Tổng hợp 100+ cặp từ vựng tiếng Hàn trái nghĩa (반의어) thông dụng nhất, từ tính từ, động từ đến danh từ. Học qua ví dụ và tránh lỗi sai phổ biến!

Từ Vựng Tiếng Hàn Trái Nghĩa Là Gì và Tại Sao Cần Học?

Tổng Hợp 100+ Cặp Từ Vựng Tiếng Hàn Trái Nghĩa Thông Dụng Nhất
1. Tính từ Trái nghĩa (반의어 형용사)
| Từ (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa (Tiếng Việt) | Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa trái nghĩa |
| 크다 | keuda | To, Lớn | 작다 | jakda | Nhỏ |
| 많다 | manta | Nhiều | 적다 | jeokda | Ít |
| 좋다 | jota | Tốt, Đẹp | 나쁘다 | nappeuda | Xấu, Tồi tệ |
| 예쁘다 | yeppeuda | Xinh đẹp | 못생기다 | motsaenggida | Xấu xí |
| 잘생기다 | jalsaenggida | Đẹp trai | 못생기다 | motsaenggida | Xấu xí |
| 길다 | gilda | Dài | 짧다 | jjalbda | Ngắn |
| 높다 | nopda | Cao | 낮다 | natda | Thấp |
| 빠르다 | ppareuda | Nhanh | 느리다 | neurida | Chậm |
| 쉽다 | swipda | Dễ | 어렵다 | eoryeopda | Khó |
| 덥다 | deopda | Nóng (thời tiết) | 춥다 | chupda | Lạnh (thời tiết) |
| 뜨겁다 | tteugeopda | Nóng (vật thể) | 차갑다 | chagapda | Lạnh, Nguội |
| 밝다 | balgda | Sáng | 어둡다 | eodupda | Tối |
| 강하다 | ganghada | Mạnh | 약하다 | yakhada | Yếu |
| 무겁다 | mugeopda | Nặng | 가볍다 | gabyeopda | Nhẹ |
| 두껍다 | dukkeopda | Dày | 얇다 | yalpta | Mỏng |
| 넓다 | neolpda | Rộng | 좁다 | jobda | Hẹp |
| 깨끗하다 | kkaekkeuthada | Sạch sẽ | 더럽다 | deoreopda | Bẩn |
| 바쁘다 | bappeuda | Bận rộn | 한가하다 | hanggahada | Rảnh rỗi |
| 비싸다 | bissada | Đắt | 싸다 | ssada | Rẻ |
| 행복하다 | haengbokhada | Hạnh phúc | 불행하다 | bulhaenghada | Bất hạnh |
| 편리하다 | pyeollihada | Tiện lợi | 불편하다 | bulpyeonhada | Bất tiện |
| 안전하다 | anjeonhada | An toàn | 위험하다 | wiheomhada | Nguy hiểm |
| 조용하다 | joyonghada | Yên tĩnh | 시끄럽다 | sikkeureopda | Ồn ào |
| 비슷하다 | biseuthada | Giống nhau | 다르다 | dareuda | Khác nhau |
| 게으르다 | geeureuda | Lười biếng | 부지런하다 | bujireonhada | Chăm chỉ |
2. Động từ Trái nghĩa (반의어 동사)
Các cặp động từ trong tiếng Hàn đối lập giúp bạn diễn tả hành động một cách chính xác
| Từ (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa (Tiếng Việt) | Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa trái nghĩa |
| 가다 | gada | Đi | 오다 | oda | Đến |
| 앉다 | anjda | Ngồi | 서다 | seoda | Đứng |
| 열다 | yeolda | Mở | 닫다 | datda | Đóng |
| 시작하다 | sijakhada | Bắt đầu | 끝나다 | kkeunnada | Kết thúc |
| 주다 | juda | Cho | 받다 | batda | Nhận |
| 사다 | sada | Mua | 팔다 | palda | Bán |
| 올라가다 | ollagada | Đi lên | 내려가다 | naeryeogada | Đi xuống |
| 나가다 | nagada | Đi ra | 들어가다 | deureogada | Đi vào |
| 벗다 | beotda | Cởi ra | 입다 | ipda | Mặc vào |
| 웃다 | utda | Cười | 울다 | ulda | Khóc |
| 이기다 | igida | Thắng | 지다 | jida | Thua |
| 켜다 | kyeoda | Bật (điện) | 끄다 | kkeuda | Tắt (điện) |
| 기억하다 | gieokhada | Nhớ | 잊어버리다 | ijeobeorida | Quên |
| 만나다 | mannada | Gặp gỡ | 헤어지다 | heeojida | Chia tay |
| 돕다 | dopda | Giúp đỡ | 방해하다 | banghaehada | Gây cản trở |

3. Danh từ Trái nghĩa (반의어 명사)
Học các danh từ trong tiếng Hàn đối lập giúp bạn xác định vị trí, thời gian và các khái niệm một cách rõ ràng.
| Từ (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa (Tiếng Việt) | Từ trái nghĩa | Phiên âm | Nghĩa trái nghĩa |
| 낮 | nat | Ban ngày | 밤 | bam | Ban đêm |
| 위 | wi | Bên trên | 아래 / 밑 | arae / mit | Bên dưới |
| 앞 | ap | Phía trước | 뒤 | dwi | Phía sau |
| 안 | an | Bên trong | 밖 | bak | Bên ngoài |
| 왼쪽 | oenjjok | Bên trái | 오른쪽 | oreunjjok | Bên phải |
| 시작 | sijak | Sự bắt đầu | 끝 | kkeut | Sự kết thúc |
| 입구 | ipgu | Lối vào | 출구 | chulgu | Lối ra |
| 장점 | jangjeom | Ưu điểm | 단점 | danjeom | Nhược điểm |
| 사랑 | sarang | Tình yêu | 미움 | mium | Sự ghét bỏ |
| 천국 | cheonguk | Thiên đường | 지옥 | jiok | Địa ngục |
Cách Sử Dụng Từ Trái Nghĩa Trong Câu và Các Lưu Ý Quan Trọng
Sắc thái ý nghĩa và Lỗi thường gặp cần tránh
1. Phân biệt sắc thái ý nghĩa (Nuance):
2. Lỗi thường gặp:
Mở Rộng Vốn Từ: Các Nguồn Tài Liệu Tham Khảo Thêm
| Mô tả | URL Nguồn |
| Tổng hợp 1000 Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Thông Dụng | |
| Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Mua Sắm: Giao Tiếp Hiệu Quả | |
| Từ Vựng Tiếng Hàn Về Nghề Nghiệp Từ A-Z | |
| Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Gia Đình và Văn Hóa Xưng Hô | |
| Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí |
Bằng cách kết hợp việc học từ vựng tiếng Hàn trái nghĩa với luyện tập thường xuyên và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, bạn sẽ thấy vốn từ của mình được cải thiện một cách đáng kinh ngạc. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...