Khám phá cẩm nang toàn diện về đại từ tiếng Trung (代词). Hướng dẫn chi tiết 3 loại, cách dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, kèm ví dụ Pinyin và bài tập A-Z.
![Đại Từ Tiếng Trung (代词) Toàn Tập: Hướng Dẫn A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu [2025] 1 Sơ đồ tổng quan về 3 loại đại từ tiếng Trung (代词): nhân xưng, nghi vấn, và chỉ thị, kèm các ví dụ 我, 你, 这, 谁.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/dai-tu-tieng-trung-1.jpg)
I. Đại từ trong tiếng Trung là gì?
- 这是我们班的老师,他今年33岁。(Zhè shì wǒmen bān de lǎoshī, tā jīnnián 33 suì.)
- Đây là thầy giáo của lớp chúng tôi, thầy ấy năm nay 33 tuổi.
- ➡️ Đại từ 他 (tā) thay thế cho danh từ 老师 (lǎoshī).
- 去年我去过江苏,那里的风景非常美丽。(Qùnián wǒ qùguò Jiāngsū, nàlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.)
- Năm ngoái tôi từng đến Giang Tô, phong cảnh nơi đó rất đẹp.
- ➡️ Đại từ 那里 (nàlǐ) thay thế cho danh từ riêng 江苏 (Jiāngsū).
![Đại Từ Tiếng Trung (代词) Toàn Tập: Hướng Dẫn A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu [2025] 2 Infographic giải thích chức năng cốt lõi của đại từ tiếng Trung (代词), mô tả một đại từ nhân xưng "他" (anh ấy) đang thay thế cho danh từ riêng "小明" (Tiểu Minh) để làm rõ khái niệm thay thế trong ngữ pháp.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/dai-tu-tieng-trung-thay-the-danh-tu.jpg)
II. Phân loại 3 nhóm Đại từ chính trong tiếng Trung
1. Đại từ Nhân xưng (人称代词 – rénchēng dàicí)
| Ngôi | Số ít | Pinyin | Nghĩa | Số nhiều | Pinyin | Nghĩa |
| Ngôi thứ nhất (Người nói) | 我 | wǒ | tôi, tớ, mình | 我们 咱们 |
wǒmen zánmen |
chúng tôi chúng ta |
| Ngôi thứ hai (Người nghe) | 你 您 |
nǐ nín |
bạn ngài (lịch sự) |
你们 | nǐmen | các bạn |
| Ngôi thứ ba (Người/Vật được nhắc đến) | 他 她 它 |
tā | anh ấy cô ấy nó (vật) |
他们 她们 它们 |
tāmen |
họ (nam/cả nam nữ)
họ (toàn nữ) chúng nó (vật) |
| Khác | 自己 别人 |
zìjǐ biérén |
bản thân người khác |
大家 彼此 |
dàjiā bǐcǐ |
mọi người lẫn nhau |
- 我们一起去图书馆读书吧。(Wǒmen yīqǐ qù túshūguǎn dúshū ba.) – Chúng ta cùng đi thư viện đọc sách đi.
- 您有什么事需要帮忙吗?(Nín yǒu shénme shì xūyào bāngmáng ma?) – Ngài có việc gì cần giúp đỡ không ạ?
- 她是我的老师。( Tā shì wǒ de lǎoshī.) – Cô ấy là giáo viên của tôi.
2. Đại từ Nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí)
Đại từ nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về người, vật, sự việc, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, cách thức, hoặc số lượng.
| Đại từ | Pinyin | Dùng để hỏi về | Ví dụ |
| 谁 | shéi / shuí | Ai (người) |
他是谁? (Tā shì shéi?) – Anh ta là ai?
|
| 什么 | shénme | Cái gì, gì |
你想吃什么? (Nǐ xiǎng chī shénme?) – Bạn muốn ăn gì?
|
| 哪 | nǎ | Nào (lựa chọn) |
哪本书是你的? (Nǎ běn shū shì nǐ de?) – Cuốn sách nào là của bạn?
|
| 哪儿/哪里 | nǎr / nǎlǐ | Ở đâu (nơi chốn) |
我们哪儿见面? (Wǒmen nǎr jiànmiàn?) – Chúng ta gặp nhau ở đâu?
|
| 怎么 | zěnme | Thế nào, làm sao |
你怎么回家? (Nǐ zěnme huí jiā?) – Bạn về nhà bằng cách nào?
|
| 怎么样 | zěnmeyàng | Như thế nào |
你的身体怎么样? (Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng?) – Sức khỏe của bạn như thế nào?
|
| 几 | jǐ | Mấy (số lượng < 10) |
你有几个苹果?(Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) – Bạn có mấy quả táo?
|
| 多少 | duōshǎo | Bao nhiêu (số lượng > 10) |
这件衣服多少钱?(Zhè jiàn yīfú duōshǎo qián?) – Cái áo này bao nhiêu tiền?
|
| 为什么 | wèishénme | Tại sao (lý do) |
她为什么哭了?(Tā wèishénme kūle?) – Tại sao cô ấy lại khóc?
|
![Đại Từ Tiếng Trung (代词) Toàn Tập: Hướng Dẫn A-Z Cho Người Mới Bắt Đầu [2025] 3 Sơ đồ tư duy giải thích 3 loại đại từ tiếng Trung, mô tả các nhánh cho đại từ nhân xưng (我, 你), nghi vấn (谁?), và chỉ thị (这, 那) để làm rõ cách phân loại và chức năng của chúng.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/dai-tu-tieng-trung-phan-loai.jpg)
3. Đại từ Chỉ thị (指示代词 – zhǐshì dàicí)
Đại từ chỉ thị dùng để chỉ rõ một người, vật, địa điểm, hoặc thời gian cụ thể, giúp người nghe xác định chính xác đối tượng đang được nói đến.
| Phân loại | Đại từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| Chỉ gần (Gần người nói) | 这 | zhè | này, cái này |
这是我的书。( Zhè shì wǒ de shū.) – Đây là sách của tôi.
|
| 这里/这儿 | zhèlǐ / zhèr | ở đây, chỗ này |
我们在这里吃饭吧。(Wǒmen zài zhèlǐ chīfàn ba.) – Chúng ta ăn cơm ở đây đi.
|
|
| 这样 | zhèyàng | như thế này |
你这样做,好像不太好。(Nǐ zhèyàng zuò, hǎoxiàng bú tài hǎo.) – Cậu làm như thế này hình như không ổn lắm.
|
|
| Chỉ xa (Xa người nói) | 那 | nà | kia, cái kia |
那是他的家。( Nà shì tā de jiā.) – Kia là nhà của anh ấy.
|
| 那里/那儿 | nàlǐ / nàr | ở kia, chỗ đó |
那里的风景非常美丽。( Nàlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.) – Phong cảnh nơi đó rất đẹp.
|
|
| 那样 | nàyàng | như thế kia |
他就是那样一个人。(Tā jiùshì nàyàng yīgè rén.) – Anh ấy chính là một người như thế đấy.
|
|
| Chỉ chung (Phiếm chỉ) | 每 | měi | mỗi, từng |
每个同学都来了。( Měi gè tóngxué dōu lái le.) – Mỗi bạn học đều đã đến.
|
| 其他 | qítā | khác |
其他同学都去了。( Qítā tóngxué dōu qù le.) – Các bạn học khác đều đã đi.
|
III. Hướng Dẫn Cách Dùng Chi Tiết Theo Chức Năng Ngữ Pháp
1. Cách dùng Đại từ Nhân xưng
2. Cách dùng Đại từ Nghi vấn
- 谁都想有一个幸福的家庭。( Shéi dōu xiǎng yǒu yígè xìngfú de jiātíng.) – Ai cũng muốn có một gia đình hạnh phúc. (Chủ ngữ)
- 你去超市买什么? (Nǐ qù chāoshì mǎi shénme?) – Cậu đi siêu thị mua gì đấy? (Tân ngữ)
- 这本书多少钱?(Zhè běn shū duōshǎo qián?) – Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
- 不知道是谁的电脑。(Bù zhīdào shì shéi de diànnǎo.) – Không biết là máy tính của ai.
- 你在哪儿学汉语?(Nǐ zài nǎr xué Hànyǔ?) – Cậu học tiếng Trung ở đâu? (Trạng ngữ)
- 你的汉语学得怎么样?(Nǐ de hànyǔ xué de zěnmeyàng?) – Tiếng Trung của cậu học thế nào rồi? (Bổ ngữ)
3. Cách dùng Đại từ Chỉ thị
- 这是最可爱的小猫咪了。( Zhè shì zuì kě’ài de xiǎo māomīle.) – Đây là chú mèo đáng yêu nhất rồi. (Chủ ngữ)
- 真没想到,你是那样的人。(Zhēn méi xiǎngdào, nǐ shì nàyàng de rén.) – Thật không ngờ, cậu là người như vậy. (Tân ngữ)
- 这里的花非常新鲜。( Zhèlǐ de huā fēicháng xīnxiān.) – Hoa ở đây rất tươi.
- 我那会儿就回去找你。(Wǒ nà huìr jiù huíqù zhǎo nǐ.) – Lát nữa tôi sẽ về tìm cậu. (Trạng ngữ)
- 没过多久,它就变成那样了。(Méiguò duōjiǔ, tā jiù biàn chéng nàyàngle.) – Không bao lâu, nó đã biến thành như thế kia. (Bổ ngữ)
IV. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Đại Từ
V. Bài Tập Vận Dụng
VI. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- 我们 (wǒmen): “Chúng tôi”, có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe. Đây là cách dùng phổ biến và an toàn nhất.
- 咱们 (zánmen): “Chúng ta”, luôn bao gồm cả người nói và người nghe. Cách dùng này tạo cảm giác thân mật, gần gũi hơn, thường dùng nhiều ở miền Bắc Trung Quốc.
- 他 (tā): Dùng cho nam giới hoặc khi nói về một nhóm có cả nam và nữ.
- 她 (tā): Chỉ dùng cho nữ giới.
- 它 (tā): Dùng cho động vật, đồ vật, hoặc sự vật trừu tượng.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...