Cẩm nang toàn diện từ vựng tiếng Hàn về máy móc, cơ khí. Bao gồm tên các loại máy công nghiệp (máy tiện, máy phay), dụng cụ, linh kiện và động từ vận hành, sửa chữa.

1. Từ Vựng Chung & Cơ Bản Nhất
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 기계 | gigye |
Máy móc (nói chung)
|
| 공구 | gonggu |
Công cụ, dụng cụ
|
| 장비 | jangbi | Trang thiết bị |
| 엔진 | enjin | Động cơ |
| 모터 | moteo | Mô-tơ |
| 부품 | bupum |
Linh kiện, phụ tùng
|
| 생산 라인 | saengsan rain |
Dây chuyền sản xuất
|
2. Các Loại Máy Móc Công Nghiệp Phổ Biến (산업 기계)
Đây là “trái tim” của mọi nhà xưởng. Nắm vững tên gọi của chúng sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình sản xuất. Hầu hết các từ này đều là danh từ trong tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Chức năng chính
|
| 프레스 | peureseu | Máy ép, máy dập |
Dùng lực để định hình kim loại
|
| 선반 | seonban | Máy tiện |
Tiện, cắt gọt vật liệu hình trụ
|
| 밀링머신 | milling meosin | Máy phay |
Phay, cắt gọt bề mặt phẳng, rãnh
|
| 드릴 | deuril | Máy khoan | Tạo lỗ |
| 용접기 | yongjeopgi | Máy hàn |
Nối các chi tiết kim loại
|
| 절단기 | jeoldangi | Máy cắt |
Cắt vật liệu (tôn, sắt)
|
| 그라인더 | geuraindeo | Máy mài |
Mài nhẵn, làm bóng bề mặt
|
| 사출기 | sachulgi | Máy ép nhựa |
Tạo hình sản phẩm nhựa
|
| 압축기 | apchukgi | Máy nén khí |
Nén không khí để cung cấp năng lượng
|
| 크레인 | keurein | Cần cẩu |
Nâng hạ vật nặng
|
| 지게차 | jigecha | Xe nâng |
Vận chuyển hàng hóa, pallet
|
| 컨베이어 | keonbeieo | Băng chuyền, băng tải |
Vận chuyển sản phẩm tự động
|

3. Dụng Cụ Cầm Tay & Linh Kiện (수공구 및 부품)
🔧 Dụng cụ cơ bản
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 망치 | mangchi | Búa |
| 드라이버 | deuraibeo | Tua vít |
| 펜치 | penchi | Kìm |
| 스패너 | seupaeneo | Cờ lê |
| 렌치 | renchi | Mỏ lết |
| 톱 | top | Cưa |
| 줄자 | julja |
Thước dây, thước cuộn
|
| 사포 | sapo | Giấy nhám |
| 줄 | jul | Cái giũa |
🔩 Linh kiện lắp ráp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 볼트 | bolteu | Bu lông |
| 너트 | neoteu | Đai ốc (ê-cu) |
| 나사 | nasa | Đinh vít |
| 베어링 | beeoring | Vòng bi, ổ trục |
| 기어 | gieo | Bánh răng |
| 용접봉 | yongjeopbong | Que hàn |
4. Các Động Từ Vận Hành & Sửa Chữa
Biết tên máy móc là một chuyện, biết cách diễn tả hành động liên quan lại là chuyện khác. Đây là những động từ trong tiếng Hàn bạn bắt buộc phải nhớ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 작동시키다 | jakdong sikida |
Vận hành, cho máy chạy
|
| 켜다 / 끄다 | kyeoda / kkeuda | Bật / Tắt |
| 조립하다 | joriphada | Lắp ráp |
| 분해하다 | bunhaehada |
Tháo dỡ, tháo rời
|
| 수리하다 / 고치다 | surihada / gochida | Sửa chữa |
| 점검하다 | jeomgeomhada |
Kiểm tra (bảo dưỡng)
|
| 조정하다 | jojeonghada | Điều chỉnh |
| 교체하다 | gyochehada | Thay thế |
| 고장나다 | gojangnada | Bị hỏng |

5. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Trong Xưởng
- 망치 어디에 있어요? (Mangchi eodie isseoyo?)
- Cái búa ở đâu vậy?
- 이 기계를 작동시켜 주세요. (I gigyereul jakdong sikyeo juseyo.)
- Làm ơn hãy vận hành cái máy này. (Sử dụng cấu trúc yêu cầu -아/어 주세요)
- 프레스가 고장났어요. (Peureseuga gojangnasseoyo.)
- Cái máy dập bị hỏng rồi. (Câu này được chia ở thì quá khứ)
- 부품을 교체해야 돼요. (Bupumeul gyochehaeya dwaeyo.)
- Phải thay linh kiện. (Sử dụng ngữ pháp -아/어야 하다)
- 기계를 끄세요! (Gigyereul kkeuseyo!)
- Hãy tắt máy đi! (Sử dụng đuôi câu mệnh lệnh)

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...