Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng: 1500+ Từ A-Z (Kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)

Làm chủ tiếng Trung trong nhà máy với 1500+ từ vựng công xưởng đầy đủ nhất. Bài viết tổng hợp chi tiết từ chức vụ, máy móc đến các chuyên ngành sản xuất, an toàn lao động.

Bạn đang hoặc sẽ làm việc trong môi trường nhà máy, công xưởng của các doanh nghiệp Trung Quốc và cần trang bị vốn từ vựng chuyên ngành để giao tiếp hiệu quả? Việc không hiểu các thuật ngữ về máy móc, quy trình sản xuất, an toàn lao động hay các chức vụ trong công ty có thể là một rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và cơ hội thăng tiến của bạn.
Hình ảnh đại diện cho chủ đề từ vựng tiếng Trung công xưởng, minh họa các thuật ngữ quan trọng như 工厂 (nhà máy), 生产 (sản xuất) và các biểu tượng về máy móc, an toàn lao động, giúp người học hệ thống hóa kiến thức.
Hình ảnh đại diện cho chủ đề từ vựng tiếng Trung công xưởng, minh họa các thuật ngữ quan trọng như 工厂 (nhà máy), 生产 (sản xuất) và các biểu tượng về máy móc, an toàn lao động, giúp người học hệ thống hóa kiến thức.
Thấu hiểu điều đó, Tân Việt Prime đã biên soạn cẩm nang từ vựng tiếng Trung công xưởng toàn diện nhất, với hơn 1500 từ được hệ thống hóa theo từng chuyên ngành và lĩnh vực cụ thể. Dù bạn là công nhân vận hành, kỹ thuật viên, nhân viên QC hay quản lý, bài viết này sẽ là tài liệu không thể thiếu, giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ trong môi trường làm việc đặc thù này. Mỗi từ đều đi kèm Pinyin để bạn dễ dàng luyện tập phát âm tiếng Trung chuẩn.
Hãy cùng khám phá kho từ vựng từ cơ bản đến chuyên sâu, từ tên gọi các loại nhà máy, chức vụ, phòng ban đến thuật ngữ kỹ thuật trong ngành điện tử, dệt may, cơ khí và an toàn lao động!

Phần 1: Từ Vựng Nền Tảng Về Môi Trường Công Xưởng

Trước khi đi vào chi tiết từng chuyên ngành, việc nắm vững các từ vựng chung về cơ cấu tổ chức, khu vực và chức danh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình học tiếng Trung của bạn.

1.1. Các Loại Hình Công Xưởng, Nhà Máy (各类工厂、车间名称)

Mỗi loại hình nhà máy có quy trình và sản phẩm đặc thù. Nhận biết tên gọi của chúng là bước đầu tiên để hiểu bối cảnh làm việc.
 
STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1 工厂 gōngchǎng
Nhà máy, công xưởng
2 制造厂 zhìzàochǎng
Nhà máy sản xuất
3 加工厂 jiāgōngchǎng
Nhà máy gia công
4 组装厂 zǔzhuāngchǎng Nhà máy lắp ráp
5 包装厂 bāozhuāngchǎng
Nhà máy đóng gói
6 电子厂 diànzǐchǎng
Nhà máy điện tử
7 服装厂 fúzhuāngchǎng
Nhà máy may mặc
8 纺织厂 fǎngzhīchǎng Nhà máy dệt
9 机械厂 jīxièchǎng Nhà máy cơ khí
10 塑料厂 sùliàochǎng Nhà máy nhựa
11 食品厂 shípǐnchǎng
Nhà máy thực phẩm
12 化工厂 huàgōngchǎng
Nhà máy hóa chất
13 钢铁厂 gāngtiěchǎng
Nhà máy gang thép
14 工业区 gōngyèqū
Khu công nghiệp
15 高新区 gāoxīnqū
Khu công nghệ cao
16 外资工厂 wàizī gōngchǎng
Xưởng vốn đầu tư nước ngoài
17 合资工厂 hézī gōngchǎng
Xưởng liên doanh
18 国营企业 guóyíng qǐyè
Doanh nghiệp nhà nước
19 集团公司 jítuán gōngsī
Tập đoàn công ty
20 有限公司 yǒuxiàn gōngsī Công ty TNHH

1.2. Chức Vụ Phổ Biến Trong Công Xưởng (工厂常见职务)

Hiểu rõ chức danh giúp bạn giao tiếp đúng mực và xác định đúng người cần làm việc. Nắm vững các chức vụ tiếng Trung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu bản thân hoặc trong các buổi phỏng vấn.
STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
41 工人 gōngrén Công nhân
42 操作工 cāozuògōng
Công nhân vận hành máy
43 普工 pǔgōng
Công nhân phổ thông
44 技术工 jìshùgōng
Công nhân kỹ thuật
45 员工 yuángōng Nhân viên
46 班长 bānzhǎng
Tổ trưởng ca, Ca trưởng
47 组长 zǔzhǎng Tổ trưởng nhóm
48 主任 zhǔrèn
Trưởng bộ phận, chủ nhiệm
49 经理 jīnglǐ
Giám đốc, quản lý
50 厂长 chǎngzhǎng
Giám đốc nhà máy
51 工程师 gōngchéngshī Kỹ sư
52 技术员 jìshùyuán Kỹ thuật viên
53 质检员 (KCS) zhìjiǎnyuán
Nhân viên KCS (kiểm tra chất lượng)
54 维修工 wéixiūgōng
Thợ sửa chữa, bảo trì
55 仓库员 cāngkùyuán Nhân viên kho
56 叉车司机 chāchē sījī Lái xe nâng
57 采购员 cǎigòuyuán
Nhân viên thu mua
58 会计 kuàijì Kế toán
59 行政人员 xíngzhèng rényuán
Nhân viên hành chính
60 老板 lǎobǎn Ông chủ, bà chủ
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung công xưởng, mô tả sơ đồ một nhà máy hiện đại với các khu vực như sản xuất (生产线), kho (仓库), và kiểm tra chất lượng (质检), cùng các nhân vật chibi (công nhân, kỹ sư) để làm rõ cấu trúc và các vị trí, bộ phận trong một nhà máy thực tế. [Học tiếng Trung nhà máy, chức vụ tiếng Trung].
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung công xưởng, mô tả sơ đồ một nhà máy hiện đại với các khu vực như sản xuất (生产线), kho (仓库), và kiểm tra chất lượng (质检), cùng các nhân vật chibi (công nhân, kỹ sư) để làm rõ cấu trúc và các vị trí, bộ phận trong một nhà máy thực tế. [Học tiếng Trung nhà máy, chức vụ tiếng Trung].

1.3. Các Phòng Ban Chính Trong Công Xưởng (工厂主要部门)

Biết tên các phòng ban giúp bạn tìm đúng nơi để giải quyết công việc, từ sản xuất, chất lượng đến nhân sự. Đây là những từ vựng tiếng Trung văn phòng cơ bản nhất.

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
101 部门 bùmén
Bộ phận, phòng ban
102 生产部 shēngchǎnbù
Bộ phận sản xuất
103 质量部 (品管部) zhìliàngbù (pǐnguǎnbù)
Bộ phận chất lượng (QC/QA)
104 采购部 cǎigòubù
Bộ phận thu mua
105 销售部 xiāoshòubù
Bộ phận bán hàng
106 仓库部 cāngkùbù Bộ phận kho
107 人事部 rénshìbù
Bộ phận nhân sự
108 行政部 xíngzhèngbù
Bộ phận hành chính
109 财务部 cáiwùbù
Bộ phận tài chính
110 工程部 gōngchéngbù
Bộ phận kỹ thuật/công trình
111 研发部 yánfābù Bộ phận R&D
112 设备部 shèbèibù Bộ phận thiết bị
113 维修部 wéixiūbù
Bộ phận bảo trì/sửa chữa
114 计划部 jìhuàbù
Bộ phận kế hoạch
115 IT 部 IT bù Bộ phận IT

1.4. Khu Vực và Địa Điểm Chi Tiết Trong Công Xưởng (厂区与部门区域)

Đây là những từ vựng giúp bạn định vị và di chuyển trong không gian rộng lớn của nhà máy.

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
151 车间 chējiān Phân xưởng
152 生产区 shēngchǎnqū
Khu vực sản xuất
153 仓库 cāngkù Nhà kho
154 原材料库 yuáncáiliàokù Kho nguyên liệu
155 成品库 chéngpǐnkù Kho thành phẩm
156 不良品区 bùliángpǐnqū
Khu vực sản phẩm lỗi
157 办公区 bàngōngqū
Khu vực văn phòng
158 食堂 shítáng Nhà ăn
159 洗手间 xǐshǒujiān Nhà vệ sinh
160 医务室 yīwùshì Phòng y tế
161 紧急出口 jǐnjí chūkǒu
Lối thoát hiểm khẩn cấp
162 安全通道 ānquán tōngdào Lối đi an toàn
163 生产线 shēngchǎnxian
Dây chuyền sản xuất
164 操作台 cāozuòtái Bàn thao tác
165 输送带 shūsòngdài Băng chuyền
Sơ đồ giải thích từ vựng quy trình sản xuất tiếng Trung, mô tả 4 bước từ nguyên liệu (原材料) đến gia công (加工), kiểm tra (检验), và đóng gói (包装) do các nhân vật chibi thực hiện để làm rõ luồng công việc cơ bản trong một dây chuyền sản xuất. [Học tiếng Trung sản xuất, thuật ngữ nhà máy].
Sơ đồ giải thích từ vựng quy trình sản xuất tiếng Trung, mô tả 4 bước từ nguyên liệu (原材料) đến gia công (加工), kiểm tra (检验), và đóng gói (包装) do các nhân vật chibi thực hiện để làm rõ luồng công việc cơ bản trong một dây chuyền sản xuất. [Học tiếng Trung sản xuất, thuật ngữ nhà máy].

Phần 2: Từ Vựng về Thiết Bị, Dụng Cụ và Bảo Trì

Giao tiếp về tình trạng máy móc, yêu cầu dụng cụ hay báo cáo sự cố là những hoạt động diễn ra hàng ngày.

2.1. Thiết Bị và Máy Móc Công Nghiệp Tổng Quát (通用工业设备与机器)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
201 设备 shèbèi Thiết bị
202 机器 jīqì Máy móc
203 机器人 jīqìrén Robot
204 叉车 chāchē Xe nâng
205 起重机 qǐzhòngjī Cần cẩu
206 压力机 yālìjī Máy ép
207 冲床 chōngchuáng Máy dập
208 焊接机 hànjiējī Máy hàn
209 切割机 qiēgējī Máy cắt
210 数控机床 (CNC) shùkòng jīchuáng
Máy công cụ CNC
211 包装机 bāozhuāngjī Máy đóng gói
212 打印机 dǎyìnjī Máy in
213 控制系统 kòngzhì xìtǒng
Hệ thống điều khiển
214 传感器 chuángǎnqì Cảm biến
215 电机 diànjī Động cơ điện

2.2. Dụng Cụ Sản Xuất và Sửa Chữa (生产及维修工具)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
251 工具 gōngjù Dụng cụ
252 扳手 bānshǒu Cờ lê
253 螺丝刀 luósīdāo Tô vít
254 锤子 chuízi Cái búa
255 钳子 qiánzi Cái kìm
256 螺丝 luósī Ốc vít
257 螺母 luómǔ Đai ốc, ê cu
258 钻头 zuāntóu Mũi khoan
259 砂纸 shāzhǐ Giấy nhám
260 胶水 jiāoshuǐ Keo dán

2.3. Bảo Trì và Bảo Dưỡng Máy Móc (机器保养与维修)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
301 维护 wéihù Bảo trì, duy trì
302 保养 bǎoyǎng Bảo dưỡng
303 维修 wéixiū Sửa chữa
304 故障 gùzhàng Sự cố, hỏng hóc
305 检查 jiǎnchá Kiểm tra
306 清洁 qīngjié
Làm sạch, vệ sinh
307 加油 jiāyóu
Thêm dầu, bôi trơn
308 更换 gēnghuàn Thay thế
309 零件 língjiàn
Linh kiện, phụ tùng
310 调整 tiáozhěng Điều chỉnh
311 正常运行 zhèngcháng yùnxíng
Vận hành bình thường
312 停止运行 tíngzhǐ yùnxíng
Ngừng vận hành
313 重启 chóngqǐ Khởi động lại
314 故障排除 gùzhàng páichú
Khắc phục sự cố
315 停机 tíngjī Dừng máy

Phần 3: Từ Vựng Chuyên Ngành Sản Xuất

Đây là phần cốt lõi, tập trung vào các thuật ngữ kỹ thuật đặc thù của từng ngành sản xuất phổ biến. Để bổ sung kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm danh sách từ vựng tiếng Trung theo chủ đề của chúng tôi.

3.1. Quy Trình Sản Xuất Tổng Quát (一般生产流程)

Các thuật ngữ này áp dụng cho hầu hết các loại hình nhà máy.
STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
351 生产流程 shēngchǎn liúchéng
Quy trình sản xuất
352 工序 gōngxù Công đoạn
353 加工 jiāgōng Gia công
354 组装 zǔzhuāng Lắp ráp
355 包装 bāozhuāng Đóng gói
356 检验 jiǎnyàn
Kiểm tra, kiểm nghiệm
357 返修 fǎnxiū Sửa lại
358 报废 bàofèi Báo phế, loại bỏ
359 入库 rùkù Nhập kho
360 出库 chūkù Xuất kho
361 半成品 bànchéngpǐn Bán thành phẩm
362 成品 chéngpǐn Thành phẩm
363 原材料 yuáncáiliào Nguyên vật liệu
364 生产计划 shēngchǎn jìhuà
Kế hoạch sản xuất
365 订单 dìngdān Đơn đặt hàng
366 效率 xiàolǜ Hiệu suất
367 产能 chǎnléng Năng suất
368 产量 chǎnliàng Sản lượng
369 质量 zhìliàng Chất lượng
370 标准 biāozhǔn Tiêu chuẩn
371 合格 hégé Đạt yêu cầu
372 不合格 bù hégé
Không đạt yêu cầu
373 良品 liángpǐn Sản phẩm tốt
374 不良品 bùliángpǐn Sản phẩm lỗi
375 改进 gǎijìn Cải tiến

3.2. Chuyên Ngành Điện Tử (SMT)

Linh Kiện và Bảng Mạch (电子元件与电路板)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
451 电子元件 diànzǐ yuánjiàn
Linh kiện điện tử
452 电路板 (PCB) diànlùbǎn
Bảng mạch in (PCB)
453 电阻 diànzǔ Điện trở
454 电容 diànróng Tụ điện
455 集成电路 (IC) jíchéng diànlù
Mạch tích hợp (IC)
456 芯片 xīnpiàn Chip, vi mạch
457 连接器 liánjiēqì
Đầu nối, connector
458 焊点 hàndiǎn Điểm hàn

Thiết Bị và Quy Trình SMT (SMT设备与流程)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
501 印刷机 yìnshuājī
Máy in (kem hàn)
502 贴片机 tiēpiànjī
Máy dán (linh kiện)
503 回流焊机 huíliúhànjī Máy hàn Reflow
504 AOI (自动光学检测) AOI
Máy kiểm tra quang học tự động
505 锡膏 xīgāo Kem hàn
506 钢网 gāngwǎng
Khuôn in (Stencil)
507 飞达 fēidá
Bộ cấp liệu (Feeder)
508 炉温曲线 lúwēn qūxiàn
Biểu đồ nhiệt độ lò

Lỗi Thường Gặp Trong SMT (SMT常见缺陷)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
601 锡珠 xīzhū Hạt thiếc
602 桥连 qiáolián
Cầu thiếc, đoản mạch
603 虚焊 xūhàn
Hàn nguội, hàn hở
604 漏焊 lòuhàn
Bỏ hàn, thiếu hàn
605 立碑 lìbēi
Lỗi dựng linh kiện (Tombstone)
606 偏位 piānwèi Lỗi lệch vị trí
607 错件 cuò jiàn Lỗi sai linh kiện
608 反向 fǎnxiàng Lỗi ngược chiều

3.3. Chuyên Ngành Dệt May (纺织服装行业)

Nguyên Phụ Liệu Dệt May (纺织原辅料)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
651 面料 miànliào Vải chính
652 mián Bông, Cotton
653 涤纶 dílún Polyester
654 针织布 zhēnzhī bù Vải dệt kim
655 拉链 lāliàn Khóa kéo
656 纽扣 niǔkòu Cúc áo
657 线 xiàn Chỉ
658 标签 biāoqiān Nhãn mác

Máy Móc và Quy Trình Ngành May (缝纫设备与工艺)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
701 缝纫机 féngrènjī Máy may
702 锁边机 suǒbiānjī Máy vắt sổ
703 裁剪机 cáijiǎnjī Máy cắt vải
704 拉布机 lā bùjī Máy trải vải
705 烫斗 tàngdǒu Bàn là (ủi)
706 验针机 yànzhēnjī Máy dò kim
707 裁剪 cáijiǎn Cắt vải
708 缝纫 féngrèn May
709 整烫 zhěngtàng
Là (ủi), hoàn thiện
710 跳针 tiào zhēn Bỏ mũi (lỗi may)

Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí: Cẩm Nang Toàn Diện

3.4. Chuyên Ngành Cơ Khí Chế Tạo (机械制造行业)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
801 机床 jīchuáng Máy công cụ
802 车床 chēchuáng Máy tiện
803 铣床 xǐchuáng Máy phay
804 磨床 móchuáng Máy mài
805 钻床 zuānchuáng Máy khoan
806 模具 mújù Khuôn mẫu
807 夹具 jiājù Đồ gá, kẹp
808 刀具 dāojù Dụng cụ cắt
809 量具 liàngjù
Dụng cụ đo lường
810 轴承 zhóuchéng Vòng bi
811 齿轮 chǐlún Bánh răng
812 公差 gōngchā Dung sai
813 装配 zhuāngpèi Lắp ráp
814 精度 jīngdù Độ chính xác
815 润滑 rùnhuá Bôi trơn

Phần 4: Quản Lý Chất Lượng và An Toàn Lao Động

Đây là hai lĩnh vực cực kỳ quan trọng, liên quan đến mọi cá nhân làm việc trong nhà máy.

4.1. Thuật Ngữ Kiểm Soát và Đảm Bảo Chất Lượng (QC/QA)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1001 质量管理 zhìliàng guǎnlǐ
Quản lý chất lượng
1002 质量控制 (QC) zhìliàng kòngzhì
Kiểm soát chất lượng (QC)
1003 质量保证 (QA) zhìliàng bǎozhèng
Đảm bảo chất lượng (QA)
1004 检验 jiǎnyàn
Kiểm tra, kiểm nghiệm
1005 进料检验 (IQC) jìnliào jiǎnyàn
Kiểm tra nguyên liệu đầu vào
1006 制程检验 (IPQC) zhìchéng jiǎnyàn
Kiểm tra trong quá trình sản xuất
1007 出货检验 (OQC) chūhuò jiǎnyàn
Kiểm tra trước khi xuất hàng
1008 不良品 bùliángpǐn Sản phẩm lỗi
1009 合格品 hégépǐn
Sản phẩm đạt yêu cầu
1010 纠正措施 jiūzhèng cuòshī
Hành động khắc phục
1011 预防措施 yùfáng cuòshī
Hành động phòng ngừa
1012 标准化 biāozhǔnhuà Tiêu chuẩn hóa

4.2. An Toàn Lao Động (劳动安全)

Thuật Ngữ Chung & Trang Bị Bảo Hộ (通用术语与防护用品)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1201 安全 ānquán An toàn
1202 危险 wēixiǎn Nguy hiểm
1203 事故 shìgù Tai nạn
1204 工伤 gōngshāng Tai nạn lao động
1205 警告 jǐnggào Cảnh báo
1206 禁止 jìnzhǐ Cấm
1207 消防 xiāofáng
Phòng cháy chữa cháy
1208 灭火器 mièhuǒqì Bình chữa cháy
1209 急救 jíjiù Cấp cứu
1210 个人防护设备 (PPE) gèrén fánghù shèbèi
Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE)
1211 安全帽 ānquánmào Mũ bảo hộ
1212 安全鞋 ānquánxié Giày bảo hộ
1213 手套 shǒutào Găng tay
1214 防护眼镜 fánghù yǎnjìng Kính bảo hộ
1215 口罩 kǒuzhào Khẩu trang

Phần 5: Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Trong Công Xưởng

Học từ vựng thôi là chưa đủ, hãy áp dụng chúng vào các mẫu câu giao tiếp hàng ngày để trở nên tự nhiên hơn. Để giao tiếp thành thạo, bạn nên kết hợp các từ vựng này với những cấu trúc câu tiếng Trung cơ bản.
1. Chào hỏi cấp trên:
王厂长,您好! (Wáng chǎngzhǎng, nín hǎo!) – Chào ông, Giám đốc Vương!
李经理,早上好! (Lǐ jīnglǐ, zǎoshang hǎo!) – Chào buổi sáng, Giám đốc Lý!
2. Hỏi và chỉ dẫn công việc:
这个设备怎么操作? (Zhège shèbèi zěnme cāozuò?) – Thiết bị này vận hành như thế nào?
请把那个工具递给我。 (Qǐng bǎ nàge gōngjù dì gěi wǒ.) – Vui lòng đưa cho tôi dụng cụ kia.
今天的生产计划是什么? (Jīntiān de shēngchǎn jìhuà shì shénme?) – Kế hoạch sản xuất hôm nay là gì?
3. Báo cáo sự cố:
报告,机器出故障了。 (Bàogào, jīqì chū gùzhàng le.) – Báo cáo, máy móc có sự cố rồi.
这条生产线停了。 (Zhè tiáo shēngchǎnxiàn tíng le.) – Dây chuyền sản xuất này dừng rồi.
我发现一个不良品。 (Wǒ fāxiàn yīgè bùliángpǐn.) – Tôi phát hiện một sản phẩm lỗi.
4. An toàn lao động:
请戴上安全帽。 (Qǐng dài shàng ānquánmào.) – Vui lòng đội mũ bảo hộ.
注意安全!地面很滑。 (Zhùyì ānquán! Dìmiàn hěn huá.) – Chú ý an toàn! Sàn nhà rất trơn.
5. Xin nghỉ phép:
经理,我明天想请假,可以吗? (Jīnglǐ, wǒ míngtiān xiǎng qǐngjià, kěyǐ ma?) – Giám đốc, ngày mai tôi muốn xin nghỉ phép, được không ạ?

Phần 6: Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Hiệu Quả

Học Theo Cụm và Ngữ Cảnh: Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học theo cụm từ như 检查质量 (jiǎnchá zhìliàng – kiểm tra chất lượng) thay vì chỉ học từng từ.
Sử Dụng Flashcard: Ghi từ mới lên flashcard, một mặt là chữ Hán, mặt kia là pinyin và nghĩa tiếng Việt.
Dán Nhãn Lên Thiết Bị: Nếu có thể, hãy in tên tiếng Trung của các máy móc, khu vực và dán trực tiếp lên chúng tại nơi làm việc.
Luyện Nghe và Lặp Lại: Tìm các video về quy trình sản xuất của Trung Quốc trên mạng, nghe cách họ gọi tên các thiết bị và lặp lại.
Chủ Động Sử Dụng: Đừng ngại nói sai. Hãy cố gắng sử dụng những từ bạn đã học để giao tiếp với đồng nghiệp và cấp trên người Trung. Thực hành chính là cách học tiếng Trung hiệu quả nhất.
Tra Cứu Khi Cần: Luôn có sẵn một app từ điển tiếng Trung online tốt để tra cứu nhanh các thuật ngữ mới gặp.
Với bộ từ vựng và các mẫu câu trên, Tân Việt Prime hy vọng bạn đã có một nguồn tài liệu học tập phong phú và hữu ích. Việc đầu tư thời gian để nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp trong tương lai theo đúng lộ trình học tiếng Trung của bạn.

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 2

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *