⚙️ Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí toàn diện nhất 2025. Tổng hợp 500+ từ về máy móc, dụng cụ, linh kiện, quy trình sản xuất và điện tử. Kèm ví dụ thực tế và mẹo học hiệu quả từ Tân Việt Prime.
![Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025] 1 Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí qua hình ảnh một kỹ sư đang làm việc trong nhà máy.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-chuyen-nganh-co-khi-1.jpg)
Phần 1: Từ Vựng Về Máy Móc & Thiết Bị Chính (기계 및 주요 장비)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 기계 | gi-gye | Máy móc |
Từ chung nhất cho tất cả các loại máy.
|
| 시엔시 (CNC) | si-en-si | Máy gia công CNC |
Máy tự động gia công sản phẩm theo lập trình.
|
| 선반 | seon-ban | Máy tiện |
Dùng để gia công các chi tiết hình trụ. Có cả máy tiện tay (수동 선반) và máy tiện CNC (CNC 선반).
|
| 밀링 머신 | mil-ling meo-sin | Máy phay |
Dùng để gia công các bề mặt phẳng, rãnh, lỗ…
|
| 보링 머신 | bo-ring meo-sin | Máy doa |
Dùng để gia công chính xác các lỗ đã có sẵn.
|
| 프레스 | peu-re-seu | Máy dập / Máy ép |
Dùng lực lớn để định hình, cắt hoặc dập vật liệu.
|
| 드릴 머신 | deu-ril meo-sin | Máy khoan |
Gồm khoan tay (드릴) và khoan bàn (보루방/부루방) có giá đỡ.
|
| 용접기 | yong-jeop-gi | Máy hàn |
Dùng để kết nối các chi tiết kim loại.
|
| 연마기 / 그라인더 | yeon-ma-gi / geu-ra-in-deo | Máy mài |
Dùng để làm nhẵn, mài sắc hoặc loại bỏ vật liệu thừa.
|
| 절단기 | jeol-dan-gi | Máy cắt |
Dùng để cắt các tấm kim loại, ống…
|
| 크레인 (호이스트) | keu-re-in (ho-i-seu-teu) | Máy cẩu (Palăng) |
Dùng để nâng hạ các vật nặng.
|
| 압축기 | ap-chuk-gi | Máy nén khí |
Cung cấp khí nén cho các dụng cụ và máy móc khác.
|
| 진동로 | jin-dong-ro | Lò xử lý nhiệt |
Dùng để thay đổi đặc tính của kim loại bằng nhiệt.
|
| 샌딩기 | saen-ding-gi | Máy phun cát |
Dùng để làm sạch bề mặt kim loại.
|
Phần 2: Từ Vựng Về Dụng Cụ Cầm Tay & Vật Tư (수공구 및 소모품)
Đây là những “trợ thủ” không thể thiếu trong công việc hàng ngày của bất kỳ kỹ thuật viên nào.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 펜치 | pen-chi | Kìm |
Dụng cụ đa năng để kẹp, giữ, cắt.
|
| 파스크립 | pa-seu-keu-rip | Kìm chết |
Kìm có khả năng khóa chặt vật thể.
|
| 스패너 | seu-pae-neo | Cờ lê |
Dùng để vặn bu lông, đai ốc có kích thước cố định.
|
| 몽키 스패너 | mong-ki seu-pae-neo | Mỏ lết |
Cờ lê có thể điều chỉnh kích thước miệng.
|
| 드라이버 | deu-ra-i-beo | Tô vít |
Gồm tô vít 4 cạnh (십자 드라이버) và tô vít 2 cạnh (일자 드라이버).
|
| 망치 | mang-chi | Búa |
Gồm búa sắt, búa cao su (고무 망치), búa nhựa (우레탄 망치).
|
| 줄 (야스리) | jul (ya-seu-ri) | Dũa |
Dùng để mài dũa, làm nhẵn các chi tiết nhỏ.
|
| 사포 | sa-po | Giấy nhám |
Dùng để chà nhám, làm mịn bề mặt.
|
| 기리 | gi-ri | Mũi khoan |
Lắp vào máy khoan để tạo lỗ.
|
| 탭 | taep | Mũi taro |
Dùng để tạo ren trong.
|
| 리머 | ri-meo | Mũi doa |
Dùng để gia công tinh lại lỗ khoan.
|
| 용접봉 | yong-jeop-bong | Que hàn |
Vật liệu tiêu hao dùng trong quá trình hàn que.
|
| 커터날 | keo-teo-nal | Đá cắt / Lưỡi cắt |
Lắp vào máy cắt hoặc máy mài để cắt vật liệu.
|
| 연마석 | yeon-ma-seok | Đá mài |
Lắp vào máy mài để mài vật liệu.
|
| 구리스 | gu-ri-seu | Mỡ bôi trơn |
Dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động.
|
| 절삭유 | jeol-sak-yu | Dầu cắt gọt |
Dầu làm mát trong quá trình gia công kim loại.
|
| 꾸사리 (체인) | kku-sa-ri (che-in) | Dây xích cẩu |
Dùng với máy cẩu để nâng sản phẩm.
|
![Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025] 2 Infographic giải thích các từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ cơ khí, mô tả một kỹ sư chibi vui vẻ với hộp đồ nghề, các công cụ như búa, kìm, cờ lê được chú thích bằng tiếng Hàn để giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách trực quan và thú vị.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-dung-cu-co-khi.jpg)
Phần 3: Từ Vựng Về Bộ Phận & Linh Kiện Máy Móc (기계 부품 및 구성 요소)
Hiểu rõ tên gọi các linh kiện giúp bạn đọc bản vẽ và giao tiếp kỹ thuật một cách chính xác.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 부품 | bu-pum | Linh kiện, bộ phận |
Từ chung chỉ các chi tiết cấu thành máy móc.
