Làm chủ kỹ năng nghe-gọi điện thoại tiếng Hàn (전화) với cẩm nang từ vựng & mẫu câu giao tiếp A-Z. Tự tin nói ‘여보세요’ và xử lý mọi tình huống từ cơ bản đến công sở.
Chào các bạn, những người bạn đồng hành thân mến của Tân Việt Prime!
Bạn đã bao giờ cảm thấy hơi ‘khớp’ khi cần gọi điện thoại bằng tiếng Hàn chưa? Cảm giác lúng túng không biết bắt đầu bằng câu gì, làm sao để hỏi gặp đúng người, hay xử lý thế nào khi đầu dây bên kia báo bận… là điều mà rất nhiều người học chúng ta đều từng trải qua.

Đừng lo lắng! Bài viết hôm nay chính là cẩm nang toàn diện mà bạn cần, tổng hợp tất tần tật từ vựng và mẫu câu giao tiếp qua điện thoại. Hãy cùng Tân Việt Prime “bỏ túi” những bí kíp này để mỗi cuộc gọi đều trở nên tự tin và hiệu quả nhé! ☎️
1. Từ Vựng Nền Tảng: Những “Viên Gạch” Đầu Tiên
Trước khi đi vào các mẫu câu phức tạp, chúng ta cần nắm vững những từ vựng cốt lõi nhất. Đây chính là nền tảng cho mọi cuộc hội thoại qua điện thoại, bao gồm các danh từ (명사) và động từ (동사) cơ bản.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 여보세요 | yeoboseyo |
Alô? / Xin nghe? (Câu cửa miệng khi nhấc máy)
|
| 전화 | jeonhwa | Điện thoại |
| 전화를 걸다/하다 | jeonhwareul geolda/hada | Gọi điện thoại |
| 전화를 받다 | jeonhwareul batda |
Nghe / Nhận điện thoại
|
| 전화를 끊다 | jeonhwareul kkeunta | Cúp / Tắt máy |
| 통화 중이다 | tonghwa jung-ida | Đang bận máy |
| 문자 메시지 | munja mesiji |
Tin nhắn văn bản
|

2. Hành Động & Trạng Thái Trong Cuộc Gọi
Để cuộc hội thoại diễn ra trôi chảy, bạn cần biết các động từ và cụm từ mô tả trạng thái của cuộc gọi.
Bắt đầu cuộc gọi
- 전화가 오다 (jeonhwaga oda): Có điện thoại gọi đến
- 문자메시지를 보내다 (munja mesijireul bonaeda): Gửi tin nhắn
- 문자메시지를 받다 (munja mesijireul batda): Nhận tin nhắn
Trong khi chờ & chuyển máy
- 기다리다 (gidarida): Chờ đợi
- 잠시만 기다려 주세요 (jamsiman gidaryeo juseyo): Vui lòng chờ một chút ạ
- 전화를 바꾸다 (jeonhwareul bakkuda): Chuyển máy (cho người khác)
- 연결하다 (yeongyeolhada): Kết nối máy
Khi có sự cố
- 잘 안 들려요 (jal an deullyeoyo): Tôi không nghe rõ
- 전화 잘못 거셨습니다 (jeonhwa jalmot geosyeosseumnida): Bạn gọi nhầm số rồi ạ

3. Các Loại Điện Thoại & Dịch Vụ Liên Quan
Mở rộng thêm vốn từ của bạn với các danh từ liên quan đến “dế yêu” nhé!
Các loại điện thoại
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 휴대폰 / 핸드폰 | hyudaephon / haendeupon |
Điện thoại di động
|
| 스마트폰 | seumateupon |
Điện thoại thông minh
|
| 공중전화 | gongjungjeonhwa |
Điện thoại công cộng
|
| 탁상전화 | taksangjeonhwa | Điện thoại bàn |
Các bộ phận và dịch vụ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 전화번호 | jeonhwabeonho | Số điện thoại |
| 국제 전화 | gukje jeonhwa | Gọi quốc tế |
| 요금제 | yogeumje | Gói cước |
| 데이터 | deiteo | Dữ liệu (Data) |
| 벨소리 | belsori | Nhạc chuông |
| 컬러링 | keolleoring | Nhạc chờ |
| 배터리 | baeteori | Pin |
| 충전기 | chungjeongi | Cục sạc |
4. Mẫu Câu & Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế
Học từ vựng phải đi đôi với thực hành! Dưới đây là những mẫu câu và đoạn hội thoại theo từng tình huống cụ thể giúp bạn áp dụng ngay lập tức. Để giao tiếp lịch sự, việc nắm vững kính ngữ (높임말) là vô cùng quan trọng.
Những mẫu câu thiết yếu
| Tiếng Hàn | Dịch nghĩa |
| [Tên] 씨 좀 바꿔 주세요. |
Xin vui lòng chuyển máy cho anh/chị [Tên]. Cấu trúc -(으)ㄹ 수 있다
|
| [Tên] 씨와 통화할 수 있을까요? |
Tôi có thể nói chuyện với anh/chị [Tên] được không ạ?
|
| 누구세요? | Ai đấy ạ? |
| 제가 다시 걸겠습니다. |
Tôi sẽ gọi lại sau.
|
| 메시지를 남기시겠어요? |
Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
|
| 좀 더 크게 말씀해 주시겠어요? |
Bạn có thể nói to hơn một chút được không?
|
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Gọi đến văn phòng (Lịch sự)
A: 여보세요? ABC 회사입니까? (Yeoboseyo? ABC hoesaimnikka?) Alô? Có phải công ty ABC không ạ?
B: 네, 맞습니다. 무엇을 도와 드릴까요? (Ne, matseumnida. Mueoseul dowa deurilkkayo?) Vâng, đúng rồi ạ. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
A: 김 과장님과 통화하고 싶은데요. (Kim gwajangnimgwa tonghwahago sipeundeyo.) Tôi muốn nói chuyện với Trưởng phòng Kim ạ. (Cấu trúc V-고 싶다)
B: 네, 잠시만 기다려 주세요. 연결해 드리겠습니다. (Ne, jamsiman gidaryeo juseyo. Yeongyeolhae deurigetseumnida.) Vâng, xin hãy đợi một chút. Tôi sẽ kết nối máy.
Tình huống 2: Gọi cho bạn bè (Thân mật)
A: 여보세요. (Yeoboseyo.) Alô.
B: 나 민준이야. 유미네 집이지? 유미 있어? (Na Minjun-iya. Yumi-ne jib-iji? Yumi isseo?) Tớ Minjun đây. Nhà Yumi phải không? Yumi có đó không?
A: 응, 잠깐만. 바꿔 줄게. (Eung, jamkkanman. Bakkwo julge.) Ừ, đợi chút nhé. Tớ chuyển máy cho.
Tình huống 3: Khi người cần gặp không có ở đó
A: 이대리님 계세요? (I daerinim gyeseyo?) Có Trợ lý Lee ở đó không ạ?
B: 지금 자리에 안 계신데요. 메시지를 남겨 드릴까요? (Jigeum jarie an gyesindeyo. Mesijireul namgyeo deurilkkayo?) Bây giờ anh ấy không có ở đây. Bạn có muốn để lại lời nhắn không ạ?
A: 네, 민수 씨가 전화했다고 전해주세요. (Ne, Minsu ssiga jeonhwahaetdago jeonhaejuseyo.) Vâng, xin hãy nhắn lại là có Min-su đã gọi ạ.
B: 네, 알겠습니다. (Ne, algetseumnida.) Vâng, tôi hiểu rồi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Alô” tiếng Hàn nói thế nào cho đúng? Khi nhấc máy, bạn luôn nói 여보세요 (yeoboseyo). Đây là câu chào đặc trưng khi gọi điện, không phân biệt tuổi tác hay địa vị.
2. “Gọi điện thoại” trong tiếng Hàn là gì? Bạn có thể dùng 전화를 걸다 (jeonhwa-reul geolda) hoặc 전화를 하다 (jeonhwa-reul hada). Cả hai đều có nghĩa là “thực hiện một cuộc gọi”.
3. Làm sao để nói “Xin đợi một chút” một cách lịch sự? Cách nói lịch sự và phổ biến nhất là 잠시만 기다려 주세요 (jamsiman gidaryeo juseyo).
4. Nếu gọi nhầm số thì nói gì? Bạn có thể nói: 죄송합니다, 전화 잘못 걸었습니다 (Joesonghamnida, jeonhwa jalmot georeosseumnida), nghĩa là “Xin lỗi, tôi đã gọi nhầm số.”
5. “Máy bận” tiếng Hàn là gì? Khi đầu dây bên kia đang có cuộc gọi khác, bạn sẽ nghe thông báo hoặc được cho biết là 통화 중입니다 (tonghwa jung-imnida), nghĩa là “đang bận máy”. Cấu trúc này sử dụng ngữ pháp V-고 있다 để diễn tả hành động đang diễn ra.
Kết Luận
Giao tiếp qua điện thoại là một kỹ năng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Với cẩm nang từ vựng và các mẫu câu trên, Tân Việt Prime tin rằng bạn đã có đủ hành trang để tự tin nhấc máy và thực hiện những cuộc gọi bằng tiếng Hàn một cách trôi chảy.
Hãy nhớ rằng, thực hành làm nên sự hoàn hảo. Đừng ngần ngại luyện tập cùng bạn bè hoặc áp dụng ngay vào cuộc sống nhé. Chúc các bạn có một hành trình học tiếng Hàn thật hiệu quả và thú vị! 👋

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...