🚀 Khám phá cẩm nang A-Z về từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ gia dụng. Tổng hợp đầy đủ theo từng phòng, kèm pinyin, ví dụ thực tế & mẹo ghi nhớ siêu hiệu quả. Học ngay!

1. Đồ Dùng Trong Phòng Khách (客厅 – kètīng) 🛋️
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Ghế sofa | 沙发 | shāfā |
我们家客厅的沙发很舒服。(Wǒmen jiā kètīng de shāfā hěn shūfu.) – Sofa phòng khách nhà chúng tôi rất thoải mái.
|
| Bàn trà | 茶几 | chájī |
请把杯子放在茶几上。(Qǐng bǎ bēizi fàng zài chájī shàng.) – Mời bạn đặt cốc lên bàn trà.
|
| Tivi | 电视 | diànshì |
晚上我们一起看电视吧。(Wǎnshàng wǒmen yìqǐ kàn diànshì ba.) – Tối nay chúng ta cùng xem tivi nhé.
|
| Điều khiển từ xa | 遥控器 | yáokòngqì |
遥控器在哪里?我找不到。(Yáokòngqì zài nǎlǐ? Wǒ zhǎo bú dào.) – Cái điều khiển ở đâu rồi? Tôi không tìm thấy.
|
| Máy điều hòa | 空调 | kōngtiáo |
天气太热了,快开空调!(Tiānqì tài rè le, kuài kāi kōngtiáo!) – Thời tiết nóng quá, mau bật điều hòa lên!
|
| Quạt điện | 电风扇 | diànfēngshàn |
这台电风扇的风很大。(Zhè tái diànfēngshàn de fēng hěn dà.) – Cái quạt điện này gió rất mạnh.
|
| Đèn | 灯 | dēng |
请帮我关一下灯。(Qǐng bāng wǒ guān yíxià dēng.) – Giúp tôi tắt cái đèn với.
|
| Công tắc | 开关 | kāiguān |
电灯开关在门旁边。(Diàndēng kāiguān zài mén pángbiān.) – Công tắc đèn ở cạnh cửa.
|
| Rèm cửa | 窗帘 | chuānglián |
我喜欢这个蓝色的窗帘。(Wǒ xǐhuān zhège lánsè de chuānglián.) – Tôi thích bộ rèm cửa màu xanh này.
|
| Đồng hồ treo tường | 挂钟 | guàzhōng |
挂钟显示现在是三点。(Guàzhōng xiǎnshì xiànzài shì sān diǎn.) – Đồng hồ treo tường chỉ bây giờ là ba giờ.
|
2. Đồ Dùng Trong Phòng Ngủ (卧室 – wòshì) 🛏️
Phòng ngủ là không gian riêng tư để nghỉ ngơi. Từ vựng trong khu vực này giúp bạn mô tả các hoạt động cá nhân và sinh hoạt hàng ngày.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Giường | 床 | chuáng |
我的床又大又软。(Wǒ de chuáng yòu dà yòu ruǎn.) – Giường của tôi vừa to vừa mềm.
|
| Tủ quần áo | 衣柜 | yīguì |
我把新衣服放进衣柜里了。(Wǒ bǎ xīn yīfu fàng jìn yīguì lǐ le.) – Tôi đã cất quần áo mới vào tủ rồi.
|
| Ga giường | 床单 | chuángdān |
我需要换一个新的床单。(Wǒ xūyào huàn yí gè xīn de chuángdān.) – Tôi cần thay một tấm ga giường mới.
|
| Chăn, mền | 被子 | bèizi |
冬天需要盖厚被子。(Dōngtiān xūyào gài hòu bèizi.) – Mùa đông cần đắp chăn dày.
|
| Gối | 枕头 | zhěntou |
这个枕头太高了。(Zhège zhěntou tài gāo le.) – Cái gối này cao quá.
|
| Bàn trang điểm | 梳妆台 | shūzhuāngtái |
她的梳妆台上有很多化妆品。(Tā de shūzhuāngtái shàng yǒu hěn duō huàzhuāngpǐn.) – Trên bàn trang điểm của cô ấy có rất nhiều mỹ phẩm.
|
| Gương | 镜子 | jìngzi |
出门前别忘了照镜子。(Chūmén qián bié wàngle zhào jìngzi.) – Trước khi ra ngoài đừng quên soi gương.
|
| Móc treo đồ | 衣架 | yījià |
请用衣架把衬衫挂起来。(Qǐng yòng yījià bǎ chènshān guà qǐlái.) – Hãy dùng móc để treo áo sơ mi lên.
|
| Đèn bàn | 台灯 | táidēng |
我晚上常开着台灯看书。(Wǒ wǎnshàng cháng kāizhe táidēng kànshū.) – Buổi tối tôi thường bật đèn bàn đọc sách.
|
| Đồng hồ báo thức | 闹钟 | nàozhōng |
我每天早上被闹钟叫醒。(Wǒ měitiān zǎoshang bèi nàozhōng jiàoxǐng.) – Mỗi sáng tôi đều bị đồng hồ báo thức đánh thức.
|
3. Đồ Dùng Trong Nhà Bếp (厨房 – chúfáng) 🍳
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Tủ lạnh | 冰箱 | bīngxiāng |
我把水果放进冰箱了。(Wǒ bǎ shuǐguǒ fàng jìn bīngxiāng le.) – Tôi đã cho hoa quả vào tủ lạnh rồi.
|
| Nồi cơm điện | 电饭锅 | diànfànguō |
你会用电饭锅做饭吗?(Nǐ huì yòng diànfànguō zuòfàn ma?) – Bạn có biết dùng nồi cơm điện nấu cơm không?
|
| Lò vi sóng | 微波炉 | wēibōlú |
用微波炉加热一下这个菜。(Yòng wēibōlú jiārè yíxià zhège cài.) – Dùng lò vi sóng hâm nóng món này đi.
|
| Lò nướng | 烤箱 | kǎoxiāng |
我想用烤箱烤一个蛋糕。(Wǒ xiǎng yòng kǎoxiāng kǎo yí gè dàngāo.) – Tôi muốn dùng lò nướng để nướng một chiếc bánh gato.
|
| Bếp ga / Bếp từ | 煤气炉 / 电磁炉 | méiqìlú / diàncílú |
这个电磁炉加热很快。(Zhège diàncílú jiārè hěn kuài.) – Cái bếp từ này làm nóng rất nhanh.
|
| Máy hút mùi | 油烟机 | yóuyānjī |
做饭的时候记得开油烟机。(Zuòfàn de shíhòu jìdé kāi yóuyānjī.) – Khi nấu ăn nhớ bật máy hút mùi.
|
Dụng cụ nấu nướng & ăn uống
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Nồi | 锅 | guō |
我需要一个大锅来煮汤。(Wǒ xūyào yí gè dà guō lái zhǔ tāng.) – Tôi cần một cái nồi to để nấu canh.
|
| Chảo | 炒锅 | chǎoguō |
这个炒锅不粘。(Zhège chǎoguō bù zhān.) – Cái chảo này chống dính.
|
| Bát | 碗 | wǎn |
请给我一个小碗。(Qǐng gěi wǒ yí gè xiǎo wǎn.) – Cho tôi xin một cái bát nhỏ.
|
| Đĩa | 盘子 | pánzi |
把菜放在这个盘子里。(Bǎ cài fàng zài zhège pánzi lǐ.) – Để thức ăn vào cái đĩa này.
|
| Đũa | 筷子 | kuàizi |
中国人用筷子吃饭。(Zhōngguó rén yòng kuàizi chīfàn.) – Người Trung Quốc dùng đũa ăn cơm.
|
| Thìa, muỗng | 勺子 | sháozi |
喝汤要用勺子。(Hē tāng yào yòng sháozi.) – Uống canh phải dùng thìa.
|
| Dao bếp | 菜刀 | càidāo |
这把菜刀很锋利。(Zhè bǎ càidāo hěn fēnglì.) – Con dao bếp này rất sắc.
|
| Thớt | 菜板 / 砧板 | càibǎn / zhēnbǎn |
切菜前要先洗菜板。(Qiē cài qián yào xiān xǐ càibǎn.) – Trước khi thái rau phải rửa thớt.
|
| Ấm đun nước | 水壶 | shuǐhú |
水壶里的水开了。(Shuǐhú lǐ de shuǐ kāi le.) – Nước trong ấm sôi rồi.
|
Khi liệt kê các đồ vật này, việc sử dụng đúng lượng từ trong tiếng Trung là rất quan trọng. Ví dụ: 一个碗 (yí gè wǎn – một cái bát), 一双筷子 (yì shuāng kuàizi – một đôi đũa).
4. Đồ Dùng Trong Phòng Tắm & Giặt Giũ (卫生间 – wèishēngjiān) 🛁
Đây là khu vực dành cho vệ sinh cá nhân và giặt giũ quần áo. Các từ vựng này cực kỳ phổ biến trong đời sống.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Máy giặt | 洗衣机 | xǐyījī |
我把脏衣服都放进洗衣机了。(Wǒ bǎ zāng yīfu dōu fàng jìn xǐyījī le.) – Tôi đã cho hết quần áo bẩn vào máy giặt.
|
| Bồn cầu | 马桶 | mǎtǒng |
马桶堵了,怎么办?(Mǎtǒng dǔ le, zěnme bàn?) – Bồn cầu tắc rồi, làm sao bây giờ?
|
| Vòi hoa sen | 花洒 | huāsǎ |
我喜欢用花洒洗澡。(Wǒ xǐhuān yòng huāsǎ xǐzǎo.) – Tôi thích tắm bằng vòi hoa sen.
|
| Bồn rửa mặt | 洗脸盆 | xǐliǎnpén |
洗脸盆的水龙头坏了。(Xǐliǎnpén de shuǐlóngtóu huài le.) – Vòi nước của bồn rửa mặt hỏng rồi.
|
| Bồn tắm | 浴缸 | yùgāng |
累了一天,真想泡个浴缸。(Lèi le yì tiān, zhēn xiǎng pào gè yùgāng.) – Mệt cả ngày, thật muốn ngâm bồn tắm.
|
| Khăn mặt/tắm | 毛巾 | máojīn |
这是我的毛巾,别用错了。(Zhè shì wǒ de máojīn, bié yòng cuò le.) – Đây là khăn của tôi, đừng dùng nhầm nhé.
|
| Bàn chải đánh răng | 牙刷 | yáshuā |
你该换新牙刷了。(Nǐ gāi huàn xīn yáshuā le.) – Bạn nên thay bàn chải đánh răng mới rồi.
|
| Kem đánh răng | 牙膏 | yágāo |
牙膏快用完了。(Yágāo kuài yòng wán le.) – Kem đánh răng sắp hết rồi.
|
| Dầu gội đầu | 洗发水 | xǐfàshuǐ |
你用什么牌子的洗发水?(Nǐ yòng shénme páizi de xǐfàshuǐ?) – Bạn dùng dầu gội đầu hiệu gì?
|
5. Các Thiết Bị & Dụng Cụ Chung Khác 🧹
Đây là những vật dụng quan trọng khác có thể xuất hiện ở nhiều nơi trong nhà.
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Phiên Âm | Ví dụ Minh Họa |
| Máy hút bụi | 吸尘器 | xīchénqì |
我用吸尘器打扫地毯。(Wǒ yòng xīchénqì dǎsǎo dìtǎn.) – Tôi dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.
|
| Bàn là, bàn ủi | 熨斗 | yùndǒu |
衬衫需要用熨斗熨一下。(Chènshān xūyào yòng yùndǒu yùn yíxià.) – Áo sơ mi cần dùng bàn là ủi qua một chút.
|
| Thùng rác | 垃圾桶 | lājītǒng |
请把垃圾扔进垃圾桶。(Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.) – Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
|
| Chổi | 扫把 | sàobǎ |
地上有点脏,我拿扫把扫一下。(Dìshàng yǒudiǎn zāng, wǒ ná sàobǎ sǎo yíxià.) – Sàn nhà hơi bẩn, tôi lấy chổi quét một chút.
|
Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế 💬
- 这是什么? (Zhè shì shénme?) – Đây là cái gì?
- 那个东西叫什么? (Nàge dōngxi jiào shénme?) – Cái đồ kia gọi là gì?
- 我的手机在哪儿? (Wǒ de shǒujī zài nǎr?) – Điện thoại của tôi ở đâu?
- 沙发旁边是什么? (Shāfā pángbiān shì shénme?) – Bên cạnh ghế sofa là cái gì?
- 我想买一台洗衣机。 (Wǒ xiǎng mǎi yì tái xǐyījī.) – Tôi muốn mua một cái máy giặt.
- 这个冰箱多少钱? (Zhège bīngxiāng duōshǎo qián?) – Cái tủ lạnh này bao nhiêu tiền?
- 不好意思,电视坏了。 (Bù hǎoyìsi, diànshì huài le.) – Xin lỗi, tivi hỏng rồi.
- 灯不亮了,你能帮我看看吗? (Dēng bú liàng le, nǐ néng bāng wǒ kànkan ma?) – Đèn không sáng nữa, bạn có thể xem giúp tôi được không?
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả 🧠
- Học theo cụm và không gian: Thay vì học từng từ rời rạc, hãy học theo nhóm từ vựng của từng phòng. Khi bước vào bếp, hãy thử gọi tên các đồ vật bằng tiếng Trung.
- Dán nhãn (Labeling): In tên các đồ vật ra giấy và dán trực tiếp lên chúng. Đây là phương pháp học trực quan cực kỳ hiệu quả.
- Sử dụng Flashcards: Tạo flashcards với một mặt là hình ảnh/tiếng Việt, mặt kia là chữ Hán và pinyin.
- Luyện tập đặt câu: Với mỗi từ mới, hãy cố gắng đặt ít nhất 1-2 câu ví dụ đơn giản liên quan đến bản thân bạn.
- Thực hành thường xuyên: Cố gắng sử dụng những từ đã học khi trò chuyện với bạn bè hoặc khi tự độc thoại.
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề Gia Đình
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quần Áo
- 500+ Từ vựng Nấu Ăn Tiếng Trung
- Từ vựng tiếng Trung trong Văn Phòng & Công sở

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...