150+ Từ Vựng Tiếng Trung Đồ Gia Dụng (Theo Phòng & Kèm Ví Dụ)

🚀 Khám phá cẩm nang A-Z về từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ gia dụng. Tổng hợp đầy đủ theo từng phòng, kèm pinyin, ví dụ thực tế & mẹo ghi nhớ siêu hiệu quả. Học ngay!

Bạn đang học tiếng Trung và muốn tự tin giao tiếp về các chủ đề đời sống hàng ngày? Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng (家用电器 /jiāyòng diànqì/ hoặc 家居用品 /jiājū yòngpǐn/) là một bước không thể thiếu.
Hình ảnh phòng khách và bếp hiện đại, minh họa cho bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng.
Hình ảnh phòng khách và bếp hiện đại, minh họa cho bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng.
Bài viết này của Tân Việt Prime sẽ cung cấp cho bạn một danh sách từ vựng đầy đủ, chi tiết và được hệ thống hóa theo từng không gian trong nhà. Cùng với pinyin, dịch nghĩa và các mẫu câu thực tế, bạn sẽ dễ dàng chinh phục chủ đề quen thuộc này!

1. Đồ Dùng Trong Phòng Khách (客厅 – kètīng) 🛋️

Phòng khách là bộ mặt của ngôi nhà, là nơi gia đình sum họp và tiếp đón bạn bè. Hãy bắt đầu với những vật dụng quen thuộc nhất tại không gian này.
Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Ghế sofa 沙发 shāfā
我们家客厅的沙发很舒服。(Wǒmen jiā kètīng de shāfā hěn shūfu.) – Sofa phòng khách nhà chúng tôi rất thoải mái.
Bàn trà 茶几 chájī
请把杯子放在茶几上。(Qǐng bǎ bēizi fàng zài chájī shàng.) – Mời bạn đặt cốc lên bàn trà.
Tivi 电视 diànshì
晚上我们一起看电视吧。(Wǎnshàng wǒmen yìqǐ kàn diànshì ba.) – Tối nay chúng ta cùng xem tivi nhé.
Điều khiển từ xa 遥控器 yáokòngqì
遥控器在哪里?我找不到。(Yáokòngqì zài nǎlǐ? Wǒ zhǎo bú dào.) – Cái điều khiển ở đâu rồi? Tôi không tìm thấy.
Máy điều hòa 空调 kōngtiáo
天气太热了,快开空调!(Tiānqì tài rè le, kuài kāi kōngtiáo!) – Thời tiết nóng quá, mau bật điều hòa lên!
Quạt điện 电风扇 diànfēngshàn
这台电风扇的风很大。(Zhè tái diànfēngshàn de fēng hěn dà.) – Cái quạt điện này gió rất mạnh.
Đèn dēng
请帮我关一下灯。(Qǐng bāng wǒ guān yíxià dēng.) – Giúp tôi tắt cái đèn với.
Công tắc 开关 kāiguān
电灯开关在门旁边。(Diàndēng kāiguān zài mén pángbiān.) – Công tắc đèn ở cạnh cửa.
Rèm cửa 窗帘 chuānglián
我喜欢这个蓝色的窗帘。(Wǒ xǐhuān zhège lánsè de chuānglián.) – Tôi thích bộ rèm cửa màu xanh này.
Đồng hồ treo tường 挂钟 guàzhōng
挂钟显示现在是三点。(Guàzhōng xiǎnshì xiànzài shì sān diǎn.) – Đồng hồ treo tường chỉ bây giờ là ba giờ.

2. Đồ Dùng Trong Phòng Ngủ (卧室 – wòshì) 🛏️

Phòng ngủ là không gian riêng tư để nghỉ ngơi. Từ vựng trong khu vực này giúp bạn mô tả các hoạt động cá nhân và sinh hoạt hàng ngày.

Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Giường chuáng
我的床又大又软。(Wǒ de chuáng yòu dà yòu ruǎn.) – Giường của tôi vừa to vừa mềm.
Tủ quần áo 衣柜 yīguì
我把新衣服放进衣柜里了。(Wǒ bǎ xīn yīfu fàng jìn yīguì lǐ le.) – Tôi đã cất quần áo mới vào tủ rồi.
Ga giường 床单 chuángdān
我需要换一个新的床单。(Wǒ xūyào huàn yí gè xīn de chuángdān.) – Tôi cần thay một tấm ga giường mới.
Chăn, mền 被子 bèizi
冬天需要盖厚被子。(Dōngtiān xūyào gài hòu bèizi.) – Mùa đông cần đắp chăn dày.
Gối 枕头 zhěntou
这个枕头太高了。(Zhège zhěntou tài gāo le.) – Cái gối này cao quá.
Bàn trang điểm 梳妆台 shūzhuāngtái
她的梳妆台上有很多化妆品。(Tā de shūzhuāngtái shàng yǒu hěn duō huàzhuāngpǐn.) – Trên bàn trang điểm của cô ấy có rất nhiều mỹ phẩm.
Gương 镜子 jìngzi
出门前别忘了照镜子。(Chūmén qián bié wàngle zhào jìngzi.) – Trước khi ra ngoài đừng quên soi gương.
Móc treo đồ 衣架 yījià
请用衣架把衬衫挂起来。(Qǐng yòng yījià bǎ chènshān guà qǐlái.) – Hãy dùng móc để treo áo sơ mi lên.
Đèn bàn 台灯 táidēng
我晚上常开着台灯看书。(Wǒ wǎnshàng cháng kāizhe táidēng kànshū.) – Buổi tối tôi thường bật đèn bàn đọc sách.
Đồng hồ báo thức 闹钟 nàozhōng
我每天早上被闹钟叫醒。(Wǒ měitiān zǎoshang bèi nàozhōng jiàoxǐng.) – Mỗi sáng tôi đều bị đồng hồ báo thức đánh thức.

3. Đồ Dùng Trong Nhà Bếp (厨房 – chúfáng) 🍳

Nhà bếp là nơi có nhiều vật dụng nhất. Cùng khám phá kho từ vựng phong phú để tự tin miêu tả các hoạt động nấu nướng nhé!
Thiết bị điện tử lớn
Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Tủ lạnh 冰箱 bīngxiāng
我把水果放进冰箱了。(Wǒ bǎ shuǐguǒ fàng jìn bīngxiāng le.) – Tôi đã cho hoa quả vào tủ lạnh rồi.
Nồi cơm điện 电饭锅 diànfànguō
你会用电饭锅做饭吗?(Nǐ huì yòng diànfànguō zuòfàn ma?) – Bạn có biết dùng nồi cơm điện nấu cơm không?
Lò vi sóng 微波炉 wēibōlú
用微波炉加热一下这个菜。(Yòng wēibōlú jiārè yíxià zhège cài.) – Dùng lò vi sóng hâm nóng món này đi.
Lò nướng 烤箱 kǎoxiāng
我想用烤箱烤一个蛋糕。(Wǒ xiǎng yòng kǎoxiāng kǎo yí gè dàngāo.) – Tôi muốn dùng lò nướng để nướng một chiếc bánh gato.
Bếp ga / Bếp từ 煤气炉 / 电磁炉 méiqìlú / diàncílú
这个电磁炉加热很快。(Zhège diàncílú jiārè hěn kuài.) – Cái bếp từ này làm nóng rất nhanh.
Máy hút mùi 油烟机 yóuyānjī
做饭的时候记得开油烟机。(Zuòfàn de shíhòu jìdé kāi yóuyānjī.) – Khi nấu ăn nhớ bật máy hút mùi.

