Bạn muốn tự tin giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn? Khám phá cẩm nang 200+ từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp (직업) đầy đủ nhất, phân loại theo lĩnh vực, chức vụ, phòng ban, kèm phiên âm và mẫu câu giao tiếp thực tế. Học ngay cùng Tân Việt Prime!

Tại Sao Cần Học Từ Vựng Nghề Nghiệp Tiếng Hàn?
- Giao tiếp tự nhiên: Giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân và hiểu về công việc của người đối diện.
- Mở rộng hội thoại: Từ chủ đề công việc, bạn có thể dễ dàng nói về chuyên môn, công ty, đồng nghiệp…
- Hữu ích khi xin việc: Là kiến thức nền tảng nếu bạn có ý định làm việc tại các công ty Hàn Quốc.
- Hiểu văn hóa Hàn Quốc: Giúp bạn hiểu hơn về các ngành nghề được coi trọng và phổ biến tại Hàn Quốc.
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Nghề Nghiệp Theo Lĩnh Vực
👨⚕️ Y tế & Sức khỏe (의료 및 건강 – Uiryo mit Geongang)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 의사 | uisa | Bác sĩ |
| 간호사 | ganhosa | Y tá |
| 약사 | yaksa | Dược sĩ |
| 치과의사 | chigwa uisa | Nha sĩ |
| 수의사 | suuisa | Bác sĩ thú y |
| 간병인 | ganbyeongin |
Hộ lý, người chăm sóc bệnh nhân
|
| 안경사 | angyeongsa |
Chuyên viên đo thị lực (Thợ kính mắt)
|
👩🏫 Giáo dục & Pháp luật (교육 및 법률 – Gyoyuk mit Beomnyul)
Ngành giáo dục luôn gắn liền với trường học. Hãy khám phá thêm từ vựng tiếng Hàn về trường học và dụng cụ học tập nhé.
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 선생님 | seonsaengnim |
Giáo viên (cách gọi tôn trọng)
|
| 교사 | gyosa |
Giáo viên (chỉ nghề nghiệp)
|
| 교수 | gyosu | Giáo sư |
| 학생 | haksaeng | Học sinh |
| 대학생 | daehaksaeng | Sinh viên |
| 변호사 | byeonhosa | Luật sư |
| 경찰관 | gyeongchalgwan | Cảnh sát |
| 판사 | pansa | Thẩm phán |
| 검사 | geomsa | Công tố viên |
| 가정교사 | gajeonggyosa | Gia sư |
| 유치원 교사 | yuchiwon gyosa |
Giáo viên mầm non
|

💼 Kinh doanh, Tài chính & Văn phòng (경영, 금융 및 사무직 – Gyeongyeong, Geumyung mit Samujik)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 회사원 | hoesawon |
Nhân viên công ty
|
| 사업가 | saeopga | Doanh nhân |
| 회계사 | hoegyesa | Kế toán |
| 은행원 | eunhaengwon |
Nhân viên ngân hàng
|
| 비서 | biseo | Thư ký |
| 판매원 | panmaewon |
Nhân viên bán hàng
|
| 공무원 | gongmuwon |
Nhân viên công chức
|
| 부동산 중개인 | budongsan junggaein |
Nhân viên môi giới bất động sản
|
🛠️ Kỹ thuật, Công nghệ & Xây dựng (기술, 공학 및 건설 – Gisul, Gonghak mit Geonseol)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 기사 / 엔지니어 | gisa / enjinieo | Kỹ sư |
| 과학자 | gwahakja | Nhà khoa học |
| 건축가 | geonchukga | Kiến trúc sư |
| 프로그래머 | peurogeuraemeo | Lập trình viên |
| 조종사 | jojongsa | Phi công |
| 목수 | moksu | Thợ mộc |
| 전기기사 | jeongigisa | Thợ điện |
| 정비사 | jeongbisa |
Thợ sửa chữa, bảo dưỡng
|
🎨 Nghệ thuật & Truyền thông (예술 및 미디어 – Yesul mit Midieo)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 가수 | gasu | Ca sĩ |
| 배우 | baeu | Diễn viên |
| 화가 | hwaga | Họa sĩ |
| 작가 | jakga |
Tác giả, nhà văn
|
| 사진작가 | sajinjjakga | Nhiếp ảnh gia |
| 기자 | gija |
Nhà báo, phóng viên
|
| 감독 | gamdok | Đạo diễn |
| 모델 | model | Người mẫu |
| 아나운서 | anaunseo | Phát thanh viên |
| 작곡가 | jakgokga | Nhạc sĩ |
| 디자이너 | dijaineo | Nhà thiết kế |
🍳 Dịch vụ & Các ngành nghề phổ thông khác
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 요리사 | yorisa | Đầu bếp |
| 운전기사 | unjeongisa | Tài xế |
| 미용사 | miyongsa | Thợ làm tóc |
| 주부 | jubu | Nội trợ |
| 농부 | nongbu | Nông dân |
| 어부 | eobu | Ngư dân |
| 군인 | gunin |
Bộ đội, quân nhân
|
| 소방관 | sobanggwan | Lính cứu hỏa |
| 승무원 | seungmuwon |
Tiếp viên hàng không
|
| 경비원 | gyeongbiwon |
Nhân viên bảo vệ
|
| 통역사 | tong-yeoksa | Thông dịch viên |
| 번역가 | beon-yeokga | Biên dịch viên |

