Làm chủ từ vựng tiếng Hàn về máy giặt và giặt ủi (세탁기, 빨래) với hướng dẫn chi tiết từ Tân Việt Prime. Khám phá các bộ phận, chức năng, động từ và mẫu câu giao tiếp thực tế để tự tin sử dụng máy giặt tại Hàn Quốc.

1. Đồ Vật & Vật Dụng Thiết Yếu Khi Giặt Giũ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 세탁기 | se-tak-gi | Máy giặt |
| 건조기 | geon-jo-gi |
Máy sấy quần áo
|
| 다리미 | da-ri-mi | Bàn là, bàn ủi |
| 다리미판 | da-ri-mi-pan | Cầu là, giá ủi đồ |
Các Loại Chất Tẩy Rửa
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Lưu ý |
| 세제 | se-je | Bột giặt / Nước giặt (từ chung) |
Dùng cho cả dạng bột và lỏng
|
| 빨래 세제 | ppal-lae se-je | Bột giặt / Nước giặt |
Nhấn mạnh “chất giặt cho quần áo”
|
| 액체 세제 | aek-che se-je | Nước giặt |
Dạng lỏng (액체: chất lỏng)
|
| 유연제 / 섬유 유연제 | yu-yeon-je / seom-yu yu-yeon-je | Nước xả vải |
Giúp làm mềm vải
|
| 표백제 | pyo-baek-je | Thuốc tẩy |
Dùng để tẩy trắng hoặc tẩy vết bẩn
|
Dụng Cụ Phụ Trợ Khác
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 빨래 바구니 | ppal-lae ba-gu-ni |
Giỏ đựng đồ giặt
|
| 세탁물 망 | se-tak-mul mang | Túi lưới giặt |
| 옷걸이 | ot-geo-ri |
Móc phơi quần áo
|
| 빨래집게 | ppal-lae-jip-ge |
Kẹp phơi quần áo
|
| 빨랫줄 | ppal-laet-jul |
Dây phơi quần áo
|
| 빨래건조대 | ppal-lae-geon-jo-dae |
Giá phơi đồ (loại gấp gọn)
|

2. Động Từ & Hành Động: Quy Trình Giặt Đồ Chuẩn Hàn
- 손빨래하다 (sonppallaehada): Giặt tay
- 얼룩을 지우다 (eollugeul jiuda): Tẩy vết bẩn

3. Giải Mã Các Chức Năng Trên Máy Giặt Hàn Quốc
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn không còn “sợ” những chiếc máy giặt hiện đại. Hầu hết các máy sẽ có những chế độ cơ bản sau:
| Chức năng (Tiếng Hàn) | Chức năng (Tiếng Anh) |
Nghĩa & Công dụng
|
| 전원 (jeon-won) | Power |
Nút Nguồn (Bật/Tắt)
|
| 동작 / 일시정지 (dongjak / ilsijeongji) | Start / Pause |
Bắt đầu / Tạm dừng
|
| 코스 선택 (koseu seontaek) | Course / Program |
Chọn chương trình giặt
|
| 표준 (pyojun) | Standard / Normal |
Chế độ giặt tiêu chuẩn
|
| 급속 (geupsok) | Quick Wash |
Chế độ giặt nhanh
|
| 울/섬세 (ul/seomse) | Wool / Delicate |
Giặt đồ len / Đồ mỏng, dễ hỏng
|
| 이불 (ibul) | Blanket | Giặt chăn, mền |
| 헹굼 (henggum) | Rinse | Xả nước |
| 탈수 (tal-su) | Spin | Vắt |
| 물 온도 (mul ondo) | Water Temperature | Nhiệt độ nước |
| 예약 (yeyak) | Delay Start / Timer | Hẹn giờ giặt |
3. Giải Mã Các Chức Năng Trên Máy Giặt Hàn Quốc
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn không còn “sợ” những chiếc máy giặt hiện đại. Hầu hết các máy sẽ có những chế độ cơ bản sau:
| Chức năng (Tiếng Hàn) | Chức năng (Tiếng Anh) |
Nghĩa & Công dụng
|
| 전원 (jeon-won) | Power |
Nút Nguồn (Bật/Tắt)
|
| 동작 / 일시정지 (dongjak / ilsijeongji) | Start / Pause |
Bắt đầu / Tạm dừng
|
| 코스 선택 (koseu seontaek) | Course / Program |
Chọn chương trình giặt
|
| 표준 (pyojun) | Standard / Normal |
Chế độ giặt tiêu chuẩn
|
| 급속 (geupsok) | Quick Wash |
Chế độ giặt nhanh
|
| 울/섬세 (ul/seomse) | Wool / Delicate |
Giặt đồ len / Đồ mỏng, dễ hỏng
|
| 이불 (ibul) | Blanket | Giặt chăn, mền |
| 헹굼 (henggum) | Rinse | Xả nước |
| 탈수 (tal-su) | Spin | Vắt |
| 물 온도 (mul ondo) | Water Temperature | Nhiệt độ nước |
| 예약 (yeyak) | Delay Start / Timer | Hẹn giờ giặt |
4. Tại Tiệm Giặt Ủi (세탁소 – setakso)
5. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế
- 오늘 빨래해야 돼요. (Oneul ppallaehaeya dwaeyo.) – Hôm nay tôi phải giặt đồ. (Sử dụng cấu trúc ‘phải làm gì’ V-아야/어야 하다/되다)
- 세탁기에 세제를 좀 넣어 주세요. (Setakgie sejereul jom neoeo juseyo.) – Cho giúp tôi một ít bột giặt vào máy giặt với.
- 이 옷은 손빨래해야 돼요. (I oseun sonppallaehaeya dwaeyo.) – Cái áo này phải giặt tay.
- 이 셔츠를 드라이클리닝해 주세요. (I syeocheureul deuraikeullininghae juseyo.) – Giặt khô giúp tôi cái áo sơ mi này.
- 언제 찾으러 오면 돼요? (Eonje chajeureo omyeon dwaeyo?) – Khi nào tôi có thể đến lấy được ạ?
- 세탁물 찾으러 왔어요. (Setakmul chajeureo wasseoyo.) – Tôi đến để lấy đồ giặt.

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...