Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025]

⚙️ Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí toàn diện nhất 2025. Tổng hợp 500+ từ về máy móc, dụng cụ, linh kiện, quy trình sản xuất và điện tử. Kèm ví dụ thực tế và mẹo học hiệu quả từ Tân Việt Prime.

Trong bối cảnh hợp tác kinh tế Việt – Hàn ngày càng phát triển, làm việc tại các nhà máy, công xưởng của doanh nghiệp Hàn Quốc đã trở thành một cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất mà nhiều kỹ sư và công nhân kỹ thuật gặp phải chính là ngôn ngữ, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên ngành cơ khí, kỹ thuật, điện tử.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí qua hình ảnh một kỹ sư đang làm việc trong nhà máy.
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí qua hình ảnh một kỹ sư đang làm việc trong nhà máy.
Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi đọc một bản vẽ kỹ thuật (도면), một hướng dẫn vận hành máy (기계 설명서) hay đơn giản là muốn yêu cầu đồng nghiệp đưa cho mình một chiếc cờ lê (스패너) mà không biết nói sao chưa?
Đừng lo lắng! Bài viết này của Tân Việt Prime được sinh ra để trở thành “người bạn đồng hành” đáng tin cậy của bạn. Chúng tôi đã tổng hợp, hệ thống hóa và giải thích chi tiết hơn 500 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí quan trọng nhất, từ những dụng cụ cơ bản đến các quy trình sản xuất phức tạp.
Hãy cùng nhau trang bị hành trang ngôn ngữ vững chắc để tự tin chinh phục mọi cơ hội trong ngành kỹ thuật nhé!

Phần 1: Từ Vựng Về Máy Móc & Thiết Bị Chính (기계 및 주요 장비)

Đây là những “người khổng lồ” trong nhà máy. Nắm vững tên gọi của chúng là bước đầu tiên để bạn hiểu về dây chuyền sản xuất.
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
기계 gi-gye Máy móc
Từ chung nhất cho tất cả các loại máy.
시엔시 (CNC) si-en-si Máy gia công CNC
Máy tự động gia công sản phẩm theo lập trình.
선반 seon-ban Máy tiện
Dùng để gia công các chi tiết hình trụ. Có cả máy tiện tay (수동 선반) và máy tiện CNC (CNC 선반).
밀링 머신 mil-ling meo-sin Máy phay
Dùng để gia công các bề mặt phẳng, rãnh, lỗ…
보링 머신 bo-ring meo-sin Máy doa
Dùng để gia công chính xác các lỗ đã có sẵn.
프레스 peu-re-seu Máy dập / Máy ép
Dùng lực lớn để định hình, cắt hoặc dập vật liệu.
드릴 머신 deu-ril meo-sin Máy khoan
Gồm khoan tay (드릴) và khoan bàn (보루방/부루방) có giá đỡ.
용접기 yong-jeop-gi Máy hàn
Dùng để kết nối các chi tiết kim loại.
연마기 / 그라인더 yeon-ma-gi / geu-ra-in-deo Máy mài
Dùng để làm nhẵn, mài sắc hoặc loại bỏ vật liệu thừa.
절단기 jeol-dan-gi Máy cắt
Dùng để cắt các tấm kim loại, ống…
크레인 (호이스트) keu-re-in (ho-i-seu-teu) Máy cẩu (Palăng)
Dùng để nâng hạ các vật nặng.
압축기 ap-chuk-gi Máy nén khí
Cung cấp khí nén cho các dụng cụ và máy móc khác.
진동로 jin-dong-ro Lò xử lý nhiệt
Dùng để thay đổi đặc tính của kim loại bằng nhiệt.
샌딩기 saen-ding-gi Máy phun cát
Dùng để làm sạch bề mặt kim loại.

Phần 2: Từ Vựng Về Dụng Cụ Cầm Tay & Vật Tư (수공구 및 소모품)

Đây là những “trợ thủ” không thể thiếu trong công việc hàng ngày của bất kỳ kỹ thuật viên nào.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
펜치 pen-chi Kìm
Dụng cụ đa năng để kẹp, giữ, cắt.
파스크립 pa-seu-keu-rip Kìm chết
Kìm có khả năng khóa chặt vật thể.
스패너 seu-pae-neo Cờ lê
Dùng để vặn bu lông, đai ốc có kích thước cố định.
몽키 스패너 mong-ki seu-pae-neo Mỏ lết
Cờ lê có thể điều chỉnh kích thước miệng.
드라이버 deu-ra-i-beo Tô vít
Gồm tô vít 4 cạnh (십자 드라이버) và tô vít 2 cạnh (일자 드라이버).
망치 mang-chi Búa
Gồm búa sắt, búa cao su (고무 망치), búa nhựa (우레탄 망치).
줄 (야스리) jul (ya-seu-ri) Dũa
Dùng để mài dũa, làm nhẵn các chi tiết nhỏ.
사포 sa-po Giấy nhám
Dùng để chà nhám, làm mịn bề mặt.
기리 gi-ri Mũi khoan
Lắp vào máy khoan để tạo lỗ.
taep Mũi taro
Dùng để tạo ren trong.
리머 ri-meo Mũi doa
Dùng để gia công tinh lại lỗ khoan.
용접봉 yong-jeop-bong Que hàn
Vật liệu tiêu hao dùng trong quá trình hàn que.
커터날 keo-teo-nal Đá cắt / Lưỡi cắt
Lắp vào máy cắt hoặc máy mài để cắt vật liệu.
연마석 yeon-ma-seok Đá mài
Lắp vào máy mài để mài vật liệu.
구리스 gu-ri-seu Mỡ bôi trơn
Dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động.
절삭유 jeol-sak-yu Dầu cắt gọt
Dầu làm mát trong quá trình gia công kim loại.
꾸사리 (체인) kku-sa-ri (che-in) Dây xích cẩu
Dùng với máy cẩu để nâng sản phẩm.
Infographic giải thích các từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ cơ khí, mô tả một kỹ sư chibi vui vẻ với hộp đồ nghề, các công cụ như búa, kìm, cờ lê được chú thích bằng tiếng Hàn để giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách trực quan và thú vị.
Infographic giải thích các từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ cơ khí, mô tả một kỹ sư chibi vui vẻ với hộp đồ nghề, các công cụ như búa, kìm, cờ lê được chú thích bằng tiếng Hàn để giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách trực quan và thú vị.

Phần 3: Từ Vựng Về Bộ Phận & Linh Kiện Máy Móc (기계 부품 및 구성 요소)

Hiểu rõ tên gọi các linh kiện giúp bạn đọc bản vẽ và giao tiếp kỹ thuật một cách chính xác.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
부품 bu-pum Linh kiện, bộ phận
Từ chung chỉ các chi tiết cấu thành máy móc.
볼트 bol-teu Bu lông
Dùng để lắp ghép các chi tiết, thường đi với đai ốc.
너트 neo-teu Đai ốc
Dùng để siết chặt bu lông.
나사 na-sa Ốc vít
Dùng để liên kết các chi tiết nhỏ hơn.
기어 gi-eo Bánh răng
Dùng để truyền chuyển động quay.
축 (샤프트) chuk (sya-peu-teu) Trục
Bộ phận quay để truyền lực hoặc chuyển động.
베어링 be-eo-ring Vòng bi (Bạc đạn)
Giảm ma sát cho các bộ phận quay.
밸브 bael-beu Van
Dùng để đóng/mở hoặc điều khiển dòng chảy của chất lỏng/khí.
피스톤 pi-seu-ton Piston
Bộ phận chuyển động tịnh tiến trong xi lanh.
실린더 sil-lin-deo Xi lanh
Khoang chứa để piston di chuyển.
경첩 gyeong-cheop Bản lề
Dùng cho các bộ phận có chuyển động mở/đóng như cửa.
모터 mo-teo Động cơ (Motor)
Thiết bị chuyển đổi điện năng thành cơ năng.

Phần 4: Từ Vựng Về Quy Trình Sản Xuất & Thao Tác (생산 공정 및 작업)

Các động từdanh từ mô tả công việc sẽ giúp bạn hiểu và trao đổi về quy trình một cách chuyên nghiệp.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
생산 saeng-san Sản xuất
가공 ga-gong Gia công
Thao tác làm thay đổi hình dạng, kích thước của vật liệu.
조립 jo-rip Lắp ráp
Ghép các linh kiện lại với nhau.
용접 yong-jeop Hàn
Nối kim loại bằng nhiệt.
절단 jeol-dan Cắt
설계 seol-gye Thiết kế
작동시키다 jak-dong-si-ki-da Cho máy chạy
정지시키다 jeong-ji-si-ki-da Dừng máy
고장나다 go-jang-na-da Bị hỏng
수리하다/고치다 su-ri-ha-da/go-chi-da Sửa chữa
조정하다 jo-jeong-ha-da Điều chỉnh
Tinh chỉnh lại máy móc, thông số.
분해하다 bun-hae-ha-da Tháo dỡ
Tháo rời các bộ phận của máy.
Sơ đồ giải thích từ vựng tiếng Hàn về quy trình sản xuất cơ khí, mô tả các công đoạn từ gia công (가공), lắp ráp (조립), đến kiểm tra (검사) với các nhân vật chibi minh họa, giúp hình dung và học các thuật ngữ theo trình tự công việc.
Sơ đồ giải thích từ vựng tiếng Hàn về quy trình sản xuất cơ khí, mô tả các công đoạn từ gia công (가공), lắp ráp (조립), đến kiểm tra (검사) với các nhân vật chibi minh họa, giúp hình dung và học các thuật ngữ theo trình tự công việc.

Phần 5: Từ Vựng Về Đo Lường & Kiểm Tra (측정 및 검사)

Độ chính xác là yếu tố sống còn trong ngành cơ khí.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
노기스 (캘리퍼스) no-gi-seu (kael-li-peo-seu) Thước kẹp
Dụng cụ đo chính xác. Có loại thường và thước kẹp điện tử (디지털 노기스).
마이크로미터 ma-i-keu-ro-mi-teo Panme
Dụng cụ đo chính xác hơn thước kẹp.
줄자 jul-ja Thước dây
Dùng để đo khoảng cách dài.
경도계 gyeong-do-gye Máy đo độ cứng
Dùng để kiểm tra độ cứng của vật liệu.
직경 jik-gyeong Đường kính
Gồm đường kính ngoài (외경) và đường kính trong (내경).
원주 won-ju Chu vi
검사 geom-sa Kiểm tra
품질 검사 pum-jil geom-sa
Kiểm tra chất lượng
 

Phần 6: Từ Vựng Tiếng Hàn Ngành Điện – Điện Tử Liên Quan (관련 전기·전자 용어)

Trong cơ khí hiện đại, máy móc thường đi kèm với các hệ thống điện phức tạp.

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
Ghi chú & Ngữ cảnh
전기 jeon-gi Điện
전압 jeon-ap Điện áp
전류 jeon-ryu Dòng điện
전선 / 케이블 jeon-seon / ke-i-beul
Dây điện / Cáp điện
스위치 seu-wi-chi Công tắc
차단기 cha-dan-gi Cầu dao (Aptomat)
Thiết bị bảo vệ mạch điện.
퓨즈 pyu-jeu Cầu chì
콘센트 kon-sen-teu Ổ cắm điện
플러그 (코오트) peul-leo-geu (ko-o-teu) Phích cắm điện
모터 (전동기) mo-teo (jeon-dong-gi) Động cơ điện
변압기 byeon-ap-gi Máy biến áp
합선하다 hap-seon-ha-da Bị chập điện
정전 jeong-jeon Mất điện  