“Bản Đồ” Chức Vụ & Phòng Ban Trong Công Ty Hàn Quốc
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 회장 | hoejang |
Chủ tịch tập đoàn
|
| 사장 | sajang |
Giám đốc / Tổng giám đốc
|
| 부사장 | busajang | Phó giám đốc |
| 이사 | isa |
Giám đốc (thành viên hội đồng quản trị)
|
Cấp Nhân viên (직원직 – Jigwonjik)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 부장 | bujang |
Trưởng phòng / Trưởng ban
|
| 차장 | chajang |
Phó phòng / Phó ban
|
| 과장 | gwajang |
Quản lý / Trưởng nhóm
|
| 대리 | daeri | Trợ lý quản lý |
| 주임 | juim | Chuyên viên |
| 사원 | sawon | Nhân viên |
| 신입사원 | sinipsawon | Nhân viên mới |
| 인턴 | inteon | Thực tập sinh |
Các phòng ban trong công ty (부서 – Buseo)
| Tiếng Hàn | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 인사부 | insabu | Phòng Nhân sự |
| 경리부 / 회계부 | gyeongnibu / hoegyebu | Phòng Kế toán |
| 영업부 | yeong-eopbu |
Phòng Kinh doanh
|
| 마케팅부 | maketingbu |
Phòng Marketing
|
| 생산부 | saengsanbu | Phòng Sản xuất |
| 총무부 | chongmubu |
Phòng Hành chính tổng vụ
|
| 재무부 | jaemubu | Phòng Tài chính |
| 무역부 | muyeokbu |
Phòng Xuất nhập khẩu
|
Mẫu Câu Giao Tiếp Về Nghề Nghiệp (Cực Kỳ Hữu Dụng!)
Mẹo Học Từ Vựng Hiệu Quả Từ Tân Việt Prime
- Học theo cụm: Đừng chỉ học từ 의사, hãy học cả cụm 저는 의사예요 (Tôi là bác sĩ).
- Sử dụng Flashcard: Ghi từ mới vào flashcard, một mặt là tiếng Hàn, mặt kia là tiếng Việt và hình ảnh minh họa.
- Luyện tập với bạn bè: Tìm một người bạn học cùng và thực hành các đoạn hội thoại hỏi-đáp về nghề nghiệp.
- Liên hệ với bản thân: Hãy bắt đầu bằng việc học thuộc lòng cách nói về nghề nghiệp của chính bạn, gia đình và bạn bè. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.
- Xem phim và show thực tế: Chú ý lắng nghe cách các nhân vật giới thiệu về công việc của họ. Đây là cách học thực tế và thú vị nhất!
- Để có thêm nhiều chiến lược hay, đừng bỏ qua bài viết về 9 phương pháp học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả.

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...