Khám phá toàn bộ về chữ Đại (大) trong tiếng Hán: từ nguồn gốc tượng hình, ý nghĩa sâu sắc, hướng dẫn cách viết 3 nét chuẩn, đến danh sách từ vựng và thành ngữ thông dụng. Tìm hiểu ngay!

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Sâu Sắc của Chữ Đại (大)
- To, Lớn (Về Kích Thước, Quy Mô): Đây là ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất, dùng để chỉ kích thước, diện tích, số lượng, cường độ, âm lượng… lớn hơn mức bình thường. Ví dụ: 大海 (dàhǎi – biển lớn), 大声 (dàshēng – nói to).
- Chỉ Tuổi Tác hoặc Thứ Bậc Cao Nhất: Chữ Đại dùng để chỉ người lớn tuổi nhất hoặc có vai vế cao nhất trong gia đình, tập thể. Ví dụ: 大哥 (dàgē – anh cả), 大娘 (dàniáng – bác gái).
- Quan Trọng, Trọng Đại: Diễn tả tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng của một sự việc. Ví dụ: 大事 (dàshì – việc lớn, đại sự), 大局 (dàjú – toàn cục, đại cục).
- Vĩ Đại, Cao Cả, Rộng Lượng: Mang ý nghĩa trừu tượng, chỉ phẩm chất, đức độ hoặc sự nghiệp lớn lao. Ví dụ: 伟大 (wěidà – vĩ đại), 大度 (dàdù – độ lượng).
- Dùng làm Phó từ chỉ Mức độ: Thể hiện mức độ cao, “rất”, “vô cùng”. Ví dụ: 大为 (dàwéi – rất đỗi), 大有不同 (dà yǒu bùtóng – rất khác nhau).

Thông Tin Chi Tiết về Chữ Hán 大 (dà)
Để nắm vững chữ Đại, bạn cần ghi nhớ những thuộc tính quan trọng của nó. Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin cốt lõi nhất.
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Hán tự | 大 |
| Pinyin | dà |
| Âm Hán-Việt | Đại, Thái |
| Ý nghĩa cơ bản |
To, lớn, rộng, vĩ đại
|
| Tổng số nét | 3 nét |
| Bộ thủ |
Bộ Đại (大) – Dà (là chính nó)
|
| Lục thư |
Chữ tượng hình (象形)
|
| Thứ tự nét bút |
Ngang (一), Phẩy (丿), Mác (丶)
|
| Từ trái nghĩa |
小 (xiǎo) – Tiểu (nhỏ)
|
| Độ thông dụng | Rất cao (HSK 1) |
✍️ Hướng Dẫn Cách Viết Chữ Đại (大) Đúng Quy Tắc
📚 Mở Rộng Vốn Từ Vựng với Chữ Đại (大)
| Hán tự | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 大家 | dàjiā |
Mọi người, đại gia
|
| 大学 | dàxué | Đại học |
| 大学生 | dàxuéshēng |
Sinh viên đại học
|
| 大概 | dàgài |
Đại khái, khoảng
|
| 大小 | dàxiǎo | Kích cỡ, lớn nhỏ |
| 大陆 | dàlù | Đại lục, lục địa |
| 大多数 | dàduōshù | Đại đa số |
| 大衣 | dàyī | Áo khoác |
| 大使馆 | dàshǐguǎn | Đại sứ quán |
| 大方 | dàfāng |
Hào phóng, rộng rãi; chuyên gia
|
| 大厦 | dàshà |
Tòa nhà lớn, cao ốc
|
Thành ngữ và Cách nói Phổ biến
| Hán tự | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 大公无私 | dàgōngwúsī | Chí công vô tư |
| 大材小用 | dàcáixiǎoyòng |
Tài lớn mà dùng vào việc nhỏ
|
| 大惊小怪 | dàjīngxiǎoguài |
Chuyện bé xé ra to
|
| 大开眼界 | dàkāiyǎnjiè |
Mở rộng tầm mắt
|
| 大同小异 | dàtóngxiǎoyì |
Đại đồng tiểu dị (gần giống nhau)
|
| 大吉大利 | dàjídàlì |
Đại cát đại lợi, vô cùng may mắn
|

💡 Phân Biệt Chữ Đại (大) với Các Chữ Hán Đồng Âm
Trong tiếng Trung, có nhiều chữ Hán đọc là “dài” hoặc “dài” nhưng mang Hán tự và ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt chúng là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
| Hán tự | Pinyin | Âm Hán-Việt | Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ |
| 大 | dà | Đại | To, lớn |
大学 (dàxué – đại học)
|
| 代 | dài | Đại, Đới | Triều đại, thế hệ, thay thế |
现代 (xiàndài – hiện đại)
|
| 带 | dài | Đới | Mang, đem theo; cái thắt lưng |
带钱 (dài qián – mang tiền)
|
| 戴 | dài | Đái | Đeo, đội (phụ kiện) |
戴眼镜 (dài yǎnjìng – đeo kính)
|
| 岱 | dài | Đại | Tên một ngọn núi (núi Thái Sơn) | 岱山 (Dàishān) |
| 袋 | dài | Đại | Túi, bao, bị |
口袋 (kǒudài – túi quần áo)
|
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- 大 (dà): To, lớn (tính từ).
- 太 (tài): Rất, quá (phó từ chỉ mức độ). Ví dụ: 太大 (tài dà – to quá).

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...