V-(으)ㄹ N: Cách dùng & Phân biệt định ngữ (으)ㄴ/는 | Tân Việt Prime

Tìm hiểu cách dùng V-(으)ㄹ N để nói “(danh từ) sẽ…”. Bài viết giải thích V-(으)ㄹ N là gì, các quy tắc chia, và phân biệt rõ ràng với -는 N, -(으)ㄴ N. Học ngay!

Bạn muốn nói “cuốn sách sẽ đọc”, “người sẽ gặp” hay “kế hoạch sẽ làm” trong tiếng Hàn nhưng không biết diễn đạt thế nào? Những cụm từ này đều chỉ một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra, và chúng đều cần một “cây cầu” để kết nối động từ (đọc, gặp, làm) với danh từ (sách, người, kế hoạch).
“Cây cầu” đó chính là ngữ pháp V + -(으)ㄹ + N.
Sơ đồ giải thích ngữ pháp V-(으)ㄹ N (định ngữ tương lai), thể hiện cách chia động từ (V + 을/ㄹ N) và ý nghĩa "danh từ sẽ...".
Sơ đồ giải thích ngữ pháp V-(으)ㄹ N (định ngữ tương lai), thể hiện cách chia động từ (V + 을/ㄹ N) và ý nghĩa “danh từ sẽ…”.
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất, giúp bạn mô tả thế giới xung quanh mình một cách chi tiết và chính xác hơn ở thì tương lai. Trong bài viết này, Tân Việt Prime sẽ cùng bạn tìm hiểu tất tần tật về cách dùng, các quy tắc chia và những lỗi sai cần tránh của ngữ pháp này nhé!

1. Ngữ pháp V + -(으)ㄹ N là gì?

V + -(으)ㄹ N là cấu trúc ngữ pháp trong đó động từ (V) kết hợp với đuôi -(으)ㄹ để biến động từ đó thành định ngữ (관형어), dùng để bổ nghĩa cho danh từ (N) đứng ngay sau nó.
  • Nói một cách đơn giản, cấu trúc này có nghĩa là “(danh từ) mà sẽ (làm gì đó)”.
  • Nó được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra tại thời điểm nói. Các chức năng chính của nó bao gồm:
  • Dự định, kế hoạch: Việc sẽ làm vào ngày mai.
  • Phỏng đoán, khả năng: Trời có khả năng sẽ mưa.
  • Ý chí: Người sẽ đi Hàn Quốc.
  • Mục đích/Sự cần thiết: Thời gian để học.

2. Công thức chia V + -(으)ㄹ N

Quy tắc kết hợp rất đơn giản, chỉ phụ thuộc vào gốc động từ có patchim (phụ âm cuối) hay không.

Quy tắc Công thức
Ví dụ (Động từ → Gốc từ → Kết hợp)
Gốc động từ KHÔNG có patchim V + -ㄹ N
가다 → 가 → 갈 사람 (người sẽ đi)
보다 → 보 → 볼 영화 (bộ phim sẽ xem)
Gốc động từ CÓ patchim V + -을 N
먹다 → 먹 → 먹을 음식 (đồ ăn sẽ ăn)
입다 → 입 → 입을 옷 (áo sẽ mặc)
BẤT QUY TẮC: Gốc động từ có patchim ‘ㄹ’ V + -ㄹ N
만들다 → 만드 (lược bỏ ㄹ) → 만들 N (thêm -ㄹ)
(Ví dụ: 만들 계획 – kế hoạch sẽ làm)
 
Mẹo ghi nhớ (phần bất quy tắc ‘ㄹ’): Đối với động từ có patchim ‘ㄹ’ (như 만들다, 살다, 놀다), bạn chỉ cần bỏ ‘다’ và kết hợp trực tiếp với danh từ. Kết quả cuối cùng trông giống như bạn chỉ thêm ‘-ㄹ’ vào gốc động từ không patchim.
  • 만들다 → 만들 + 음식 → 만들 음식 (món ăn sẽ làm)
  • 살다 → 살 + 집 → 살 집 (ngôi nhà sẽ sống)
Infographic giải thích ngữ pháp V-(으)ㄹ N của Hàn Quốc, mô tả một cây cầu ngữ pháp -(으)ㄹ kết nối Động từ (V) với Danh từ (N) trong tương lai để làm rõ khái niệm định ngữ thì tương lai, nghĩa là "danh từ sẽ...".
Infographic giải thích ngữ pháp V-(으)ㄹ N của Hàn Quốc, mô tả một cây cầu ngữ pháp -(으)ㄹ kết nối Động từ (V) với Danh từ (N) trong tương lai để làm rõ khái niệm định ngữ thì tương lai, nghĩa là “danh từ sẽ…”.

3. Các chức năng và cách dùng chi tiết

V-(으)ㄹ N được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói về tương lai.

3.1. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định (Plans / Schedules)

Dùng để nói về một hành động hoặc lịch trình đã được quyết định sẽ thực hiện trong tương lai.
  • 오늘 오후에 만날 사람이 있다.
  • Tôi có người sẽ gặp vào chiều nay.
  • 저는 한국에 갈 예정이에요.
  • Tôi có dự định sẽ đi Hàn Quốc.
  • 이번 주말에 친구와 함께 볼 영화를 골랐다.
  • Tôi đã chọn bộ phim sẽ xem cùng bạn vào cuối tuần này.

3.2. Diễn tả ý chí (Intention)

Thể hiện mong muốn, quyết tâm hoặc ý định sẽ làm một việc gì đó của người nói.
  • 저는 한국어를 배울 거예요.
  • Tôi sẽ học tiếng Hàn. (Câu này về bản chất là 배울 것 + 이에요)
  • 내가 나중에 할 직업은 사람들을 돕는 일이었으면 좋겠다.
  • Công việc mà tôi sẽ làm sau này, tôi hy vọng đó là một công việc giúp đỡ mọi người.

3.3. Diễn tả phỏng đoán hoặc khả năng (Assumption / Possibility)

Dùng để dự đoán một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.

  • 내일 비가 올 가능성이 높다.
  • Khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai là rất cao.
  • 저녁 약속에 못 갈 것 같아요.
  • Tôi nghĩ rằng mình không thể đi (sẽ không thể đi) buổi hẹn tối.
  • 나도 재미있을 만한 영화를 찾고 있었다.
  • Tôi cũng đang tìm bộ phim nào đó có vẻ sẽ hay.

3.4. Diễn tả mục đích, sự cần thiết hoặc khả năng (Purpose / Necessity / Ability)

Dùng để chỉ mục đích của một danh từ (“để làm gì”) hoặc một khả năng/việc cần làm.
  • 요즘 바빠서 공부할 시간이 없어요.
  • Dạo này tôi bận nên không có thời gian để học.
  • 마실 물이 있어요?
  • Có nước để uống không?
  • 내일 발표할 자료를 준비해야 한다.
  • Tôi phải chuẩn bị tài liệu để thuyết trình vào ngày mai.
  • 이 문제를 해결할 방법을 찾고 있다.
  • Tôi đang tìm cách để giải quyết vấn đề này.
Sơ đồ giải thích cách chia ngữ pháp V-(으)ㄹ N, mô tả hai con đường cho động từ có patchim (+을) và không có patchim (+ㄹ) để làm rõ quy tắc kết hợp động từ với định ngữ tương lai một cách chính xác.
Sơ đồ giải thích cách chia ngữ pháp V-(으)ㄹ N, mô tả hai con đường cho động từ có patchim (+을) và không có patchim (+ㄹ) để làm rõ quy tắc kết hợp động từ với định ngữ tương lai một cách chính xác.

4. Phân biệt V-(으)ㄹ N với các ngữ pháp tương tự

Đây là phần rất quan trọng giúp bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

4.1. Phân biệt các thì của định ngữ (V-(으)ㄹ N vs. V-는 N vs. V-(으)ㄴ N)

Đây là lỗi nhầm lẫn phổ biến nhất. Bạn hãy nhớ “thần chú” sau:
Thì Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
TƯƠNG LAI V + -(으)ㄹ N … sẽ làm…
읽을 책 (cuốn sách sẽ đọc)
HIỆN TẠI V + -는 N … đang làm…
읽는 책 (cuốn sách đang đọc)
QUÁ KHỨ V + -(으)ㄴ N … đã làm…
읽은 책 (cuốn sách đã đọc)
Ví dụ:
  • 이것은 작년에 읽은 책이에요. (Đây là cuốn sách tôi đã đọc năm ngoái.) – Quá khứ
  • 지금 읽는 책이 뭐예요? (Cuốn sách bạn đang đọc là gì vậy?) – Hiện tại
  • 이것은 이번 주말에 읽을 책이에요. (Đây là cuốn sách tôi sẽ đọc cuối tuần này.) – Tương lai

4.2. Phân biệt V-(으)ㄹ N và V-기 위한 N (Mục đích)

Cả hai đều có thể dịch là “để (làm gì)”, nhưng sắc thái có khác nhau:
V-(으)ㄹ N (Mục đích/Dự định chung): Chỉ đơn giản là hành động sẽ làm hoặc liên quan đến danh từ đó.
  • 시험 볼 준비를 했다. (Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi (sẽ thi).)
V-기 위한 N (Nhấn mạnh mục đích): Nhấn mạnh rất rõ ràng về “mục đích” của hành động. Thường trang trọng hơn.
  • 시험을 보기 위한 준비를 했다. (Tôi đã chuẩn bị với mục đích để thi.)

5. Dạng phủ định của V-(으)ㄹ N

Để diễn tả ý nghĩa phủ định (“mà sẽ không…”), bạn có hai cách chính:
V-지 않을 N
  • 저는 한국에 가지 않을 예정이에요. (Tôi có dự định sẽ không đi Hàn Quốc.)
안 V-(으)ㄹ N
  • 이것은 제가 안 먹을 음식이에요. (Đây là món ăn tôi sẽ không ăn.)
  • (Ví dụ trong câu: 저는 한국어를 안 배울 거예요. – Tôi sẽ không học tiếng Hàn.)

6. Lưu ý quan trọng & Lỗi sai thường gặp (Rất quan trọng!)

Hãy tránh 2 lỗi sai kinh điển mà người mới học rất hay mắc phải:
⛔ Lỗi 1: Dùng V-(으)ㄹ để kết thúc câu
V-(으)ㄹ N là một định ngữ, không phải là đuôi kết thúc câu. Nó bắt buộc phải có một danh từ theo sau để bổ nghĩa.
(X) 저는 내일 한국에 갈.
(O) 저는 내일 한국에 갈 예정입니다. (Dự định (danh từ) mà tôi sẽ đi…)
(O) 저는 내일 한국에 갈 거예요. (Đây là đuôi kết thúc câu, không phải định ngữ V-(으)ㄹ N)
⛔ Lỗi 2: Dùng V-(으)ㄹ N với tính từ (Adjective)
Cấu trúc này chỉ dùng cho động từ (Verb). Bạn không thể dùng nó để mô tả tính chất của danh từ ở thì hiện tại.
(X) 예쁠 사람 (Người sẽ đẹp)
(O) 예쁜 사람 (Người đẹp) – Dùng A + -(으)ㄴ N cho tính từ ở hiện tại.
(O) 예뻐질 사람 (Người sẽ trở nên đẹp) – Dùng động từ 예뻐지다 (trở nên đẹp) thì được.

7. Hội thoại thực tế (Học qua ví dụ)

Hãy xem cách người Hàn sử dụng ngữ pháp này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Tình huống 1: Chia sẻ kế hoạch cuối tuần

지민: 다니엘, 이번 주말에 특별히 할 일이 있나?

(Daniel, cuối tuần này có việc gì đặc biệt sẽ làm không?)

다니엘: 이번 주말에는 친구와 함께 볼 영화가 있어서 영화관에 갈 예정이다.

(Cuối tuần này mình có bộ phim sẽ xem cùng bạn nên dự định sẽ đến rạp chiếu phim.)

Tình huống 2: Chuẩn bị du học
태우: 지훈, 내년 유학 준비는 잘 되어 가나? 독일로 갈 예정이라고 들었다.
(Jihun, chuẩn bị du học năm sau tốt chứ? Tớ nghe nói cậu dự định sẽ đi Đức.)
지훈: 응. 지금은 독일어를 배울 학원을 알아보는 중이다. 생활비 걱정도 있어서 아르바이트를 찾을 계획이다.
(Ừ. Giờ tớ đang tìm trung tâm để học tiếng Đức. Tớ cũng lo lắng về sinh hoạt phí nên có kế hoạch sẽ tìm việc làm thêm.)
Tình huống 3: Hỏi về phương pháp học tập
수진: 나도 그럴 방법을 찾아야겠다. 그리고 읽을 책도 좀 추천해 줄 수 있나?
(Tớ cũng phải tìm cách đó mới được. À, cậu có thể giới thiệu cho tớ cuốn sách nào để đọc không?)
에밀리: 나는 매일 한국 드라마를 볼 시간이라도 만들어서 열심히 보고 있다.
(Tớ thì cố gắng tạo ra thời gian để xem phim Hàn mỗi ngày và xem rất chăm chỉ.)

Tóm tắt

V + -(으)ㄹ N là một công cụ mạnh mẽ để nói về tương lai. Hãy nhớ:
  • Chức năng: Biến động từ thành định ngữ chỉ tương lai (kế hoạch, dự định, khả năng…).
  • Công thức: Không patchim + -ㄹ N, có patchim + -을 N, patchim ‘ㄹ’ (như 만들다) → 만들 N.
  • Lưu ý: Luôn phải đi kèm một danh từ (N) phía sau và không dùng cho tính từ ở thì hiện tại.
Ngữ pháp này xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong cả văn nói và văn viết. Bằng cách luyện tập đặt câu với những thứ xung quanh bạn (món ăn sẽ ăn, bài tập sẽ làm, nơi sẽ đi), bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được nó thôi. Cố lên nhé!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *