Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Móc: Cẩm Nang A-Z Cho Ngành Kỹ Thuật

Cẩm nang toàn diện từ vựng tiếng Hàn về máy móc, cơ khí. Bao gồm tên các loại máy công nghiệp (máy tiện, máy phay), dụng cụ, linh kiện và động từ vận hành, sửa chữa.

Bạn đang làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, sản xuất tại một công ty Hàn Quốc? Bạn có bao giờ nghe đến các thuật ngữ như 선반 (seonban), 밀링 (milling) hay 프레스 (peureseu) và cảm thấy cần một cuốn cẩm nang để tra cứu?
Trong môi trường công nghiệp, việc hiểu và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Hàn về máy móc là yếu tố sống còn. Nó không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và cấp trên mà còn đảm bảo vận hành thiết bị chính xác, an toàn và nâng cao năng suất công việc.
Dây chuyền sản xuất tự động với các máy móc kỹ thuật cao, minh họa cho cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc của Tân Việt Prime.
Dây chuyền sản xuất tự động với các máy móc kỹ thuật cao, minh họa cho cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc của Tân Việt Prime.
Để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, Tân Việt Prime đã tổng hợp một cách chi tiết và có hệ thống toàn bộ từ vựng quan trọng nhất trong ngành. Từ các loại máy móc công nghiệp, dụng cụ cầm tay, thuật ngữ kỹ thuật cho đến các động từ vận hành, bài viết này sẽ là chìa khóa giúp bạn tự tin làm chủ công việc của mình.

1. Từ Vựng Chung & Cơ Bản Nhất

Trước khi đi sâu vào các loại máy phức tạp, hãy bắt đầu với những thuật ngữ nền tảng mà bạn sẽ nghe thấy hàng ngày trong nhà máy (공장 – gongjang).
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
기계 gigye
Máy móc (nói chung)
공구 gonggu
Công cụ, dụng cụ
장비 jangbi Trang thiết bị
엔진 enjin Động cơ
모터 moteo Mô-tơ
부품 bupum
Linh kiện, phụ tùng
생산 라인 saengsan rain
Dây chuyền sản xuất

2. Các Loại Máy Móc Công Nghiệp Phổ Biến (산업 기계)

Đây là “trái tim” của mọi nhà xưởng. Nắm vững tên gọi của chúng sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình sản xuất. Hầu hết các từ này đều là danh từ trong tiếng Hàn.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Chức năng chính
프레스 peureseu Máy ép, máy dập
Dùng lực để định hình kim loại
선반 seonban Máy tiện
Tiện, cắt gọt vật liệu hình trụ
밀링머신 milling meosin Máy phay
Phay, cắt gọt bề mặt phẳng, rãnh
드릴 deuril Máy khoan Tạo lỗ
용접기 yongjeopgi Máy hàn
Nối các chi tiết kim loại
절단기 jeoldangi Máy cắt
Cắt vật liệu (tôn, sắt)
그라인더 geuraindeo Máy mài
Mài nhẵn, làm bóng bề mặt
사출기 sachulgi Máy ép nhựa
Tạo hình sản phẩm nhựa
압축기 apchukgi Máy nén khí
Nén không khí để cung cấp năng lượng
크레인 keurein Cần cẩu
Nâng hạ vật nặng
지게차 jigecha Xe nâng
Vận chuyển hàng hóa, pallet
컨베이어 keonbeieo Băng chuyền, băng tải
Vận chuyển sản phẩm tự động
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về các loại máy móc công nghiệp, mô tả nhân vật kỹ sư chibi và các biểu tượng máy tiện, máy ép, máy khoan, máy hàn để làm rõ các loại máy công cụ phổ biến. Giúp người học ngành kỹ thuật nhận diện và gọi tên máy móc.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về các loại máy móc công nghiệp, mô tả nhân vật kỹ sư chibi và các biểu tượng máy tiện, máy ép, máy khoan, máy hàn để làm rõ các loại máy công cụ phổ biến. Giúp người học ngành kỹ thuật nhận diện và gọi tên máy móc.

3. Dụng Cụ Cầm Tay & Linh Kiện (수공구 및 부품)

Đây là những công cụ không thể thiếu của người thợ kỹ thuật, dùng trong lắp ráp, sửa chữa và bảo trì.

🔧 Dụng cụ cơ bản

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
망치 mangchi Búa
드라이버 deuraibeo Tua vít
펜치 penchi Kìm
스패너 seupaeneo Cờ lê
렌치 renchi Mỏ lết
top Cưa
줄자 julja
Thước dây, thước cuộn
사포 sapo Giấy nhám
jul Cái giũa

🔩 Linh kiện lắp ráp

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
볼트 bolteu Bu lông
너트 neoteu Đai ốc (ê-cu)
나사 nasa Đinh vít
베어링 beeoring Vòng bi, ổ trục
기어 gieo Bánh răng
용접봉 yongjeopbong Que hàn

4. Các Động Từ Vận Hành & Sửa Chữa

Biết tên máy móc là một chuyện, biết cách diễn tả hành động liên quan lại là chuyện khác. Đây là những động từ trong tiếng Hàn bạn bắt buộc phải nhớ.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
작동시키다 jakdong sikida
Vận hành, cho máy chạy
켜다 / 끄다 kyeoda / kkeuda Bật / Tắt
조립하다 joriphada Lắp ráp
분해하다 bunhaehada
Tháo dỡ, tháo rời
수리하다 / 고치다 surihada / gochida Sửa chữa
점검하다 jeomgeomhada
Kiểm tra (bảo dưỡng)
조정하다 jojeonghada Điều chỉnh
교체하다 gyochehada Thay thế
고장나다 gojangnada Bị hỏng
Infographic giải thích động từ tiếng Hàn vận hành và sửa chữa máy móc, mô tả nhân vật chibi đang thực hiện các hành động bật, tắt, sửa chữa, điều chỉnh máy móc để làm rõ các động từ thao tác máy móc cơ bản. Giúp kỹ thuật viên giao tiếp hiệu quả về công việc hàng ngày.
Infographic giải thích động từ tiếng Hàn vận hành và sửa chữa máy móc, mô tả nhân vật chibi đang thực hiện các hành động bật, tắt, sửa chữa, điều chỉnh máy móc để làm rõ các động từ thao tác máy móc cơ bản. Giúp kỹ thuật viên giao tiếp hiệu quả về công việc hàng ngày.

5. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Trong Xưởng

Hãy áp dụng các từ vựng trên vào những cấu trúc câu tiếng Hàn thông dụng để luyện nói tiếng Hàn hiệu quả hơn.
Hỏi về dụng cụ:
  • 망치 어디에 있어요? (Mangchi eodie isseoyo?)
  • Cái búa ở đâu vậy?
Yêu cầu công việc:
  • 이 기계를 작동시켜 주세요. (I gigyereul jakdong sikyeo juseyo.)
  • Làm ơn hãy vận hành cái máy này. (Sử dụng cấu trúc yêu cầu -아/어 주세요)
Báo cáo sự cố:
  • 프레스가 고장났어요. (Peureseuga gojangnasseoyo.)
  • Cái máy dập bị hỏng rồi. (Câu này được chia ở thì quá khứ)
  • 부품을 교체해야 돼요. (Bupumeul gyochehaeya dwaeyo.)
  • Phải thay linh kiện. (Sử dụng ngữ pháp -아/어야 하다)
Chỉ dẫn an toàn:

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Kỹ thuật cơ khí” trong tiếng Hàn là gì? Ngành kỹ thuật cơ khí trong tiếng Hàn là 기계공학 (gigye gonghak). Kỹ sư cơ khí được gọi là 기계 엔지니어 (gigye enjinieo). Để biết thêm, bạn có thể tham khảo bài viết về từ vựng nghề nghiệp tiếng Hàn.
2. Làm sao để nói “Sửa chữa máy móc”? Bạn có thể dùng hai cách phổ biến: 기계를 수리하다 (gigyereul surihada) hoặc 기계를 고치다 (gigyereul gochida). 수리하다 mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật hơn.
3. Phân biệt 공구 (gonggu) và 도구 (dogu)? Cả hai đều có nghĩa là “dụng cụ”. Tuy nhiên, 공구 (gonggu) thường chỉ các dụng cụ dùng trong công nghiệp, cơ khí (cờ lê, tua vít, máy khoan). 도구 (dogu) mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dụng cụ nhà bếp, dụng cụ làm vườn…
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về máy móc không chỉ là yêu cầu công việc mà còn là một kỹ năng quan trọng giúp bạn hòa nhập và phát triển sự nghiệp tại các công ty Hàn Quốc. Đây là kiến thức chuyên ngành đòi hỏi sự chính xác cao.
Tân Việt Prime hy vọng rằng cẩm nang này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích, giúp bạn tự tin hơn mỗi ngày khi bước vào nhà xưởng. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ tốt nhất. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về ngữ pháp tiếng Hàn, đừng ngần ngại cho chúng tôi biết nhé!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *