Khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về trường học. Học cách gọi tên các địa điểm, con người, môn học, dụng cụ và các hoạt động học tập một cách tự nhiên.
Có bao giờ bạn xem một bộ phim Hàn Quốc lấy bối cảnh học đường và muốn hiểu rõ hơn các nhân vật đang nói gì? Hay bạn đang ấp ủ dự định du học tại “xứ sở kim chi” và cần trang bị vốn từ vựng cần thiết để hòa nhập? Dù mục tiêu của bạn là gì, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về trường học là một bước đệm không thể thiếu.
Môi trường học đường không chỉ là nơi học tập mà còn là một xã hội thu nhỏ với các mối quan hệ, hoạt động và quy trình riêng biệt. Hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, từ việc hỏi đường đến thư viện, đăng ký môn học, hay đơn giản là trò chuyện cùng bạn bè.

Trong cẩm nang toàn diện này, Tân Việt Prime sẽ hệ thống hóa toàn bộ từ vựng quan trọng nhất về chủ đề trường học, được phân chia theo từng mục rõ ràng và logic. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá từ tên gọi các cấp học, các địa điểm trong khuôn viên, đến những động từ thiết yếu dùng trong thi cử và học tập. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục không gian học thuật bằng tiếng Hàn ngay thôi nào!
I. Từ Vựng Nền Tảng: Các Loại Hình Trường Học và Môi Trường Học Đường (학교 유형 및 장소)
Hiểu rõ cách gọi tên các loại trường và địa điểm trong khuôn viên là bước đầu tiên quan trọng. Hệ thống giáo dục Hàn Quốc có cấu trúc đa dạng, được phản ánh rõ qua ngôn ngữ.
A. Các Loại Hình Trường Học và Cấp Bậc Giáo Dục (유형별 학교 및 교육 단계)
Từ mầm non đến sau đại học, mỗi cấp bậc và loại hình trường đều có tên gọi riêng:
Thuật ngữ chung:
학교 (hakgyo): Trường học
Các cấp học trước Đại học:
유치원 (yuchiwon): Trường mẫu giáo (Kindergarten)
초등학교 (chodeunghakgyo): Trường tiểu học (Elementary School)
중학교 (junghakgyo): Trường trung học cơ sở (Middle School)
고등학교 (godeunghakgyo): Trường trung học phổ thông (High School)
Giáo dục Đại học và Sau Đại học:
대학교 (daehakgyo): Trường đại học (University)
전문대학 (jeonmundaehak) hoặc 전문대 (jeonmundae): Trường cao đẳng (Junior College)
대학원 (daehagwon): Trường cao học / Sau đại học (Graduate School)
Các Trường Chuyên Biệt và Phân loại:
법대 (beopdae): Đại học Luật (Law School)
의대 (uidae): Đại học Y (Medical School)
외대 (oedae): Đại học Ngoại ngữ (Foreign Language University)
사범대학 (sabeomdaehak): Đại học Sư phạm (Teachers College)
여대 (yeodae): Đại học Nữ (Women’s University)
국립대학 (gungnipdaehak): Đại học Quốc gia (National University)
공립학교 / 공립대학 (gongnip hakgyo / gongnip daehak): Trường công lập / Đại học công lập (Public School)
사립대학 / 사립학교 (sarip daehak / sarip hakgyo): Đại học dân lập / Trường tư thục (Private University)

Các Môi trường Giáo dục Khác:
학원 (hagwon): Học viện / Trung tâm luyện thi / Lớp học thêm (Private Academy) – Một khái niệm rất phổ biến tại Hàn Quốc.
기숙학교 (gisuk hakgyo): Trường nội trú (Boarding School)
어학원 / 어학당 (eohagwon / eohakdang): Trung tâm ngoại ngữ / Trường ngôn ngữ (Language Institute)
Bảng 1: Các Loại Hình Cơ Sở Giáo Dục Phổ Biến
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 유치원 | yuchiwon |
Trường mẫu giáo
|
| 초등학교 | chodeunghakgyo |
Trường tiểu học (cấp 1)
|
| 중학교 | junghakgyo |
Trường trung học cơ sở (cấp 2)
|
| 고등학교 | godeunghakgyo |
Trường trung học phổ thông (cấp 3)
|
| 대학교 | daehakgyo | Trường đại học |
| 전문대학 / 전문대 | jeonmundaehak / jeonmundae |
Trường cao đẳng
|
| 대학원 | daehagwon |
Cao học / Sau đại học
|
| 국립대학 | gungnipdaehak |
Đại học Quốc gia
|
| 사립대학 / 사립학교 | sarip daehak / sarip hakgyo |
Đại học dân lập / Trường tư thục
|
| 학원 | hagwon |
Học viện / Lớp học thêm
|
| 어학원 / 어학당 | eohagwon / eohakdang |
Trung tâm ngoại ngữ
|
B. Các Địa Điểm Chính Trong Khuôn Viên Trường (교내 주요 장소)
Một trường học là tập hợp của nhiều không gian khác nhau phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu, hành chính và sinh hoạt.
Không gian học tập:
교실 (gyosil): Phòng học / Lớp học
강의실 (ganguisil): Giảng đường (lớn)
강당 (gangdang): Giảng đường lớn / Hội trường
도서관 (doseogwan): Thư viện
연구실 / 실험실 (yeongusil / silheomsil): Phòng nghiên cứu / Phòng thí nghiệm
Khu vực Hành chính & Hỗ trợ:
사무실 (samusil): Văn phòng
학과 사무실 (hakkwa samusil): Văn phòng khoa
교무실 (gyomusil): Phòng giáo vụ / Văn phòng giáo viên
학생상담소 (haksaeng sangdamso): Phòng tư vấn sinh viên
치료소 (chiryoso): Phòng y tế / Bệnh xá
Đời sống Sinh viên & Giải trí:
기숙사 (gisuksa): Ký túc xá
학생 식당 (haksaeng sikdang): Nhà ăn sinh viên / Canteen
운동장 (undongjang): Sân vận động / Sân thể dục
체육관 (cheyukgwan): Nhà thi đấu thể thao / Phòng tập thể dục
동아리방 (dongaribang): Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
학생 회관 (학관) (haksaenghoegwan (hakgwan)): Hội quán sinh viên
Bảng 2: Các Địa Điểm Chính Trong Trường Học
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 교실 | gyosil | Phòng học |
| 강당 | gangdang |
Giảng đường / Hội trường
|
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 기숙사 | gisuksa | Ký túc xá |
| 학생 식당 | haksaeng sikdang |
Nhà ăn sinh viên
|
| 운동장 | undongjang |
Sân vận động / Sân thể dục
|
| 체육관 | cheyukgwan |
Nhà thi đấu thể thao
|
| 동아리방 | dongaribang |
Phòng sinh hoạt CLB
|
| 캠퍼스 | kaempeoseu |
Khuôn viên trường
|
II. Con Người Trong Môi Trường Học Thuật (학교 구성원)
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi bạn biết cách gọi tên những người xung quanh, từ bạn bè, thầy cô đến cán bộ quản lý. Văn hóa Hàn Quốc có những cách gọi đặc biệt cho các mối quan hệ này.
A. Học Sinh / Sinh Viên (학생)
Thuật ngữ chung:
학생 (haksaeng): Học sinh, sinh viên
Theo cấp học & năm học:
초등학생 (chodeunghaksaeng): Học sinh tiểu học
중학생 (junghaksaeng): Học sinh trung học cơ sở
고등학생 (godeunghaksaeng): Học sinh trung học phổ thông
대학생 (daehaksaeng): Sinh viên đại học/cao đẳng
대학원생 (daehagwonsaeng): Học viên cao học / Nghiên cứu sinh
학년 (hangnyeon): Năm học / Khối lớp
일학년 (ilhagnyeon), 이학년 (ihagnyeon)…: Năm nhất, năm hai…
Tình trạng / Loại hình:
신입생 (sinipsaeng): Tân sinh viên
졸업생 (joreopsaeng): Sinh viên đã tốt nghiệp / Cựu sinh viên
유학생 (yuhaksaeng): Du học sinh
교환학생 (gyohwan haksaeng): Sinh viên trao đổi
Mối quan hệ:
선배 (seonbae): Tiền bối (người học khóa trên) – Rất quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc.
후배 (hubae): Hậu bối (người học khóa dưới)
반 친구 (ban chingu): Bạn cùng lớp
룸메이트 (rummeiteu): Bạn cùng phòng (ký túc xá)

B. Giáo Viên và Nhân Viên (교직원)
Giáo viên:
선생님 (seonsaengnim): Thầy/Cô giáo (cách gọi tôn trọng chung)
교사 (gyosa): Giáo viên (chức danh chính thức)
담임 선생님 (damim seonsaengnim): Giáo viên chủ nhiệm
교수(님) (gyosu(nim)): Giáo sư (Đại học)
조교 (jogyo): Trợ giảng
Vai trò Quản lý:
교장 (gyojang): Hiệu trưởng (trường phổ thông)
총장 (chongjang): Hiệu trưởng (trường đại học)
학장 (hakjang): Trưởng khoa
학과장 (hakkwajang): Trưởng bộ môn
Bảng 3: Con Người Trong Môi Trường Học Thuật
| Phân loại | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Học sinh/SV | 학생 | haksaeng |
Học sinh, sinh viên
|
| 대학생 | daehaksaeng |
Sinh viên đại học
|
|
| 신입생 | sinipsaeng | Tân sinh viên | |
| 유학생 | yuhaksaeng | Du học sinh | |
| 선배 | seonbae | Tiền bối | |
| 후배 | hubae | Hậu bối | |
| Giáo viên/NV | 선생님 | seonsaengnim |
Giáo viên (thầy/cô)
|
| 교수(님) | gyosu(nim) | Giáo sư | |
| 교장 | gyojang |
Hiệu trưởng (phổ thông)
|
|
| 총장 | chongjang |
Hiệu trưởng (đại học)
|
III. Chương Trình Học: Môn Học và Chuyên Ngành (교과목 및 전공)
Khi nói về việc học, không thể bỏ qua tên các môn học và chuyên ngành.
A. Các Môn Học Phổ Biến (일반 교과목)
Thuật ngữ chung:
과목 (gwamok): Môn học
Các môn cốt lõi:
수학 (suhak): Toán học
과학 (gwahak): Khoa học
국어 (gugeo): Quốc ngữ (Tiếng Hàn)
영어 (yeongeo): Tiếng Anh
역사 (yeoksa): Lịch sử
체육 (cheyuk): Thể dục
Loại môn học:
필수 과목 (pilsu gwamok): Môn học bắt buộc
선택 과목 (seontaek gwamok): Môn học tự chọn
B. Chuyên Ngành Đại Học (대학교 전공)
전공 (jeongong): Chuyên ngành
학과 (hakkwa): Khoa / Ngành
Một số chuyên ngành phổ biến:
경영학 (gyeongyeonghak): Quản trị Kinh doanh
경제학 (gyeongjehak): Kinh tế học
컴퓨터 공학 (keompyuteo gonghak): Kỹ thuật Máy tính
심리학 (simnihak): Tâm lý học
법학 (beophak): Luật học
언어 교육 (eoneo gyoyuk): Giáo dục Ngôn ngữ
Bảng 4: Môn Học và Chuyên Ngành
| Phân loại | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Môn học | 과목 | gwamok | Môn học |
| 수학 | suhak | Toán học | |
| 과학 | gwahak | Khoa học | |
| 역사 | yeoksa | Lịch sử | |
| 필수 과목 | pilsu gwamok | Môn bắt buộc | |
| 선택 과목 | seontaek gwamok | Môn tự chọn | |
| Chuyên ngành | 전공 | jeongong | Chuyên ngành |
| 학과 | hakkwa | Khoa / Ngành | |
| 경영학 | gyeongyeonghak |
Quản trị Kinh doanh
|
IV. Công Cụ Học Tập: Đồ Dùng và Thiết Bị (학용품 및 장비)
Những vật dụng quen thuộc hàng ngày trong cặp sách và lớp học. Bạn có thể xem danh sách chi tiết hơn tại bài viết về Từ Vựng Tiếng Hàn về Dụng Cụ Học Tập.
Dụng cụ Viết & Vẽ:
연필 (yeonpil): Bút chì
볼펜 (bolpen): Bút bi
분필 (bunpil): Phấn viết bảng
Sách & Văn phòng phẩm:
책 (chaek): Sách
교과서 (gyogwaseo): Sách giáo khoa
공책 (gongchaek): Vở / Tập
사전 (sajeon): Từ điển
Đồ dùng trên bàn & Sắp xếp:
책상 (chaeksang): Bàn học
의자 (uija): Ghế
필통 (piltong): Hộp bút
책가방 (chaekgabang): Cặp sách / Ba lô
Thiết bị Lớp học:
칠판 (chilpan): Bảng đen (viết phấn)
화이트 보드 (hwaiteubodeu): Bảng trắng
컴퓨터 (keompyuteo): Máy vi tính
Bảng 5: Đồ Dùng Học Tập và Thiết Bị
| Phân loại | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Viết/Vẽ | 연필 | yeonpil | Bút chì |
| 볼펜 | bolpen | Bút bi | |
| Sách/VPP | 책 | chaek | Sách |
| 공책 | gongchaek | Vở | |
| 교과서 | gyogwaseo | Sách giáo khoa | |
| Đựng đồ | 필통 | piltong | Hộp bút |
| 책가방 | chaekgabang | Cặp sách / Ba lô | |
| Thiết bị | 칠판 | chilpan | Bảng đen |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy vi tính |
V. Đời Sống Học Thuật: Hoạt Động, Khái Niệm và Quy Trình (학업 관련 활동 및 개념)
Phần này bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hoạt động học tập hàng ngày, các khái niệm quan trọng và quy trình trong trường.
A. Các Hoạt Động Học Tập Cốt Lõi và Động Từ Liên Quan
Học tập / Nghiên cứu:
공부하다 (gongbuhada): Học
배우다 (baeuda): Học (có người hướng dẫn)
복습하다 (boksseupada): Ôn tập
읽다 (ikda): Đọc
쓰다 (sseuda): Viết
듣다 (deutda): Nghe (cũng có nghĩa là tham gia lớp học, ví dụ: 수업을 듣다)
질문하다 (jilmunhada): Hỏi
발표하다 (balpyohada): Phát biểu / Thuyết trình
Đi học & Hành động liên quan:
출석하다 (chulseokada): Có mặt / Điểm danh
결석하다 (gyeolseokada): Vắng mặt / Nghỉ học
지각하다 (jigakada): Đi muộn / Đến trễ
Giảng dạy:
가르치다 (gareuchida): Dạy / Chỉ bảo
강의하다 (ganguihada): Giảng bài
Thi cử & Kết quả:
시험을 보다 / 치다 (siheomeul boda / chida): Thi / Làm bài thi
합격하다 (hapgyeokada): Đỗ / Trúng tuyển
떨어지다 (tteoreojida): Trượt / Không đỗ
Bảng 6: Động Từ Liên Quan Đến Học Tập
| Phân loại | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Romanization) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Học tập | 공부하다 | gongbuhada | Học |
| 배우다 | baeuda |
Học (có hướng dẫn)
|
|
| 연습하다 | yeonseupada | Luyện tập | |
| 질문하다 | jilmunhada | Hỏi | |
| Đi học | 출석하다 | chulseokada | Có mặt |
| 결석하다 | gyeolseokada | Vắng mặt | |
| Thi cử | 시험을 보다 | siheomeul boda | Thi / Làm bài thi |
| 합격하다 | hapgyeokada | Thi đỗ | |
| 떨어지다 | tteoreojida | Thi trượt |
B. Các Khái Niệm Học Thuật Chính
Thi cử & Đánh giá:
시험 (siheom): Bài thi / Kỳ thi
중간 고사 (junggangosa): Thi giữa kỳ
기말 고사 (gimalgosa): Thi cuối kỳ
점수 (jeomsu): Điểm số
성적 (seongjeok): Thành tích / Kết quả học tập
학점 (hakjeom): Tín chỉ / Điểm học phần
Thời gian & Cấu trúc:
학기 (hakgi): Học kỳ
수업 (sueop): Tiết học / Buổi học
시간표 (siganpyo): Thời khóa biểu
방학 (banghak): Kỳ nghỉ dài (nghỉ hè, nghỉ đông)
Nội dung & Quá trình học:
문법 (munbeop): Ngữ pháp
단어 (daneo): Từ vựng
숙제 (sukje): Bài tập về nhà
과제 (gwaje): Bài tập lớn / Đề án
C. Đăng Ký, Hành Chính và Học Phí
Đăng ký & Nhập học:
입학하다 (ipakhada): Nhập học
등록하다 (deungnokada): Đăng ký
수강 신청하다 (sugang sincheonghada): Đăng ký môn học
유학하다 (yuhakada): Du học
Học phí & Tài chính:
학비 (hakbi): Học phí
장학금 (janghakgeum): Học bổng
Tốt nghiệp & Bằng cấp:
졸업하다 (joreopada): Tốt nghiệp
학사 (haksa): Cử nhân
석사 (seoksa): Thạc sĩ
박사 (baksa): Tiến sĩ
VI. Ngoài Giờ Học: Đời Sống Học Đường và Sự Kiện (학교생활 및 행사)
Cuộc sống ở trường không chỉ có học tập mà còn có các hoạt động ngoại khóa và sự kiện đáng nhớ.
동아리 (dongari): Câu lạc bộ
봉사 활동 (bongsa hwaltong): Hoạt động tình nguyện
입학식 (ipaksik): Lễ khai giảng
졸업식 (joreopsik): Lễ tốt nghiệp
축제 (chukje): Lễ hội
체육 대회 (cheyuk daehoe): Đại hội thể dục thể thao
스승의 날 (seuseungui nal): Ngày Nhà giáo (15/5)
VII. Sử Dụng Thực Tế: Câu Ví Dụ và Cụm Từ Phổ Biến
Học từ vựng hiệu quả nhất là khi đặt chúng vào ngữ cảnh.
그녀는 우수한 성적으로 대학을 졸업했어요. (Geunyeo-neun usu-han seongjeog-euro daehak-eul joreopaesseoyo.)
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học với thành tích xuất sắc.
집과 학교가 멀어서 기숙사에 살고 있어요. (Jip-gwa hakgyo-ga meoreoseo gisuksa-e salgo isseoyo.)
Vì nhà xa trường nên tôi đang sống ở ký túc xá.
제가 이번 학기에 22학점을 신청했어요. (Jega ibeon hakgi-e isibi hakjeom-eul sincheonghaesseoyo.)
Học kỳ này tôi đã đăng ký 22 tín chỉ.
지난주에 한국어 능력 시험을 봤어요. (Jinanjue hangugeoneungnyeoksiheom-eul bwasseoyo.)
Tuần trước tôi đã thi TOPIK.
Cụm từ Hướng dẫn trong lớp học (Teacher’s commands):
잘 들으세요. (Jal deureuseyo.) – Hãy lắng nghe kỹ.
책 펴세요. (Chaek pyeoseyo.) – Mở sách ra.
따라 하세요. (Ttara haseyo.) – Hãy đọc theo / làm theo.
질문 있어요? (Jilmun isseoyo?) – Có câu hỏi nào không?
다시 설명해 주세요. (Dasi seolmyeonghae juseyo.) – Làm ơn giải thích lại giùm tôi.
Mẫu câu hỏi/trả lời cơ bản:
어떻게 하면 한국말을 잘할 수 있어요? (Eotteoke hamyeon hangungmar-ul jal hal su isseoyo?) – Làm thế nào thì mới nói giỏi tiếng Hàn được?
VIII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Học sinh” và “Sinh viên” trong tiếng Hàn khác nhau như thế nào?
Nói chung, 학생 (haksaeng) có thể dùng cho cả hai. Tuy nhiên, để cụ thể hơn, người ta thường dùng 초등학생 (học sinh tiểu học), 중학생 (HS trung học cơ sở), 고등학생 (HS trung học phổ thông) và 대학생 (daehaksaeng) cho sinh viên đại học.
2. “Giáo viên” tiếng Hàn là gì?
Từ tôn trọng và phổ biến nhất là 선생님 (seonsaengnim). Đối với bậc đại học, người ta dùng 교수님 (gyosunim) để gọi các giáo sư.
3. Làm sao để hỏi “Bạn học chuyên ngành gì?”
Bạn có thể hỏi: 전공이 뭐예요? (Jeongong-i mwoyeyo?).
4. Phân biệt 공부하다 và 배우다 như thế nào?
공부하다 (gongbuhada) thường mang nghĩa tự học, nghiên cứu một lĩnh vực. 배우다 (baeuda) thường có nghĩa là học một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể từ một người khác (giáo viên, người hướng dẫn).
5. 학원 (hagwon) có phải là trường học chính quy không?
Không, 학원 (hagwon) là các học viện tư nhân, trung tâm dạy thêm hoặc luyện thi, hoạt động ngoài hệ thống giáo dục chính quy. Đây là một phần rất quan trọng trong văn hóa giáo dục Hàn Quốc.
Lời Kết
Việc trang bị cho mình bộ từ vựng tiếng Hàn về trường học không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về văn hóa và hệ thống giáo dục của Hàn Quốc. Từ những từ đơn giản nhất như “sách”, “vở” đến các khái niệm phức tạp hơn như “tín chỉ” hay “học bổng”, mỗi từ đều là một mảnh ghép quan trọng.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, xem phim và cố gắng áp dụng những từ đã học vào thực tế. Đừng quên khám phá thêm các bài viết hữu ích khác trong chuyên mục Học Từ Vựng Tiếng Hàn và toàn bộ kho tài liệu Tiếng Hàn Miễn Phí của Tân Việt Prime để làm giàu vốn từ của mình mỗi ngày. Chúc bạn thành công!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...