Khám phá cẩm nang từ vựng tiếng Hàn về món ăn đầy đủ nhất, phân loại chi tiết từ món chính (Bulgogi, Tteokbokki), món phụ, hương vị đến đồ uống. Kèm phiên âm và mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng.

1. Các Món Ăn Chính (주식 – Jusik)
🍚 Cơm (밥 – Bap) và Các Món Cơm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 밥 | Bap | Cơm trắng |
| 비빔밥 | Bibimbap | Cơm trộn |
| 김밥 | Gimbap |
Cơm cuộn rong biển
|
| 볶음밥 | Bokkeumbap |
Cơm chiên/Cơm rang
|
| 김치볶음밥 | Kimchi-bokkeumbap |
Cơm chiên kim chi
|
| 알밥 | Albap | Cơm trứng cá |
🍜 Mì (면 – Myeon) và Các Món Nước
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 라면 | Ramyeon |
Mì gói, mì ăn liền
|
| 냉면 | Naengmyeon |
Mì lạnh (thường ăn vào mùa hè)
|
| 짜장면 | Jajangmyeon | Mì tương đen |
| 짬뽕 | Jjamppong | Mì hải sản cay |
| 칼국수 | Kalguksu |
Mì sợi cắt thủ công
|
| 쌀국수 | Ssalguksu |
Phở, bún (các loại mì làm từ gạo)
|

🥘 Canh (국 – Guk) và Món Hầm (찌개 – Jjigae)
Guk thường loãng hơn và dùng cho một người, trong khi Jjigae đặc hơn, đậm vị hơn và thường được đặt giữa bàn để ăn chung.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 김치찌개 | Kimchi-jjigae |
Canh hầm kim chi
|
| 된장찌개 | Doenjang-jjigae |
Canh hầm tương đậu nành
|
| 순두부찌개 | Sundubu-jjigae |
Canh hầm đậu phụ non cay
|
| 삼계탕 | Samgyetang | Gà hầm sâm |
| 갈비탕 | Galbitang | Canh sườn bò |
| 미역국 | Miyeokguk |
Canh rong biển (thường ăn trong ngày sinh nhật)
|
🍖 Các Món Thịt Nướng & Xào Nổi Tiếng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 불고기 | Bulgogi |
Thịt bò nướng/xào thái mỏng
|
| 삼겹살 | Samgyeopsal |
Thịt ba chỉ nướng
|
| 갈비 | Galbi |
Sườn nướng (bò hoặc heo)
|
| 닭갈비 | Dakgalbi | Gà xào cay |
| 잡채 | Japchae |
Miến trộn rau củ và thịt
|
| 제육볶음 | Jeyuk-bokkeum | Thịt heo xào cay |
2. Món Ăn Kèm (반찬 – Banchan) – Linh Hồn Của Bữa Ăn Hàn Quốc
Một bữa ăn Hàn Quốc sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu các món Banchan đa dạng được bày đầy trên bàn. Đây là những món ăn phụ giúp cân bằng hương vị và bổ sung dinh dưỡng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 김치 | Kimchi |
Kim chi (cải thảo)
|
| 깍두기 | Kkakdugi | Kim chi củ cải |
| 콩나물무침 | Kongnamul-muchim | Giá đỗ trộn |
| 계란찜 | Gyeran-jjim | Trứng hấp |
| 두부김치 | Dubu-kimchi |
Đậu phụ ăn kèm kim chi xào
|
| 멸치볶음 | Myeolchi-bokkeum | Cá cơm khô xào |
| 김 | Gim | Rong biển khô |

3. Món Ăn Vặt & Đường Phố (간식 – Gansik)
Đây là những món ăn nhẹ cực kỳ phổ biến, đặc biệt với giới trẻ, thường được bán ở các quầy hàng ven đường.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 떡볶이 | Tteokbokki |
Bánh gạo xào cay
|
| 순대 | Sundae |
Dồi (làm từ miến và tiết heo)
|
| 튀김 | Twigim |
Đồ chiên (tôm, mực, rau củ)
|
| 만두 | Mandu |
Bánh xếp (hấp hoặc chiên)
|
| 핫도그 | Hot-dogeu |
Hotdog kiểu Hàn (thường bọc khoai tây, phô mai)
|
4. Từ Vựng Về Các Loại Nguyên Liệu Chính
🥩 Thịt (고기 – Gogi) & 🐟 Hải Sản (해산물 – Haemul)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 소고기 | So-gogi | Thịt bò |
| 돼지고기 | Dwaeji-gogi | Thịt heo |
| 닭고기 | Dak-gogi | Thịt gà |
| 오리고기 | Ori-gogi | Thịt vịt |
| 생선 | Saengseon | Cá |
| 새우 | Saeu | Tôm |
| 게 | Ge | Cua |
| 오징어 | Ojingeo | Mực |
| 조개 | Jogae | Nghêu, sò |
| 굴 | Gul | Hàu |
🥬 Rau Củ (채소/야채 – Chaeso/Yachae) & 🍎 Trái Cây (과일 – Gwail)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 양파 | Yangpa | Hành tây |
| 마늘 | Maneul | Tỏi |
| 감자 | Gamja | Khoai tây |
| 고구마 | Goguma | Khoai lang |
| 버섯 | Beoseot | Nấm |
| 두부 | Dubu | Đậu phụ |
| 사과 | Sagwa | Táo |
| 바나나 | Banana | Chuối |
| 수박 | Subak | Dưa hấu |
| 포도 | Podo | Nho |
5. Đồ Uống (음료 – Eumryo) và Tráng Miệng (후식 – Husik)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 물 | Mul | Nước lọc |
| 우유 | Uyu | Sữa |
| 주스 | Juseu | Nước ép |
| 콜라 | Kolla | Cola |
| 사이다 | Saida |
Nước ngọt có ga trong suốt (như 7 Up, Sprite)
|
| 맥주 | Maekju | Bia |
| 소주 | Soju | Rượu Soju |
| 막걸리 | Makgeolli | Rượu gạo |
| 빙수 | Bingsu | Đá bào |
| 빵 | Ppang | Bánh mì |
| 케이크 | Keikeu |
Bánh ngọt, bánh kem
|
6. Miêu Tả Hương Vị & Cảm Nhận Món Ăn (맛 – Mat)
Biết cách miêu tả hương vị sẽ giúp cuộc hội thoại của bạn trở nên sống động và tự nhiên hơn rất nhiều! 맛있다 (Ngon) là một tính từ trong tiếng Hàn bạn sẽ dùng rất thường xuyên.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 맛있다 | Masitda | Ngon |
| 맛없다 | Madeopda | Không ngon, dở |
| 맵다 | Maepda | Cay |
| 달다 | Dalda | Ngọt |
| 짜다 | Jjada | Mặn |
| 시다 | Sida | Chua |
| 쓰다 | Sseuda | Đắng |
| 싱겁다 | Singgeopda | Nhạt |
| 뜨겁다 | Tteugeopda | Nóng |
| 차갑다 | Chagapda | Lạnh |
7. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Về Ăn Uống Cần Biết 🥢
- 잘 먹겠습니다. (Jal meokgetseumnida.)
- Nghĩa đen: Tôi sẽ ăn thật ngon miệng.
- Ý nghĩa: Đây là câu nói lịch sự trước bữa ăn để cảm ơn người đã chuẩn bị hoặc mời bạn bữa ăn.
- 이거 맛있어요! (Igeo masisseoyo!) – Món này ngon quá! (Câu này sử dụng đuôi câu lịch sự –아/어요)
- 이거 뭐예요? (Igeo mwoyeyo?) – Món này là gì vậy?
- 덜 맵게 해 주세요. (Deol maepge hae juseyo.) – Làm cho tôi ít cay thôi nhé. (Sử dụng cấu trúc yêu cầu –아/어 주세요)
- 반찬 좀 더 주세요. (Banchan jom deo juseyo.) – Cho tôi thêm món ăn kèm với ạ.
- 물 좀 주세요. (Mul jom juseyo.) – Cho tôi xin nước lọc.
- 잘 먹었습니다. (Jal meogeotseumnida.)
- Nghĩa đen: Tôi đã ăn rất ngon.
- Ý nghĩa: Dùng sau khi ăn xong để cảm ơn một lần nữa về bữa ăn. (Câu này được chia ở thì quá khứ)
- 계산해 주세요. (Gyesanhae juseyo.) – Tính tiền cho tôi ạ.
- 밥 먹었어요? (Bap meogeosseoyo?)
- Nghĩa đen: Bạn ăn cơm chưa?
- Ý nghĩa: Đây là một lời chào hỏi rất thông dụng, thể hiện sự quan tâm, tương tự như “Bạn có khỏe không?“.
- 뭐 먹을래요? (Mwo meogeullaeyo?) – Bạn muốn ăn gì?
- 같이 밥 먹자! (Gachi bap meokja!) – Cùng đi ăn cơm nào! (Sử dụng cấu trúc rủ rê thân mật -자)

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...