gōnggòng qìchē Xe buýt
出租车 chūzūchē Taxi
地铁 dìtiě Tàu điện ngầm
火车 huǒchē Tàu hỏa
飞机 fēijī Máy bay
zhàn Trạm, bến
机场 jīchǎng Sân bay
piào

Chủ đề 7: Địa Điểm & Nơi Chốn (地点与场所)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
学校 xuéxiào Trường học
医院 yīyuàn Bệnh viện
银行 yínháng Ngân hàng
商店 shāngdiàn Cửa hàng
超市 chāoshì Siêu thị
饭店 / 餐厅 fàndiàn / cāntīng
Nhà hàng, quán ăn
公园 gōngyuán Công viên
机场 jīchǎng Sân bay
火车站 huǒchēzhàn Ga tàu hỏa
地铁站 dìtiězhàn
Ga tàu điện ngầm
图书馆 túshūguǎn Thư viện
办公室 bàngōngshì Văn phòng
邮局 yóujú Bưu điện
警察局 jǐngchájú Đồn cảnh sát
电影院 diànyǐngyuàn Rạp chiếu phim
洗手间 xǐshǒujiān Nhà vệ sinh

Chủ đề 8: Sức Khỏe (健康)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
身体 shēntǐ
Cơ thể, sức khỏe
健康 jiànkāng Khỏe mạnh
生病 shēngbìng Bị bệnh, ốm
舒服 shūfu
Thoải mái, dễ chịu
医生 yīshēng Bác sĩ
护士 hùshi Y tá
yào Thuốc
吃药 chī yào Uống thuốc
发烧 fāshāo Sốt
咳嗽 késou Ho
感冒 gǎnmào Cảm lạnh
头疼 tóuténg Đau đầu
肚子疼 dùzi téng Đau bụng

Chủ đề 9: Nghề Nghiệp (工作与职业)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
工作 gōngzuò Công việc
老师 lǎoshī Giáo viên
学生 xuéshēng
Học sinh, sinh viên
经理 jīnglǐ
Giám đốc, quản lý
工程师 gōngchéngshī Kỹ sư
律师 lǜshī Luật sư
商人 shāngrén
Doanh nhân, thương nhân
司机 sījī Tài xế
服务员 fúwùyuán
Nhân viên phục vụ
厨师 chúshī Đầu bếp
记者 jìzhě Phóng viên
演员 yǎnyuán Diễn viên
(Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nghề nghiệp A-Z)

Chủ đề 10: Trường Học (学校)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
学习 xuéxí Học tập
课本 kèběn Sách giáo khoa
作业 zuòyè Bài tập về nhà
考试 kǎoshì
Kỳ thi, bài kiểm tra
教室 jiàoshì Phòng học
同学 tóngxué Bạn học
Bút
shū Sách
字典 zìdiǎn Từ điển
大学 dàxué Đại học
毕业 bìyè Tốt nghiệp
专业 zhuānyè Chuyên ngành

Chủ đề 11: Thời Tiết (天气)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
天气 tiānqì Thời tiết
晴天 qíngtiān
Trời nắng, trời quang
阴天 yīntiān Trời âm u
多云 duōyún Nhiều mây
下雨 xià yǔ Mưa
下雪 xià xuě Tuyết rơi
fēng Gió
Nóng
lěng Lạnh
暖和 nuǎnhuo Ấm áp
凉快 liángkuai Mát mẻ
温度 wēndù Nhiệt độ
季节 jìjié Mùa
春天 chūntiān Mùa xuân
夏天 xiàtiān Mùa hè
秋天 qiūtiān Mùa thu
冬天 dōngtiān Mùa đông

Chủ đề 12: Cảm Xúc (情感)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
高兴 / 开心 gāoxìng / kāixīn
Vui vẻ, vui mừng
难过 / 伤心 nánguò / shāngxīn
Buồn bã, đau lòng
生气 shēngqì Tức giận
害怕 hàipà Sợ hãi
紧张 jǐnzhāng
Căng thẳng, hồi hộp
担心 dānxīn Lo lắng
兴奋 xīngfèn
Hào hứng, phấn khích
惊讶 jīngyà Ngạc nhiên
满意 mǎnyì Hài lòng
失望 shīwàng Thất vọng
lèi Mệt
ài Yêu

Chủ đề 13: Động Vật (动物)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
动物 dòngwù Động vật
gǒu Chó
māo Mèo
niǎo Chim
兔子 tùzi Thỏ
Ngựa
niú Bò, trâu
yáng Dê, cừu
zhū Heo (Lợn)
熊猫 xióngmāo Gấu trúc
老虎 lǎohǔ Hổ
狮子 shīzi Sư tử
大象 dàxiàng Voi

Chủ đề 14: Quần Áo & Trang Phục (服装)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
衣服 yīfu Quần áo
衬衫 chènshān Áo sơ mi
T恤 T-xù Áo thun
裤子 kùzi Quần
裙子 qúnzi Váy
外套 wàitào Áo khoác
毛衣 máoyī Áo len
西装 xīzhuāng Bộ vest
连衣裙 liányīqún Váy liền
鞋子 xiézi Giày
袜子 wàzi Tất (vớ)
帽子 màozi
穿 chuān Mặc, mang, đeo
dài
Đội (mũ), đeo (kính, trang sức)
(Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quần áo, Trang phục đầy đủ)

Chủ đề 15: Bộ Phận Cơ Thể (身体部位)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
tóu Đầu
头发 tóufa Tóc
liǎn Mặt
眼睛 yǎnjing Mắt
鼻子 bízi Mũi
嘴巴 zuǐba Miệng
耳朵 ěrduo Tai
shǒu Tay (bàn tay)
胳膊 gēbo Tay (cánh tay)
tuǐ
Chân (cẳng chân)
jiǎo
Chân (bàn chân)
身体 shēntǐ Cơ thể

Chủ đề 16: Du Lịch (旅游)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
旅游 lǚyóu Du lịch
护照 hùzhào Hộ chiếu
签证 qiānzhèng Visa (Thị thực)
机票 jīpiào Vé máy bay
酒店 jiǔdiàn Khách sạn
行李 xíngli Hành lý
地图 dìtú Bản đồ
景点 jǐngdiǎn Điểm tham quan
拍照 pāizhào Chụp ảnh
纪念品 jìniànpǐn Quà lưu niệm
(Xem thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề Du lịch)

Chủ đề 17: Thể Thao (运动)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
运动 yùndòng
Thể thao, vận động
跑步 pǎobù Chạy bộ
游泳 yóuyǒng Bơi lội
踢足球 tī zúqiú Đá bóng
打篮球 dǎ lánqiú Chơi bóng rổ
看比赛 kàn bǐsài Xem thi đấu
球队 qiúduì Đội bóng
yíng Thắng
shū Thua
锻炼 duànliàn Rèn luyện

Chủ đề 18: Công Nghệ & Công Việc (科技与工作)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Nghĩa Tiếng Việt
电脑 diànnǎo Máy tính
手机 shǒujī
Điện thoại di động
网络 wǎngluò Mạng Internet
上网 shàngwǎng Lên mạng
电子邮件 diànzǐ yóujiàn
Email (Thư điện tử)
办公室 bàngōngshì Văn phòng
同事 tóngshì Đồng nghiệp
会议 huìyì Cuộc họp
加班 jiābān
Tăng ca, làm thêm giờ
工资 gōngzī Lương

