Hướng dẫn chi tiết V-는 동안 (trong khi) & N 동안 (trong suốt). Gỡ rối cách dùng, phân biệt với -(으)면서, -(으)ㄹ 때. Ví dụ + bài tập áp dụng.
Chào bạn! Khi trò chuyện bằng tiếng Hàn, làm thế nào để diễn tả hai hành động diễn ra song song trong một khoảng thời gian? Ví dụ, bạn muốn nói “Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn” hay “Em trai tôi làm bài tập trong lúc mẹ xem TV”? Hoặc đơn giản là “Tôi đã ngủ trong suốt 12 tiếng”?
Bí quyết nằm ở cấu trúc ngữ pháp -(는) 동안, một công cụ cực kỳ hữu ích để diễn tả khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái nào đó kéo dài. Nó tương tự như “while” (trong khi) hoặc “during/for” (trong suốt) trong tiếng Anh.
Infographic giải thích ngữ pháp -(는) 동안 tiếng Hàn, nhấn mạnh diễn tả khoảng thời gian (duration) và phân biệt với -(으)면서 (cùng chủ ngữ) và -(으)ㄹ 때 (thời điểm).
Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá chi tiết cách dùng V-는 동안 (với động từ) và N 동안 (với danh từ), cách phân biệt nó với các ngữ pháp dễ nhầm lẫn như -(으)면서 (vừa…vừa) hay -(으)ㄹ 때 (khi), cùng vô vàn ví dụ thực tế và bài tập giúp bạn tự tin sử dụng cấu trúc này nhé!
Công thức rất đơn giản: Lấy gốc động từ và thêm trực tiếp -는 동안, không cần quan tâm đến patchim.
Gốc động từ + -는 동안
가다 (đi) → 가는 동안 (trong khi đi)
먹다 (ăn) → 먹는 동안 (trong khi ăn)
읽다 (đọc) → 읽는 동안 (trong khi đọc)
공부하다 (học) → 공부하는 동안 (trong khi học)
있다 (có/ở) → 있는 동안 (trong khi có/ở)
Lưu ý Bất quy tắc ㄹ: Với động từ kết thúc bằng patchim ‘ㄹ’ (ví dụ: 살다 – sống, 만들다 – làm), ‘ㄹ’ sẽ bị lược bỏ trước khi thêm -는 동안.
살다 (sống) → 사는 동안 (trong khi sống)
만들다 (làm/tạo ra) → 만드는 동안 (trong khi làm)
Ví dụ về V-는 동안
Cấu trúc này nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của hành động thứ nhất, trong đó hành động thứ hai diễn ra.
저는 영화를 보는 동안 팝콘을 먹었어요.
Dịch: Tôi đã ăn bỏng ngô trong khi xem phim.
(Hành động “ăn bỏng ngô” diễn ra trong suốt khoảng thời gian “xem phim”.)
엄마가 요리하는 동안 아버지는 청소를 해요.
Dịch: Trong khi mẹ nấu ăn thì bố dọn dẹp nhà cửa.
(Hành động “dọn dẹp” của bố diễn ra song song trong khoảng thời gian “nấu ăn” của mẹ.)
한국에서 사는 동안 좋은 친구들을 많이 만났어요.
Dịch: Trong thời gian sống ở Hàn Quốc, tôi đã gặp được nhiều người bạn tốt.
(Việc “gặp bạn tốt” xảy ra nhiều lần trong suốt khoảng thời gian “sống ở Hàn Quốc”.)
아이가 자는 동안 음식을 만들었어요.
Dịch: Tôi đã nấu ăn trong lúc con ngủ.
기다리시는 동안 커피 좀 드세요.
Dịch: Xin mời dùng chút cà phê trong khi chờ đợi ạ.
Điểm Cực Kỳ Quan Trọng: Chủ Ngữ Có Thể Khác Nhau! Đây là điểm khác biệt lớn so với ngữ pháp -(으)면서. Với -는 동안, chủ ngữ của hai vế có thể khác nhau. Ví dụ 2 và 4 ở trên cho thấy rõ điều này (mẹ/bố, tôi/con). Điều này cho phép bạn miêu tả hai người thực hiện hai hành động khác nhau trong cùng một khoảng thời gian.
Infographic giải thích ngữ pháp tiếng Hàn V-는 동안, mô tả nhân vật chibi nghe nhạc trong suốt khoảng thời gian nấu ăn để làm rõ cách diễn tả một hành động xảy ra trong khi một hành động khác đang kéo dài.
2. N 동안: “Trong suốt (khoảng thời gian)” hoặc “Trong (sự kiện)”
Cấu trúc này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một hành động hoặc trạng thái diễn ra, khi khoảng thời gian đó được biểu thị bằng một Danh từ (명사).
Ý nghĩa: “Trong…”, “Trong suốt…”, “Trong vòng…”
Loại từ: Chỉ kết hợp với Danh từ (명사), đặc biệt là danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện kéo dài.
Công thức chi tiết
Rất đơn giản, chỉ cần thêm 동안 vào sau danh từ.
Danh từ + 동안
Các loại danh từ thường gặp
Khoảng thời gian cụ thể: 10분 (10 phút), 2시간 (2 tiếng), 하루 (một ngày), 이틀 (hai ngày), 일주일 (một tuần), 한 달 (một tháng), 1년 (một năm)… (Xem thêm: Từ vựng Tiếng Hàn về Thời gian)
Kỳ nghỉ, Sự kiện: 방학 (kỳ nghỉ), 휴가 (kỳ nghỉ phép), 겨울 (mùa đông), 여름 (mùa hè), 수업 (giờ học), 회의 (cuộc họp)…
Từ chỉ thời gian chung: 얼마 (bao lâu), 잠시 (chốc lát), 잠깐 (một lát)…
Ví dụ về N 동안
어제 12시간 동안 잤어요.
Dịch: Hôm qua tôi đã ngủ (trong suốt) 12 tiếng.
방학 동안 여행을 갔어요.
Dịch: Tôi đã đi du lịch trong (suốt) kỳ nghỉ.
곰은 겨울 동안 겨울잠을 자요.
Dịch: Gấu ngủ đông trong suốt mùa đông.
얼마 동안 한국에 있을 거예요?
Dịch: Bạn sẽ ở Hàn Quốc trong bao lâu?
일주일 동안 있을 거예요. (Tôi sẽ ở trong vòng một tuần.)
휴가 동안 푹 쉬었어요.
Dịch: Tôi đã nghỉ ngơi hoàn toàn trong kỳ nghỉ phép.
Sơ đồ so sánh ngữ pháp V-는 동안 (đi với động từ) và N 동안 (đi với danh từ) trong tiếng Hàn, mô tả sự khác biệt giữa diễn tả ‘trong khi làm gì’ và ‘trong suốt khoảng thời gian/sự kiện’
3. Phân biệt quan trọng (Gỡ rối ngữ pháp)
-(는) 동안 rất dễ bị nhầm lẫn với các cấu trúc chỉ thời gian khác. Hãy cùng làm rõ nhé!
A. -(는) 동안 (Trong khi – Duration) vs. -(으)면서 (Vừa…vừa – Simultaneous, Same Subject)
Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động 1 diễn ra, trong đó hành động 2 xảy ra.
Nhấn mạnh việc hai hành động xảy ra đồng thời, thực hiện bởi cùng một người.
Chủ ngữ
Có thể khác nhau ở hai vế.
Bắt buộc phải giống nhau.
Ví dụ 1
엄마가 요리하는 동안 아이는 TV를 봤어요. (Trong khi mẹ nấu ăn, con xem TV.) -> OK
엄마가 요리하면서 아이는 TV를 봤어요. (Mẹ vừa nấu ăn, con vừa xem TV.) -> SAI (vì 2 chủ ngữ khác nhau)
Ví dụ 2
저는 음악을 듣는 동안 공부해요. (Tôi học bài trong khi nghe nhạc.) -> OK (nhấn mạnh việc học diễn ra trong suốt thời gian nghe nhạc)
저는 음악을 들으면서 공부해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.) -> OK (nhấn mạnh 2 hành động diễn ra cùng lúc bởi cùng 1 người)
Mẹo nhớ: Nếu hai người làm hai việc khác nhau cùng lúc, chỉ dùng -는 동안. Nếu một người làm hai việc cùng lúc, có thể dùng cả hai nhưng -(으)면서 phổ biến hơn để diễn tả sự “vừa…vừa”.
B. -(는) 동안 (Trong khi – Duration) vs. -(으)ㄹ 때 (Khi – Point in Time)
Tiêu chí
-(는) 동안
-(으)ㄹ 때
Ý nghĩa
Chỉ khoảng thời gian kéo dài (Duration)
Chỉ thời điểm cụ thể (Point in time)
Ví dụ 1
한국에 사는 동안 여행을 많이 했어요. (Trong suốt thời gian sống ở HQ, tôi đã đi du lịch nhiều.)
한국에 갔을 때 친구를 만났어요. (Khi đến HQ, tôi đã gặp bạn.)
Ví dụ 2
밥 먹는 동안 TV를 봤어요. (Xem TV trong suốt lúc ăn cơm.)
밥 먹을 때 전화가 왔어요. (Điện thoại reo đúng lúc đang ăn cơm.)
Mẹo nhớ: -는 동안 giống như xem cả bộ phim, còn -(으)ㄹ 때 giống như một cảnh cụ thể trong phim đó.
C. -(는) 동안 (Trong khi – Duration) vs. -(으)ㄴ/는 사이에 (Trong lúc/kẽ hở – Short Interval)
-(는) 동안: Bao phủ toàn bộ khoảng thời gian hành động diễn ra.
-(으)ㄴ/는 사이에: Chỉ một khoảng thời gian ngắn, một kẽ hở trong lúc hành động khác đang diễn ra (hoặc giữa hai hành động), thường mang hàm ý tranh thủ hoặc một sự việc bất ngờ xảy ra.
잠깐 한눈 파는 사이에 아이가 넘어졌어요. (Trong lúc lơ đễnh một chút, đứa bé đã bị ngã.) -> Chỉ một khoảnh khắc ngắn.
내가 화장실에 간 사이에 누가 왔어요? (Trong lúc tôi đi vệ sinh, có ai đến à?) -> Khoảng thời gian ngắn tôi vắng mặt.
4. Lưu ý khi sử dụng -(는) 동안
Không dùng trực tiếp với Tính từ/이다: Giống -기 전에, bạn không thể nói 예쁘는 동안 (X). Nếu muốn diễn tả trạng thái kéo dài, thường dùng cấu trúc khác hoặc danh từ hóa.
Động từ tức thời: Ít dùng với các động từ chỉ hành động diễn ra rất nhanh, trong khoảnh khắc (như 넘어지다 – ngã, 도착하다 – đến nơi).
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Chủ ngữ của V-는 동안 và vế sau có thể khác nhau không? Có. Đây là điểm khác biệt chính so với -(으)면서. Ví dụ: 엄마가 요리하는 동안 아기는 잤어요. (Trong khi mẹ nấu ăn, em bé đã ngủ.)
Câu 2: Khác biệt chính giữa -는 동안 và -(으)ㄹ 때 là gì? -는 동안 nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài (duration), còn -(으)ㄹ 때 nhấn mạnh thời điểm cụ thể (point in time).
Câu 3: Khi nào dùng N 동안 thay vì V-는 동안? Khi bạn muốn nói về khoảng thời gian gắn với một Danh từ (방학 동안 – trong kỳ nghỉ, 1년 동안 – trong 1 năm), thay vì một hành động (공부하는 동안 – trong khi học).
Câu 4: Có thể dùng -는 동안 với 있다/없다 không? Có. Ví dụ: 한국에 있는 동안 한국어를 열심히 배울 거예요. (Trong khi ở Hàn Quốc, tôi sẽ chăm chỉ học tiếng Hàn.) 네가 없는 동안 너무 외로웠어. (Trong lúc không có cậu, tớ đã rất cô đơn.)
6. Bài tập luyện tập
Thử sức với các bài tập sau nhé!
Bài 1: Chọn -는 동안 hoặc 동안 điền vào chỗ trống.
저는 보통 샤워하______ 음악을 들어요.
회의______ 휴대폰을 사용하면 안 돼요.
아이가 자______ 설거지를 했어요.
방학______ 아르바이트를 할 거예요.
3년______ 한국어를 공부했어요.
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Hàn sử dụng -(는) 동안.
Trong lúc chờ xe buýt, tôi đã đọc sách.
Đừng nói chuyện trong khi xem phim.
Tôi đã làm việc bán thời gian trong suốt kỳ nghỉ đông.
Trong khi bạn dọn dẹp, tôi sẽ nấu ăn.
Tôi đã sống ở Seoul trong vòng 2 năm.
Xem đáp án
Bài 1:
는 동안
동안
는 동안
동안
동안
Bài 2:
버스를 기다리는 동안 책을 읽었어요.
영화를 보는 동안 이야기하지 마세요.
겨울 방학 동안 아르바이트를 했어요.
당신이 청소하는 동안 제가 요리할게요.
2년 동안 서울에서 살았어요.
Tổng kết
Ngữ pháp -(는) 동안 là một công cụ thiết yếu để diễn tả các hành động hoặc trạng thái kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ cần bạn nhớ rõ:
V-는 동안: Đi với động từ, chỉ “trong khi/suốt lúc làm V”. Chủ ngữ hai vế có thể khác nhau.
N 동안: Đi với danh từ, chỉ “trong/suốt N” (thường là khoảng thời gian hoặc sự kiện).
Luôn phân biệt với -(으)면서 (cùng chủ ngữ) và -(으)ㄹ 때 (thời điểm).
Hãy thử áp dụng cấu trúc này khi nói về lịch trình hàng ngày, kể lại một câu chuyện, hoặc mô tả các hoạt động diễn ra song song. Càng dùng nhiều, bạn sẽ càng thấy nó tự nhiên và hữu ích!
Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi Tân Việt Prime nhé! Chúc bạn học tốt và khám phá thêm nhiều cấu trúc thú vị khác tại trang Ngữ pháp Tiếng Hàn của chúng tôi!
Chào mừng đến với trang của tôi! Tôi là Lê Thu Hương, giáo viên tiếng Hàn tại Tân Việt Prime. Tốt nghiệp Cử nhân Ngôn ngữ Hàn Quốc và có chứng chỉ TOPIK cấp 5, tôi có hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Hàn cho mọi trình độ. Phương pháp của tôi tập trung vào sự trực quan, kết hợp giữa ngữ pháp, từ vựng và văn hóa Hàn Quốc, giúp bạn học một cách tự nhiên và hứng thú.
Xem Hồ Sơ Chi Tiết Của Cô Lê Thu Hương
Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...