|
| 볼트 | bol-teu | Bu lông |
Dùng để lắp ghép các chi tiết, thường đi với đai ốc.
|
| 너트 | neo-teu | Đai ốc |
Dùng để siết chặt bu lông.
|
| 나사 | na-sa | Ốc vít |
Dùng để liên kết các chi tiết nhỏ hơn.
|
| 기어 | gi-eo | Bánh răng |
Dùng để truyền chuyển động quay.
|
| 축 (샤프트) | chuk (sya-peu-teu) | Trục |
Bộ phận quay để truyền lực hoặc chuyển động.
|
| 베어링 | be-eo-ring | Vòng bi (Bạc đạn) |
Giảm ma sát cho các bộ phận quay.
|
| 밸브 | bael-beu | Van |
Dùng để đóng/mở hoặc điều khiển dòng chảy của chất lỏng/khí.
|
| 피스톤 | pi-seu-ton | Piston |
Bộ phận chuyển động tịnh tiến trong xi lanh.
|
| 실린더 | sil-lin-deo | Xi lanh |
Khoang chứa để piston di chuyển.
|
| 경첩 | gyeong-cheop | Bản lề |
Dùng cho các bộ phận có chuyển động mở/đóng như cửa.
|
| 모터 | mo-teo | Động cơ (Motor) |
Thiết bị chuyển đổi điện năng thành cơ năng.
|
Phần 4: Từ Vựng Về Quy Trình Sản Xuất & Thao Tác (생산 공정 및 작업)
Các động từ và danh từ mô tả công việc sẽ giúp bạn hiểu và trao đổi về quy trình một cách chuyên nghiệp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 생산 | saeng-san | Sản xuất | |
| 가공 | ga-gong | Gia công |
Thao tác làm thay đổi hình dạng, kích thước của vật liệu.
|
| 조립 | jo-rip | Lắp ráp |
Ghép các linh kiện lại với nhau.
|
| 용접 | yong-jeop | Hàn |
Nối kim loại bằng nhiệt.
|
| 절단 | jeol-dan | Cắt | |
| 설계 | seol-gye | Thiết kế | |
| 작동시키다 | jak-dong-si-ki-da | Cho máy chạy | |
| 정지시키다 | jeong-ji-si-ki-da | Dừng máy | |
| 고장나다 | go-jang-na-da | Bị hỏng | |
| 수리하다/고치다 | su-ri-ha-da/go-chi-da | Sửa chữa | |
| 조정하다 | jo-jeong-ha-da | Điều chỉnh |
Tinh chỉnh lại máy móc, thông số.
|
| 분해하다 | bun-hae-ha-da | Tháo dỡ |
Tháo rời các bộ phận của máy.
|
![Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025] 3 Sơ đồ giải thích từ vựng tiếng Hàn về quy trình sản xuất cơ khí, mô tả các công đoạn từ gia công (가공), lắp ráp (조립), đến kiểm tra (검사) với các nhân vật chibi minh họa, giúp hình dung và học các thuật ngữ theo trình tự công việc.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-quy-trinh-san-xuat.jpg)
Phần 5: Từ Vựng Về Đo Lường & Kiểm Tra (측정 및 검사)
Độ chính xác là yếu tố sống còn trong ngành cơ khí.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 노기스 (캘리퍼스) | no-gi-seu (kael-li-peo-seu) | Thước kẹp |
Dụng cụ đo chính xác. Có loại thường và thước kẹp điện tử (디지털 노기스).
|
| 마이크로미터 | ma-i-keu-ro-mi-teo | Panme |
Dụng cụ đo chính xác hơn thước kẹp.
|
| 줄자 | jul-ja | Thước dây |
Dùng để đo khoảng cách dài.
|
| 경도계 | gyeong-do-gye | Máy đo độ cứng |
Dùng để kiểm tra độ cứng của vật liệu.
|
| 직경 | jik-gyeong | Đường kính |
Gồm đường kính ngoài (외경) và đường kính trong (내경).
|
| 원주 | won-ju | Chu vi | |
| 검사 | geom-sa | Kiểm tra | |
| 품질 검사 | pum-jil geom-sa |
Kiểm tra chất lượng
|
Phần 6: Từ Vựng Tiếng Hàn Ngành Điện – Điện Tử Liên Quan (관련 전기·전자 용어)
Trong cơ khí hiện đại, máy móc thường đi kèm với các hệ thống điện phức tạp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
Ghi chú & Ngữ cảnh
|
| 전기 | jeon-gi | Điện | |
| 전압 | jeon-ap | Điện áp | |
| 전류 | jeon-ryu | Dòng điện | |
| 전선 / 케이블 | jeon-seon / ke-i-beul |
Dây điện / Cáp điện
|
|
| 스위치 | seu-wi-chi | Công tắc | |
| 차단기 | cha-dan-gi | Cầu dao (Aptomat) |
Thiết bị bảo vệ mạch điện.
|
| 퓨즈 | pyu-jeu | Cầu chì | |
| 콘센트 | kon-sen-teu | Ổ cắm điện | |
| 플러그 (코오트) | peul-leo-geu (ko-o-teu) | Phích cắm điện | |
| 모터 (전동기) | mo-teo (jeon-dong-gi) | Động cơ điện | |
| 변압기 | byeon-ap-gi | Máy biến áp | |
| 합선하다 | hap-seon-ha-da | Bị chập điện | |
| 정전 | jeong-jeon | Mất điện |

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...