![Thán Từ trong Tiếng Trung (叹词) Toàn Tập: Hướng Dẫn A-Z [2025] 1 Hình ảnh minh họa giải thích về thán từ trong tiếng Trung (叹词), mô tả các nhân vật chibi dễ thương biểu lộ nhiều cảm xúc khác nhau như ngạc nhiên (啊!), vui vẻ (哈哈), và buồn bã (唉...) để làm rõ cách các từ này được dùng để thể hiện cảm xúc tức thời trong giao tiếp, giúp người học nhận biết và sử dụng chúng một cách tự nhiên.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/than-tu-tieng-han.jpg)
1. Thán Từ Tiếng Trung Là Gì? (Định Nghĩa)
2. Đặc Điểm Ngữ Pháp Của Thán Từ
![Thán Từ trong Tiếng Trung (叹词) Toàn Tập: Hướng Dẫn A-Z [2025] 2 Infographic giải thích các thán từ tiếng Trung thông dụng, mô tả bốn nhân vật chibi dễ thương đang biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, vui vẻ, buồn bã và tức giận, với các chú thích rõ ràng bằng chữ Hán, Pinyin và icon để làm rõ cách dùng từ cảm thán để biểu đạt cảm xúc tức thời. Hình ảnh giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách trực quan và sinh động.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/than-tu-tieng-trung-bieu-cam-chibi.jpg)
3. Phân Loại và Cách Dùng Các Thán Từ Thông Dụng
3.1. Thán Từ Biểu Thị Kinh Ngạc, Bất Ngờ
| Thán từ | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ |
| 啊 | ā | Chà, a (khen ngợi, ngạc nhiên) |
啊,今年的莊稼长得真好哇! (Ā, jīnnián de zhuāngjià zhǎng de zhēn hǎo wa!) – Chà, vụ mùa năm nay tốt thật!
|
| 哎呀 | āiyā | Ây da, trời ơi (ngạc nhiên, có chút phàn nàn) |
哎呀, 你怎么来这么晚呢! (Āiyā, nǐ zěnme lái zhème wǎn ne!) – Trời ơi, sao anh đến trễ vậy chứ!
|
| 咦 | yí | Ơ, ồ (ngạc nhiên kèm chút tò mò, nghi vấn) |
咦,你什么时候来的? (Yí, nǐ shénme shíhòu lái de?) – Ơ, cậu đến khi nào thế?
|
| 哇 | wā | Oa, wow (ngạc nhiên kèm thán phục, khen ngợi) |
哇!美极了!(Wa! Měi jíle!) – Oa! Đẹp tuyệt vời!
|
| 哟 | yō | Ô, ơ (ngạc nhiên nhẹ) |
哟,你踩我脚了。(Yō, nǐ cǎi wǒ jiǎole.) – Ô, anh giẫm vào chân tôi rồi.
|
3.2. Thán Từ Biểu Thị Vui Vẻ, Đắc Ý
Khi bạn cảm thấy vui mừng, phấn khích hoặc hài lòng, những thán từ này sẽ giúp bạn thể hiện điều đó.
| Thán từ | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ |
| 哈哈 | hāhā | Ha ha (tiếng cười sảng khoái, đắc ý) |
哈哈,终于成功了!(Hāhā, zhōngyú chénggōngle!) – Ha ha, cuối cùng cũng thành công rồi!
|
| 呵呵 | hēhē | He he (tiếng cười nhẹ nhàng, đôi khi mỉa mai) |
呵呵, 他也能考上大学? (Hēhē, tā yě néng kǎo shàng dàxué?) – He he, cậu ta mà cũng thi đỗ đại học được á?
|
| 嘻嘻 | xīxī | Hi hi (tiếng cười khúc khích, tinh nghịch) |
嘻嘻,这是个秘密。(Xīxī, zhè shì ge mìmì.) – Hi hi, đây là bí mật nhé.
|
| 耶 | yè | Yeah! (vui mừng, chiến thắng) |
耶!我们赢了!(Yè! Wǒmen yíngle!) – Yeah! Chúng ta thắng rồi!
|
3.3. Thán Từ Biểu Thị Buồn Bã, Tiếc Nuối
Những thán từ này dùng để diễn tả sự thất vọng, nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối.
| Thán từ | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ |
| 唉 | ài | Ôi, chao ôi (buồn bã, thở dài) |
唉,病了几天,把工作都耽误了。(Ài, bìngle jǐ tiān, bǎ gōngzuò dōu dānwùle.) – Chao ôi, ốm mấy ngày làm lỡ hết cả công việc.
|
| 哎 | āi | Trời ơi, ơ kìa (nuối tiếc, bất lực) |
哎!真是想不到的事。(Āi! Zhēnshi xiǎngbùdào de shì.) – Trời ơi! Đúng là chuyện không thể ngờ tới.
|
3.4. Thán Từ Biểu Thị Bất Mãn, Tức Giận, Khinh Bỉ
Khi bạn muốn thể hiện sự không hài lòng, bực bội hoặc phản đối điều gì đó, hãy dùng những thán từ sau.
| Thán từ | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ |
| 哼 | hēng | Hừ, hừm (bất mãn, giận dỗi nhẹ) |
哼,你骗得了我?(Hēng, nǐ piàn de liǎo wǒ?) – Hừ, anh mà lừa được tôi à?
|
| 呸 | pēi | Hừ, xí! (khinh bỉ, phản đối mạnh mẽ) |
呸!我不能干那种损人利已的事。(Pēi! Wǒ bùnéng gàn nà zhǒng sǔn rén lì jǐ de shì.) – Hừ! Tôi không thể làm chuyện hại người lợi mình như vậy!
|
| 啐 | cuì | Xì, phỉ phui (khinh bỉ, thường dùng trong văn viết cũ) |
啐!休得胡言乱语。(Cuì! Xiū dé húyán luàn yǔ.) – Xì! Đừng có ăn nói hàm hồ.
|
3.5. Thán Từ Dùng Để Kêu Gọi, Đáp Lại
Nhóm này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi gọi điện thoại hoặc thu hút sự chú ý.
| Thán từ | Pinyin | Sắc thái | Ví dụ |
| 喂 | wèi | Alo, này! (dùng khi gọi điện thoại hoặc gọi ai đó) |
喂,请问王老师在吗?(Wèi, qǐngwèn Wáng lǎoshī zài ma?) – Alo, xin hỏi thầy Vương có ở đó không ạ?
|
| 嗨 | hāi | Hey, chào! (chào hỏi thân mật, vay mượn từ tiếng Anh) |
嗨,好久不见!(Hāi, hǎojiǔ bújiàn!) – Hey, lâu rồi không gặp!
|
| 嗯 | ēn/ńg/ňg | Ừ, à, hử (dùng để đồng ý, đáp lại hoặc thể hiện sự nghi ngờ) |
嗯,我知道了。(Ēn, wǒ zhīdàole.) – Ừ, tôi biết rồi.
|

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...