Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn về ô tô (자동차), chi tiết từ các bộ phận (vô lăng, phanh, lốp xe) đến các tình huống sửa chữa, lái xe. Kèm phiên âm & mẫu câu.

🚗 Từ Vựng Về Các Bộ Phận Chính Của Ô Tô
1. Ngoại Thất Xe (자동차 외관 – Jadongcha Oegwan)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 자동차 | jadongcha | Xe ô tô |
| 문 (도어) | mun (do-eo) | Cửa xe |
| 창문 | changmun | Cửa sổ |
| 앞유리 | apyuri |
Kính chắn gió phía trước
|
| 뒷유리 | dwityuri | Kính phía sau |
| 사이드 미러 | saideu mireo |
Gương chiếu hậu (hai bên)
|
| 전조등 / 헤드라이트 | jeonjodeung / hedeuraiteu | Đèn pha |
| 후미등 / 테일라이트 | humideung / teillaiteu | Đèn hậu |
| 방향지시등 (깜빡이) | banghyangjisideung (kkamppagi) | Đèn xi nhan |
| 안개등 | angaedeung | Đèn sương mù |
| 범퍼 | beompeo |
Cản xe (trước/sau)
|
| 타이어 | taieo | Lốp xe |
| 휠 | hwil |
Bánh xe, mâm xe
|
| 번호판 | beonhopan | Biển số xe |
| 트렁크 | teureongkeu | Cốp xe |
| 엔진 뚜껑 (보닛) | enjin ttukkeong (bonit) | Nắp ca-pô |
| 와이퍼 | waipeo | Cần gạt nước |
| 안테나 | antena | Ăng-ten |
| 선루프 | seonrupeu | Cửa sổ trời |

2. Nội Thất Xe (자동차 실내 – Jadongcha Sil-lae)
Đây là không gian và các thiết bị bên trong xe. Hầu hết các bộ phận này đều là danh từ trong tiếng Hàn (명사), giúp bạn dễ dàng gọi tên các sự vật.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 핸들 (운전대) | haendeul (unjeondae) | Vô lăng |
| 좌석 | jwaseok | Ghế ngồi |
| 운전석 | unjeonseok | Ghế lái |
| 조수석 | josuseok | Ghế phụ |
| 뒷좌석 | dwitjwaseok | Ghế sau |
| 안전벨트 | anjeonbelteu | Dây an toàn |
| 계기판 | gyegipan |
Bảng đồng hồ điều khiển
|
| 속도계 | sokdogye | Đồng hồ tốc độ |
| 에어컨 | eeokeon |
Máy lạnh, điều hòa
|
| 히터 | hiteo | Máy sưởi |
| 라디오 / 오디오 | radio / odio |
Radio / Hệ thống âm thanh
|
| 글로브 박스 | geullobeu bakseu | Hộc đựng đồ |
| 백미러 (룸미러) | baekmireo (rummireo) |
Gương chiếu hậu (bên trong)
|
| 클러치 페달 | keulleochi pedal | Bàn đạp côn |
| 브레이크 페달 | beureikeu pedal | Bàn đạp phanh |
| 가속 페달 (액셀) | gasok pedal (aeksel) | Bàn đạp ga |
| 변속기 (기어) | byeonsokgi (gieo) | Cần số |
| 비상등 | bisangdeung |
Đèn báo khẩn cấp
|
| 경적 (클랙슨) | gyeongjeok (keullaekson) | Còi xe |
3. Hệ Thống & Động Cơ (엔진 및 시스템 – Enjin mit Seeseutem)
Đây là những bộ phận cốt lõi giúp chiếc xe vận hành, thường nằm dưới nắp ca-pô.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 엔진 | enjin | Động cơ |
| 배터리 | baeteori | Ắc quy |
| 엔진오일 | enjin-oil | Dầu máy |
| 냉각수 | naenggaksu | Nước làm mát |
| 브레이크 오일 | beureikeu oil | Dầu phanh |
| 와셔액 | wasyeoaek | Nước rửa kính |
| 연료 탱크 | yeollyo taengkeu |
Thùng nhiên liệu
|
| 배기구 | baegigu | Ống xả |
| 점화플러그 | jeomhwapeulleogeu | Bugi |
| 에어클리너 | eeokeullineo | Lọc gió |

🛠️ Từ Vựng Khi Lái Xe & Các Tình Huống Liên Quan
1. Hành Động & Lái Xe (운전 및 행동 – Unjeon mit Haengdong)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 운전하다 | unjeonhada | Lái xe |
| 시동을 걸다 | sidong-eul geolda | Khởi động xe |
| 시동을 끄다 | sidong-eul kkeuda | Tắt máy |
| 주차하다 | juchahada | Đỗ xe |
| 후진하다 | hujinhada | Lùi xe |
| 좌회전하다 | jwahoejeonhada | Rẽ trái |
| 우회전하다 | uhoejeonhada | Rẽ phải |
| 유턴하다 | yuteonhada | Quay đầu xe |
| 과속하다 | gwasokada | Chạy quá tốc độ |
| 안전벨트를 매다 | anjeonbelteu-reul maeda |
Thắt dây an toàn
|
| 기어를 바꾸다 | gieo-reul bakkuda | Chuyển số |
| 브레이크를 밟다 | beureikeu-reul balda | Đạp phanh |
| 경적을 울리다 | gyeongjeog-eul ullida | Bấm còi |
2. Sửa Chữa & Sự Cố (고장 및 수리 – Gojang mit Suri)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 고장나다 | gojangnada | Bị hỏng |
| 사고가 나다 | sago-ga nada | Xảy ra tai nạn |
| 타이어가 펑크나다 | taieo-ga peongkeunada | Bị thủng lốp |
| 배터리가 방전되다 | baeteori-ga bangjeondoeda | Hết ắc quy |
| 수리하다 | surihada | Sửa chữa |
| 부품을 교환하다 | bupum-eul gyohwanhada | Thay phụ tùng |
| 견인하다 | gyeon-inhada | Kéo xe |
| 정비소 | jeongbiso | Gara sửa xe |
| 주유소 | juyuso | Trạm xăng |
| 주유하다 | juyuhada | Đổ xăng |
| 세차하다 | sechahada | Rửa xe |
🗣️ Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Về Ô Tô
- 가득 채워 주세요. (Gadeuk chaewo juseyo.) – Xin hãy đổ đầy bình.
- 경유 5만 원어치 넣어 주세요. (Gyeong-yu oman won-eochi neoeo juseyo.) – Cho tôi 50,000 won dầu diesel.
- 자동차가 고장났어요. 견인 서비스 좀 불러 주세요. (Jadongcha-ga gojangnasseoyo. Gyeon-in seobiseu jom bulleo juseyo.) – Xe tôi bị hỏng rồi. Xin hãy gọi dịch vụ kéo xe giúp tôi.
- 타이어가 펑크난 것 같아요. (Taieo-ga peongkeunan geot gatayo.) – Hình như lốp xe bị thủng rồi.
- 엔진오일을 갈아 주세요. (Enjin-oir-eul gara juseyo.) – Xin hãy thay dầu máy cho tôi.
- 브레이크에서 이상한 소리가 나요. (Beureikeu-eseo isanghan soriga nayo.) – Phanh xe có tiếng kêu lạ.
- 여기 주차해도 돼요? (Yeogi juchahaedo dwaeyo?) – Tôi đỗ xe ở đây được không?
- 다음 신호에서 우회전하세요. (Daeum sinho-eseo uhoejeonhaseyo.) – Xin hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu tiếp theo.

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...