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) 🙋‍♀️

1. Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Trung là hợp lý?
Đối với người mới bắt đầu, mục tiêu từ 15-20 từ/ngày là hợp lý để có thể ghi nhớ sâu. Nếu bạn đang ôn thi cấp tốc, có thể tăng lên 30-35 từ/ngày nhưng cần kết hợp ôn tập thường xuyên bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
2. Làm thế nào để nhớ cách viết chữ Hán phức tạp?
Hãy áp dụng phương pháp chiết tự (phân tích chữ thành các bộ thủ nhỏ hơn) và luyện viết theo đúng quy tắc bút thuận (thứ tự các nét). Sử dụng các app luyện viết hoặc giấy kẻ ô vuông (mễ tự cách) sẽ giúp bạn viết cân đối và đẹp hơn.
3. Có ứng dụng (app) nào học từ vựng tiếng Trung hiệu quả không?
Có rất nhiều ứng dụng tốt. Mochi Chinese và Anki rất mạnh về phương pháp lặp lại ngắt quãng. Pleco là một từ điển tuyệt vời tích hợp flashcard. Duolingo và HelloChinese phù hợp cho người mới bắt đầu học theo kiểu gamification (trò chơi hóa).
4. Học bao nhiêu từ vựng thì có thể giao tiếp cơ bản?
Với khoảng 500-800 từ (tương đương Từ vựng HSK 1 & HSK 2) và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, bạn đã có thể tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, giới thiệu bản thân.

Bắt Đầu Hành Trình Của Bạn Ngay Hôm Nay!

Học từ vựng là một cuộc đua marathon, không phải chạy nước rút. Sự kiên trì và một phương pháp thông minh chính là chìa khóa thành công. Hy vọng rằng cẩm nang toàn diện này từ Tân Việt Prime sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Trung của bạn.
Hãy chọn một chủ đề bạn yêu thích, đặt mục tiêu mỗi ngày và bắt đầu học tiếng Trung Online MIỄN PHÍ cùng chúng tôi ngay bây giờ! 加油 (jiāyóu) - Cố lên!
Giáo viên tiếng Trung Tân Việt Prime - Trần Văn Hùng
Người Biên Soạn Nội Dung: Giáo Viên Trần Văn Hùng

Chào mừng đến với trang của tôi!

Tôi là Trần Văn Hùng, giáo viên tiếng Trung tại Tân Việt Prime.

Tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đại học Sư phạm Thượng Hải và đạt HSK 6, tôi mang đến phương pháp giảng dạy kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngữ pháp bài bản và luyện tập giao tiếp thực tế, đặc biệt chú trọng tiếng Trung thương mại và luyện thi HSK.

Xem chi tiết về Giáo viên Trần Văn Hùng

Trọn Bộ 300 Từ Vựng HSK 2 (Có Ví Dụ & File PDF) Cập Nhật 2025

Tổng hợp đầy đủ 300 từ vựng HSK 2 kèm phiên âm, ví dụ dễ...

Từ Vựng HSK 5 (2025): Trọn Bộ 2500+ Từ & Lộ Trình Chinh Phục

Nắm trọn 2500 từ vựng HSK 5 để tự tin chinh phục kỳ thi. Cẩm...

Từ Vựng Tiếng Trung Du Lịch 2025: 150+ Từ & Mẫu Câu “Sống Sót” Phải Biết

Bỏ túi ngay 150+ từ vựng tiếng Trung du lịch thiết yếu và các mẫu...

Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng Nhà Xưởng (Toàn Tập 2025)

Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xây dựng nhà xưởng: nền móng,...

Từ Vựng Tiếng Trung Về Nhà Hàng: Cẩm Nang Gọi Món & Giao Tiếp A-Z

Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung về nhà hàng từ món ăn, đồ uống...

100+ Từ Vựng Tiếng Trung về Các Loại Hoa Quả (Trái Cây) [Đầy Đủ Nhất 2025]

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả (trái cây) thông dụng...

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025]

👕 Cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo đầy đủ nhất từ...

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gia Đình: Cẩm Nang Xưng Hô Đầy Đủ Nhất

Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về gia đình: cách gọi bố mẹ,...