
1. Vật Liệu Nền Tảng (기초 자재 – Gicho Jajae)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 시멘트 | simenteu | Xi măng |
| 모래 | morae | Cát |
| 자갈 | jagal | Sỏi, đá dăm |
| 벽돌 | byeokdol | Gạch |
| 철근 | cheolgeun |
Cốt thép, sắt thép
|
| 콘크리트 | konkeuriteu | Bê tông |
| 철근 콘크리트 | cheolgeun konkeuriteu | Bê tông cốt thép |
| 레미콘 | remikon |
Bê tông trộn sẵn (Ready-mixed concrete)
|
| 목재 | mokjae | Gỗ (vật liệu) |
| 합판 | happan | Ván ép |
| 흙 | heuk | Đất |
2. Vật Liệu Hoàn Thiện (마감재 – Magamjae)
Sau khi phần thô hoàn thành, đây là những vật liệu dùng để “trang điểm”, quyết định tính thẩm mỹ của công trình. Hầu hết các từ này đều là danh từ trong tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 페인트 | peinteu | Sơn |
| 타일 | tail |
Gạch ốp lát, gạch men
|
| 유리 | yuri | Kính |
| 강화 유리 | ganghwa yuri | Kính cường lực |
| 석고보드 | seokgobodeu | Tấm thạch cao |
| 벽지 | byeokji | Giấy dán tường |
| 마루 | maru | Sàn gỗ |
| 단열재 | danyeoljae |
Vật liệu cách nhiệt
|
| 방수재 | bangsujae |
Vật liệu chống thấm
|
| 접착제 | jeopchakje | Keo dán |
| 실리콘 | sillikon | Silicon |

3. Dụng Cụ, Máy Móc & Thiết Bị Thi Công (공구 및 장비)
🔧 Dụng Cụ Cầm Tay (수공구 – Sugong-gu)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 망치 | mangchi | Búa |
| 톱 | top | Cưa |
| 드릴 | deuril | Máy khoan |
| 삽 | sap | Xẻng |
| 곡괭이 | gokgwaeng-i | Cuốc chim |
| 스패너 | seupaeneo | Cờ lê |
| 줄자 | julja | Thước dây |
🏗️ Máy Móc Hạng Nặng (중장비 – Jungjangbi)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 굴삭기 | gulsakgi | Máy xúc |
| 크레인 | keurein | Cần cẩu |
| 지게차 | jigecha | Xe nâng |
| 불도저 | buldojeo | Xe ủi đất |
| 믹서 | mikseo |
Máy trộn bê tông
|
| 펌프카 | peompeuka | Xe bơm bê tông |
🛡️ Thiết Bị An Toàn (안전 장비 – Anjeon Jangbi)
An toàn là trên hết! 안전제일 (anjeonjeil) là khẩu hiệu bạn sẽ thấy ở mọi công trường.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 안전모 | anjeonmo | Mũ bảo hộ |
| 안전화 | anjeonhwa | Giày bảo hộ |
| 안전벨트 | anjeonbelteu | Dây đai an toàn |
| 안전장갑 | anjeonjanggap |
Găng tay bảo hộ
|
| 보안경 | boangyeong | Kính bảo hộ |
| 마스크 | maseukeu | Khẩu trang |
| 비계 / 발판 | bigye / balpan | Giàn giáo |

4. Thuật Ngữ Thường Gặp Trên Bản Vẽ Xây Dựng (설계도 용어)
Đối với kỹ sư và kiến trúc sư, việc đọc hiểu bản vẽ (설계도 – seolgyedo) là kỹ năng sống còn. Các thông số về kích thước (치수) là yếu tố quan trọng nhất.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 평면도 | pyeongmyeondo |
Bản vẽ mặt bằng
|
| 입면도 | ibmyeondo |
Bản vẽ mặt đứng
|
| 단면도 | danmyeondo | Bản vẽ mặt cắt |
| 상세도 | sangsedo | Bản vẽ chi tiết |
| 치수 | chisu | Kích thước |
| 축척 | chukcheok | Tỷ lệ |
| 기둥 | gidung | Cột |
| 보 | bo | Dầm |
| 벽 | byeok | Tường |
| 바닥 | badak | Sàn |
| 천장 | cheonjang | Trần |
| 지붕 | jibung | Mái nhà |
| 계단 | gyedan | Cầu thang |
| 창문 | changmun | Cửa sổ |
| 문 | mun | Cửa ra vào |
5. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Tại Công Trường
- 시멘트 좀 갖다 주세요. (Simenteu jom gatda juseyo.)
- Làm ơn mang xi măng đến đây. (Câu này sử dụng cấu trúc yêu cầu lịch sự -아/어 주세요)
- 이 벽돌을 저쪽으로 옮기세요. (I byeokdoreul jeojjogeuro omguseyo.)
- Hãy chuyển số gạch này qua phía bên kia.
- 철근 규격이 맞아요? (Cheolgeun gyugyeogi majayo?)
- Kích thước cốt thép này có đúng không?
- 망치는 어디에 있어요? (Mangchineun eodie isseoyo?)
- Cái búa ở đâu vậy?
- 위험해요! 조심하세요! (Wiheomhaeyo! Josimhaseyo!)
- Nguy hiểm! Hãy cẩn thận!
- 안전모를 꼭 쓰세요. (Anjeonmoreul kkok sseuseyo.)
- Nhất định phải đội mũ bảo hộ.
- 콘크리트 타설 준비가 끝났습니다. (Konkeuriteu taseol junbiga kkeutnatseumnida.)
- Đã chuẩn bị xong việc đổ bê tông. (Câu này sử dụng đuôi câu trang trọng -ㅂ/습니다)

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...