Bỏ túi ngay 100+ từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập thiết yếu. Hướng dẫn phát âm chi tiết & các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin từ ngày đầu tiên!

Từ Vựng Dụng Cụ Học Tập Thiết Yếu Nhất (학용품)
1. Đồ Dùng Trong Hộp Bút (필통 속 학용품)
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 연필 | yeonpil | Bút chì |
| 볼펜 | bolpen | Bút bi |
| 펜 | pen | Bút mực |
| 지우개 | jiugae | Cục tẩy / Gôm |
| 자 | ja | Thước kẻ |
| 형광펜 | hyeonggwangpen |
Bút dạ quang / Bút highlight
|
| 수정액 | sujeongaek |
Bút xóa (dạng lỏng)
|
| 수정 테이프 | sujeong teipeu |
Bút xóa (dạng băng)
|
| 샤프 | syapeu |
Bút chì kim / Bút chì bấm
|
| 연필깎이 | yeonpilkkakki | Đồ gọt bút chì |
| 가위 | gawi | Cái kéo |
| 풀 | pul |
Hồ dán / Keo dán
|
2. Dụng Cụ Viết & Vẽ Nâng Cao
Đối với những bạn yêu thích mỹ thuật hoặc cần ghi chú một cách sinh động, những dụng cụ này là không thể thiếu.
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 색연필 | saekyeonpil | Bút chì màu |
| 크레파스 | keurepaseu | Bút sáp màu |
| 물감 | mulgam | Màu nước |
| 그림붓 | geurimbut | Cọ vẽ |
| 팔레트 | palleteu | Bảng pha màu |
| 컴퍼스 | keompeoseu | Compa |
| 삼각자 | samgakja | Thước eke |
| 각도기 | gakdogi | Thước đo độ |

3. Sách, Vở và Các Loại Giấy Tờ
Đây là những công cụ chính để ghi lại và tiếp thu kiến thức.
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 책 | chaek | Sách |
| 공책 | gongchaek | Quyển vở |
| 노트 | noteu |
Vở ghi (thường là từ mượn)
|
| 교과서 | gyogwaseo | Sách giáo khoa |
| 사전 | sajeon | Từ điển |
| 연습장 | yeonseupjang |
Vở nháp, vở bài tập
|
| 메모지 | memoji |
Giấy ghi chú (giấy note)
|
| 도화지 | dohwaji | Giấy vẽ |
| 색종이 | saekjongi | Giấy màu |
💡 Mẹo nhỏ: 공책 (gongchaek) và 노트 (noteu) đều có nghĩa là “vở”. Tuy nhiên, 공책 mang cảm giác là một quyển vở kẻ ô, kẻ hàng truyền thống, trong khi 노트 thường được dùng cho các loại sổ tay, vở ghi chép có thiết kế đa dạng hơn.
4. Trang Thiết Bị Trong Lớp Học (교실 비품)
Cùng mở rộng vốn từ ra không gian xung quanh bạn – lớp học!
| Tiếng Hàn | Phiên Âm | Tiếng Việt |
| 책상 | chaeksang |
Bàn học, bàn làm việc
|
| 의자 | uija | Ghế |
| 칠판 | chilpan | Bảng đen |
| 화이트보드 | hwaiteubodeu | Bảng trắng |
| 분필 | bunpil | Phấn viết bảng |
| 보드마카 | bodeumaka |
Bút viết bảng trắng
|
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy vi tính |
| 책가방 | chaekgabang | Cặp sách, ba lô |
| 지도 | jido | Bản đồ |
| 시간표 | siganpyo | Thời khóa biểu |
| 사물함 | samulham |
Tủ đựng đồ cá nhân
|

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Với Từ Vựng Dụng Cụ Học Tập
1. Hỏi Tên Đồ Vật
- 이거 뭐예요? (Igeo mwoyeyo?) – Cái này là gì vậy?
- 이건 연필이에요. (Igeon yeonpirieyo.) – Đây là bút chì.
- 저것은 책상이에요? (Jeogeoseun chaeksangieyo?) – Cái kia là bàn học phải không?
- 네, 맞아요. 책상이에요. (Ne, majayo. Chaeksangieyo.) – Vâng, đúng rồi. Là bàn học.
2. Khi Cần Mượn Đồ
3. Khi Đi Mua Dụng Cụ Học Tập
Bí Quyết Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả
- Học Qua Hình Ảnh (Visual Learning): Thay vì chỉ ghi chép, hãy tìm kiếm hình ảnh của từng dụng cụ và gắn tên tiếng Hàn vào đó. Phương pháp này giúp não bộ tạo ra liên kết mạnh mẽ hơn giữa từ và vật thể.
- Dán Giấy Ghi Chú (Sticky Notes): Hãy viết tên tiếng Hàn của các đồ vật (책상, 의자, 컴퓨터) lên giấy note và dán trực tiếp lên chúng ở nhà. Việc “chạm mặt” hàng ngày sẽ giúp bạn nhớ từ một cách thụ động và tự nhiên.
- Sử Dụng Flashcards: Tạo các tấm thẻ, một mặt ghi tiếng Hàn, mặt còn lại ghi tiếng Việt hoặc hình ảnh. Đây là công cụ ôn tập kinh điển nhưng luôn hiệu quả.
- Đặt Câu Của Riêng Bạn: Đừng chỉ học từ đơn lẻ. Hãy thử đặt những câu đơn giản với các từ vừa học. Ví dụ: “내 책상 위에 책이 있어요.” (Nae chaeksang wie chaegi isseoyo – Trên bàn học của tôi có sách.)
- Luyện Tập Thường Xuyên: Dành 10-15 phút mỗi ngày để ôn lại từ vựng. Sự lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là chìa khóa để đưa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...