Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Hàn về ngân hàng theo chủ đề: tài khoản, tiền tệ, các loại thẻ, chuyển tiền, vay vốn. Kèm phiên âm và mẫu câu giao tiếp thực tế.
Dù bạn là du học sinh, người lao động hay khách du lịch, việc thực hiện các giao dịch tại ngân hàng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống tại Hàn Quốc. Tuy nhiên, các thuật ngữ chuyên ngành có thể gây bối rối nếu bạn chưa chuẩn bị kỹ.

🏦 Để giúp bạn tự tin hơn, đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ của Tân Việt Prime đã tổng hợp và hệ thống hóa bộ từ vựng tiếng Hàn về ngân hàng một cách đầy đủ nhất. Cẩm nang này sẽ bao gồm từ các danh từ cơ bản, động từ giao dịch, đến các mẫu câu thực tế, giúp bạn dễ dàng mở tài khoản, chuyển tiền, hay thực hiện bất kỳ nghiệp vụ nào cần thiết.
Từ Vựng Tiếng Hàn Ngân Hàng Theo Chủ Đề
Để dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, chúng tôi đã phân loại từ vựng thành các nhóm logic nhất. Để học hiệu quả, bạn nên áp dụng các cách học từ vựng tiếng Hàn khoa học.
Nền Tảng: Con người, Địa điểm & Giấy tờ
Đây là những danh từ cơ bản nhất bạn cần biết khi bước vào một ngân hàng.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Ngân hàng | 은행 | eunhaeng |
| Khách hàng | 고객 | gogaek |
| Nhân viên ngân hàng | 은행원 | eunhaengwon |
| Quầy giao dịch | 창구 | changgu |
| Phiếu đợi (số thứ tự) | 번호표 | beonhopyo |
| Sổ tài khoản | 통장 | tongjang |
| Tài khoản | 계좌 | gyejwa |
| Số tài khoản | 계좌번호 | gyejwabeonho |
| Mật khẩu | 비밀번호 | bimilbeonho |
| Chứng minh thư (ID) | 신분증 | sinbunjeung |
| Thẻ đăng ký người nước ngoài | 외국인 등록증 |
oegugin deungnokjeung
|
Các Loại Tiền và Thẻ 💳
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Tiền mặt | 현금 | hyeongeum |
| Tiền giấy | 지폐 | jipye |
| Tiền xu | 동전 | dongjeon |
| Tiền lẻ (tiền thừa) | 잔돈 | jandon |
| Séc / Ngân phiếu | 수표 | supyo |
| Thẻ ngân hàng (chung) | 카드 | kadeu |
| Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM | 체크카드 / 현금카드 |
chekeukadeu / hyeongeumkadeu
|
| Thẻ tín dụng | 신용카드 | sinyongkadeu |
| Máy ATM | 자동입출금기 |
jadong-ipchulgeumgi
|

Các Động Từ Giao Dịch Chính
Đây là những hành động cốt lõi bạn sẽ thực hiện tại ngân hàng. Việc nắm vững các động từ này sẽ giúp bạn xây dựng cấu trúc câu tiếng Hàn một cách chính xác.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Mở tài khoản | 계좌를 개설하다 / 통장을 만들다 |
gyejwareul gaeseolhada / tongjangeul mandeulda
|
| Gửi tiền (vào tài khoản) | 입금하다 | ipgeumhada |
| Rút tiền | 출금하다 / 돈을 찾다 |
chulgeumhada / doneul chatda
|
| Chuyển khoản | 송금하다 / 계좌 이체하다 |
songgeumhada / gyejwa ichehada
|
| Đổi tiền | 환전하다 | hwanjeonhada |
| Gửi tiết kiệm | 예금하다 / 적금을 들다 |
yegeumhada / jeokgeumeul deulda
|
| Vay tiền | 대출하다 / 대출을 받다 |
daechulhada / daechureul batda
|
| Kiểm tra số dư | 잔액을 조회하다 |
janaegeul johoehada
|
| Sao kê tài khoản | 통장을 정리하다 |
tongjangeul jeongnihada
|
| Ký tên | 서명하다 / 사인하다 |
seomyeonghada / sainhada
|
| Đóng dấu | 도장을 찍다 | dojangeul jjikda |
| Thanh toán / Chi trả | 지출하다 / 돈을 내다 |
jichulhada / doneul naeda
|
Dịch Vụ và Thuật Ngữ Nâng Cao
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Phí dịch vụ | 수수료 | susuryo |
| Lãi suất | 이자 / 이자율 | ija / ijayul |
| Tỷ giá hối đoái | 환율 | hwanyul |
| Ngoại hối | 외환 | oehwan |
| Internet Banking | 인터넷뱅킹 |
inteonetbaengking
|
| Chuyển tiền tự động | 자동이체 | jadong-iche |
| Thanh toán tự động | 자동납부 | jadongnapbu |
| Báo cáo tài chính | 재무제표 | jaemujepyo |
| Tài sản | 자산 | jasan |
| Nợ phải trả | 부채 | buchae |
Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Tại Ngân Hàng
Học từ vựng cần đi đôi với thực hành. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng giúp bạn luyện nói tiếng Hàn trôi chảy.
Khi bạn cần yêu cầu dịch vụ:
- Tôi muốn mở tài khoản.
- 통장을 만들고 싶어요. (Tongjangeul mandeulgo sipeoyo.)
- Tôi đến để đổi tiền.
- 환전하러 왔습니다. (Hwanjeonhareo watsseumnida.)
- Hãy đổi sang tiền Hàn giúp tôi.
- 한국 돈으로 바꿔 주세요. (Hanguk doneuro bakkwo juseyo.)
- Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?
- 오늘 환율이 얼마예요? (Oneul hwanyuri eolmayeyo?)
- Tôi muốn rút tiền.
- 돈을 찾고 싶습니다. (Doneul chatgo sipseumnida.)
- Hãy chuyển tiền vào tài khoản này.
- 이 계좌로 보내 주세요. (I gyejwaro bonae juseyo.)
- Tôi muốn đăng ký Internet Banking.
- 인터넷뱅킹을 신청하고 싶어요. (Inteonetbaengking-eul sincheonghago sipeoyo.)

Các câu nhân viên ngân hàng có thể nói:
- Mời lấy số thứ tự và đợi một lát.
- 번호표를 뽑으시고 잠시만 기다려 주세요. (Beonhopyoreul ppobeusigo jamsiman gidaryeo juseyo.)
- Xin cho tôi xem chứng minh thư.
- 신분증을 보여 주세요. (Sinbunjeungeul boyeo juseyo.)
- Mời nhập mật khẩu.
- 비밀번호를 입력해 주세요. (Bimilbeonhoreul imnyeokhae juseyo.)
- Mời ký tên vào đây.
- 여기에 서명해 주세요. (Yeogie seomyeonghae juseyo.)
Mẹo Hữu Ích Khi Giao Dịch Ngân Hàng tại Hàn Quốc
Hệ thống lấy số (번호표): Hầu hết các ngân hàng Hàn Quốc đều sử dụng hệ thống lấy phiếu đợi. Hãy tìm máy phát số ngay khi vào cửa, chọn loại giao dịch (ví dụ: 입출금 – Gửi/rút tiền, 통장개설 – Mở tài khoản) và lấy số của mình.
Giấy tờ cần thiết: Khi mở tài khoản lần đầu, bạn gần như chắc chắn sẽ cần Hộ chiếu (여권) và Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인 등록증).
Digital Certificate (공인인증서): Đây là một chứng chỉ điện tử cực kỳ quan trọng, được yêu cầu cho hầu hết các giao dịch trực tuyến phức tạp như chuyển khoản số tiền lớn, đăng ký dịch vụ… Hãy hỏi nhân viên để được hỗ trợ cài đặt khi bạn đăng ký Internet Banking.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Mở tài khoản” tiếng Hàn nói thế nào?
Bạn có thể dùng 계좌를 개설하고 싶어요 (Gyejwareul gaeseolhago sipeoyo) hoặc một cách thông dụng hơn là 통장을 만들고 싶어요 (Tongjangeul mandeulgo sipeoyo), nghĩa đen là “Tôi muốn làm một cuốn sổ tài khoản”.
2. “Phí giao dịch” trong tiếng Hàn là gì?
Từ thông dụng nhất là 수수료 (susuryo). Ví dụ, phí chuyển khoản là 송금 수수료 (songgeum susuryo).
3. Làm sao để hỏi về lãi suất?
Bạn có thể hỏi: 이자가 얼마나 되나요? (Ijaga eolmana doenayo?) – “Lãi suất là bao nhiêu ạ?”.
Kết Luận
Việc trang bị bộ từ vựng tiếng Hàn về ngân hàng sẽ giúp bạn chủ động, tự tin và tiết kiệm thời gian đáng kể trong các hoạt động tài chính tại Hàn Quốc. Hãy lưu lại bài viết này như một cuốn sổ tay học tiếng hàn và luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo.
Tân Việt Prime chúc bạn có những trải nghiệm giao dịch thuận lợi và dễ dàng!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...