Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Quần Áo (服装): Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2025]

👕 Cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo đầy đủ nhất từ Tân Việt Prime. Học trọn bộ từ Hán tự, Pinyin đến mẫu câu giao tiếp mua sắm, ngữ pháp & văn hóa.
Chào mừng bạn đến với cẩm nang từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo (服装 – fúzhuāng) toàn diện nhất từ ! Dù bạn đang chuẩn bị đi du lịch, mua sắm trên các trang thương mại điện tử, hay đơn giản là muốn miêu tả bộ trang phục mình yêu thích, việc nắm vững vốn từ này là vô cùng cần thiết.
Hình ảnh tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, minh họa các trang phục phổ biến như áo thun (T恤), quần (裤子), váy (裙子) kèm Hán tự và Pinyin, do Tân Việt Prime biên soạn
Hình ảnh tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, minh họa các trang phục phổ biến như áo thun (T恤), quần (裤子), váy (裙子) kèm Hán tự và Pinyin, do Tân Việt Prime biên soạn
Bài viết này không chỉ cung cấp một danh sách từ vựng khô khan. Thay vào đó, chúng tôi sẽ hệ thống hóa kiến thức một cách logic: từ những từ cơ bản nhất, phân loại theo danh mục, đi sâu vào ngữ pháp quan trọng như động từ và lượng từ, cho đến các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp thực tế khi mua sắm. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục chủ đề thú vị này nhé! 👕👖👗

17 Từ Vựng Nền Tảng Phải Biết

Đây là những từ ngữ cốt lõi nhất bạn cần nắm vững để bắt đầu nói về quần áo bằng tiếng Trung. Chúng xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin Tiếng Việt (Nghĩa)
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
衣服 Yīfu Quần áo (chung)
Thuật ngữ chung nhất chỉ quần áo, trang phục. Có thể dùng để chỉ một món đồ hoặc cả bộ đồ.
衬衫 Chènshān Áo sơ mi
Loại áo có cổ, cài cúc phía trước, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc đi làm.
T恤 T-xù Áo phông
Áo cộc tay, không cổ hoặc cổ tròn/cổ tim, thường làm bằng cotton. Trang phục hàng ngày phổ biến.
裤子 Kùzi Quần dài
Chỉ chung các loại quần có hai ống, phủ từ eo trở xuống chân.
裙子 Qúnzi Váy (váy nói chung)
Chỉ chung các loại trang phục từ eo trở xuống không có ống. Bao gồm cả váy ngắn, váy dài.
外套 Wàitào Áo khoác ngoài
Chỉ chung các loại áo mặc ngoài để giữ ấm, chống gió hoặc trang trí (jacket, coat…).
毛衣 Máoyī Áo len
Áo dệt kim, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, mặc để giữ ấm.
鞋子 Xiézi Giày
Chỉ chung các loại giày dép đi ở chân.
牛仔裤 Niúzǎikù Quần jean
Loại quần dài (裤子) làm bằng chất liệu vải jean. Rất phổ biến trên toàn thế giới.
短裤 Duǎnkù Quần đùi
Loại quần (裤子) có ống ngắn, thường chỉ đến đùi hoặc trên đầu gối. Mặc vào mùa hè.
连衣裙 Liányīqún Váy liền
Loại trang phục một mảnh, bao gồm cả phần thân trên và phần váy dưới, nối liền nhau.
袜子 Wàzi Tất (vớ)
Đồ dùng đi vào chân trước khi đi giày (鞋子) để giữ ấm, thấm mồ hôi.
帽子 Màozi
Đồ đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí.
围巾 Wéijīn Khăn quàng cổ
Mảnh vải dài, quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm đẹp.
手套 Shǒutào Găng tay
Đồ dùng bao bọc bàn tay để giữ ấm hoặc bảo vệ.
皮带 Pídài Thắt lưng da
Dây đeo quanh eo làm bằng da, dùng để giữ quần. Thuật ngữ chung hơn là 腰带 (yāodài).
Bāo Túi, túi xách
Đồ vật dùng để đựng đồ cá nhân (túi xách, ví, ba lô…).
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, mô tả các loại trang phục hàng ngày, trang trọng, giày dép và phụ kiện qua hình ảnh chibi đáng yêu để làm rõ khái niệm cốt lõi. Hữu ích cho người học tiếng Trung giao tiếp và mua sắm.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, mô tả các loại trang phục hàng ngày, trang trọng, giày dép và phụ kiện qua hình ảnh chibi đáng yêu để làm rõ khái niệm cốt lõi. Hữu ích cho người học tiếng Trung giao tiếp và mua sắm.

Mở Rộng Vốn Từ Theo Danh Mục Chi Tiết

Để giao tiếp tự nhiên hơn, hãy cùng phân loại từ vựng tiếng Trung theo từng nhóm trang phục cụ thể.
Trang Phục Hàng Ngày (便服 – biànfú)
Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
便服 Biànfú
Trang phục hàng ngày, thường phục
半身裙 Bànshēnqún
Chân váy (váy rời)
迷你裙 / 超短裙 Mínǐ qún / Chāoduǎnqún
Váy ngắn (váy mini)
牛仔裙 Niúzǎiqún Váy jean
裙裤 Qúnkù
Quần váy (Skort)
女衬衫 Nǚchènshān
Áo cánh, áo kiểu nữ
连身短裤 Liánshēnduǎnkù
Áo liền quần đùi (Romper)
连身长裤 / 连体装 Liánshēnchángkù / Liántǐzhuāng
Áo liền quần dài (Jumpsuit)
卫衣 Wèiyī Áo hoodie
运动衫 Yùndòngshān
Áo nỉ, áo sweatshirt
背心 Bèixīn
Áo ba lỗ, áo sát nách

Trang Phục Trang Trọng (礼服 – lǐfú)

Trang phục trang trọng như com lê là lựa chọn hàng đầu cho các buổi phỏng vấn tiếng Trung chuyên nghiệp.

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
礼服 Lǐfú
Lễ phục, trang phục trang trọng
西装 / 西服 Xīzhuāng / Xīfú Bộ com lê (Suit)
西服上衣 Xīfú shàngyī Áo vest nam
夹克衫 Jiākèshān
Áo vest nữ / Áo khoác kiểu nữ
西裤 Xīkù
Quần tây, quần âu
领带 Lǐngdài Cà vạt
领结 Lǐngjié Nơ (thắt ở cổ)
晚礼服 Wǎnlǐfú Váy dạ hội
婚纱 Hūnshā Váy cưới
燕尾服 Yànwěifú
Áo tuxedo (áo đuôi tôm)

Áo Khoác Ngoài (外套 – wàitào)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
大衣 Dàyī
Áo choàng (dáng dài)
夹克 / 茄克 Jiákè / Qiékè
Áo jacket (dáng ngắn)
牛仔外套 Niúzǎi wàitào Áo khoác jean
皮夹克 Píjiákè Áo khoác da
风衣 Fēngyī
Áo gió (Trench coat)
羽绒服 Yǔróngfú
Áo phao, áo lông vũ
雨衣 Yǔyī Áo mưa
厚外套 Hòuwàitào Áo khoác dày
Hình ảnh minh họa cách phân biệt động từ tiếng Trung 穿 (chuān) và 戴 (dài) bằng các nhân vật chibi đáng yêu, mô tả ví dụ về trang phục (áo, quần, giày) và phụ kiện (mũ, kính, vòng cổ) để làm rõ ngữ pháp cốt lõi. Giúp người học tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Hình ảnh minh họa cách phân biệt động từ tiếng Trung 穿 (chuān) và 戴 (dài) bằng các nhân vật chibi đáng yêu, mô tả ví dụ về trang phục (áo, quần, giày) và phụ kiện (mũ, kính, vòng cổ) để làm rõ ngữ pháp cốt lõi. Giúp người học tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Đồ Lót và Đồ Ngủ (内衣 / 睡衣)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
内衣 Nèiyī Đồ lót (chung)
内裤 Nèikù Quần lót
胸罩 Xiōngzhào Áo ngực (Bra)
睡衣 Shuìyī Đồ ngủ (chung)
睡裙 Shuìqún Váy ngủ
浴衣 Yùyī Áo choàng tắm

Đồ Bơi và Đồ Thể Thao (泳衣 / 运动服)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
运动服 Yùndòngfú Bộ đồ thể thao
运动裤 Yùndòngkù Quần thể thao
紧身裤 Jǐnshēnkù
Quần legging, quần bó
泳衣 / 泳装 Yǒngyī / Yǒngzhuāng Đồ bơi
比基尼 Bǐjīní Bikini
泳裤 Yǒngkù Quần bơi nam

Giày Dép (鞋子) và Phụ Kiện (配饰)

Hoàn thiện bộ trang phục không thể thiếu giày dép và các phụ kiện đi kèm.
Giày Dép (鞋子 – xiézi)
Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
高跟鞋 Gāogēnxié Giày cao gót
皮鞋 Píxié Giày da
运动鞋 Yùndòngxié Giày thể thao
靴子 Xuēzi Ủng, bốt
凉鞋 Liángxié Dép xăng đan
拖鞋 Tuōxié Dép lê
人字拖 Rénzìtuō
Dép tông (dép xỏ ngón)
帆布鞋 Fānbùxié Giày vải
平底鞋 Píngdǐxié Giày bệt

Phụ Kiện Thời Trang (时尚配饰 – shíshàng pèishì)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin
Tiếng Việt (Nghĩa)
首饰 Shǒushì
Trang sức (chung)
项链 Xiàngliàn Vòng cổ
手镯 / 手链 Shǒuzhuó / Shǒuliàn
Vòng tay / Lắc tay
耳环 Ěrhuán Bông tai
戒指 Jièzhǐ Nhẫn
太阳镜 / 墨镜 Tàiyángjìng / Mòjìng Kính râm
手表 Shǒubiǎo Đồng hồ đeo tay
钱包 Qiánbāo Ví tiền
背包 Bēibāo Ba lô

Ngữ Pháp Cốt Lõi Khi Nói Về Quần Áo

Chỉ biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần nắm vững ngữ pháp tiếng Trung để sử dụng chúng trong câu một cách chính xác.

Động Từ Quan Trọng: 穿 (chuān) và 戴 (dài)

Đây là hai động từ trong tiếng Trung cực kỳ dễ nhầm lẫn nhưng lại có quy tắc rất rõ ràng:
穿 (chuān) – Mặc, Đi, Xỏ: Dùng cho những thứ cần “xỏ vào” hoặc “bao bọc” phần lớn cơ thể hoặc các chi.
  • Áp dụng cho: Quần áo (衣服), quần (裤子), váy (裙子), áo khoác (外套), giày (鞋子), tất (袜子).
  • Ví dụ: 他穿一件白色的T恤。(Tā chuān yī jiàn báisè de T-xù.) – Anh ấy mặc một chiếc áo phông màu trắng.
戴 (dài) – Đeo, Đội: Dùng cho các phụ kiện được “đặt lên” hoặc “gắn vào” một bộ phận nhỏ của cơ thể.
  • Áp dụng cho: Mũ (帽子), kính (眼镜), khăn quàng (围巾), găng tay (手套), trang sức (首饰), đồng hồ (手表).
  • Ví dụ: 她戴一顶红色的帽子。(Tā dài yī dǐng hóngsè de màozi.) – Cô ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.

Lượng Từ (Measure Words) Phổ Biến

Trong tiếng Trung, khi đếm đồ vật, bạn cần dùng lượng từ. Dưới đây là các lượng từ quan trọng nhất cho quần áo và phụ kiện.

Lượng Từ (Hán tự + Pinyin) Sử dụng cho
Ví dụ (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
件 (jiàn) Áo (thun, sơ mi, khoác), váy liền
一件衬衫 (yī jiàn chènshān) – một chiếc áo sơ mi
条 (tiáo) Quần (dài, ngắn), váy (rời), khăn, cà vạt
一条裤子 (yī tiáo kùzi) – một chiếc quần dài
双 (shuāng) Đồ đi theo đôi: giày, tất, găng tay
一双鞋子 (yī shuāng xiézi) – một đôi giày
顶 (dǐng)
一顶帽子 (yī dǐng màozi) – một chiếc mũ
套 (tào) Bộ (com lê, đồ ngủ, đồng phục)
一套西装 (yī tào xīzhuāng) – một bộ com lê
副 (fù) Đôi (cho găng tay, kính)
一副手套 (yī fù shǒutào) – một đôi găng tay

Giao Tiếp Thực Tế Khi Mua Sắm

Hãy áp dụng ngay những kiến thức trên vào tình huống giao tiếp phổ biến nhất: đi mua sắm!
 Hỏi Thông Tin Sản Phẩm
Hỏi giá:
Hỏi size:
  • 这件有我的尺码吗? (Zhè jiàn yǒu wǒ de chǐmǎ ma?) – Món này có size của tôi không?
  • 你穿几号的? (Nǐ chuān jǐ hào de?) – Bạn mặc size mấy? (小号/xiǎo hào – S, 中号/zhōng hào – M, 大号/dà hào – L)
Hỏi màu sắc:
  • 这件有别的颜色吗? (Zhè jiàn yǒu bié de yánsè ma?) – Món này có màu khác không?
Yêu Cầu và Mặc Cả
Thử đồ:
  • 我可以试穿吗? (Wǒ kěyǐ shìchuān ma?) – Tôi có thể mặc thử không?
  • 试衣间在哪里? (Shìyījiān zài nǎlǐ?) – Phòng thử đồ ở đâu?
Mặc cả:
  • 太贵了! (Tài guì le!) – Đắt quá!
  • 可以便宜一点吗? (Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?) – Có thể rẻ hơn một chút không?
Khi chỉ xem:
  • 谢谢,我只是看看。(Xièxiè, wǒ zhǐshì kànkan.) – Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.

Đoạn Hội Thoại Mẫu

Khách hàng (顾客 – Gùkè):
  • 你好!这件衬衫多少钱?
  • (Nǐ hǎo! Zhè jiàn chènshān duōshǎo qián?)
  • Xin chào! Chiếc áo sơ mi này bao nhiêu tiền?
Nhân viên (售货员 – Shòuhuòyuán):
  • 你好!这件二百块。
  • (Nǐ hǎo! Zhè jiàn èrbǎi kuài.)
  • Chào bạn! Chiếc này 200 tệ.
Khách hàng (顾客 – Gùkè):
  • 有点贵。这件有别的颜色吗?
  • (Yǒudiǎn guì. Zhè jiàn yǒu bié de yánsè ma?)
  • Hơi đắt. Mẫu này có màu khác không?
Nhân viên (售货员 – Shòuhuòyuán):
  • 有的,还有蓝色和白色的。您穿几号的?
  • (Yǒu de, hái yǒu lánsè hé báisè de. Nín chuān jǐ hào de?)
  • Có ạ, còn màu xanh dương và màu trắng. Chị mặc size mấy ạ?
Khách hàng (顾客 – Gùkè):
  • 我穿中号的。我可以试穿蓝色的吗?
  • (Wǒ chuān zhōng hào de. Wǒ kěyǐ shìchuān lánsè de ma?)
  • Tôi mặc size M. Tôi có thể thử chiếc màu xanh được không?
Nhân viên (售货员 – Shòuhuòyuán):
  • 当然可以,试衣间在那边。
  • (Dāngrán kěyǐ, shìyījiān zài nàbiān.)
  • Tất nhiên rồi, phòng thử đồ ở đằng kia ạ.

Khám Phá Trang Phục Truyền Thống Trung Quốc

Hiểu về trang phục truyền thống không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.
  • 汉服 (Hànfú) – Hán Phục: Trang phục truyền thống của dân tộc Hán, đặc trưng bởi tay áo rộng, vạt áo chéo, dùng dây buộc thay vì cúc.
  • 旗袍 (Qípáo) – Sườn Xám: Váy ôm sát cơ thể, cổ đứng, xẻ tà cao, là biểu tượng của vẻ đẹp thanh lịch của phụ nữ Trung Quốc hiện đại.
  • 唐装 (Tángzhuāng) – Đường Trang: Áo khoác có cổ đứng, hàng khuy thắt nút, thường làm từ gấm và mặc trong các dịp lễ Tết.
  • 中山装 (Zhōngshānzhuāng) – Áo Tôn Trung Sơn: Trang phục nam giới do Tôn Trung Sơn thiết kế, kết hợp yếu tố Âu và Á với cổ đứng và bốn túi áo.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Từ chung nhất để chỉ “quần áo” trong tiếng Trung là gì?
Từ thông dụng và phổ biến nhất là 衣服 (yīfu). Một từ khác là 服装 (fúzhuāng), thường mang tính trang trọng hơn, dùng để chỉ ngành thời trang hoặc một loại trang phục cụ thể.
2. Làm sao để phân biệt cách dùng 穿 (chuān) và 戴 (dài)?
Hãy nhớ quy tắc đơn giản: 穿 (chuān) dùng cho những thứ xỏ vào người (áo, quần, giày, tất). 戴 (dài) dùng cho những phụ kiện đeo/đội lên người (mũ, kính, găng tay, trang sức). Đây là hai động từ có cách dùng rất riêng biệt.
3. Size quần áo ở Trung Quốc có giống Việt Nam không?
Kích cỡ có thể khác nhau giữa các thương hiệu. Người Trung Quốc cũng dùng ký hiệu S, M, L (小号, 中号, 大号) nhưng số đo thực tế có thể chênh lệch. Cách tốt nhất là xem bảng size chi tiết (尺码表 – chǐmǎ biǎo) hoặc mặc thử (试穿 – shìchuān).
4. “Giảm giá” trong tiếng Trung nói thế nào?
Bạn có thể dùng động từ 打折 (dǎzhé). Khi hỏi, hãy nói: 有打折吗? (Yǒu dǎzhé ma?) – Có giảm giá không?
Hy vọng rằng với cẩm nang chi tiết này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp về chủ đề quần áo bằng tiếng Trung. Chúc bạn học tiếng Trung hiệu quả!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *