Tìm hiểu cách dùng V-(으)ㄹ N để nói “(danh từ) sẽ…”. Bài viết giải thích V-(으)ㄹ N là gì, các quy tắc chia, và phân biệt rõ ràng với -는 N, -(으)ㄴ N. Học ngay!

1. Ngữ pháp V + -(으)ㄹ N là gì?
- Nói một cách đơn giản, cấu trúc này có nghĩa là “(danh từ) mà sẽ (làm gì đó)”.
- Nó được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra tại thời điểm nói. Các chức năng chính của nó bao gồm:
- Dự định, kế hoạch: Việc sẽ làm vào ngày mai.
- Phỏng đoán, khả năng: Trời có khả năng sẽ mưa.
- Ý chí: Người sẽ đi Hàn Quốc.
- Mục đích/Sự cần thiết: Thời gian để học.
2. Công thức chia V + -(으)ㄹ N
Quy tắc kết hợp rất đơn giản, chỉ phụ thuộc vào gốc động từ có patchim (phụ âm cuối) hay không.
| Quy tắc | Công thức |
Ví dụ (Động từ → Gốc từ → Kết hợp)
|
| Gốc động từ KHÔNG có patchim | V + -ㄹ N |
가다 → 가 → 갈 사람 (người sẽ đi)
|
|
보다 → 보 → 볼 영화 (bộ phim sẽ xem)
|
||
| Gốc động từ CÓ patchim | V + -을 N |
먹다 → 먹 → 먹을 음식 (đồ ăn sẽ ăn)
|
|
입다 → 입 → 입을 옷 (áo sẽ mặc)
|
||
| BẤT QUY TẮC: Gốc động từ có patchim ‘ㄹ’ | V + -ㄹ N |
만들다 → 만드 (lược bỏ ㄹ) → 만들 N (thêm -ㄹ)
|
|
(Ví dụ: 만들 계획 – kế hoạch sẽ làm)
|
- 만들다 → 만들 + 음식 → 만들 음식 (món ăn sẽ làm)
- 살다 → 살 + 집 → 살 집 (ngôi nhà sẽ sống)

3. Các chức năng và cách dùng chi tiết
3.1. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định (Plans / Schedules)
- 오늘 오후에 만날 사람이 있다.
- Tôi có người sẽ gặp vào chiều nay.
- 저는 한국에 갈 예정이에요.
- Tôi có dự định sẽ đi Hàn Quốc.
- 이번 주말에 친구와 함께 볼 영화를 골랐다.
- Tôi đã chọn bộ phim sẽ xem cùng bạn vào cuối tuần này.
3.2. Diễn tả ý chí (Intention)
- 저는 한국어를 배울 거예요.
- Tôi sẽ học tiếng Hàn. (Câu này về bản chất là 배울 것 + 이에요)
- 내가 나중에 할 직업은 사람들을 돕는 일이었으면 좋겠다.
- Công việc mà tôi sẽ làm sau này, tôi hy vọng đó là một công việc giúp đỡ mọi người.
3.3. Diễn tả phỏng đoán hoặc khả năng (Assumption / Possibility)
Dùng để dự đoán một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
- 내일 비가 올 가능성이 높다.
- Khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai là rất cao.
- 저녁 약속에 못 갈 것 같아요.
- Tôi nghĩ rằng mình không thể đi (sẽ không thể đi) buổi hẹn tối.
- 나도 재미있을 만한 영화를 찾고 있었다.
- Tôi cũng đang tìm bộ phim nào đó có vẻ sẽ hay.
3.4. Diễn tả mục đích, sự cần thiết hoặc khả năng (Purpose / Necessity / Ability)
- 요즘 바빠서 공부할 시간이 없어요.
- Dạo này tôi bận nên không có thời gian để học.
- 마실 물이 있어요?
- Có nước để uống không?
- 내일 발표할 자료를 준비해야 한다.
- Tôi phải chuẩn bị tài liệu để thuyết trình vào ngày mai.
- 이 문제를 해결할 방법을 찾고 있다.
- Tôi đang tìm cách để giải quyết vấn đề này.

4. Phân biệt V-(으)ㄹ N với các ngữ pháp tương tự
4.1. Phân biệt các thì của định ngữ (V-(으)ㄹ N vs. V-는 N vs. V-(으)ㄴ N)
| Thì | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| TƯƠNG LAI | V + -(으)ㄹ N | … sẽ làm… |
읽을 책 (cuốn sách sẽ đọc)
|
| HIỆN TẠI | V + -는 N | … đang làm… |
읽는 책 (cuốn sách đang đọc)
|
| QUÁ KHỨ | V + -(으)ㄴ N | … đã làm… |
읽은 책 (cuốn sách đã đọc)
|
- 이것은 작년에 읽은 책이에요. (Đây là cuốn sách tôi đã đọc năm ngoái.) – Quá khứ
- 지금 읽는 책이 뭐예요? (Cuốn sách bạn đang đọc là gì vậy?) – Hiện tại
- 이것은 이번 주말에 읽을 책이에요. (Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc cuối tuần này.) – Tương lai
4.2. Phân biệt V-(으)ㄹ N và V-기 위한 N (Mục đích)
- 시험 볼 준비를 했다. (Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi (sẽ thi).)
- 시험을 보기 위한 준비를 했다. (Tôi đã chuẩn bị với mục đích để thi.)
5. Dạng phủ định của V-(으)ㄹ N
- 저는 한국에 가지 않을 예정이에요. (Tôi có dự định sẽ không đi Hàn Quốc.)
- 이것은 제가 안 먹을 음식이에요. (Đây là món ăn tôi sẽ không ăn.)
- (Ví dụ trong câu: 저는 한국어를 안 배울 거예요. – Tôi sẽ không học tiếng Hàn.)
6. Lưu ý quan trọng & Lỗi sai thường gặp (Rất quan trọng!)
7. Hội thoại thực tế (Học qua ví dụ)
지민: 다니엘, 이번 주말에 특별히 할 일이 있나?
(Daniel, cuối tuần này có việc gì đặc biệt sẽ làm không?)
다니엘: 이번 주말에는 친구와 함께 볼 영화가 있어서 영화관에 갈 예정이다.
(Cuối tuần này mình có bộ phim sẽ xem cùng bạn nên dự định sẽ đến rạp chiếu phim.)
Tóm tắt
- Chức năng: Biến động từ thành định ngữ chỉ tương lai (kế hoạch, dự định, khả năng…).
- Công thức: Không patchim + -ㄹ N, có patchim + -을 N, patchim ‘ㄹ’ (như 만들다) → 만들 N.
- Lưu ý: Luôn phải đi kèm một danh từ (N) phía sau và không dùng cho tính từ ở thì hiện tại.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...