Học trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về điện thoại: màn hình, pin, camera, bộ sạc, ốp lưng. Hướng dẫn chi tiết các thuật ngữ linh kiện, phụ kiện và sửa chữa thông dụng.

Tại Sao Việc Này Lại Quan Trọng? 🤔

Các Bộ Phận & Linh Kiện Điện Thoại (휴대폰 부품)
1. Các Bộ Phận Bên Ngoài (외부 부품 – Oebu Bupum)
| Từ vựng (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Thực Tế |
| 화면 / 스크린 | hwamyeon / seukeurin | Màn hình |
스마트폰 화면이 아주 커요. (Màn hình điện thoại rất lớn.)
|
| 터치스크린 | teochiseukeurin | Màn hình cảm ứng |
이 전화기는 터치스크린이에요. (Điện thoại này là màn hình cảm ứng.)
|
| 버튼 | beoteun | Nút bấm (nói chung) |
전원 버튼을 누르세요. (Hãy nhấn nút nguồn.)
|
| 스피커 | seupikeo | Loa ngoài |
스피커 소리가 잘 안 들려요. (Âm thanh loa ngoài nghe không rõ.)
|
| 마이크 | maikeu | Micrô (thu âm) |
마이크에 문제가 있는 것 같아요. (Hình như micrô có vấn đề.)
|
| 카메라 | kamera | Máy ảnh |
이 휴대폰은 카메라가 세 개 있어요. (Điện thoại này có 3 camera.)
|
| 유심 트레이 | yusim teurei | Khay SIM |
유심 트레이를 열어서 유심을 넣으세요. (Hãy mở khay SIM và lắp SIM vào.)
|

2. Các Linh Kiện Bên Trong (내부 부품 – Naebu Bupum)
Đây là “bộ não” và “trái tim” quyết định hiệu năng của chiếc điện thoại.
| Từ vựng (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Thực Tế |
| 배터리 | baeteori | Pin |
배터리가 다 됐어요. 충전해야 해요. (Hết pin rồi. Phải sạc thôi.)
|
| 램 (RAM) | raem | RAM (Bộ nhớ tạm) |
램 용량이 클수록 전화기가 빨라져요. (Dung lượng RAM càng lớn điện thoại càng nhanh.)
|
| 용량 | yongnyang | Dung lượng lưu trữ |
제 전화기 용량이 부족해요. (Dung lượng điện thoại của tôi không đủ.)
|
| 프로세서 / CPU | peurosesseo / ssipyu | Bộ vi xử lý |
최신 프로세서가 탑재되어 있어요. (Được trang bị bộ vi xử lý mới nhất.)
|
| 운영체제 (OS) | un-yeongcheje | Hệ điều hành |
어떤 운영체제를 사용하세요? (Bạn dùng hệ điều hành nào?)
|
| 유심 | yusim | Thẻ SIM |
새 유심 카드를 샀어요. (Tôi đã mua thẻ SIM mới.)
|
| 안테나 | antena | Ăng-ten (thu sóng) |
여기는 안테나가 잘 안 터져요. (Ở đây sóng yếu.)
|
Phụ Kiện Điện Thoại (휴대폰 액세서리)
Những vật dụng không thể thiếu để bảo vệ và tăng cường trải nghiệm sử dụng.
| Từ vựng (Tiếng Hàn) | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Thực Tế |
| 케이스 | keiseu | Ốp lưng |
예쁜 케이스를 사고 싶어요. (Tôi muốn mua một chiếc ốp lưng đẹp.)
|
| 액정 보호 필름 | aekjeong boho pilreum | Miếng dán màn hình |
액정 보호 필름을 붙여주세요. (Làm ơn dán miếng bảo vệ màn hình giúp tôi.)
|
| 충전기 | chungjeongi | Bộ sạc |
충전기 좀 빌려줄 수 있어요? (Bạn cho tôi mượn bộ sạc được không?)
|
| 보조 배터리 | bojo baeteori | Sạc dự phòng |
여행 갈 때 보조 배터리는 필수예요. (Khi đi du lịch, sạc dự phòng là thứ bắt buộc.)
|
| 이어폰 | ieopon | Tai nghe (nhét tai) |
이어폰을 끼고 음악을 들어요. (Tôi đeo tai nghe và nghe nhạc.)
|
| 헤드셋 | hedeuset | Tai nghe (chụp đầu) |
게임할 때 헤드셋을 사용해요. (Tôi dùng tai nghe chụp đầu khi chơi game.)
|
Vấn Đề & Sửa Chữa (문제 및 수리) 🛠️
Những từ và cụm từ cứu cánh khi điện thoại của bạn “đổ bệnh”.
| Cụm từ (Tiếng Hàn) | Phiên âm |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 고장이 나다 | gojangi nada | Bị hỏng |
| 화면이 깨지다 | hwamyeon-i kkaejida | Màn hình bị vỡ |
| 충전이 안 되다 | chungjeon-i an doeda | Không sạc được |
| 전원이 안 켜지다 | jeonwon-i an kyeojida |
Không lên nguồn
|
| 배터리가 빨리 닳다 | baeteori-ga ppalli dalta | Pin nhanh hết |
| 소리가 안 나다 | soriga an nada | Bị mất tiếng |
| 수리하다 / 고치다 | surihada / gochida | Sửa chữa |
| 수리 센터 / A/S 센터 | suri senteo / e-i-seu senteo |
Trung tâm sửa chữa / Bảo hành
|
| 수리비 | suribi | Phí sửa chữa |
| 부품을 바꾸다 | bupum-eul bakkuda | Thay linh kiện |
Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế
Mẹo Học Hiệu Quả 💡
- Học Trực Quan: Cầm điện thoại của bạn lên và gọi tên từng bộ phận bằng tiếng Hàn.
- Xem Video Review: Mở các video đánh giá điện thoại của reviewer Hàn Quốc. Bạn sẽ nghe được cách họ sử dụng các thuật ngữ này một cách tự nhiên.
- Tự Tạo Flashcard: Ghi từ vựng vào flashcard với một mặt là tiếng Hàn, mặt kia là hình ảnh hoặc tiếng Việt để ôn tập.
- Tự Miêu Tả: Viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về chiếc điện thoại của bạn bằng tiếng Hàn, mô tả các thông số như RAM (램) và dung lượng (용량).

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...