
1. Tân ngữ trong tiếng Trung là gì?
- 我吃饭。(Wǒ chī fàn.) – Tôi ăn cơm. (Ăn cái gì? -> Cơm)
- 她学中文。(Tā xué zhōngwén.) – Cô ấy học tiếng Trung. (Học cái gì? -> Tiếng Trung)
- 我喜欢你。(Wǒ xǐhuān nǐ.) – Tôi thích bạn. (Thích ai? -> Bạn)

2. Vị trí và Thành phần cấu tạo của Tân ngữ
- 他看书。(Tā kàn shū.) – Anh ấy đọc sách.
- 妈妈做饭。(Māmā zuò fàn.) – Mẹ nấu cơm.
b. Thành phần cấu tạo
Tân ngữ trong tiếng Trung có thể do nhiều loại từ hoặc cụm từ đảm nhận, rất đa dạng:
| Loại từ/Cụm từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Danh từ/Cụm danh từ | 我买一条裙子。(Wǒ mǎi yī tiáo qúnzi.) |
Tôi mua một cái váy.
|
| Đại từ | 我爱你。(Wǒ ài nǐ.) | Tôi yêu bạn. |
| Lượng từ | 我买了三个。(Wǒ mǎi le sān gè.) |
Tôi đã mua ba cái.
|
| Động từ/Cụm động từ | 我希望帮助别人。(Wǒ xīwàng bāngzhù biérén.) |
Tôi hy vọng giúp đỡ người khác.
|
| Tính từ/Cụm tính từ | 我觉得这个问题很简单。(Wǒ juéde zhège wèntí hěn jiǎndān.) |
Tôi cảm thấy vấn đề này rất đơn giản.
|
| Mệnh đề/Cụm chủ-vị | 我知道他去了哪里。(Wǒ zhīdào tā qùle nǎlǐ.) |
Tôi biết anh ấy đã đi đâu.
|
3. Các loại Tân ngữ trong Tiếng Trung
- 我吃苹果。(Wǒ chī píngguǒ.) – Tôi ăn táo.
- 小明做作业。(Xiǎomíng zuò zuòyè.) – Tiểu Minh làm bài tập về nhà.

- 老师教我们 汉语。(Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.) – Thầy giáo dạy chúng tôi tiếng Hán.
- 我们 (chúng tôi) là tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động “dạy”).
- 汉语 (tiếng Hán) là tân ngữ trực tiếp (vật bị tác động).
- 妈妈买给我 一条裙子。(Māmā mǎi gěi wǒ yītiáo qúnzi.) – Mẹ mua cho tôi một chiếc váy.
- 他送我 一个礼物。(Tā sòng wǒ yīgè lǐwù.) – Anh ấy tặng tôi một món quà.
4. Các động từ thường mang hai tân ngữ
Không phải động từ nào cũng có thể đi với hai tân ngữ. Các động từ này thường mang ý nghĩa “trao đổi”, “cho đi”, “nhận lấy” hoặc “truyền đạt”. Dưới đây là một số động từ phổ biến được phân loại theo chức năng:
| Chức năng | Động từ | Pinyin | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Cho đi | 给 | gěi | cho |
他给我一本书。(Anh ấy cho tôi một quyển sách.)
|
| 送 | sòng | tặng |
我送她一束花。(Tôi tặng cô ấy một bó hoa.)
|
|
| 教 | jiāo | dạy |
老师教我们数学。(Thầy giáo dạy chúng tôi môn Toán.)
|
|
| 还 | huán | trả lại |
他还我50块钱。(Anh ấy trả lại tôi 50 tệ.)
|
|
| 借 | jiè | cho mượn |
我借他一本书。(Tôi cho anh ấy mượn một cuốn sách.)
|
|
| 赔 | péi | đền bù |
他赔我一本书。(Anh ấy đền tôi một cuốn sách.)
|
|
| Tự thuật, kể lại | 告诉 | gàosù | nói với |
他告诉我一个秘密。(Anh ấy nói với tôi một bí mật.)
|
| 问 | wèn | hỏi |
我问老师一个问题。(Tôi hỏi thầy giáo một câu hỏi.)
|
|
| 回答 | huídá | trả lời |
他回答我一个问题。(Anh ấy trả lời tôi một câu hỏi.)
|
|
| 通知 | tōngzhī | thông báo |
他通知大家这件事。(Anh ấy thông báo mọi người việc này.)
|
|
| Nhận được | 收 | shōu | thu, nhận |
他收了你多少钱?(Anh ấy thu của bạn bao nhiêu tiền?)
|
| 赢 | yíng | thắng |
他赢我一次。(Cậu ta thắng tôi một lần.)
|
|
| 偷 | tōu | ăn trộm |
他偷我钱包。(Hắn trộm ví tiền của tôi.)
|
|
| Xưng hô | 叫 | jiào | gọi |
你叫他早点回去。(Cậu bảo anh ta về sớm một chút.)
|
| 称 | chēng | gọi là |
大家称他林老师。(Mọi người gọi anh ta là Thầy Lâm.)
|

5. Phân biệt Tân ngữ và Bổ ngữ
Đây là một trong những phần dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học. Cả tân ngữ và bổ ngữ đều có thể đứng sau động từ, nhưng chức năng của chúng hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Tân ngữ (宾语) | Bổ ngữ (补语) |
| Ý nghĩa & Chức năng | Là đối tượng của hành động. Trả lời câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”. |
Bổ sung, làm rõ cho hành động (kết quả, mức độ, thời gian, trạng thái…). Trả lời câu hỏi “Như thế nào?”, “Bao lâu?”, “Bao nhiêu?”.
|
| Ví dụ chức năng | 吃面条。(Ăn mì.) -> Ăn cái gì? |
睡够了。(Ngủ đủ rồi.) -> Ngủ như thế nào?
|
| Bản chất từ loại | Chủ yếu là danh từ, đại từ, các thành phần mang tính danh từ. |
Có thể là động từ, tính từ, phó từ, cụm giới từ…
|
| Ví dụ từ loại | 我看书。(Tôi đọc sách.) |
他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
|
| Trợ từ “得” | Không đi kèm với trợ từ 得. |
Thường có trợ từ kết cấu “得” đứng giữa động từ và bổ ngữ (đối với bổ ngữ trạng thái, mức độ). “得” là dấu hiệu rất mạnh của bổ ngữ.
|
| Ví dụ với “得” | Không có (觉得, 获得 là từ vựng, không phải cấu trúc). |
他说得很好。(Anh ấy nói rất hay.)
|
| Câu chữ “把” | Có thể được đưa lên trước động từ trong câu chữ “把”. |
Thường không thể làm đối tượng của “把”.
|
| Ví dụ câu “把” | 我买了一本书。→ 我把书买了。 |
他来了两个钟头。→ Không thể nói: 他把两个钟头来了。
|
6. Lỗi sai thường gặp khi dùng Tân ngữ
7. Bài tập vận dụng
- Bố cho tôi một chiếc áo len.
- Cô giáo cho tôi một vài gợi ý.
- Anh ta mượn tôi một cuốn sách.
- Chúng tôi tặng cô ấy một bó hoa.
- Mẹ gọi điện thoại cho tôi.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...