Phần 7: Ứng Dụng Thực Tế – Mẫu Câu Giao Tiếp Trong Công Xưởng

Học từ vựng phải đi đôi với thực hành. Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Hàn bạn có thể dùng ngay lập tức.
1. Yêu cầu dụng cụ:
A: 14mm 스패너 좀 주세요. (14mm seu-pae-neo jom ju-se-yo.)
A: Cho tôi xin cái cờ lê 14mm.
B: 네, 여기 있습니다. (Ne, yeo-gi it-seum-ni-da.)
B: Vâng, của bạn đây.
2. Báo cáo sự cố máy móc:
A: 부장님, CNC 선반이 고장났습니다. (Bu-jang-nim, si-en-si seon-ba-ni go-jang-nat-seum-ni-da.)
A: Thưa trưởng phòng, máy tiện CNC bị hỏng rồi.
B: 뭐가 문제예요? (Mwo-ga mun-je-ye-yo?)
B: Có vấn đề gì vậy?
A: 모터에서 이상한 소리가 나요. (Mo-teo-e-seo i-sang-han so-ri-ga na-yo.)
A: Có tiếng động lạ phát ra từ động cơ ạ.
3. Trao đổi về công việc:
A: 이 부품을 5mm 더 가공해야 합니다. (I bu-pu-meul o-mi-ri deo ga-gong-hae-ya ham-ni-da.)
A: Cần phải gia công linh kiện này thêm 5mm nữa.
B: 알겠습니다. 밀링 머신으로 작업하겠습니다. (Al-get-seum-ni-da. Mil-ling meo-si-neu-ro jak-eop-ha-get-seum-ni-da.)
B: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ làm bằng máy phay.

Phần 8: Mẹo Học Từ Vựng Chuyên Ngành Hiệu Quả

Học theo cụm và ngữ cảnh: Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học 기리 (mũi khoan) cùng với 드릴 머신에 기리를 끼우다 (lắp mũi khoan vào máy khoan).
Sử dụng Flashcard hình ảnh: Một mặt ghi từ tiếng Hàn, mặt kia ghi hình ảnh và nghĩa tiếng Việt. Đây là một trong những cách học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả nhất.
Dán nhãn lên dụng cụ: Nếu có thể, hãy in tên tiếng Hàn của các dụng cụ, máy móc và dán trực tiếp lên chúng tại nơi làm việc.
Luyện tập mỗi ngày: Dành 15-20 phút mỗi ngày để ôn tập. Sự lặp lại cách quãng là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài.
Xem video thực tế: Tìm kiếm các video về vận hành máy móc, sửa chữa trên YouTube bằng tiếng Hàn. Nghe và nhìn cách họ sử dụng thuật ngữ trong thực tế sẽ giúp bạn luyện nghe tiếng Hàn một cách tự nhiên.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Kỹ sư cơ khí” trong tiếng Hàn là gì?
기계 엔지니어 (gi-gye en-ji-ni-eo) hoặc 기계공학 엔지니어 (gi-gye-gong-hak en-ji-ni-eo). Để tìm hiểu thêm, bạn có thể xem bài viết về từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp.
2. Sự khác biệt giữa 볼트 (bu lông) và 나사 (ốc vít) là gì?
Về cơ bản, 볼트 (bu lông) thường có kích thước lớn hơn, đầu có hình lục giác để dùng cờ lê/mỏ lết và thường đi kèm với 너트 (đai ốc). 나사 (ốc vít) thường nhỏ hơn, có rãnh trên đầu để dùng tô vít và tự tạo ren khi vặn vào vật liệu.
3. Làm thế nào để phân biệt máy tiện (선반) và máy phay (밀링)?
Cách đơn giản nhất: Máy tiện (선반) thì phôi (vật cần gia công) sẽ quay tròn và dao cắt đứng yên. Máy phay (밀링) thì ngược lại, dao cắt sẽ quay tròn và di chuyển, còn phôi đứng yên hoặc di chuyển tịnh tiến.
4. Ngoài Tân Việt Prime, tôi có thể tìm tài liệu học thuật ngữ cơ khí ở đâu?
Bạn có thể tham khảo từ điển Naver, xem các kênh YouTube về kỹ năng tiếng Hàn hoặc tìm kiếm tài liệu hướng dẫn (매뉴얼) của các hãng máy móc Hàn Quốc như Doosan, Hyundai Wia.

Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng nó chắc chắn là khoản đầu tư xứng đáng cho sự nghiệp của bạn. Nó không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, tránh những sai sót kỹ thuật đáng tiếc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và quyết tâm của bạn trong công việc.
Giới thiệu về Tân Việt Prime hy vọng rằng cẩm nang chi tiết này sẽ là một công cụ hữu ích, một người bạn đồng hành tin cậy trên con đường chinh phục ngôn ngữ và thành công trong lĩnh vực kỹ thuật của bạn. Đừng quên lưu lại bài viết và chia sẻ cho những người đồng nghiệp cũng đang cần nhé!
Chúc các bạn học tập hiệu quả và luôn an toàn trong công việc!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *