Học tên các quốc gia bằng tiếng Hàn (나라/국가) qua cẩm nang A-Z từ Tân Việt Prime. Nắm trọn từ vựng theo châu lục và mẫu câu giao tiếp để tự tin giới thiệu “Bạn đến từ đâu?” như người bản xứ.
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Quốc Gia (나라/국가): Cẩm Nang A-Z [2025] 1 Học từ vựng tiếng Hàn về các quốc gia (나라) qua hình ảnh bản đồ thế giới đầy màu sắc của Tân Việt Prime.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-ve-cac-quoc-gia-2.jpg)
1. Bắt Đầu Với Những Điều Cơ Bản Nhất
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Đất nước | 나라 | na-ra |
| Quốc gia | 국가 | guk-ga |
| Việt Nam | 베트남 | Be-teu-nam |
| Hàn Quốc | 한국 | Han-guk |
| Mỹ | 미국 | Mi-guk |
| Trung Quốc | 중국 | Jung-guk |
| Nhật Bản | 일본 | Il-bon |
| Thái Lan | 태국 | Tae-guk |
| Anh | 영국 | Yeong-guk |
| Pháp | 프랑스 | Peu-rang-seu |
| Úc | 호주 | Ho-ju |
| Canada | 캐나다 | Kae-na-da |
2. “Du Lịch Vòng Quanh Thế Giới”: Tên Các Quốc Gia Theo Châu Lục
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Hàn Quốc | 한국 | Han-guk |
| CHDCND Triều Tiên | 북한 | Buk-han |
| Nhật Bản | 일본 | Il-bon |
| Trung Quốc | 중국 | Jung-guk |
| Đài Loan | 대만 | Dae-man |
| Mông Cổ | 몽골 | Mong-gol |
🌏 Đông Nam Á
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Việt Nam | 베트남 | Be-teu-nam |
| Thái Lan | 태국 | Tae-guk |
| Lào | 라오스 | Ra-o-seu |
| Campuchia | 캄보디아 | Kam-bo-di-a |
| Singapore | 싱가포르 | Sing-ga-po-reu |
| Malaysia | 말레이시아 | Mal-le-i-si-a |
| Indonesia | 인도네시아 | In-do-ne-si-a |
| Philippines | 필리핀 | Pil-li-pin |
| Myanmar | 미얀마 | Mi-yan-ma |
| Brunei | 브루나이 | Beu-ru-na-i |
| Đông Timor | 동티모르 | Dong-ti-mo-reu |
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Quốc Gia (나라/국가): Cẩm Nang A-Z [2025] 2 Infographic giải thích từ vựng tiếng Hàn về các quốc gia, mô tả các nhân vật chibi từ Hàn Quốc, Việt Nam, Mỹ cầm cờ và chào nhau, để làm rõ cách dùng tên nước trong giao tiếp quốc tế.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-quoc-gia-giao-tiep.jpg)
🌏 Nam Á, Tây Á & Trung Á
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Ấn Độ | 인도 | In-do |
| Iran | 이란 | I-ran |
| Iraq | 이라크 | I-ra-keu |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 터키 | Teo-ki |
| Ả Rập Xê Út | 사우디아라비아 | Sa-u-di-a-ra-bi-a |
| Israel | 이스라엘 | I-seu-ra-el |
| Pakistan | 파키스탄 | Pa-ki-seu-tan |
| Uzbekistan | 우즈베키스탄 |
U-jeu-be-ki-seu-tan
|
🌍 Châu Âu (유럽)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Anh | 영국 | Yeong-guk |
| Pháp | 프랑스 | Peu-rang-seu |
| Đức | 독일 | Dok-il |
| Nga | 러시아 | Reo-si-a |
| Ý | 이탈리아 | I-tal-li-a |
| Tây Ban Nha | 스페인 | Seu-pe-in |
| Bồ Đào Nha | 포르투갈 | Po-reu-tu-gal |
| Hà Lan | 네덜란드 | Ne-deol-ran-deu |
| Thụy Sĩ | 스위스 | Seu-wi-seu |
| Thụy Điển | 스웨덴 | Seu-we-den |
| Na Uy | 노르웨이 | No-reu-wi |
| Phần Lan | 핀란드 | Pin-lan-deu |
| Ba Lan | 폴란드 | Pol-lan-deu |
| Hy Lạp | 그리스 | Geu-ri-seu |
🌎 Châu Mỹ (아메리카)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Mỹ (Hoa Kỳ) | 미국 | Mi-guk |
| Canada | 캐나다 | Kae-na-da |
| Mexico | 멕시코 | Mek-si-ko |
| Brazil | 브라질 | Beu-ra-jil |
| Argentina | 아르헨티나 | A-reu-hen-ti-na |
| Chile | 칠레 | Chil-le |
| Colombia | 콜롬비아 | Kol-lom-bi-a |
| Peru | 페루 | Pe-ru |
| Cuba | 쿠바 | Ku-ba |
🌍 Châu Phi (아프리카)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Ai Cập | 이집트 | I-jip-teu |
| Nam Phi | 남아프리카 공화국 |
Nam-a-peu-ri-ka gong-hwa-guk
|
| Nigeria | 나이지리아 | Na-i-ji-ri-a |
| Maroc | 모로코 | Mo-ro-ko |
| Algeria | 알제리 | Al-je-ri |
![Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Quốc Gia (나라/국가): Cẩm Nang A-Z [2025] 3 Infographic giải thích tên các quốc gia bằng tiếng Hàn, mô tả một bản đồ thế giới dễ thương với các địa danh nổi tiếng như Tháp Eiffel và Vạn Lý Trường Thành, để làm rõ vị trí địa lý và giúp việc học từ vựng trở nên trực quan hơn.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/04/tu-vung-tieng-han-quoc-gia-ban-do.jpg)
🌏 Châu Đại Dương (오세아니아)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Úc | 호주 | Ho-ju |
| New Zealand | 뉴질랜드 | Nyu-jil-laen-deu |
| Fiji | 피지 | Pi-ji |
3. Mở Rộng Vốn Từ: Tên Các Châu Lục & Đại Dương
Để bức tranh địa lý của bạn thêm hoàn chỉnh, đừng bỏ qua tên gọi của các châu lục và đại dương nhé!
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Châu Á | 아시아 | a-si-a |
| Châu Âu | 유럽 | yu-reop |
| Châu Phi | 아프리카 | a-peu-ri-ka |
| Châu Mỹ | 아메리카 | a-me-ri-ka |
| Châu Đại Dương | 오세아니아 | o-se-a-ni-a |
| Thái Bình Dương | 태평양 |
tae-pyeong-yang
|
| Đại Tây Dương | 대서양 | dae-seo-yang |
| Ấn Độ Dương | 인도양 | in-do-yang |
4. Thực Hành Giao Tiếp: “Bạn Đến Từ Đâu?”
- 어느 나라 사람입니까? (Eoneu nara saram-imnikka?)
- Nghĩa đen: “Bạn là người nước nào?”
- 어디에서 왔어요? (Eodieseo wasseoyo?)
- Nghĩa đen: “Bạn đã đến từ đâu?” (Thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày)
- 저는 [Tên quốc gia] 사람입니다. (Jeoneun [Tên quốc gia] saram-imnida.)
- Ví dụ: 저는 베트남 사람입니다. (Tôi là người Việt Nam.)
- 저는 [Tên quốc gia]에서 왔습니다. (Jeoneun [Tên quốc gia]-eseo wasseumnida.)
- Ví dụ: 저는 한국에서 왔습니다. (Tôi đến từ Hàn Quốc.)
- 💡 Mẹo nhỏ: Cả hai cách trả lời đều đúng và tự nhiên. Bạn có thể chọn cách nào mình cảm thấy dễ nhớ và thoải mái nhất để bắt đầu!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...