Nắm vững thì hiện tại tiếng Hàn từ A-Z! Hướng dẫn chi tiết cách chia động từ với đuôi -아요/어요, -(스)ㅂ니다 & -고 있다, giúp bạn tự tin giao tiếp và chinh phục TOPIK 1.
👋 Chào bạn! Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Hàn, việc nắm vững các thì cơ bản là bước đi quan trọng nhất. Trong đó, thì hiện tại (현재 시제) là nền tảng của mọi giao tiếp hàng ngày. Từ việc giới thiệu bản thân, nói về thói quen, miêu tả sự vật, cho đến việc diễn tả hành động đang diễn ra, tất cả đều cần đến thì hiện tại.
Infographic hướng dẫn toàn diện thì hiện tại tiếng Hàn: cách chia động từ, tính từ với đuôi câu thân mật -아요/어요, trang trọng -(스)ㅂ니다 và tiếp diễn -고 있다
Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thành thạo thì hiện tại trong tiếng Hàn. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá từ cách chia động từ đơn giản nhất đến các cấu trúc câu hoàn chỉnh, đảm bảo bạn có đủ tự tin để áp dụng vào giao tiếp và chinh phục kỳ thi TOPIK là gì?.
Trong tiếng Hàn, thì hiện tại không chỉ có một dạng duy nhất. Tùy thuộc vào mức độ trang trọng và mục đích diễn đạt, chúng ta có các hình thức chính sau:
Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present): Dùng cho sự thật, thói quen, hoặc hành động chung.
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous): Nhấn mạnh hành động “đang” diễn ra.
Cấu trúc: -고 있다.
Sau khi nắm vững thì hiện tại, bạn có thể dễ dàng tìm hiểu về thì quá khứ và thì tương lai trong các bài viết tiếp theo.
Hãy cùng đi sâu vào từng dạng nhé!
1. Thì Hiện Tại Đơn: Giao Tiếp Hàng Ngày
Đây là dạng bạn sẽ sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống. Cách chia phụ thuộc vào mức độ lịch sự của cuộc hội thoại.
A. Đuôi Câu Thân Mật Lịch Sự: -아요/어요/해요
Đây là “trái tim” của giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày. Đuôi câu này thể hiện sự lịch sự nhưng vẫn giữ được nét gần gũi, thân thiện. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết về ngữ pháp A/V-아/어요 tại đây.
🔹 Khi nào dùng?
Khi nói chuyện với bạn bè, người thân, đồng nghiệp thân thiết.
Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường không yêu cầu sự trang trọng tuyệt đối.
🔹 Quy tắc chia:
Quy tắc “vàng” dựa vào nguyên âm cuối cùng của gốc động từ hoặc tính từ (phần còn lại sau khi bỏ -다).
Gốc từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ → + -아요
Gốc từ có các nguyên âm còn lại (ㅓ, ㅜ, ㅣ, ㅡ…) → + -어요
Động từ/Tính từ kết thúc bằng 하다 → chuyển thành -해요
Nguyên thể
Gốc từ
Quy tắc
Dạng Chia Thân Mật
Nghĩa
가다 (đi)
가-
Gốc có ㅏ
가요
đi
보다 (xem)
보-
Gốc có ㅗ
봐요 (오 + 아 = 와)
xem
좋다 (tốt)
좋-
Gốc có ㅗ
좋아요
tốt, thích
먹다 (ăn)
먹-
Gốc có ㅓ
먹어요
ăn
읽다 (đọc)
읽-
Gốc có ㅣ
읽어요
đọc
마시다 (uống)
마시-
Gốc có ㅣ
마셔요 (시 + 어 = 셔)
uống
배우다 (học)
배우-
Gốc có ㅜ
배워요 (우 + 어 = 워)
học
공부하다 (học)
공부하-
Động từ 하다
공부해요
học
사랑하다 (yêu)
사랑하-
Động từ 하다
사랑해요
yêu
Ví dụ trong câu:
저는 매일 커피를 마셔요. (Tôi uống cà phê mỗi ngày.)
오늘은 날씨가 좋아요. (Thời tiết hôm nay tốt.)
지민 씨는 한국어를 공부해요. (Jimin học tiếng Hàn.)