Dụng cụ nấu nướng & ăn uống

Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Nồi guō
我需要一个大锅来煮汤。(Wǒ xūyào yí gè dà guō lái zhǔ tāng.) – Tôi cần một cái nồi to để nấu canh.
Chảo 炒锅 chǎoguō
这个炒锅不粘。(Zhège chǎoguō bù zhān.) – Cái chảo này chống dính.
Bát wǎn
请给我一个小碗。(Qǐng gěi wǒ yí gè xiǎo wǎn.) – Cho tôi xin một cái bát nhỏ.
Đĩa 盘子 pánzi
把菜放在这个盘子里。(Bǎ cài fàng zài zhège pánzi lǐ.) – Để thức ăn vào cái đĩa này.
Đũa 筷子 kuàizi
中国人用筷子吃饭。(Zhōngguó rén yòng kuàizi chīfàn.) – Người Trung Quốc dùng đũa ăn cơm.
Thìa, muỗng 勺子 sháozi
喝汤要用勺子。(Hē tāng yào yòng sháozi.) – Uống canh phải dùng thìa.
Dao bếp 菜刀 càidāo
这把菜刀很锋利。(Zhè bǎ càidāo hěn fēnglì.) – Con dao bếp này rất sắc.
Thớt 菜板 / 砧板 càibǎn / zhēnbǎn
切菜前要先洗菜板。(Qiē cài qián yào xiān xǐ càibǎn.) – Trước khi thái rau phải rửa thớt.
Ấm đun nước 水壶 shuǐhú
水壶里的水开了。(Shuǐhú lǐ de shuǐ kāi le.) – Nước trong ấm sôi rồi.

Khi liệt kê các đồ vật này, việc sử dụng đúng lượng từ trong tiếng Trung là rất quan trọng. Ví dụ: 一个碗 (yí gè wǎn – một cái bát), 一双筷子 (yì shuāng kuàizi – một đôi đũa).

4. Đồ Dùng Trong Phòng Tắm & Giặt Giũ (卫生间 – wèishēngjiān) 🛁

Đây là khu vực dành cho vệ sinh cá nhân và giặt giũ quần áo. Các từ vựng này cực kỳ phổ biến trong đời sống.

Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Máy giặt 洗衣机 xǐyījī
我把脏衣服都放进洗衣机了。(Wǒ bǎ zāng yīfu dōu fàng jìn xǐyījī le.) – Tôi đã cho hết quần áo bẩn vào máy giặt.
Bồn cầu 马桶 mǎtǒng
马桶堵了,怎么办?(Mǎtǒng dǔ le, zěnme bàn?) – Bồn cầu tắc rồi, làm sao bây giờ?
Vòi hoa sen 花洒 huāsǎ
我喜欢用花洒洗澡。(Wǒ xǐhuān yòng huāsǎ xǐzǎo.) – Tôi thích tắm bằng vòi hoa sen.
Bồn rửa mặt 洗脸盆 xǐliǎnpén
洗脸盆的水龙头坏了。(Xǐliǎnpén de shuǐlóngtóu huài le.) – Vòi nước của bồn rửa mặt hỏng rồi.
Bồn tắm 浴缸 yùgāng
累了一天,真想泡个浴缸。(Lèi le yì tiān, zhēn xiǎng pào gè yùgāng.) – Mệt cả ngày, thật muốn ngâm bồn tắm.
Khăn mặt/tắm 毛巾 máojīn
这是我的毛巾,别用错了。(Zhè shì wǒ de máojīn, bié yòng cuò le.) – Đây là khăn của tôi, đừng dùng nhầm nhé.
Bàn chải đánh răng 牙刷 yáshuā
你该换新牙刷了。(Nǐ gāi huàn xīn yáshuā le.) – Bạn nên thay bàn chải đánh răng mới rồi.
Kem đánh răng 牙膏 yágāo
牙膏快用完了。(Yágāo kuài yòng wán le.) – Kem đánh răng sắp hết rồi.
Dầu gội đầu 洗发水 xǐfàshuǐ
你用什么牌子的洗发水?(Nǐ yòng shénme páizi de xǐfàshuǐ?) – Bạn dùng dầu gội đầu hiệu gì?

5. Các Thiết Bị & Dụng Cụ Chung Khác 🧹

Đây là những vật dụng quan trọng khác có thể xuất hiện ở nhiều nơi trong nhà.

Tiếng Việt Chữ Hán Phiên Âm Ví dụ Minh Họa
Máy hút bụi 吸尘器 xīchénqì
我用吸尘器打扫地毯。(Wǒ yòng xīchénqì dǎsǎo dìtǎn.) – Tôi dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.
Bàn là, bàn ủi 熨斗 yùndǒu
衬衫需要用熨斗熨一下。(Chènshān xūyào yòng yùndǒu yùn yíxià.) – Áo sơ mi cần dùng bàn là ủi qua một chút.
Thùng rác 垃圾桶 lājītǒng
请把垃圾扔进垃圾桶。(Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.) – Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
Chổi 扫把 sàobǎ
地上有点脏,我拿扫把扫一下。(Dìshàng yǒudiǎn zāng, wǒ ná sàobǎ sǎo yíxià.) – Sàn nhà hơi bẩn, tôi lấy chổi quét một chút.

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế 💬

Học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Hãy đặt chúng vào các mẫu câu giao tiếp thông dụng để sử dụng một cách tự nhiên nhất! Để xây dựng các câu này một cách chính xác, bạn cần nắm vững cấu trúc câu trong tiếng Trung cơ bản.
Hỏi về đồ vật:
  • 这是什么? (Zhè shì shénme?) – Đây là cái gì?
  • 那个东西叫什么? (Nàge dōngxi jiào shénme?) – Cái đồ kia gọi là gì?
Hỏi về vị trí:
  • 我的手机在哪儿? (Wǒ de shǒujī zài nǎr?) – Điện thoại của tôi ở đâu?
  • 沙发旁边是什么? (Shāfā pángbiān shì shénme?) – Bên cạnh ghế sofa là cái gì?
Khi mua sắm:
  • 我想买一台洗衣机。 (Wǒ xiǎng mǎi yì tái xǐyījī.) – Tôi muốn mua một cái máy giặt.
  • 这个冰箱多少钱? (Zhège bīngxiāng duōshǎo qián?) – Cái tủ lạnh này bao nhiêu tiền?
Khi đồ vật bị hỏng:
  • 不好意思,电视坏了。 (Bù hǎoyìsi, diànshì huài le.) – Xin lỗi, tivi hỏng rồi.
  • 灯不亮了,你能帮我看看吗? (Dēng bú liàng le, nǐ néng bāng wǒ kànkan ma?) – Đèn không sáng nữa, bạn có thể xem giúp tôi được không?

Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả 🧠

  • Học theo cụm và không gian: Thay vì học từng từ rời rạc, hãy học theo nhóm từ vựng của từng phòng. Khi bước vào bếp, hãy thử gọi tên các đồ vật bằng tiếng Trung.
  • Dán nhãn (Labeling): In tên các đồ vật ra giấy và dán trực tiếp lên chúng. Đây là phương pháp học trực quan cực kỳ hiệu quả.
  • Sử dụng Flashcards: Tạo flashcards với một mặt là hình ảnh/tiếng Việt, mặt kia là chữ Hán và pinyin.
  • Luyện tập đặt câu: Với mỗi từ mới, hãy cố gắng đặt ít nhất 1-2 câu ví dụ đơn giản liên quan đến bản thân bạn.
  • Thực hành thường xuyên: Cố gắng sử dụng những từ đã học khi trò chuyện với bạn bè hoặc khi tự độc thoại.
Xem Thêm Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan
Sau khi đã nắm vững các đồ vật trong nhà, hãy cùng mở rộng vốn từ của bạn với các chủ đề quen thuộc khác:

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Đồ gia dụng” nói chung trong tiếng Trung là gì?
Bạn có thể dùng 家居用品 (jiājū yòngpǐn) cho đồ dùng trong nhà nói chung hoặc 家用电器 (jiāyòng diànqì) để chỉ riêng các thiết bị điện gia dụng.
2. Làm thế nào để phân biệt các loại “nồi” và “chảo”?
Từ chung nhất là 锅 (guō). Khi muốn nói cụ thể, bạn cần thêm chức năng vào trước, ví dụ: 电饭锅 (diànfànguō) – nồi cơm điện, 炒锅 (chǎoguō) – chảo xào.
3. Tại sao “空调 (kōngtiáo)” vừa là máy điều hòa, vừa có lúc được hiểu là điều khiển?
Đây là một sự nhầm lẫn phổ biến. 空调 (kōngtiáo) luôn có nghĩa là máy điều hòa. Điều khiển từ xa của nó là 遥控器 (yáokòngqì). Trong giao tiếp, đôi khi người ta nói tắt “đưa tôi cái điều hòa” (ý là cái điều khiển), nhưng cách nói chuẩn xác phải là 遥控器.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về đồ gia dụng không chỉ giúp bạn làm giàu vốn từ mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày. Chúc bạn học tập thật tốt và sớm chinh phục được tiếng Trung!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *