
Tại Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Giấy, Bao Bì?
- Hiểu Sâu Chuyên Môn: Nắm vững thuật ngữ kỹ thuật giúp bạn giao tiếp chính xác với đồng nghiệp, kỹ sư và đối tác, tránh những hiểu lầm đáng tiếc trong quy trình sản xuất, kiểm định chất lượng (QC).
- Khai Thác Thị Trường Lớn: Trung Quốc là “công xưởng của thế giới” và là nhà sản xuất, tiêu thụ giấy & bao bì hàng đầu. Thông thạo ngôn ngữ giúp bạn dễ dàng làm việc, đàm phán và xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác Trung Quốc.
- Mở Rộng Cơ Hội Nghề Nghiệp: Các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu, logistics luôn ưu tiên ứng viên có khả năng ngoại ngữ và kiến thức chuyên ngành. Đây là chìa khóa giúp bạn có được những vị trí quan trọng với mức lương hấp dẫn.
- Tiếp Cận Tài Liệu Kỹ Thuật: Khả năng đọc hiểu tài liệu, báo cáo, tiêu chuẩn kỹ thuật bằng chữ Hán giúp bạn liên tục cập nhật các công nghệ và xu hướng mới nhất trong ngành.

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Giấy (Theo Từng Công Đoạn)
Để dễ dàng hệ thống và ghi nhớ, chúng ta sẽ phân loại từ vựng theo từng giai đoạn trong chuỗi sản xuất và cung ứng. Nếu bạn là người mới, hãy đảm bảo đã nắm vững Pinyin và thanh điệu để phát âm chuẩn xác.
1. Nguyên Liệu Sản Xuất Giấy (造纸原料 – zàozhǐ yuánliào)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 原材料 | yuán cái liào | Nguyên liệu thô |
| 木材 | mùcái | Gỗ |
| 木浆 | mù jiāng | Bột gỗ |
| 化学木浆 | huà xué mù jiāng | Bột gỗ hoá học |
| 机械木浆 | jī xiè mù jiāng | Bột gỗ cơ học |
| 甘蔗渣 | gānzhèzhā | Bã mía |
| 稻草 | dàocǎo | Rơm rạ |
| 麦秸 | màijiē | Rơm lúa mạch |
| 芦苇 | lúwěi | Lau sậy |
| 棉花 | miánhuā | Bông |
| 再生纸 | zàishēng zhǐ | Giấy tái chế |
| 废纸浆 | fèi zhǐ jiāng | Bột giấy tái chế |
| 填料 | tián liào | Chất độn (filler) |
| 高岭土 | gāo lǐng tǔ |
Cao lanh (kaolin)
|
| 助剂 | zhù jì | Chất phụ gia |
2. Các Loại Giấy và Bìa Phổ Biến (纸张与纸板类型)
Nắm rõ tên gọi các loại giấy sẽ giúp bạn đặt hàng và trao đổi thông tin sản phẩm một cách chính xác.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 纸张 | zhǐzhāng | Giấy (nói chung) |
| 纸板 | zhǐbǎn |
Bìa giấy, giấy cứng
|
| 瓦楞纸板 | wǎ léng zhǐ bǎn |
Giấy carton sóng
|
| 印刷用纸 | yìnshuā yòng zhǐ |
Giấy dùng trong in ấn
|
| 打印纸 | dǎyìn zhǐ | Giấy in |
| 复印纸 | fùyìn zhǐ | Giấy photocopy |
| 书写纸 | shūxiě zhǐ | Giấy viết |
| 铜版纸 | tóngbǎn zhǐ |
Giấy Couche (giấy tráng phủ)
|
| 牛皮纸 | niúpí zhǐ | Giấy Kraft |
| 涂布纸 | tú bù zhǐ |
Giấy có tráng phủ (Coated)
|
| 非涂布纸 | fēi tú bù zhǐ |
Giấy không tráng phủ (Uncoated)
|
| 包装纸 | bāozhuāng zhǐ |
Giấy gói, giấy bao bì
|
| 卡纸 | kǎ zhǐ |
Giấy bìa (Cardstock)
|
| 宣纸 | xuān zhǐ |
Giấy Tuyên (vẽ thư pháp)
|
| 卫生纸 | wèi shēng zhǐ | Giấy vệ sinh |
| 餐巾纸 | cān jīn zhǐ | Khăn giấy ăn |

3. Quy Trình Sản Xuất & Thiết Bị (生产工艺与设备)
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi thường dùng trong nhà xưởng, rất gần với chủ đề từ vựng tiếng Trung công xưởng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 造纸过程 | zàozhǐ guòchéng |
Quy trình sản xuất giấy
|
| 制浆 | zhì jiāng |
Chế biến bột giấy
|
| 漂白 | piǎo bái | Tẩy trắng |
| 抄造 | chāozào |
Xeo giấy (Làm giấy)
|
| 印刷 | yìnshuā | In ấn |
| 覆膜 | fù mó | Cán màng |
| 压光 | yāguāng | Cán bóng |
| 切割 / 裁切 | qiēgē / cáiqiē | Cắt giấy |
| 折叠 | zhédié | Gấp |
| 粘合 | niánhé | Dán |
| 成型 | chéng xíng |
Định hình, tạo thành phẩm
|
| 印刷机 | yìnshuā jī | Máy in |
| 裁切机 | cáiqiē jī | Máy cắt giấy |
| 开槽机 | kāicáo jī | Máy tạo rãnh |
| 瓦楞机 | wǎléng jī |
Máy tạo sóng (carton)
|
| 糊盒机 | húhé jī | Máy dán hộp |
| 打钉机 | dǎdīng jī | Máy ghim |
| 涂布机 | túbù jī | Máy tráng phủ |
| 传送带 | chuánsòngdài | Băng chuyền |
4. Sản Phẩm và Thuật Ngữ Đóng Gói (包装制品与术语)
Đây là lĩnh vực liên quan mật thiết, bạn có thể xem thêm bài viết chi tiết về Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Đóng gói để bổ sung kiến thức.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 包装 | bāozhuāng | Đóng gói, bao bì |
| 纸箱 | zhǐxiāng | Thùng carton |
| 纸盒 | zhǐhé | Hộp giấy |
| 纸袋 | zhǐ dài | Túi giấy |
| 纸杯 | zhǐ bēi | Cốc giấy |
| 手工盒 | shǒugōng hé |
Hộp thủ công (hộp cứng)
|
| 标签 | biāoqiān | Nhãn mác |
| 纸类标签 | zhǐlèi biāoqiān |
Nhãn giấy các loại
|
| 托盘 | tuō pán |
Pallet (ván kê hàng)
|
| 包装材料 | bāo zhuāng cái liào |
Vật liệu đóng gói
|
| 封箱胶带 | fēng xiāng jiāo dài |
Băng keo dán thùng
|
| 捆扎 | kǔn zā |
Buộc chặt, đóng kiện
|
| 装箱 | zhuāng xiāng | Đóng thùng |
| 缠绕膜 | chán rào mó | Màng quấn PE |
| 填充物 | tián chōng wù | Vật liệu đệm, lót |
| 防潮包装 | fáng cháo bāo zhuāng |
Bao bì chống ẩm
|
5. Thuật Ngữ Quản Lý Sản Xuất và Kinh Doanh
Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng làm việc với các hợp đồng và đối tác. Tham khảo thêm từ vựng tiếng Trung chủ đề hợp đồng để tự tin hơn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 订单 | dìngdān | Đơn đặt hàng |
| 客户名称 | Kèhù míngchēng | Tên khách hàng |
| 交货日期 | Jiāo huò rìqí | Ngày giao hàng |
| 订购数量 | Dìnggòu shùliàng |
Số lượng đặt hàng
|
| 尺寸 | Chǐcùn | Kích thước |
| 内径 | Nèi jìng |
Đo trong (kích thước lọt lòng)
|
| 外径 | Wài jìng |
Đo ngoài (kích thước phủ bì)
|
| 规格 | guīgé | Quy cách |
| 厚度 | hòudù | Độ dày |
| 耐压力 | nàiyālì | Độ chịu lực |
| 印刷颜数 | Yìnshuā yán shù | Số màu in |
| 样品 | yàngpǐn | Hàng mẫu |
| 合格品 | hégépǐn |
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn
|
| 审核 | Shěnhé |
Kiểm tra, xét duyệt
|
| 备考 | Bèizhù | Ghi chú |
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Ngành Giấy, Bao Bì
Học từ vựng đi đôi với thực hành. Các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
1. Hỏi về sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật:
- 这批纸的质量怎么样?
- Zhè pī zhǐ de zhìliàng zěn me yàng?
- Chất lượng lô giấy này thế nào?
- 请问这种纸箱的耐压力是多少?
- Qǐngwèn zhè zhǒng zhǐxiāng de nàiyālì shì duōshǎo?
- Xin hỏi độ chịu lực của loại thùng carton này là bao nhiêu?
- 我们需要 5000 个包装盒,请报价。
- Wǒmen xūyào wǔqiān gè bāozhuāng hé, qǐng bàojià.
- Chúng tôi cần 5000 hộp bao bì, xin vui lòng báo giá.
- 您可以提供样品给我们测试吗?
- Nín kěyǐ tígōng yàngpǐn gěi wǒmen cèshì ma?
- Bạn có thể cung cấp hàng mẫu để chúng tôi kiểm tra không?
2. Trao đổi trong quá trình sản xuất:
- 印刷后的纸板需要覆膜保护。
- Yìnshuā hòu de zhǐbǎn xūyào fùmó bǎohù.
- Bìa giấy sau khi in cần được cán màng để bảo vệ.
- 生产过程中有没有进行质量检测?
- Shēngchǎn guòchéng zhōng yǒu méiyǒu jìnxíng zhìliàng jiǎncè?
- Trong quá trình sản xuất có tiến hành kiểm tra chất lượng không?
- 这批货什么时候可以完成?
- Zhè pī huò shénme shíhòu kěyǐ wánchéng?
- Lô hàng này khi nào có thể hoàn thành?
3. Về đóng gói và giao hàng:
- 请确认包装材料符合我们的标准。
- Qǐng quèrèn bāozhuāng cáiliào fúhé wǒmen de biāozhǔn.
- Xin hãy xác nhận vật liệu đóng gói phù hợp với tiêu chuẩn của chúng tôi.
- 运输过程中需要特别注意防潮防震。
- Yùnshū guòchéng zhōng xūyào tèbié zhùyì fángcháo fángzhèn.
- Trong quá trình vận chuyển cần đặc biệt chú ý chống ẩm, chống sốc.
- 交货期是多久?
- Jiāo huò qī shì duōjiǔ?
- Thời gian giao hàng là bao lâu?
Cơ Hội Nghề Nghiệp và Mức Lương Tham Khảo
Khi đã có vốn tiếng Trung chuyên ngành, bạn có thể tự tin ứng tuyển vào nhiều vị trí công việc hấp dẫn và chuẩn bị tốt hơn cho các buổi phỏng vấn tiếng Trung.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...