Infographic giải thích Thì Hiện Tại Tiếng Hàn, mô tả một cây ngữ pháp minh họa cách gốc động từ chia thành các đuôi câu thân mật -아요/어요, trang trọng -(스)ㅂ니다, và tiếp diễn -고 있다 để làm rõ các quy tắc chia động từ. Giúp người mới bắt đầu hình dung ngữ pháp một cách trực quan.
B. Đuôi Câu Trang Trọng: -(스)ㅂ니다
Đuôi câu này được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng cao nhất với người nghe. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo bài viết về đuôi câu trang trọng -ㅂ니다/습니다.
🔹 Khi nào dùng?
Trong các buổi phát biểu, thuyết trình, cuộc họp.
Khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong các thông báo chính thức.
Trong quân đội, bản tin thời sự.
🔹 Quy tắc chia:
Quy tắc này đơn giản hơn, chỉ dựa vào việc gốc động từ/tính từ có phụ âm cuối (patchim) hay không.
Gốc từ không có patchim → + -ㅂ니다
Gốc từ có patchim → + -습니다
Nguyên thể
Gốc từ
Quy tắc
Dạng Chia Trang Trọng
가다 (đi)
가-
Không có patchim
갑니다
보다 (xem)
보-
Không có patchim
봅니다
먹다 (ăn)
먹-
Có patchim
먹습니다
읽다 (đọc)
읽-
Có patchim
읽습니다
이다 (là)
이-
(Trường hợp đặc biệt)
입니다
하다 (làm)
하-
Không có patchim
합니다
Ví dụ trong câu:
저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
아버지는 신문을 읽습니다. (Bố tôi đọc báo.)
지금부터 회의를 시작합니다. (Bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: -고 있다
Khi bạn muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, cấu trúc -고 있다 là lựa chọn hoàn hảo. Nó tương đương với “đang…” trong tiếng Việt hoặc “V-ing” trong tiếng Anh. Hãy khám phá chi tiết cách dùng qua bài viết ngữ pháp V-고 있다.
🔹 Khi nào dùng?
Để miêu tả một hành động đang trong quá trình thực hiện.
🔹 Quy tắc chia:
Cực kỳ đơn giản! Bạn chỉ cần gắn -고 있다 vào sau gốc động từ, không cần quan tâm đến nguyên âm hay patchim.
Công thức:Gốc động từ + -고 있다
Sau đó, động từ 있다 sẽ được chia theo đuôi câu thân mật (있어요) hoặc trang trọng (있습니다).
Nguyên thể
Gốc từ
Cấu trúc
Dạng Thân Mật
Dạng Trang Trọng
먹다 (ăn)
먹-
먹 + 고 있다
먹고 있어요
먹고 있습니다
자다 (ngủ)
자-
자 + 고 있다
자고 있어요
자고 있습니다
듣다 (nghe)
듣-
듣 + 고 있다
듣고 있어요
듣고 있습니다
일하다 (làm việc)
일하-
일하 + 고 있다
일하고 있어요
일하고 있습니다
Hình ảnh minh họa so sánh cách dùng thì hiện tại tiếng Hàn, mô tả hai tình huống giao tiếp khác nhau để làm rõ sự khác biệt giữa đuôi câu thân mật -아요/어요 (bạn bè) và đuôi câu trang trọng -(스)ㅂ니다 (công sở). Giúp người học phân biệt mức độ lịch sự.
Hy vọng rằng qua bài viết chi tiết này, bạn đã có một cái nhìn tổng quan và rõ ràng về cách sử dụng thì hiện tại trong tiếng Hàn. Hãy luyện tập thường xuyên với các mẫu câu giao tiếp hàng ngày để biến kiến thức này thành kỹ năng của riêng mình nhé!
Chào mừng đến với trang của tôi! Tôi là Lê Thu Hương, giáo viên tiếng Hàn tại Tân Việt Prime. Tốt nghiệp Cử nhân Ngôn ngữ Hàn Quốc và có chứng chỉ TOPIK cấp 5, tôi có hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Hàn cho mọi trình độ. Phương pháp của tôi tập trung vào sự trực quan, kết hợp giữa ngữ pháp, từ vựng và văn hóa Hàn Quốc, giúp bạn học một cách tự nhiên và hứng thú.
Xem Hồ Sơ Chi Tiết Của Cô Lê Thu Hương
Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...