Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về bảo hiểm (보험) từ cơ bản đến chuyên ngành: xã hội (사회보험), y tế (건강보험), hợp đồng (보험계약), phí (보험료). Cẩm nang chi tiết từ Tân Việt Prime giúp bạn tự tin giao tiếp và làm chủ mọi thủ tục.
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bảo Hiểm (보험): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 1 Từ vựng tiếng Hàn về bảo hiểm qua hình ảnh hợp đồng bảo hiểm (보험) và kính lúp.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-ve-bao-hiem-2.jpg)
1. Các Khái Niệm Cốt Lõi: Nền Tảng Cần Nắm Vững (기본 보험 용어)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 보험 | bo-heom | Bảo hiểm |
| 보험료 | bo-heom-ryo |
Phí bảo hiểm (Số tiền bạn đóng định kỳ)
|
| 보험금 | bo-heom-geum |
Tiền bảo hiểm (Số tiền bạn nhận được khi có sự kiện xảy ra)
|
| 보험계약 | bo-heom-gye-yak | |
| 보험증권 | bo-heom-jeung-gwon |
Giấy chứng nhận bảo hiểm
|
| 보험 약관 | bo-heom yak-gwan |
Điều khoản bảo hiểm
|
| 보장 범위 | bo-jang beom-wi |
Phạm vi bảo hiểm / Phạm vi được bảo đảm
|
| 보험 기간 | bo-heom gi-gan |
Thời hạn bảo hiểm
|
| 보험 청구 | bo-heom cheong-gu |
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
|
| 보험에 가입하다 | bo-heom-e ga-ip-ha-da | |
| 보험료를 내다/납부하다 | bo-heom-ryo-reul nae-da/nap-bu-ha-da |
Nộp/Đóng phí bảo hiểm
|
| 보험금을 지급하다 | bo-heom-geum-eul ji-geup-ha-da |
Chi trả tiền bảo hiểm
|
| 만기 | man-gi |
Đáo hạn, hết hạn hợp đồng
|
| 갱신 | gaeng-sin |
Gia hạn (hợp đồng)
|
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bảo Hiểm (보험): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 2 Infographic giải thích khái niệm cốt lõi của bảo hiểm, mô tả một nhân vật chibi được chiếc khiên "보험" (bảo hiểm) che chở khỏi các rủi ro, làm rõ vai trò bảo vệ của bảo hiểm.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-bao-hiem-khai-niem-co-ban.jpg)
2. Các Bên Liên Quan Trong Hợp Đồng (계약 관련 당사자)
Một hợp đồng bảo hiểm luôn có sự tham gia của nhiều bên. Hiểu rõ vai trò của từng “nhân vật” sẽ giúp bạn xác định đúng quyền và nghĩa vụ của mình.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 보험사 | bo-heom-sa |
Công ty bảo hiểm
|
| 가입자 / 보험계약자 | ga-ip-ja / bo-heom-gye-yak-ja |
Người tham gia / Bên mua bảo hiểm (Người ký hợp đồng và đóng phí)
|
| 피보험자 | pi-bo-heom-ja |
Người được bảo hiểm (Người có sức khỏe, tài sản được bảo vệ)
|
| 수익자 | su-ik-ja |
Người thụ hưởng (Người nhận tiền bảo hiểm)
|
| 보험자 | bo-heom-ja |
Người bảo hiểm (Thường là công ty bảo hiểm)
|
3. Phân Loại Các Sản Phẩm Bảo Hiểm Phổ Biến (주요 보험 종류)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사회보험 | sa-hoi-bo-heom |
Bảo hiểm xã hội (Bao gồm 4 loại bảo hiểm lớn)
|
| 건강보험 / 의료보험 | geon-gang-bo-heom / ui-ryo-bo-heom |
Bảo hiểm y tế (Chi trả viện phí)
|
| 산재보험 (산업재해보상보험) | san-jae-bo-heom |
Bảo hiểm tai nạn lao động (Bồi thường khi bị tai nạn trong lúc làm việc)
|
| 고용보험 | go-yong-bo-heom |
Bảo hiểm thất nghiệp (Trợ cấp khi mất việc)
|
| 연금보험 (국민연금) | yeon-geum-bo-heom (guk-min-yeon-geum) |
Bảo hiểm hưu trí (Lương hưu quốc dân)
|
Bảo hiểm tư nhân (Tự nguyện)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 생명보험 | saeng-myeong-bo-heom |
Bảo hiểm nhân thọ
|
| 상해보험 | sang-hae-bo-heom |
Bảo hiểm tai nạn cá nhân (Ngoài giờ làm việc)
|
| 손해보험 | son-hae-bo-heom |
Bảo hiểm thiệt hại (Tài sản, trách nhiệm)
|
| 자동차보험 | ja-dong-cha-bo-heom | Bảo hiểm ô tô |
| 화재보험 | hwa-jae-bo-heom |
Bảo hiểm hỏa hoạn
|
| 여행보험 | yeo-haeng-bo-heom |
Bảo hiểm du lịch
|
| 실손의료보험 | sil-son-ui-ryo-bo-heom |
Bảo hiểm chi trả chi phí y tế thực tế
|
| 종신보험 | jong-sin-bo-heom |
Bảo hiểm trọn đời
|
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Bảo Hiểm (보험): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 3 Infographic giải thích các loại bảo hiểm tiếng Hàn phổ biến, mô tả một bản đồ với các icon dễ thương cho bảo hiểm y tế, ô tô, tai nạn lao động, giúp người học phân biệt các sản phẩm bảo hiểm.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-cac-loai-bao-hiem.jpg)
4. Tình Huống Thực Tế: Vận Dụng Từ Vựng
- Minh (민): Người lao động Việt Nam mới sang.
- Jisoo (지수): Đồng nghiệp người Hàn.
5. Từ Vựng Mở Rộng: Xu Hướng Bảo Hiểm Hiện Đại (최신 트렌드)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 디지털 보험 | di-ji-teol bo-heom |
Bảo hiểm số (Digital Insurance)
|
| 맞춤형 보험 | mat-chum-hyeong bo-heom |
Bảo hiểm cá nhân hóa (Customized Insurance)
|
| 인공지능 언더라이팅 | in-gong-ji-neung eon-deo-ra-i-ting |
Thẩm định bảo hiểm bằng AI
|
| 원클릭 가입 | won-keul-lik ga-ip |
Đăng ký (tham gia) bằng một cú nhấp chuột
|
| 앱 기반 보험 관리 | aep gi-ban bo-heom gwan-ri |

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...