Trọn bộ từ vựng nấu ăn tiếng Trung theo chủ đề: dụng cụ nhà bếp, gia vị, các phương pháp chế biến (xào, hấp, nướng, hầm…) và mẫu câu giao tiếp.
Chắc chắn rồi! Việc nắm vững từ vựng nấu ăn tiếng Trung (烹饪词汇 – pēngtiáo cíhuì) không chỉ giúp bạn đọc hiểu các công thức nấu ăn mà còn mở ra một cánh cửa để giao tiếp về văn hóa ẩm thực Trung Hoa phong phú.

Đây là cẩm nang toàn diện, được hệ thống hóa chi tiết từ A-Z, và là một phần quan trọng trong lộ trình học tiếng Trung của bạn. Bài viết bao gồm các động từ chế biến, dụng cụ nhà bếp, gia vị và các mẫu câu giao tiếp thông dụng.
1. Từ Vựng Tiếng Trung Về Hành Động & Phương Pháp Nấu Ăn
Hành Động Sơ Chế Nguyên Liệu
| Hán tự | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 洗 | xǐ | Rửa |
| 切 | qiē | Cắt, thái |
| 切片 | qiēpiàn | Thái lát mỏng |
| 切丁 | qiē dīng | Thái hạt lựu |
| 剁 | duò | Băm, chặt |
| 削皮 | xiāo pí | Gọt vỏ |
| 拍碎 | pāi suì |
Đập dập (tỏi, gừng)
|
| 压碎 | yā suì | Nghiền nát |
| 搅拌 | jiǎobàn | Khuấy, trộn |
| 搅打 | jiǎo dǎ |
Đánh (trứng, kem)
|
| 混合 | hùnhé |
Trộn lẫn (các nguyên liệu)
|
| 揉 | róu | Nhào (bột) |
| 腌制 | yānzhì | Ướp gia vị |
| 测量 | cèliáng | Đo, đong |
| 倒 | dào | Rót, đổ |
| 添加 | tiānjiā | Thêm vào |
Các Phương Pháp Chế Biến Món Ăn
Đây là “linh hồn” của nghệ thuật nấu ăn, mỗi phương pháp tạo ra một hương vị đặc trưng.
| Hán tự | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú |
| 煮 | zhǔ | Luộc, nấu | Nấu trong nước. |
| 蒸 | zhēng | Hấp |
Làm chín bằng hơi nước.
|
| 炒 | chǎo | Xào, rang |
Đảo nhanh trong chảo với ít dầu.
|
| 煎 | jiān | Rán, chiên (ít dầu) |
Áp chảo với một lớp dầu mỏng.
|
| 炸 | zhà | Rán, chiên (ngập dầu) |
Làm chín bằng cách ngâm trong dầu nóng.
|
| 烤 | kǎo | Nướng, quay |
Dùng nhiệt khô, thường trong lò nướng.
|
| 炖 | dùn | Hầm, ninh |
Nấu chậm ở lửa nhỏ trong thời gian dài.
|
| 焖 | mèn | Om, kho |
Nấu với ít nước, đậy kín vung.
|
| 熬 | áo | Ninh, nấu (súp, cháo) |
Nấu chậm để chiết xuất hương vị.
|
| 烧 | shāo | Quay, nướng; kho |
Một kỹ thuật phức hợp, có thể là kho rim.
|
| 红烧 | hóngshāo | Kho tàu, kho rim |
Nấu với nước tương và đường để có màu nâu đỏ.
|
| 拌 | bàn | Trộn (gỏi, salad) |
Trộn các nguyên liệu đã chín hoặc sống với gia vị.
|
| 焯 | chāo | Chần, trụng |
Nhúng nhanh qua nước sôi rồi vớt ra ngay.
|

2. Từ Vựng Tiếng Trung Về Dụng Cụ Nhà Bếp & Gia Vị
Để nấu ăn, chúng ta cần các danh từ tiếng Trung chỉ dụng cụ và gia vị.
Dụng Cụ Nhà Bếp Thông Dụng
| Hán tự | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 锅 | guō | Nồi (nói chung) |
| 炒锅 | chǎoguō | Chảo xào |
| 平底锅 | píngdǐ guō |
Chảo rán (đáy bằng)
|
| 电饭锅 | diàn fàn guō | Nồi cơm điện |
| 高压锅 | gāoyāguō | Nồi áp suất |
| 烤箱 | kǎoxiāng | Lò nướng |
| 微波炉 | wēibōlú | Lò vi sóng |
| 煤气灶 | méiqì zào | Bếp ga |
| 电磁炉 | diàncílú | Bếp từ |
| 案板 / 砧板 | ànbǎn / zhēnbǎn | Thớt |
| 菜刀 | càidāo | Dao bếp |
| 碗 | wǎn | Bát, chén |
| 盘子 | pánzi | Đĩa |
| 筷子 | kuàizi | Đũa |
| 勺子 | sháozi | Thìa, muỗng |
| 叉子 | chāzi | Nĩa |
| 围裙 | wéiqún | Tạp dề |
Các Loại Gia Vị (调料 – tiáoliào)
| Hán tự | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 盐 | yán | Muối |
| 糖 | táng | Đường |
| 味精 | wèijīng |
Mì chính, bột ngọt
|
| 酱油 | jiàngyóu |
Nước tương, xì dầu
|
| 鱼露 | yúlù | Nước mắm |
| 醋 | cù | Giấm |
| 油 | yóu | Dầu ăn |
| 香油 | xiāngyóu | Dầu mè |
| 蚝油 | háoyóu | Dầu hào |
| 胡椒粉 | hújiāo fěn | Bột tiêu |
| 辣椒 | làjiāo | Ớt |
| 姜 | jiāng | Gừng |
| 蒜 | suàn | Tỏi |
| 葱 | cōng | Hành lá |
| 料酒 | liàojiǔ | Rượu nấu ăn |

3. Từ Vựng Mô Tả Hương Vị Món Ăn
Sau khi nấu xong, hãy dùng những tính từ trong tiếng Trung sau để miêu tả món ăn của bạn.
| Hán tự | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 香 | xiāng | Thơm |
| 好吃 | hǎochī | Ngon |
| 咸 | xián | Mặn |
| 淡 | dàn | Nhạt |
| 甜 | tián | Ngọt |
| 酸 | suān | Chua |
| 苦 | kǔ | Đắng |
| 辣 | là | Cay |
| 脆 | cuì | Giòn |
| 嫩 | nèn | Mềm (thịt) |
| 油腻 | yóunì | Béo, ngấy |
| 清淡 | qīngdàn | Thanh đạm |
4. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Trong Bếp
Việc áp dụng từ vựng vào các mẫu câu hoàn chỉnh là rất quan trọng. Hãy chú ý đến cấu trúc câu trong tiếng Trung để diễn đạt cho đúng.
- 你在做什么饭? (Nǐ zài zuò shénme fàn?) – Bạn đang nấu món gì thế?
- 把肉切成薄片。 (Bǎ ròu qiè chéng báopiàn.) – Hãy thái thịt thành lát mỏng.
- 多放一些盐。 (Duō fàng yīxiē yán.) – Cho thêm chút muối nữa đi.
- 锅里的水已经烧开了。 (Guō lǐ de shuǐ yǐjīng shāo kāile.) – Nước trong nồi sôi rồi.
- 小心烫! (Xiǎoxīn tàng!) – Cẩn thận bỏng!
- 你尝一下味道怎么样? (Nǐ cháng yīxià wèidào zěnme yàng?) – Bạn nếm thử xem vị thế nào?
- 味道好极了! (Wèidào hǎo jíle!) – Mùi vị ngon tuyệt!
- (Dà chú, wǒ shì xīn lái de, qǐng nín duōduō zhǐjiào.)
- Bếp trưởng, tôi là người mới, xin ngài chỉ giáo nhiều hơn.
- (Hǎo de. Nǐ xiān bǎ zhèxiē shūcài xǐ gānjìng, ránhòu bǎ tǔdòu xiāo pí qiē kuài.)
- Được. Cậu rửa sạch chỗ rau này trước, sau đó gọt vỏ khoai tây rồi thái miếng.
- (Hǎo de! Zhè bǎ dāo tài dùnle, yǒu bié de ma?)
- Vâng ạ! Con dao này cùn quá, có con khác không ạ?
- (Yòng nà bǎ. Qiè hǎo hòu, děng yóu rèle jiù bǎ suàn fàng jìnqù chǎo xiāng.)
- Dùng con dao kia đi. Thái xong thì đợi dầu nóng rồi cho tỏi vào xào thơm.
- (Wèidào zhēn xiāng a! Jiē xiàlái jiā shénme?)
- Thơm quá! Tiếp theo cho gì vào ạ?
- (Jiārù ròu, fānchǎo yīxià, zài jiā yīdiǎn jiàngyóu hé táng.)
- Cho thịt vào, đảo một lúc, rồi thêm chút nước tương và đường.
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- 炒 (chǎo) là xào, dùng ít dầu và đảo nhanh trên lửa lớn.
- 煎 (jiān) là rán/áp chảo, dùng một lớp dầu mỏng để làm vàng bề mặt.
- 炸 (zhà) là chiên ngập dầu, nhúng hoàn toàn thực phẩm vào dầu nóng.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...