Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn và mẫu câu giao tiếp thực tế. Nắm vững cách đặt phòng, check-in, yêu cầu dịch vụ và check-out để tự tin du lịch và làm việc tại Hàn Quốc.
Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Hàn Quốc hay chuẩn bị làm việc trong ngành khách sạn? Dù mục tiêu của bạn là gì, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn là một kỹ năng không thể thiếu để có một trải nghiệm suôn sẻ, tự tin và chuyên nghiệp.
Việc hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ từ lúc đặt phòng (예약), nhận phòng (체크인), cho đến khi trả phòng (체크아웃) không chỉ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa địa phương.

Tại Tân Việt Prime, chúng tôi hiểu rằng học ngôn ngữ là một hành trình khám phá. Vì vậy, bài viết này được đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi tổng hợp một cách chi tiết, từ những từ vựng cơ bản nhất đến các mẫu câu và hội thoại thực tế. Cẩm nang này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống tại khách sạn Hàn Quốc.
Hãy cùng chúng tôi mở ra cánh cửa giao tiếp và tận hưởng trọn vẹn chuyến đi của bạn!
2. Từ Vựng Nền Tảng: Xây Dựng Vốn Từ Vững Chắc
Để bắt đầu giao tiếp tại khách sạn, việc trang bị một bộ từ vựng nền tảng là điều không thể thiếu. Phần này tổng hợp các danh từ, động từ và tính từ cơ bản, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại và tình huống tại khách sạn Hàn Quốc.
2.1. Danh từ chung (일반 명사)
Đây là những danh từ cốt lõi bạn sẽ gặp ở mọi nơi trong khách sạn.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Ghi chú / Ngữ cảnh
|
| Khách sạn | 호텔 | hotel | |
| Quầy lễ tân / Tiếp tân | 프런트 / 프런트 데스크 | peureonteu / peureonteu deseukeu |
Nơi làm thủ tục check-in/out, hỏi thông tin
|
| Tiền sảnh, hành lang | 로비 | robi |
Khu vực chờ, tiếp khách
|
| Phòng / Phòng khách | 방 / 객실 | bang / gaeksil | |
| Thang máy | 엘리베이터 | ellibeiteo | |
| Nhà hàng / Phòng ăn | 식당 | sikdang |
Nơi ăn uống tại khách sạn
|
| Bể bơi | 수영장 | suyeongjang | |
| Bãi đỗ xe | 주차장 | juchajang | |
| Khách / Khách thuê trọ | 손님 | sonnim | |
| Nhân viên | 직원 | jigwon | |
| Quản lý khách sạn | 호텔 매니저 | hotel maenijeo | |
| Người dọn dẹp vệ sinh | 청소부 | cheongsobu | |
| Nhân viên khuân vác | 벨보이 | belboi |
Hỗ trợ mang hành lý
|
| Việc đặt phòng | 예약 | yeyak | |
| Thủ tục nhận phòng | 체크인 | chekeuin |
Quy trình vào nhận phòng
|
| Thủ tục trả phòng | 체크아웃 | chekeu-aut |
Quy trình rời khách sạn
|
| Chìa khóa / Thẻ phòng | 열쇠 / 키 / 방 열쇠 / 키 카드 |
yeolsoe / ki / bang yeolsoe / ki kadeu
|
|
| Số phòng | 방 번호 | bang beonho | |
| Giá thuê phòng | 숙박비 | sukbakbi | |
| Hóa đơn / Biên lai | 계산서 / 영수증 | gyesanseo / yeongsujeung |
Giấy tờ thanh toán
|
| Hành lý / Vali | 짐 / 여행 가방 |
jim / yeohaeng gabang
|
|
| Dịch vụ | 서비스 | seobiseu | |
| Vấn đề | 문제 | munje | Khi gặp trục trặc |
| Sự bất tiện | 불편 | bulpyeon |

2.2. Động từ thường dùng (자주 쓰는 동사)
Những động từ này giúp bạn diễn đạt các hành động và yêu cầu của mình.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Ghi chú / Ngữ cảnh
|
| Đặt phòng / Đặt trước | 예약하다 | yeyakhada | |
| Làm thủ tục nhận phòng | 체크인하다 | chekeuinhada | |
| Làm thủ tục trả phòng | 체크아웃하다 | chekeu-authada | |
| Ở trọ / Lưu trú | 묵다 / 숙박하다 |
mukda / sukbakhada
|
|
| Thanh toán / Tính tiền | 계산하다 / 지불하다 |
gyesanhada / jibulhada
|
|
| Giúp đỡ | 돕다 / 도와주다 |
dopda / dowajuda
|
|
| Yêu cầu | 요청하다 | yocheonghada |
Đưa ra đề nghị, yêu cầu dịch vụ
|
| Sử dụng | 사용하다 | sayonghada | |
| Dọn dẹp | 청소하다 | cheongsohada |
Ví dụ: dọn phòng
|
| Chờ đợi | 기다리다 | gidarida | |
| Cần | 필요하다 | piryohada | |
| Đưa / Cho | 주다 | juda | |
| Nhận | 받다 | batda | |
| Bị hỏng | 고장나다 | gojangnada |
Khi thiết bị gặp trục trặc
|
| Hoạt động | 작동하다 | jakdonghada |
작동 안 하다: không hoạt động
|
| Mất | 잃어버리다 | ireobeorida |
Ví dụ: làm mất chìa khóa
|
| Giải quyết | 해결하다 | haegyeolhada | Xử lý vấn đề |
| Trả lại | 반납하다 | bannapada |
Trả lại thẻ phòng, chìa khóa
|
| Gửi (hành lý) | 맡기다 | matgida |
Gửi hành lý tại lễ tân
|
2.3. Tính từ mô tả (묘사 형용사)
Sử dụng các tính từ này để mô tả tình trạng phòng hoặc đưa ra nhận xét.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Ghi chú / Ngữ cảnh
|
| Sạch sẽ | 깨끗하다 | kkaekkeuthada |
Mô tả phòng, khu vực sạch
|
| Bẩn / Không sạch sẽ | 더럽다 | deoreopda |
Trái nghĩa với 깨끗하다
|
| Yên tĩnh | 조용하다 | joyonghada |
Mô tả môi trường không ồn ào
|
| Ồn ào | 시끄럽다 | sikkeureopda |
Trái nghĩa với 조용하다
|
| Tiện lợi / Tiện nghi | 편리하다 | pyeollihada |
Mô tả dịch vụ, trang thiết bị tiện dụng
|
| Bất tiện | 불편하다 | bulpyeonhada |
Trái nghĩa với 편리하다
|
| Lớn / To | 크다 | keuda |
Mô tả kích thước phòng, vật
|
| Nhỏ | 작다 | jakda |
Trái nghĩa với 크다
|
| Đắt | 비싸다 | bissada | Mô tả giá cả |
| Rẻ | 싸다 | ssada |
Trái nghĩa với 비싸다
|
| Có khả năng / Có thể | 가능하다 | ganeunghada |
Thể hiện khả năng thực hiện
|
| Không có khả năng | 불가능하다 | bulganeunghada |
Trái nghĩa với 가능하다
|
| Tốt | 좋다 | jota |
Đánh giá tích cực
|
| Xấu / Tồi | 나쁘다 | nappeuda |
Đánh giá tiêu cực
|

3. Từ Vựng & Mẫu Câu Theo Tình Huống Cụ Thể (상황별 표현)
Học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể là cách hiệu quả nhất. Hãy cùng xem cách áp dụng các từ đã học vào từng tình huống giao tiếp thực tế.
3.1. Tìm và Đặt phòng (호텔 찾기 및 예약)
Khi tìm kiếm và đặt phòng, bạn cần hỏi về phòng trống, loại phòng, giá cả và các tiện nghi đi kèm.
Từ vựng bổ sung: 빈방 (phòng trống), 싱글룸 (phòng đơn), 더블룸 (phòng đôi), 트윈룸 (phòng 2 giường đơn), 조식 포함 (bao gồm bữa sáng), 가격/요금 (giá cả/phí), 예약 확인 (xác nhận đặt phòng), 1박 (một đêm).
| Tình huống | Vai trò | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Hỏi phòng trống | Khách | 빈방 있습니까? | Binbang isseumnikka? |
Có phòng trống không ạ?
|
| Yêu cầu loại phòng | Khách | 싱글룸 / 더블룸 하나 주세요. | Singgeullum / Deobeullum hana juseyo. |
Cho tôi một phòng đơn / phòng đôi.
|
| Hỏi giá | Khách | 하룻밤에 얼마예요? / 1박에 얼마입니까? | Harutbame eolmayeyo? / Ilbage eolmaimnikka? |
Giá một đêm là bao nhiêu?
|
| Hỏi về bữa sáng | Khách | 조식 포함이에요? | Josik poham-ieyo? |
Có bao gồm bữa sáng không?
|
| Yêu cầu xác nhận | Khách | 예약을 확인하고 싶습니다. | Yeyageul hwaginhago sipseumnida. |
Tôi muốn xác nhận đặt phòng.
|
| Hỏi loại phòng | Nhân viên | 어떤 방을 원하십니까? | Eotteon bang-eul wonhasimnikka? |
Quý khách muốn loại phòng nào ạ?
|
| Hỏi thời gian ở | Nhân viên | 얼마 동안 묵으실 겁니까? | Eolma dong-an mugeusil geobnikka? |
Quý khách sẽ ở lại bao lâu?
|
| Hỏi thông tin đặt | Nhân viên | 성함과 예약 번호를 알려주시겠어요? | Seonghamgwa yeyak beonhoreul allyeojusigesseoyo? |
Xin cho biết tên và mã đặt phòng ạ?
|
3.2. Thủ tục Nhận phòng (체크인)
Khi đến khách sạn, quy trình nhận phòng thường bao gồm xác nhận thông tin và cung cấp giấy tờ. Giờ nhận phòng tiêu chuẩn thường là sau 2 giờ chiều.
Từ vựng bổ sung: 여권 (hộ chiếu), 신분증 (CMND/Căn cước), 서명 (chữ ký), 작성하다 (điền form), 키 카드 (thẻ khóa từ), 보증금 (tiền đặt cọc).
| Tình huống | Vai trò | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Báo muốn check-in | Khách | 체크인 하고 싶습니다. | Chekeuin hago sipseumnida. |
Tôi muốn nhận phòng.
|
| Xác nhận đặt phòng | Khách | 예약했습니다. 제 이름은 [Tên]입니다. | Yeyakhaetseumnida. Je ireumeun [Tên]imnida. |
Tôi đã đặt phòng. Tên tôi là [Tên].
|
| Đưa hộ chiếu | Khách | 여권 여기 있습니다. | Yeogwon yeogi itseumnida. |
Hộ chiếu của tôi đây.
|
| Hỏi về check-in sớm | Khách | 얼리 체크인 가능할까요? | Eolli chekeuin ganeunghalkkayo? |
Tôi có thể nhận phòng sớm được không?
|
| Yêu cầu hộ chiếu | Nhân viên | 여권 좀 보여주시겠어요? | Yeogwon jom boyeojusigesseoyo? |
Xin cho tôi xem hộ chiếu ạ.
|
| Yêu cầu điền form | Nhân viên | 이 양식을 작성해 주세요. | I yangsigeul jakseonghae juseyo. |
Quý khách vui lòng điền vào phiếu này.
|
| Giao thẻ phòng | Nhân viên | 여기 키 카드입니다. 방 번호는 ___호입니다. | Yeogi ki kadeuimnida. Bang beonhoneun ___hoimnida. |
Đây là thẻ phòng. Số phòng là ___.
|
| Thông báo Wifi | Nhân viên | 와이파이는 무료입니다. 비밀번호는 […]입니다. | Waipai-neun muryoimnida. Bimilbeonhoneun […]imnida. |
Wifi miễn phí. Mật khẩu là […].
|
3.3. Yêu cầu Dịch vụ & Báo cáo Sự cố (서비스 요청 및 문제 보고)
Trong thời gian lưu trú, bạn có thể cần thêm đồ dùng hoặc báo cáo các vấn đề phát sinh.
Tiện nghi phòng: 에어컨 (điều hòa), 수건 (khăn tắm), 비누 (xà phòng), 샴푸 (dầu gội), 칫솔 (bàn chải), 치약 (kem đánh răng), 헤어드라이어 (máy sấy tóc).
Dịch vụ: 룸서비스 (dịch vụ phòng), 세탁 서비스 (giặt là), 모닝콜 (báo thức), 청소 (dọn phòng).
Sự cố: 고장나다 (bị hỏng), 작동 안 하다 (không hoạt động), 시끄럽다 (ồn ào), 잃어버리다 (làm mất).
| Tình huống | Vai trò | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Yêu cầu dọn phòng | Khách | 방 청소 좀 해주세요. | Bang cheongso jom haejuseyo. |
Xin hãy dọn phòng giúp tôi.
|
| Xin thêm đồ | Khách | 수건 좀 더 주시겠어요? | Sugeon jom deo jusigesseoyo? |
Có thể cho tôi xin thêm khăn tắm không?
|
| Đặt báo thức | Khách | 내일 아침 7시에 모닝콜 부탁합니다. | Naeil achim ilgopsie moningkol butakhamnida. |
Xin hãy báo thức cho tôi lúc 7 giờ sáng mai.
|
| Hỏi mật khẩu Wifi | Khách | 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | Waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? |
Mật khẩu Wifi là gì?
|
| Gọi taxi | Khách | 택시 좀 불러주세요. | Taeksi jom bulleojuseyo. |
Xin hãy gọi taxi giúp tôi.
|
| Báo hỏng thiết bị | Khách | 에어컨이 고장 났어요 / 작동 안 해요. | Eeokeoni gojang nasseoyo / jakdong an haeyo. |
Điều hòa bị hỏng rồi / không hoạt động.
|
| Phàn nàn tiếng ồn | Khách | 옆방이 너무 시끄러워요. | Yeopbangi neomu sikkeureowoyo. |
Phòng bên cạnh quá ồn ào.
|
| Báo mất chìa khóa | Khách | 방 키를 잃어버렸어요. | Bang kireul ireobeoryeosseoyo. |
Tôi làm mất chìa khóa phòng rồi.
|
| Hỏi giúp đỡ | Nhân viên | 무엇을 도와 드릴까요? | Mueoseul dowadeurilkkayo? |
Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
|
| Xin lỗi về sự cố | Nhân viên | 불편을 드려 죄송합니다. | Bulpyeoneul deuryeo joesonghamnida. |
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
|
3.4. Thủ tục Trả phòng (체크아웃)
Khi kết thúc thời gian lưu trú, bạn cần hoàn tất thủ tục trả phòng và thanh toán. Giờ trả phòng tiêu chuẩn thường là trước 12 giờ trưa.
Từ vựng bổ sung: 계산 (thanh toán), 총 금액 (tổng tiền), 신용카드 (thẻ tín dụng), 현금 (tiền mặt), 미니바 (mini bar), 짐을 맡기다 (gửi hành lý).
| Tình huống | Vai trò | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm (Tân Việt) |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| Báo muốn check-out | Khách | 체크아웃 하고 싶습니다. | Chekeu-aut hago sipseumnida. |
Tôi muốn trả phòng.
|
| Yêu cầu hóa đơn | Khách | 계산서 / 영수증 좀 주세요. | Gyesanseo / Yeongsujeung jom juseyo. |
Cho tôi xin hóa đơn.
|
| Yêu cầu giữ hành lý | Khách | 짐 좀 맡아주실 수 있나요? | Jim jom matajusil su innayo? |
Có thể giữ hành lý giúp tôi được không?
|
| Hỏi về check-out muộn | Khách | 레이트 체크아웃 가능할까요? | Reiteu chekeu-aut ganeunghalkkayo? |
Tôi có thể trả phòng muộn được không?
|
| Thông báo tổng tiền | Nhân viên | 총 금액은 ___ 원입니다. | Chong geumaegeun ___ wonimnida. |
Tổng số tiền là ___ Won.
|
| Hỏi phương thức TT | Nhân viên | 어떻게 결제하시겠어요? | Eotteoke gyeoljehasigesseoyo? |
Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào ạ?
|
| Chào tạm biệt | Nhân viên | 안녕히 가세요. 또 오세요. | Annyeonghi gaseyo. Tto oseyo. |
Xin chào tạm biệt. Mong gặp lại quý khách.
|
4. Hội Thoại Thực Tế Tại Khách Sạn (실제 호텔 대화)
Thực hành với các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn làm quen với luồng giao tiếp tự nhiên.
Hội thoại 1: Check-in (Khách đã đặt phòng)
Nhân viên: 안녕하십니까? 호텔에 오신 것을 환영합니다. 예약하셨나요?
(Xin chào quý khách. Chào mừng đến khách sạn. Quý khách đã đặt phòng chưa ạ?)
Khách: 네, 예약했습니다. 제 이름은 [Tên của bạn]입니다.
(Vâng, tôi đã đặt phòng. Tên tôi là [Tên của bạn].)
Nhân viên: 네, 확인되었습니다. 여권 좀 보여주시겠어요?
(Vâng, đã xác nhận ạ. Xin cho tôi xem hộ chiếu ạ?)
Khách: 여기 있습니다.
(Đây ạ.)
Nhân viên: 감사합니다. 여기 키 카드입니다. 방 번호는 707호, 7층입니다. 와이파이 비밀번호는 카드 뒤에 있습니다.
(Cảm ơn quý khách. Đây là thẻ phòng ạ. Số phòng là 707, tầng 7. Mật khẩu Wifi ở phía sau thẻ ạ.)
Khách: 네, 감사합니다.
(Vâng, cảm ơn.)
Hội thoại 2: Yêu cầu dịch vụ (Xin thêm nước)
(Khách gọi điện thoại từ phòng)
Nhân viên: 프런트 데스크입니다. 무엇을 도와드릴까요?
(Quầy lễ tân xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
Khách: 네, 707호실인데요. 물 좀 더 받을 수 있을까요?
(Vâng, tôi ở phòng 707. Có thể cho tôi xin thêm nước được không?)
Nhân viên: 네, 알겠습니다. 바로 가져다 드리겠습니다.
(Vâng, tôi hiểu rồi ạ. Tôi sẽ mang lên ngay.)
Khách: 감사합니다.
(Cảm ơn.)
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Câu hỏi: “Khách sạn” trong tiếng Hàn là gì?
Trả lời: Là 호텔 (hotel).
Câu hỏi: Làm thế nào để nói “Tôi muốn nhận phòng”?
Trả lời: Bạn có thể nói 체크인 하고 싶습니다 (Chekeuin hago sipseumnida).
Câu hỏi: Làm thế nào để xin thêm khăn tắm?
Trả lời: Bạn có thể nói 수건 좀 더 주시겠어요? (Sugeon jom deo jusigesseoyo?).
Câu hỏi: Làm thế nào để báo điều hòa bị hỏng?
Trả lời: Bạn hãy nói 에어컨이 고장 났어요 (Eeokeoni gojang nasseoyo).
Câu hỏi:Văn hóa boa (tip) ở khách sạn Hàn Quốc như thế nào?
Trả lời: Văn hóa boa không phổ biến ở Hàn Quốc. Bạn không bắt buộc phải tip cho nhân viên khách sạn. Một lời cảm ơn chân thành (감사합니다) thường được đánh giá cao hơn.
6. Kết Luận: Tự Tin Giao Tiếp, Tận Hưởng Chuyến Đi
Nắm vững bộ từ vựng tiếng Hàn về khách sạn là bước đệm quan trọng giúp bạn tự tin và chủ động hơn trong mọi chuyến đi hay công việc tại Hàn Quốc. Từ những danh từ trong tiếng Hàn cơ bản đến các mẫu câu giao tiếp phức tạp, việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các tình huống và tận hưởng trọn vẹn thời gian của mình.
Hãy ghi nhớ các từ khóa quan trọng, luyện tập phát âm và thực hành qua các đoạn hội thoại mẫu. Đừng ngần ngại sử dụng chúng trong thực tế, vì đó là cách tốt nhất để biến kiến thức thành kỹ năng.
Tân Việt Prime chúc bạn học tập hiệu quả và có những trải nghiệm tuyệt vời tại xứ sở kim chi!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...