Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Học Tập: 200+ Từ Về Trường Học & Thi Cử [Full A-Z]

Tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập đầy đủ nhất. Bao gồm các loại trường, môn học, dụng cụ học tập, thi cử, kèm ví dụ và hội thoại thực tế. Học ngay!

Chào các bạn, những người bạn đồng hành trên con đường chinh phục tiếng Hàn!
Bạn có phải là học sinh, sinh viên đang ấp ủ giấc mơ du học Hàn Quốc? Hay bạn là người đi làm cần giao tiếp tiếng Hàn với đồng nghiệp, đối tác trong môi trường giáo dục? Dù mục tiêu của bạn là gì, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập chính là viên gạch nền tảng không thể thiếu.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập qua hình ảnh các bạn trẻ đang học nhóm.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập qua hình ảnh các bạn trẻ đang học nhóm.
Nhiều bạn chia sẻ với Tân Việt Prime rằng việc ghi nhớ từ vựng về trường lớp, thi cử thật “khó nhằn” và dễ nhầm lẫn. Đừng lo lắng, bạn không hề đơn độc! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau “bỏ túi” trọn bộ hơn 200 từ vựng thiết yếu nhất, được sắp xếp một cách khoa học và dễ hiểu.
Hãy cùng Tân Việt Prime bắt đầu hành trình khám phá thế giới học đường qua lăng kính tiếng Hàn ngay nhé!

1. Các Loại Trường Học (학교 종류)

Hệ thống giáo dục Hàn Quốc có nhiều cấp bậc khác nhau. Việc phân biệt tên gọi các loại trường học sẽ giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi giao tiếp hay đọc tài liệu.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
학교 hakgyo
Trường học (nói chung)
유치원 yuchiwon
Trường mẫu giáo
초등학교 chodeunghakgyo
Trường tiểu học (Cấp 1)
중학교 junghakgyo
Trường THCS (Cấp 2)
고등학교 godeunghakgyo
Trường THPT (Cấp 3)
대학교 daehakgyo Trường đại học
전문대학 jeonmundaehak
Trường cao đẳng
대학원 daehakwon
Cao học (Sau đại học)
국립대학 gungnipdaehak
Đại học quốc gia
공립학교 gongniphakgyo
Trường công lập
사립대학 saripdaehak Đại học dân lập
학원 hagwon
Trung tâm học thêm, học viện

Ví dụ: 제 동생은 초등학교에 다녀요. (Je dongsaeng-eun chodeunghakgyo-e danyeoyo.) – Em tôi đang học tiểu học.

2. Địa Điểm Trong Trường (학교 장소)

Để không bị “lạc lối” trong khuôn viên trường rộng lớn, hãy cùng ghi nhớ tên các địa điểm quan trọng sau đây nhé!

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
교실 gyosil
Phòng học, lớp học
도서관 doseogwan Thư viện
학생 식당 haksaeng sikdang
Canteen, nhà ăn sinh viên
기숙사 gisuksa Ký túc xá
운동장 undongjang Sân vận động
강당 gangdang Giảng đường
사무실 samusil Văn phòng
학과 사무실 hakkwa samusil Văn phòng khoa
연구실 yeongusil
Phòng nghiên cứu/thí nghiệm
체육관 cheyukgwan
Nhà thi đấu thể thao

Ví dụ: 시험이 끝나고 친구들과 학생 식당에서 점심을 먹었어요. (Siheom-i kkeutnago chingu-deulgwa haksaeng sikdang-eseo jeomsim-eul meogeosseoyo.) – Sau khi thi xong, tôi đã ăn trưa cùng bạn bè ở canteen sinh viên.

Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập, mô tả một sơ đồ tư duy với các nhánh chính như trường học, địa điểm, dụng cụ học tập và thi cử để hệ thống hóa kiến thức. Bao gồm các từ vựng tiếng Hàn cơ bản.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn chủ đề học tập, mô tả một sơ đồ tư duy với các nhánh chính như trường học, địa điểm, dụng cụ học tập và thi cử để hệ thống hóa kiến thức. Bao gồm các từ vựng tiếng Hàn cơ bản.

3. Chức Vụ & Con Người Trong Trường Học (직위 및 인물)

Xưng hô đúng cách là một phần rất quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc, đặc biệt là khi sử dụng kính ngữ (높임말). Hãy chắc chắn bạn biết cách gọi tên những người mình gặp ở trường nhé.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
선생님 seonsaengnim Giáo viên
교수님 gyosunim
Giáo sư (dùng ở đại học)
교장(선생님) gyojang(seonsaengnim) Hiệu trưởng
학생 haksaeng Học sinh
대학생 daehaksaeng
Sinh viên đại học
신입생 sinipsaeng Tân sinh viên
졸업생 joreopsaeng
Sinh viên đã tốt nghiệp
선배 seonbae
Tiền bối, đàn anh/chị
후배 hubae Hậu bối, đàn em
반장 banjang Lớp trưởng
친구 chingu Bạn bè
동창 dongchang Bạn cùng khóa
Ví dụ: 모르는 것이 있으면 선생님께 질문하세요. (Moreuneun geos-i isseumyeon seonsaengnim-kke jilmunhaseyo.) – Nếu có điều gì không biết, hãy hỏi giáo viên.

4. Dụng Cụ Học Tập (학용품)

Đây là những “vũ khí” không thể thiếu trên hành trình chinh phục tri thức. Để có thể viết được những từ này, trước hết bạn cần nắm vững bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
chaek Sách
공책 gongchaek Vở viết
연필 yeonpil Bút chì
볼펜 bolpen Bút bi
지우개 jiugae Cục tẩy
ja Thước kẻ
필통 piltong Hộp bút
책상 chaeksang Bàn học
의자 uija Ghế
칠판 chilpan Cái bảng
컴퓨터 keompyuteo Máy vi tính
책가방 chaekgabang Cặp sách, balo

Ví dụ: 한국어 책을 펴세요. (Hangugeo chaeg-eul pyeoseyo.) – Hãy mở sách tiếng Hàn ra.

5. Môn Học & Ngành Học (과목 및 전공)

Dù bạn yêu thích tự nhiên hay xã hội, hãy tìm hiểu xem môn học và chuyên ngành của mình được gọi tên như thế nào trong tiếng Hàn nhé. Việc này cũng giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc câu tiếng Hàn cơ bản.
Các môn học phổ thông (과목)
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
수학 suhak Toán học
국어 gugeo
Quốc ngữ (Ngữ văn Hàn)
영어 yeongeo Tiếng Anh
과학 gwahak Khoa học
역사 yeoksa Lịch sử
음악 eumak Âm nhạc
미술 misul Mỹ thuật
체육 cheyuk Thể dục

Các ngành học đại học (전공)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
경영학 gyeongyeonghak
Ngành Quản trị kinh doanh
경제학 gyeongjehak
Ngành Kinh tế học
법학 beopak Ngành Luật
의학 uihak Ngành Y
컴퓨터공학 keompyuteogonghak
Ngành Kỹ thuật máy tính
신문방송학 sinmunbangsonghak
Ngành Báo chí truyền thông
한국어교육 hangugeo gyoyuk
Ngành Giáo dục tiếng Hàn

Ví dụ: 제 전공은 컴퓨터공학입니다. (Je jeon-gong-eun keompyuteogonghag-imnida.) – Chuyên ngành của tôi là kỹ thuật máy tính.

Hình ảnh minh họa giải thích từ vựng tiếng Hàn về các địa điểm trong trường học, mô tả một bạn học sinh chibi đi qua các khu vực như lớp học, thư viện, nhà ăn để giúp người học hình dung bối cảnh sử dụng từ.
Hình ảnh minh họa giải thích từ vựng tiếng Hàn về các địa điểm trong trường học, mô tả một bạn học sinh chibi đi qua các khu vực như lớp học, thư viện, nhà ăn để giúp người học hình dung bối cảnh sử dụng từ.

6. Hoạt Động Học Tập & Thi Cử (학습 및 시험 활동)

Đây là những động từ và danh từ bạn sẽ sử dụng hàng ngày. Để thành công trong các kỳ thi, việc nắm vững ngữ pháp tiếng Hàn toàn tập là vô cùng quan trọng.
Hành động học tập (학습 행동)
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
공부하다 gongbuhada
Học (tự học, nghiên cứu)
배우다 baeuda
Học (có người dạy)
가르치다 gareuchida Dạy
숙제하다 sukjehada
Làm bài tập về nhà
발표하다 balpyohada
Phát biểu, thuyết trình
토론하다 toronhada Thảo luận
질문하다 jilmunhada Hỏi
대답하다 daedapada Trả lời

Thuật ngữ thi cử & tốt nghiệp (시험 및 졸업 용어)

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
시험 siheom Kỳ thi, bài thi
시험을 보다 siheom-eul boda Thi, làm bài thi
합격하다 hapgyeokada Thi đỗ
불합격하다 bulhapgyeokada Thi trượt
떨어지다 tteoreojida Trượt (thi)
성적 seongjeok
Thành tích, điểm số
성적표 seongjeokpyo
Bảng điểm, học bạ
학점 hakjeom Tín chỉ
졸업하다 joropada Tốt nghiệp
장학금 janghakgeum Học bổng
학비 hakbi Học phí
방학 banghak Kỳ nghỉ
Ví dụ 1: 내일 TOPIK 시험이 있어서 열심히 공부해야 해요. (Naeil TOPIK siheom-i isseoseo yeolsimhi gongbuhaeya haeyo.) – Vì ngày mai có bài thi TOPIK nên tôi phải học chăm chỉ.
Ví dụ 2: 열심히 공부해서 장학금을 받고 싶어요. (Yeolsimhi gongbuhaeseo janghakgeum-eul batgo sipeoyo.) – Tôi muốn học chăm chỉ để nhận được học bổng.

7. Mẫu Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế (실용 회화 예문)

Học từ vựng phải đi đôi với thực hành! Hãy tham khảo các mẫu hội thoại ngắn dưới đây và thử luyện nói tiếng Hàn để áp dụng ngay nhé.
Hội thoại 1: Tại thư viện
A: 민준 씨, 어디 가요? (Minjun ssi, eodi gayo?) – Minjun, bạn đi đâu vậy?
B: 도서관에 가요. 내일 시험이 있어서 공부해야 돼요. (Doseogwan-e gayo. Naeil siheom-i isseoseo gongbuhaeya dwaeyo.) – Mình đến thư viện. Mai mình có bài thi nên phải học.
A: 아, 그렇군요. 저도 숙제하러 도서관에 가는데 같이 가요. (A, geureokun-yo. Jeodo sukjehareo doseogwan-e ganeunde gachi gayo.) – À, ra vậy. Mình cũng đến thư viện làm bài tập, chúng ta đi cùng nhau nhé.
Hội thoại 2: Hỏi về chuyên ngành
A: 지수 씨는 대학교에서 전공이 뭐예요? (Jisu ssi-neun daehakgyo-eseo jeon-gong-i mwoyeyo?) – Jisu ơi, chuyên ngành của bạn ở trường đại học là gì vậy?
B: 제 전공은 경영학이에요. 민준 씨는요? (Je jeon-gong-eun gyeongyeonghag-ieyo. Minjun ssi-neun-yo?) – Chuyên ngành của mình là Quản trị kinh doanh. Còn Minjun thì sao?
A: 저는 한국어교육을 전공해요. (Jeoneun hangugeo gyoyug-eul jeon-gong-haeyo.) – Mình học chuyên ngành Giáo dục tiếng Hàn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hỏi: Làm thế nào để học thuộc hết các từ vựng này?
Đáp: Đừng cố gắng học thuộc lòng tất cả cùng một lúc! Phương pháp hiệu quả nhất là chia nhỏ theo từng nhóm chủ đề, mỗi ngày học 5-10 từ. Hãy đặt câu với mỗi từ mới và cố gắng sử dụng chúng trong khi luyện nói hoặc viết. Bạn có thể tham khảo thêm 9 cách học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn.
Hỏi: “공부하다” và “배우다” khác nhau như thế nào?
Đáp: Đây là một câu hỏi rất hay! Cả hai đều là những động từ tiếng Hàn quan trọng. 공부하다 (gongbuhada) thường mang nghĩa là “tự học, nghiên cứu” một lĩnh vực nào đó. Trong khi đó, 배우다 (baeuda) thường có nghĩa là “học” một kỹ năng cụ thể từ một người nào đó (ví dụ: học piano từ giáo viên).
Hỏi: Từ “học sinh” và “sinh viên” trong tiếng Hàn có giống nhau không?
Đáp: Không giống bạn nhé. 학생 (haksaeng) là một danh từ trong tiếng Hàn chung có nghĩa là “học sinh”. Tuy nhiên, để chỉ “sinh viên đại học”, người Hàn thường dùng từ 대학생 (daehaksaeng) để làm rõ cấp học.
Tân Việt Prime hy vọng rằng với bộ từ vựng chi tiết này, con đường học tập và giao tiếp tiếng Hàn của bạn sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để thành thạo ngoại ngữ chính là sự kiên trì luyện tập mỗi ngày.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ giáo viên của Tân Việt Prime luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn! Cố lên nhé! 파이팅!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *