Nắm vững 100+ lượng từ tiếng Trung (量词) thông dụng nhất. Hướng dẫn chi tiết cách dùng, phân loại, so sánh và mẹo học hiệu quả để giao tiếp tự nhiên và chính xác như người bản xứ.
1. Lượng Từ (量词) là gì? Tại sao lại quan trọng đến vậy?

2. Vai Trò và Chức Năng Của Lượng Từ
- Số lượng: 三本书 (sān běn shū) – ba quyển sách.
- Xác định: 这本书 (zhè běn shū) – quyển sách này.
- 条 (tiáo): Dùng cho vật dài, uốn lượn (sông, đường, cá, quần).
- 张 (zhāng): Dùng cho vật có bề mặt phẳng (giấy, bàn, ảnh).
- 辆 (liàng): Dùng cho xe cộ có bánh.
- 本 (běn): Dùng cho vật đóng thành quyển (sách, tạp chí).

- 三节课 (sān jié kè): ba tiết học (nhấn mạnh đơn vị thời gian).
- 三门课 (sān mén kè): ba môn học (nhấn mạnh lĩnh vực kiến thức).
3. Quy Tắc Ngữ Pháp và Cấu Trúc Sử Dụng Lượng Từ
a. Cấu trúc cơ bản
b. Phân biệt 两 (liǎng) và 二 (èr) cho số “hai”
c. Sử dụng 俩 (liǎ) và 仨 (sā)

d. Lặp lại Lượng từ (Reduplication)
4. Phân Loại Chi Tiết 100+ Lượng Từ Thông Dụng Nhất
A. Danh Lượng Từ (名量词): Đơn vị cho Người và Sự vật
| Lượng từ | Pinyin | Nghĩa – Cách dùng | Ví dụ |
| 个 | gè | cái, con, người (lượng từ chung nhất) |
一个学生 (yī gè xuéshēng) – một học sinh
|
| 位 | wèi | vị (trang trọng, lịch sự) |
两位老师 (liǎng wèi lǎoshī) – hai vị giáo viên
|
| 名 | míng | người (thường dùng trong văn viết, chỉ nghề nghiệp) |
三名记者 (sān míng jìzhě) – ba nhà báo
|
| 口 | kǒu | nhân khẩu (dùng để đếm thành viên gia đình) |
我家有四口人 (Wǒjiā yǒu sì kǒu rén) – Nhà tôi có bốn người
|
2. Lượng từ cho Động vật
| Lượng từ | Pinyin | Nghĩa – Cách dùng | Ví dụ |
| 只 | zhī | con (dùng cho hầu hết động vật: mèo, chó, chim…) |
一只猫 (yī zhī māo) – một con mèo
|
| 头 | tóu | con (dùng cho gia súc lớn: bò, lợn, lừa…) |
一头牛 (yī tóu niú) – một con bò
|
| 匹 | pǐ | con (dùng riêng cho ngựa, la) |
一匹马 (yī pǐ mǎ) – một con ngựa
|
| 条 | tiáo | con (dùng cho vật có thân hình dài: cá, rắn, rồng…) |
一条鱼 (yī tiáo yú) – một con cá
|
3. Lượng từ cho Đồ vật (Phân loại theo hình dạng)
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho… | Ví dụ |
| 张 | zhāng | Vật có bề mặt phẳng: giấy, bàn, giường, ảnh, vé |
一张纸 (yī zhāng zhǐ) – một tờ giấy
|
| 本 | běn | Vật đóng thành quyển: sách, tạp chí, từ điển |
一本书 (yī běn shū) – một quyển sách
|
| 辆 | liàng | Xe cộ có bánh: ô tô, xe đạp, xe buýt |
一辆车 (yī liàng chē) – một chiếc xe
|
| 件 | jiàn | Quần áo (áo), sự việc, hành lý: áo sơ mi, sự việc |
一件衣服 (yī jiàn yīfu) – một cái áo
|
| 根 | gēn | Vật dài, mảnh, cứng: que, sợi tóc, ống thép |
一根头发 (yī gēn tóufa) – một sợi tóc
|
| 支/枝 | zhī | Vật dài, mảnh, dạng cành/ống: bút, hoa, thuốc lá |
一支笔 (yī zhī bǐ) – một cây bút
|
| 把 | bǎ | Vật có tay cầm hoặc có thể nắm/ôm: dao, ô, ghế |
一把刀 (yī bǎ dāo) – một con dao
|
| 颗 | kē | Vật nhỏ, tròn, dạng hạt: sao, đạn, răng, tim |
一颗星星 (yī kē xīngxīng) – một ngôi sao
|
| 朵 | duǒ | Hoa, mây |
一朵花 (yī duǒ huā) – một bông hoa
|
| 座 | zuò | Công trình lớn, cố định: núi, tòa nhà, cây cầu |
一座山 (yī zuò shān) – một ngọn núi
|
4. Lượng từ Tạm thời (Vật chứa)
Đây là các danh từ chỉ vật chứa được “mượn” để làm lượng từ.
| Lượng từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 杯 | bēi | cốc, ly |
一杯茶 (yī bēi chá) – một ly trà
|
| 碗 | wǎn | bát, tô |
一碗饭 (yī wǎn fàn) – một bát cơm
|
| 瓶 | píng | chai, lọ |
一瓶水 (yī píng shuǐ) – một chai nước
|
| 盘 | pán | đĩa |
一盘水果 (yī pán shuǐguǒ) – một đĩa hoa quả
|
| 盒 | hé | hộp |
一盒牛奶 (yī hé niúnǎi) – một hộp sữa
|
5. Lượng từ theo Nhóm/Tập hợp
| Lượng từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 双 | shuāng | đôi (hai vật giống hệt nhau) |
一双鞋 (yī shuāng xié) – một đôi giày
|
| 对 | duì | đôi, cặp (hai vật có quan hệ tương ứng) |
一对夫妻 (yī duì fūqī) – một đôi vợ chồng
|
| 副 | fù | bộ, cặp (gồm nhiều phần tạo thành bộ) |
一副眼镜 (yī fù yǎnjìng) – một cặp kính
|
| 套 | tào | bộ (quần áo, nội thất), căn (nhà) |
一套西服 (yī tào xīfú) – một bộ com-lê
|
| 群 | qún | đàn, bầy, nhóm |
一群人 (yī qún rén) – một nhóm người
|
B. Động Lượng Từ (动量词): Đơn vị cho Hành động
Nhóm này dùng để chỉ số lần hoặc khoảng thời gian một hành động được thực hiện.
| Lượng từ | Pinyin | Nghĩa & Điểm nhấn | Ví dụ |
| 次 | cì | lần (phổ biến nhất, chỉ số lần lặp lại) |
我去过三次北京。(Tôi đã đi Bắc Kinh ba lần.)
|
| 遍 | biàn | lần, lượt (nhấn mạnh quá trình từ đầu đến cuối) |
这本书我看了三遍。(Tôi đã đọc hết sách này ba lần.)
|
| 趟 | tàng | chuyến (chỉ lượt đi và về của một hành trình) |
我明天要回家一趟。(Mai tôi phải về nhà một chuyến.)
|
| 下 | xià | cái, phát, lát (hành động nhanh, đột ngột, thử) |
请等一下。(Xin đợi một lát.)
|
| 顿 | dùn | trận, bữa (dùng cho bữa ăn, mắng, đánh) |
我们吃了一顿大餐。(Chúng tôi đã ăn một bữa thịnh soạn.)
|
| 场 | chǎng | trận, cơn, buổi (dùng cho sự kiện có quá trình) |
下了一场大雨。(Đã mưa một trận lớn.)
|
5. So Sánh Lượng Từ Tiếng Trung và Tiếng Việt
Đối với người Việt, việc so sánh hai ngôn ngữ giúp nhận ra những điểm cần lưu ý để tránh lỗi sai.
| Đặc điểm | Tiếng Trung (汉语) | Tiếng Việt | Ghi chú |
| Mức độ Bắt buộc | Gần như luôn bắt buộc với số từ. | Linh hoạt, có thể lược bỏ. |
TQ: 三本书 (Phải có 本) / VN: ba quyển sách (Có thể nói “ba sách”).
|
| Lượng từ Động vật | Rất phong phú, chuyên biệt (头, 匹, 只, 条…). | Chủ yếu dùng “con”. |
TQ: 一头牛, 一匹马 / VN: một con bò, một con ngựa.
|
| Vị trí “này/kia” | Đứng trước cụm lượng từ (这/那…). | Đứng sau danh từ (…này/kia). |
TQ: 这三本书 / VN: ba quyển sách này.
|
6. Lỗi Sai Thường Gặp và Cách Khắc Phục
| Loại Lỗi sai | Ví dụ Sai ❌ | Ví dụ Đúng ✅ |
Cách Khắc phục/Mẹo
|
| Lạm dụng ‘个’ | 一个老师 (yī gè lǎoshī) | 一位老师 (yī wèi lǎoshī) |
Học lượng từ chuyên biệt. Không coi “个” là vạn năng. Dùng 位 (wèi) để thể hiện sự tôn trọng với người.
|
| Bỏ sót Lượng từ | 我有三雨伞 (Wǒ yǒu sān yǔsǎn) | 我有三把雨伞 (Wǒ yǒu sān bǎ yǔsǎn) |
Luôn nhớ cấu trúc: Số từ + Lượng từ + Danh từ.
|
| Nhầm lẫn 两/二 | 二双鞋 (èr shuāng xié) | 两双鞋 (liǎng shuāng xié) |
Ghi nhớ: Dùng 两 (liǎng) trước lượng từ để chỉ số lượng “hai”.
|
| Dùng thừa Lượng từ | 他们俩个人 (tāmen liǎ gè rén) | 他们俩 (tāmen liǎ) |
Ghi nhớ 俩 (liǎ) và 仨 (sā) đã bao gồm lượng từ “个”.
|

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...