100+ Từ Vựng Tiếng Hàn về Dụng Cụ Học Tập (학용품) Cho Người Mới Bắt Đầu

Bỏ túi ngay 100+ từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập thiết yếu. Hướng dẫn phát âm chi tiết & các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin từ ngày đầu tiên!

Chào mừng bạn đến với chuyên mục học từ vựng của Tân Việt Prime! Chuẩn bị cho một buổi học hay bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Hàn, việc đầu tiên chúng ta cần làm là sắp xếp “người bạn đồng hành” không thể thiếu: những dụng cụ học tập. Bạn đã bao giờ tự hỏi “cái bút chì” trong tiếng Hàn là gì, hay làm thế nào để nói “cho mình mượn cục tẩy” với bạn cùng lớp người Hàn trong các tình huống giao tiếp thực tế chưa?
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ học tập (학용품) với hình ảnh minh họa các đồ dùng như sách, vở, bút chì do Tân Việt Prime biên soạn.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ học tập (학용품) với hình ảnh minh họa các đồ dùng như sách, vở, bút chì do Tân Việt Prime biên soạn.
Đừng lo lắng! Bài viết này không chỉ cung cấp một danh sách từ vựng đầy đủ mà còn giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng chúng. Với sự biên soạn và thẩm định từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của Tân Việt Prime, chúng ta hãy cùng nhau lấp đầy hộp bút và cặp sách của mình bằng những từ vựng tiếng Hàn thú vị này nhé!

Từ Vựng Dụng Cụ Học Tập Thiết Yếu Nhất (학용품)

Đây là những vật dụng cơ bản mà bất kỳ học sinh, sinh viên nào cũng sử dụng hàng ngày. Hãy bắt đầu với những từ quen thuộc nhất trong cặp sách và trên bàn học của bạn.

1. Đồ Dùng Trong Hộp Bút (필통 속 학용품)

Hộp bút (필통 – piltong) là “kho báu” của mỗi người đi học. Cùng khám phá xem bên trong có gì nhé!
Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
연필 yeonpil Bút chì
볼펜 bolpen Bút bi
pen Bút mực
지우개 jiugae Cục tẩy / Gôm
ja Thước kẻ
형광펜 hyeonggwangpen
Bút dạ quang / Bút highlight
수정액 sujeongaek
Bút xóa (dạng lỏng)
수정 테이프 sujeong teipeu
Bút xóa (dạng băng)
샤프 syapeu
Bút chì kim / Bút chì bấm
연필깎이 yeonpilkkakki Đồ gọt bút chì
가위 gawi Cái kéo
pul
Hồ dán / Keo dán

2. Dụng Cụ Viết & Vẽ Nâng Cao

Đối với những bạn yêu thích mỹ thuật hoặc cần ghi chú một cách sinh động, những dụng cụ này là không thể thiếu.

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
색연필 saekyeonpil Bút chì màu
크레파스 keurepaseu Bút sáp màu
물감 mulgam Màu nước
그림붓 geurimbut Cọ vẽ
팔레트 palleteu Bảng pha màu
컴퍼스 keompeoseu Compa
삼각자 samgakja Thước eke
각도기 gakdogi Thước đo độ
Bố cục phẳng sáng tạo trên bàn trắng với sách giáo khoa tiếng Hàn, vở mở, hộp bút chì màu, bút bi, bút nhớ dòng, tẩy hình thú, thước kẻ vàng và điện thoại hiển thị ứng dụng học tiếng Hàn cùng giấy nhớ.
Bố cục phẳng sáng tạo trên bàn trắng với sách giáo khoa tiếng Hàn, vở mở, hộp bút chì màu, bút bi, bút nhớ dòng, tẩy hình thú, thước kẻ vàng và điện thoại hiển thị ứng dụng học tiếng Hàn cùng giấy nhớ.

3. Sách, Vở và Các Loại Giấy Tờ

Đây là những công cụ chính để ghi lại và tiếp thu kiến thức.

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
chaek Sách
공책 gongchaek Quyển vở
노트 noteu
Vở ghi (thường là từ mượn)
교과서 gyogwaseo Sách giáo khoa
사전 sajeon Từ điển
연습장 yeonseupjang
Vở nháp, vở bài tập
메모지 memoji
Giấy ghi chú (giấy note)
도화지 dohwaji Giấy vẽ
색종이 saekjongi Giấy màu

💡 Mẹo nhỏ: 공책 (gongchaek) và 노트 (noteu) đều có nghĩa là “vở”. Tuy nhiên, 공책 mang cảm giác là một quyển vở kẻ ô, kẻ hàng truyền thống, trong khi 노트 thường được dùng cho các loại sổ tay, vở ghi chép có thiết kế đa dạng hơn.

4. Trang Thiết Bị Trong Lớp Học (교실 비품)

Cùng mở rộng vốn từ ra không gian xung quanh bạn – lớp học!

Tiếng Hàn Phiên Âm Tiếng Việt
책상 chaeksang
Bàn học, bàn làm việc
의자 uija Ghế
칠판 chilpan Bảng đen
화이트보드 hwaiteubodeu Bảng trắng
분필 bunpil Phấn viết bảng
보드마카 bodeumaka
Bút viết bảng trắng
컴퓨터 keompyuteo Máy vi tính
책가방 chaekgabang Cặp sách, ba lô
지도 jido Bản đồ
시간표 siganpyo Thời khóa biểu
사물함 samulham
Tủ đựng đồ cá nhân
Cận cảnh bàn tay người trẻ tuổi đang viết chữ Hangul tiếng Hàn vào vở bằng bút màu, phía sau mờ ảo là không gian học tập hiện đại với sách học tiếng Hàn, giấy nhớ và kẹp giấy màu.
Cận cảnh bàn tay người trẻ tuổi đang viết chữ Hangul tiếng Hàn vào vở bằng bút màu, phía sau mờ ảo là không gian học tập hiện đại với sách học tiếng Hàn, giấy nhớ và kẹp giấy màu.

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Với Từ Vựng Dụng Cụ Học Tập

Học từ vựng sẽ trở nên vô nghĩa nếu bạn không thể áp dụng vào giao tiếp. Dưới đây là những mẫu câu cực kỳ hữu ích giúp bạn tự tin sử dụng các từ đã học trong đời sống hàng ngày.

1. Hỏi Tên Đồ Vật

Đây là cấu trúc cơ bản nhất khi bạn muốn biết tên một vật gì đó.
  • 이거 뭐예요? (Igeo mwoyeyo?) – Cái này là gì vậy?
  • 이건 연필이에요. (Igeon yeonpirieyo.) – Đây là bút chì.
  • 저것은 책상이에요? (Jeogeoseun chaeksangieyo?) – Cái kia là bàn học phải không?
  • 네, 맞아요. 책상이에요. (Ne, majayo. Chaeksangieyo.) – Vâng, đúng rồi. Là bàn học.

2. Khi Cần Mượn Đồ

Đây là tình huống bạn sẽ gặp rất thường xuyên trong lớp học.
A: 미안하지만, 지우개 좀 빌려줄 수 있어요? (Mianhajiman, jiugae jom billyeojul su isseoyo?) Xin lỗi, bạn có thể cho mình mượn cục tẩy được không?
B: 네, 여기 있어요. (Ne, yeogi isseoyo.) Được chứ, của bạn đây.
A: 고마워요. (Gomawoyo.) Cảm ơn bạn.
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn cần nhớ: [Danh từ đồ vật] + 좀 빌려줄 수 있어요? (… jom billyeojul su isseoyo?)

3. Khi Đi Mua Dụng Cụ Học Tập

A: 안녕하세요, 공책하고 볼펜을 사고 싶어요. (Annyeonghaseyo, gongchaekhago bolpeneul sago sipeoyo.) Xin chào, tôi muốn mua vở và bút bi ạ.
B: 어떤 공책을 찾으세요? (Eotteon gongchaegeul chajeuseyo?) Quý khách tìm loại vở nào ạ?
A: 이 볼펜은 얼마예요? (I bolpeneun eolmayeyo?) Cái bút bi này bao nhiêu tiền ạ?
B: 1,000원이에요. (Cheonwonieyo.) 1,000 won ạ.

Bí Quyết Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả

Chỉ đọc một lần thì không thể nhớ hết được. Hãy áp dụng những phương pháp học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả dưới đây để “nạp” từ vựng một cách thông minh nhất!
  • Học Qua Hình Ảnh (Visual Learning): Thay vì chỉ ghi chép, hãy tìm kiếm hình ảnh của từng dụng cụ và gắn tên tiếng Hàn vào đó. Phương pháp này giúp não bộ tạo ra liên kết mạnh mẽ hơn giữa từ và vật thể.
  • Dán Giấy Ghi Chú (Sticky Notes): Hãy viết tên tiếng Hàn của các đồ vật (책상, 의자, 컴퓨터) lên giấy note và dán trực tiếp lên chúng ở nhà. Việc “chạm mặt” hàng ngày sẽ giúp bạn nhớ từ một cách thụ động và tự nhiên.
  • Sử Dụng Flashcards: Tạo các tấm thẻ, một mặt ghi tiếng Hàn, mặt còn lại ghi tiếng Việt hoặc hình ảnh. Đây là công cụ ôn tập kinh điển nhưng luôn hiệu quả.
  • Đặt Câu Của Riêng Bạn: Đừng chỉ học từ đơn lẻ. Hãy thử đặt những câu đơn giản với các từ vừa học. Ví dụ: “내 책상 위에 책이 있어요.” (Nae chaeksang wie chaegi isseoyo – Trên bàn học của tôi có sách.)
  • Luyện Tập Thường Xuyên: Dành 10-15 phút mỗi ngày để ôn lại từ vựng. Sự lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là chìa khóa để đưa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Làm sao để phân biệt bút bi (볼펜) và bút mực (펜)? 볼펜 (bolpen) chỉ cụ thể loại bút bi có đầu tròn. 펜 (pen) là một từ chung hơn, có thể chỉ bút bi, bút mực, bút lông kim… Khi không chắc chắn, dùng 펜 sẽ an toàn hơn.
2. Ngoài “학용품”, có từ nào khác chỉ dụng cụ học tập không? Có, bạn có thể dùng 문방구 (munbanggu). Từ này vừa có nghĩa là “văn phòng phẩm”, vừa có thể chỉ “cửa hàng văn phòng phẩm”.
3. Làm thế nào để luyện phát âm những từ này cho chuẩn? Hãy sử dụng các tài nguyên tiếng Hàn như từ điển online Naver Dictionary có chức năng phát âm. Nghe và lặp lại nhiều lần (phương pháp Shadowing) là cách tốt nhất để cải thiện phát âm của bạn.
Việc nắm vững từ vựng về dụng cụ học tập là bước đệm đầu tiên nhưng vô cùng quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Nó không chỉ giúp bạn tự tin trong môi trường học đường mà còn là nền tảng để xây dựng những câu giao tiếp phức tạp hơn.
Tân Việt Prime hy vọng rằng cẩm nang chi tiết này sẽ là một người bạn đồng hành hữu ích cho bạn. Hãy bắt đầu học ngay hôm nay và đừng ngần ngại khám phá các bài học miễn phí, chất lượng khác trên website của chúng tôi nhé! Chúc bạn học tập hiệu quả!

Click on a star to rate it!

Average rating 3 / 5. Vote count: 2

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *