Hướng dẫn chi tiết nhất về thì quá khứ tiếng Hàn. Khám phá cách chia động từ với -았/었/였, chinh phục 7 bất quy tắc khó và áp dụng qua ví dụ thực tế.
Bạn đã sẵn sàng bước xa hơn trong hành trình chinh phục tiếng Hàn? Sau khi nắm vững thì hiện tại, thì quá khứ tiếng Hàn chính là cánh cửa tiếp theo mở ra thế giới giao tiếp phong phú hơn, cho phép bạn kể về những chuyện đã qua, hồi tưởng kỷ niệm và diễn tả các sự kiện đã hoàn thành.

Hiểu và sử dụng thành thạo thì quá khứ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn là yếu tố then chốt để chinh phục các kỳ thi năng lực như TOPIK. Bài viết này là cẩm nang toàn diện, sẽ cùng bạn khám phá mọi khía cạnh của thì quá khứ, từ công thức cơ bản, cách kết hợp với các đuôi câu lịch sự, đến “thử thách” lớn nhất là các động từ bất quy tắc.
1. Thì Quá Khứ Tiếng Hàn Là Gì & Tại Sao Lại Quan Trọng? 🤔
Thì quá khứ trong tiếng Hàn (과거 시제 – gwageo sije) được dùng để diễn tả các hành động, trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. “Linh hồn” của thì này nằm ở việc chèn vĩ tố -았/었/였- vào giữa gốc động từ hoặc tính từ và đuôi câu kết thúc.
Tầm quan trọng của thì quá khứ:
- Kể chuyện & Hồi tưởng: Đây là công cụ không thể thiếu để bạn kể lại câu chuyện, kỷ niệm, kinh nghiệm đã trải qua.
- Diễn tả sự kiện đã hoàn thành: Thông báo một hành động đã kết thúc (ví dụ: “Tôi đã ăn tối rồi”).
- Hiểu nội dung: Trong giao tiếp, phim ảnh, và đặc biệt là các bài thi TOPIK, thì quá khứ được sử dụng liên tục để tường thuật sự kiện.

2. Công Thức “Bất Biến” Của Thì Quá Khứ: Nguyên Tắc Hài Hòa Nguyên Âm
Để chia một động từ hay tính từ sang thì quá khứ, bạn chỉ cần tuân theo nguyên tắc hài hòa nguyên âm, rất giống với cách chia đuôi -아요/어요.
Cấu trúc tổng quát: Gốc Động từ/Tính từ + -았/었/였- + Đuôi câu
3 Bước Đơn Giản Để Tạo Thì Quá Khứ:
- Bỏ -다 khỏi động từ/tính từ nguyên thể để lấy gốc từ.
- Xác định nguyên âm cuối cùng của gốc từ vừa có được.
- Gắn vĩ tố quá khứ tương ứng theo quy tắc dưới đây:
Trường hợp 1: Gốc từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ → Gắn -았-
Khi nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ, chúng ta thêm -았-. Thường thì gốc từ và vĩ tố này sẽ được rút gọn lại.
Ví dụ:
- 가다 (đi) → 가 + -았- → 갔- (gass-)
- 보다 (xem) → 보 + -았- → 봤- (bwass-)
- 살다 (sống) → 살 + -았- → 살았- (sarass-)
- 좋다 (tốt) → 좋 + -았- → 좋았- (joh-ass-)
Trường hợp 2: Gốc từ có các nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ, ㅡ…) → Gắn -었-
Khi nguyên âm cuối không phải là ㅏ hoặc ㅗ, chúng ta thêm -었-.
Ví dụ:
- 먹다 (ăn) → 먹 + -었- → 먹었- (meog-eoss-)
- 입다 (mặc) → 입 + -었- → 입었- (ib-eoss-)
- 읽다 (đọc) → 읽 + -었- → 읽었- (ilg-eoss-)
- 배우다 (học) → 배우 + -었- → 배웠- (baewoss-)
- 마시다 (uống) → 마시 + -었- → 마셨- (masyeoss-)

Trường hợp 3: Gốc từ kết thúc bằng 하다 → Chuyển thành -했-
Đây là trường hợp đặc biệt và rất phổ biến. Mọi động từ/tính từ kết thúc bằng 하다 sẽ được chuyển thành -했다 hoặc -했어요 / -했습니다. Về bản chất, 하 + -였- được rút gọn thành 했-.
Ví dụ:
- 공부하다 (học) → 공부했- (gongbuhaess-)
- 운동하다 (tập thể dục) → 운동했- (undonghaess-)
- 사랑하다 (yêu) → 사랑했- (saranghaess-)
3. Các Mức Độ Lịch Sự Của Thì Quá Khứ
Sau khi đã có gốc từ chia quá khứ, bạn chỉ cần kết hợp chúng với các đuôi câu ở các mức độ lịch sự khác nhau.
A. Thể Thân Mật Lịch Sự (Informal Polite): -았/었/였어요
Đây là dạng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày, dùng với bạn bè, đồng nghiệp, và trong các tình huống không quá trang trọng.
Công thức: Gốc V/A + -았/었/였어요
Ví dụ:
- 어제 영화를 봤어요. (Hôm qua tôi đã xem phim.)
- 주말에 집에서 쉬었어요. (Cuối tuần tôi đã nghỉ ngơi ở nhà.)
- 저는 한국어를 공부했어요. (Tôi đã học tiếng Hàn.)
B. Thể Trang Trọng Lịch Sự (Formal Polite): -았/었/였습니다
Dạng này được dùng trong các bối cảnh trang trọng như phát biểu, báo cáo, họp, hoặc nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. Tìm hiểu thêm về đuôi câu trang trọng -ㅂ/습니다 tại đây.
Công thức: Gốc V/A + -았/었/였습니다
Ví dụ:
- 작년에 한국에 왔습니다. (Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.)
- 회의는 3시에 끝났습니다. (Cuộc họp đã kết thúc lúc 3 giờ.)
- 어제 발표를 잘 했습니다. (Hôm qua tôi đã phát biểu tốt.)
C. Thể Suồng Sã / Văn Viết (Plain Form): -았/었/였다
Dạng này chủ yếu dùng trong văn viết (sách, báo, nhật ký), trích dẫn gián tiếp, hoặc khi nói chuyện thân mật (반말).
Công thức: Gốc V/A + -았/었/였다
Ví dụ:
- 비가 왔다. (Trời đã mưa.)
- 모든 것이 변했다. (Mọi thứ đã thay đổi.)

4. Thử Thách Lớn Nhất: Thì Quá Khứ Với Động Từ Bất Quy Tắc
Đây là phần kiến thức quan trọng nhất và thường gây nhầm lẫn cho người học. Gốc của một số động từ/tính từ sẽ bị biến đổi khi gặp một nguyên âm, bao gồm cả vĩ tố quá khứ -았/었-.
Quy tắc vàng: Gốc từ biến đổi theo quy tắc bất quy tắc TRƯỚC, sau đó mới kết hợp với -았/었-.
| Loại Bất Quy Tắc | Động từ | Gốc Biến Đổi |
Chia Quá Khứ (-어요)
|
| ㅂ 불규칙 | 춥다 (lạnh) | 추우- | 추웠어요 |
| 덥다 (nóng) | 더우- | 더웠어요 | |
| ㄷ 불규칙 | 듣다 (nghe) | 들- | 들었어요 |
| 걷다 (đi bộ) | 걸- | 걸었어요 | |
| ㅅ 불규칙 | 낫다 (khỏi bệnh) | 나- (ㅅ biến mất) | 나았어요 |
| 짓다 (xây) | 지- (ㅅ biến mất) | 지었어요 | |
| ㅡ 불규칙 | 예쁘다 (đẹp) | 예ㅃ- | 예뻤어요 |
| 쓰다 (viết) | ㅆ- | 썼어요 | |
| 르 불규칙 | 모르다 (không biết) | 몰ㄹ- | 몰랐어요 |
| 부르다 (hát) | 불ㄹ- | 불렀어요 | |
| ㅎ 불규칙 | 어떻다 (thế nào) | 어ㄸ- | 어땠어요 |
| 빨갛다 (đỏ) | 빨ㄱ- | 빨갰어요 |
Lưu ý: Để hiểu sâu hơn, bạn nên xem lại bài viết chi tiết về 7 Bất Quy Tắc trong Tiếng Hàn.

5. Thì Quá Khứ Hoàn Thành: -았었/었었/였었어요
Tiếng Hàn còn có một dạng quá khứ hoàn thành (대과거) để nhấn mạnh một hành động/trạng thái đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm quá khứ khác.
Công thức: Gốc V/A + -았었/었었/였었어요
Khi nào dùng?
Hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác:
- 제가 도착했을 때 영화는 이미 시작했었어요. (Khi tôi đến thì bộ phim đã bắt đầu rồi.) -> Hành động “bắt đầu” xảy ra trước hành động “đến”.
- Một trạng thái trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa:
- 이곳은 예전에 학교였었어요. (Nơi này ngày xưa đã từng là một ngôi trường.) -> Nhấn mạnh bây giờ không còn là trường học nữa.
- Dạng này ít phổ biến hơn và chỉ dùng khi cần làm rõ trình tự thời gian hoặc sự thay đổi.

6. Mẹo Học & Luyện Tập Hiệu Quả 🚀
Tạo Flashcard: Một mặt ghi động từ nguyên thể, mặt còn lại ghi dạng quá khứ. Tập trung vào các từ bất quy tắc.
Viết Nhật Ký Ngắn: Mỗi ngày, hãy viết 3-5 câu về những việc bạn đã làm bằng tiếng Hàn. Ví dụ: “오늘 아침에 커피를 마셨어요. 그리고 회사에 갔어요.”
Shadowing (Nói Nhại): Nghe các đoạn hội thoại trong phim hoặc podcast và lặp lại chính xác cách họ phát âm các đuôi câu quá khứ.
Đặt Câu Hỏi và Trả Lời: Luyện tập với bạn học. Một người hỏi “어제 뭐 했어요?” (Hôm qua bạn đã làm gì?), người kia trả lời.
Bằng cách nắm vững các quy tắc trên và luyện tập thường xuyên, thì quá khứ sẽ không còn là một trở ngại. Hãy tiếp tục khám phá các thì khác như thì tương lai và các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn khác để giao tiếp tự tin và trôi chảy hơn.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...