Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa, tuyết, gió. Học qua các mẫu câu giao tiếp thông dụng & mẹo ghi nhớ hiệu quả từ Tân Việt Prime!
Bạn đã bao giờ muốn miêu tả một ngày nắng đẹp, một cơn mưa bất chợt hay cái lạnh se sắt của mùa đông bằng tiếng Hàn mà cảm thấy bối rối chưa? Thời tiết không chỉ là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày mà còn là một phần quan trọng để hiểu hơn về văn hóa Hàn Quốc.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá kho tàng từ vựng tiếng Hàn về thời tiết từ cơ bản đến nâng cao, cách sử dụng chúng trong các mẫu câu giao tiếp và tìm hiểu về khí hậu đặc trưng của xứ sở kim chi. Hãy cùng Tân Việt Prime bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ này nhé!
I. Từ Vựng Tiếng Hàn Cơ Bản Về Thời Tiết & Khí Hậu ☀️
Để bắt đầu, hãy cùng làm quen với những từ vựng nền tảng nhất về thời tiết và khí hậu.
1. Các Danh Từ Quan Trọng
Đây là những viên gạch đầu tiên để bạn xây dựng vốn từ vựng của mình.
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ có ngữ cảnh (kèm dịch tiếng Việt)
|
| 날씨 | nal-ssi | Thời tiết |
날씨가 너무 좋아요. (Thời tiết rất đẹp.)
|
| 기후 | gi-hu | Khí hậu |
한국의 기후는 어떠합니까? (Khí hậu Hàn Quốc như thế nào?)
|
| 온도 | on-do | Nhiệt độ |
오늘 온도가 몇 도예요? (Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu độ?)
|
| 습도 | seup-do | Độ ẩm |
습도가 높아요. (Độ ẩm cao.)
|
| 바람 | ba-ram | Gió |
바람이 많이 불어요. (Gió thổi mạnh.)
|
| 햇빛 | haet-bit | Ánh nắng |
햇빛이 강해요. (Ánh nắng chói chang.)
|
| 비 | bi | Mưa |
비가 와요. (Trời mưa.)
|
| 눈 | nun | Tuyết |
눈이 내려요. (Tuyết rơi.)
|
| 구름 | gu-reum | Mây |
구름이 많아요. (Có nhiều mây.)
|
| 태풍 | tae-pung | Bão |
태풍이 접근하고 있어요. (Bão đang đến gần.)
|
| 무지개 | mu-ji-gae | Cầu vồng |
하늘에 무지개가 떴어요. (Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.)
|
| 해 | hae | Mặt trời |
해가 떠오르고 있어요. (Mặt trời đang mọc.)
|
| 달 | dal | Mặt trăng |
달이 밝아요. (Mặt trăng sáng.)
|
| 별 | byeol | Ngôi sao |
밤하늘에 별이 많아요. (Trên bầu trời đêm có nhiều sao.)
|
| 계절 | gye-jeol | Mùa |
사계절이 뚜렷해요. (Bốn mùa rõ rệt.)
|
| 일기예보 | il-gi-ye-bo | Dự báo thời tiết |
일기예보를 확인하세요. (Hãy xem dự báo thời tiết.)
|
2. Các Tính Từ Mô Tả Thời Tiết
Bạn đã có danh từ, giờ là lúc thêm “gia vị” cảm xúc vào bằng các tính từ trong tiếng Hàn!
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ có ngữ cảnh (kèm dịch tiếng Việt)
|
| 맑다 | mal-tta | Trong lành, quang đãng |
오늘 날씨가 맑아요. (Hôm nay thời tiết trong lành.)
|
| 흐리다 | heu-ri-da | Âm u, nhiều mây |
하늘이 흐려요. (Bầu trời âm u.)
|
| 덥다 | deop-da | Nóng |
여름은 정말 더워요. (Mùa hè thực sự rất nóng.)
|
| 춥다 | chup-da | Lạnh |
겨울은 너무 추워요. (Mùa đông rất lạnh.)
|
| 시원하다 | si-won-ha-da | Mát mẻ, dễ chịu |
가을은 시원해요. (Mùa thu mát mẻ.)
|
| 따뜻하다 | tta-tteut-ha-da | Ấm áp |
봄은 따뜻해요. (Mùa xuân ấm áp.)
|
| 건조하다 | geon-jo-ha-da | Khô hanh |
사막은 매우 건조해요. (Sa mạc rất khô hanh.)
|
| 습하다 | seup-ha-da | Ẩm ướt |
여름은 습해요. (Mùa hè ẩm ướt.)
|
| 강하다 | gang-ha-da | Mạnh (gió, nắng) |
바람이 강해요. (Gió mạnh.)
|
| 약하다 | yak-ha-da | Yếu (gió) |
바람이 약해요. (Gió yếu.)
|
| 쾌적하다 | kwae-jeok-ha-da | Dễ chịu, thoải mái |
날씨가 쾌적해요. (Thời tiết dễ chịu.)
|
| 무덥다 | mu-deop-da | Nóng bức, ngột ngạt |
여름이 무더워요. (Mùa hè nóng bức.)
|
| 서늘하다 | seo-neul-ha-da | Hơi lạnh, se se lạnh |
밤에는 서늘해요. (Ban đêm lạnh lẽo.)
|
| 자외선이 강하다 | ja-oe-seon-i gang-ha-da | Tia cực tím mạnh |
자외선이 강하니 조심하세요. (Tia cực tím mạnh nên hãy cẩn thận.)
|
| 습기가 많다 | seup-gi-ga man-da | Độ ẩm cao |
여름에는 습기가 많아요. (Mùa hè độ ẩm cao.)
|
| 일교차가 크다 | il-gyo-cha-ga keu-da | Chênh lệch nhiệt độ lớn |
환절기에는 일교차가 커요. (Vào mùa giao mùa, chênh lệch nhiệt độ lớn.)
|

II. Khí Hậu & 4 Mùa Đặc Trưng Của Hàn Quốc 🌸
Hàn Quốc nằm ở vùng khí hậu ôn đới, phía Bắc bán cầu, với bốn mùa rõ rệt, mang vẻ đẹp độc đáo riêng biệt. Việc tìm hiểu về đặc điểm khí hậu từng mùa sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ từ vựng hơn.
1. Mùa Xuân (봄 – bom) 🌷
Thời gian: Khoảng tháng 3 đến tháng 5.
Đặc điểm: Tiết trời 따뜻하다 (ấm áp) và 쾌적하다 (dễ chịu). Cây cối 꽃이 피다 (hoa nở rộ), tạo nên khung cảnh lãng mạn với hoa anh đào và hoa cải dầu. Tuy nhiên, cần chú ý đến 꽃샘추위 (rét nàng Bân) vào đầu mùa và 황사 (bụi vàng) từ tháng 4-5.
Nhiệt độ trung bình: 5°C – 15°C.
2. Mùa Hè (여름 – yeoreum) ☀️
Thời gian: Khoảng tháng 6 đến tháng 8.
Đặc điểm: Khá 덥다 (nóng) và 습하다 (ẩm ướt). Đặc biệt có 장마 (mùa mưa rào, hay còn gọi là monsoon) kéo dài khoảng 1 tháng từ tháng 6-7, gây ra 폭우 (mưa to) và có thể dẫn đến 홍수 (lũ lụt). Đây là thời điểm 햇빛이 강하다 (nắng gắt) và 더위를 먹다 (dễ bị say nắng).
Nhiệt độ trung bình: 22°C – 30°C (có thể lên đến 38°C ở một số khu vực phía Nam).
3. Mùa Thu (가을 – gaeul) 🍂
Thời gian: Khoảng tháng 9 đến tháng 11.
Đặc điểm: Mùa 시원하다 (mát mẻ) và 쾌적하다 (dễ chịu) nhất trong năm. Nổi bật với cảnh sắc 단풍 (lá phong) chuyển màu vàng, đỏ rực rỡ. Bầu trời 하늘이 맑다 (trong xanh) và 하늘이 높다 (cao vút).
Nhiệt độ trung bình: 10°C – 20°C.
4. Mùa Đông (겨울 – gyeoul) ❄️
Thời gian: Khoảng tháng 12 đến tháng 2.
Đặc điểm: Rất 춥다 (lạnh) và 건조하다 (khô hạn). Thường có 눈이 내리다 (tuyết rơi), đặc biệt là ở các vùng núi, tạo điều kiện cho các hoạt động trượt tuyết. Có thể có 폭설 (bão tuyết) và những 한파 (đợt rét) tăng cường từ Siberia. Tháng 1 là thời điểm lạnh nhất, nhiệt độ có thể xuống tới -10°C.
Nhiệt độ trung bình: Thường dưới 0°C ở miền Bắc.
Khí hậu Seoul và Jeju:
Seoul: Mùa đông lạnh khô, mùa xuân ấm áp hoa nở, mùa hè nóng nhưng ít ẩm hơn, mùa thu dễ chịu nhưng ngắn.
Jeju: Mùa hè mưa nhiều, mùa đông se lạnh và khô hơn so với các vùng khác.

III. Các Hiện Tượng Tự Nhiên & Khác Liên Quan Đến Thời Tiết ⚡
Mở rộng vốn từ vựng với các hiện tượng tự nhiên và các khái niệm liên quan đến thời tiết.
1. Hiện Tượng Thiên Nhiên
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 구름 | gu-reum | Mây |
| 먹구름 | meok-gu-reum | Mây đen |
| 뭉게구름 | mung-ge-gu-reum |
Mây tích (đám mây lớn như bông)
|
| 비 | bi | Mưa |
| 소나기 | so-na-gi | Mưa rào |
| 가랑비 / 이슬비 | ga-rang-bi / i-seul-bi |
Mưa phùn, mưa bay
|
| 여우비 | yeo-u-bi |
Mưa bóng mây (mưa bất chợt ngày nắng)
|
| 폭우 | pok-u |
Mưa to, mưa lớn
|
| 산성비 | san-seong-bi | Mưa axit |
| 눈 | nun | Tuyết |
| 첫눈 | cheot-nun | Tuyết đầu mùa |
| 함박눈 | ham-bak-nun | Bông tuyết lớn |
| 싸락눈 | ssa-rak-nun |
Tuyết hạt, tuyết bột
|
| 진눈깨비 | jin-nun-kkae-bi | Mưa tuyết |
| 바람 | ba-ram | Gió |
| 회오리바람 | hoe-o-ri-ba-ram |
Gió xoáy, lốc xoáy
|
| 돌풍 | dol-pung | Gió giật |
| 광풍 | gwang-pung | Cuồng phong |
| 안개 | an-gae | Sương mù |
| 밤안개 | bam-an-gae | Sương đêm |
| 새벽안개 | sae-byeok-an-gae |
Sương sớm, sương ban mai
|
| 무지개 | mu-ji-gae | Cầu vồng |
| 천둥 | cheon-dung | Sấm |
| 번개 | beon-gae | Sét, chớp |
2. Các Từ Liên Quan Đến Nhiệt Độ & Khí Áp
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 기온 | gi-on |
Nhiệt độ không khí
|
| 체감 온도 | che-gam on-do |
Nhiệt độ cảm nhận (thực tế)
|
| 일교차 | il-gyo-cha |
Chênh lệch nhiệt độ trong ngày
|
| 평균 기온 | pyeong-gyun gi-on |
Nhiệt độ trung bình
|
| 최저 기온 | choe-jeo gi-on |
Nhiệt độ thấp nhất
|
| 최고 기온 | choe-go gi-on |
Nhiệt độ cao nhất
|
| 영상 | yeong-sang |
Độ dương (trên 0°C)
|
| 영하 | yeong-ha |
Độ âm (dưới 0°C)
|
| 더위 | deo-wi | Cái nóng |
| 한파 | han-pa | Đợt rét, đợt lạnh |
| 꽃샘추위 | kkot-saem chu-wi |
Rét nàng Bân (rét tháng 3)
|
| 저기압 / 고기압 | jeo-gi-ap / go-gi-ap |
Khí áp thấp / khí áp cao
|
| 열대야 | yeol-dae-ya |
Đêm nhiệt đới (nóng trên 25°C)
|
| 푹염 | pok-yeom |
Nắng nóng gay gắt, oi ả
|
3. Thiên Văn Học & Thiên Tai
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 해 / 태양 | hae / tae-yang | Mặt trời |
| 달 | dal | Mặt trăng |
| 별 | byeol | Sao, ngôi sao |
| 유성 | yu-seong | Sao băng |
| 일식 | il-sik | Nhật thực |
| 월식 | wol-sik | Nguyệt thực |
| 지진 | ji-jin | Động đất |
| 해일 | hae-il | Sóng thần |
| 태풍 | tae-pung | Bão |
| 폭풍해일 | pok-pung-hae-il |
Triều cường do giông bão
|
| 가뭄 | ga-mum | Hạn hán |
| 홍수 | hong-su | Lũ lụt |
| 뇌우 | noe-u | Cơn giông tố |
IV. Cách Hỏi & Miêu Tả Thời Tiết Bằng Tiếng Hàn 💬
Nắm vững từ vựng thôi chưa đủ, bạn cần biết cách ghép chúng vào câu để giao tiếp tự nhiên.
1. Hỏi về thời tiết
- 오늘 날씨가 어때요? (O-neul nal-ssi-ga eo-ttae-yo?) – Hôm nay thời tiết thế nào?
- 서울은 날씨가 어때요? (Seo-ul-eun nal-ssi-ga eo-ttae-yo?) – Thời tiết ở Seoul thế nào?
- 내일 날씨가 어떨까요? (Nae-il nal-ssi-ga eo-tteol-kka-yo?) – Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?
- 일기예보를 봤어요? (Il-gi-ye-bo-reul bwa-sseo-yo?) – Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?
- 오늘 날씨가 몇 도예요? (O-neul nal-ssi-ga myeot do-ye-yo?) – Hôm nay thời tiết bao nhiêu độ?
Lưu ý: Khi nói nhiệt độ, sử dụng số Hán Hàn. Nếu nhiệt độ âm, thêm 영하 (yeong-ha) vào trước. Ví dụ: 영하 칠도 (yeong-ha chil-do) – âm 7 độ.
2. Miêu tả thời tiết
- 날씨가 좋아요. (Nal-ssi-ga jo-a-yo.) – Thời tiết tốt.
- 날씨가 나빠요. (Nal-ssi-ga na-ppa-yo.) – Thời tiết xấu.
- 비가 와요. (Bi-ga wa-yo.) – Trời mưa.
- 눈이 내려요. (Nun-i nae-ryeo-yo.) – Tuyết rơi.
- 바람이 불어요. (Ba-ram-i bul-eo-yo.) – Gió thổi.
- 하늘이 흐려요. (Ha-neul-i heu-ryeo-yo.) – Trời âm u.
- 오늘은 따뜻해요. (O-neul-eun tta-tteut-hae-yo.) – Hôm nay trời ấm áp.
- 여름은 정말 더워요. (Yeo-reum-eun jeong-mal deo-wo-yo.) – Mùa hè thực sự rất nóng.
- 겨울은 너무 추워요. (Gyeo-ul-eun neo-mu chu-wo-yo.) – Mùa đông rất lạnh.
- 기온이 영하 10도예요. (Gi-on-i yeong-ha sip-do-ye-yo.) – Nhiệt độ là âm 10 độ.
3. Hội thoại mẫu
A: 오늘은 날씨가 어때요? (Hôm nay thời tiết thế nào?) B: 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.) A: 덥습니까? (Có nóng không?) B: 아니오, 덥지 않습니다. (Không, không nóng.) A: 춥습니까? (Có lạnh không?) B: 아니오, 춥지 않습니다. 오늘은 따뜻합니다. (Không, không lạnh. Hôm nay trời ấm áp.)
V. Học Từ Vựng Thời Tiết Qua Bài Hát 🎶
Một cách tuyệt vời để ghi nhớ từ vựng là thông qua âm nhạc! Hãy cùng nghe và luyện tập bài hát “오늘의 날씨” (Thời tiết hôm nay) của Pinkfong để làm quen với các từ vựng này một cách vui vẻ nhé!
Lời bài hát (Điệp khúc): 오늘 날씨 어때요? (Thời tiết hôm nay thế nào?) 오늘은 뭐 할까요? (Hôm nay sẽ làm gì nhỉ?) 해가 쨍쨍 (Mặt trời chói chang) 비가 주룩 (Mưa ào ào) 바람 쌩쌩 (Gió xào xạc) 눈이 펑펑 (Tuyết thì nhiều nhiều)
VI. Mẹo Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả Từ Tân Việt Prime ✨
Sử dụng Flashcard: Viết từ tiếng Hàn một mặt, phiên âm và nghĩa tiếng Việt mặt còn lại.
- Thực hành hàng ngày: Mỗi sáng, hãy thử tự miêu tả thời tiết bằng tiếng Hàn.
- Học theo cụm từ, ngữ cảnh: Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm từ đi kèm và đặt chúng vào tình huống cụ thể.
- Nghe nhạc, xem phim: Nghe các bài hát hoặc xem các đoạn phim, chương trình dự báo thời tiết bằng tiếng Hàn để làm quen với cách dùng tự nhiên.
- Ghi âm giọng nói: Ghi âm cách bạn phát âm các từ và câu, sau đó so sánh với người bản xứ để chỉnh sửa.
- Tận dụng hình ảnh: Kết hợp từ vựng với hình ảnh minh họa để tạo liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cẩm nang đầy đủ và hữu ích về từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để tự tin hơn trong hành trình học tiếng Hàn của mình nhé! Chúc bạn học tốt!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...
Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí: 500+ Từ Thiết Yếu Cho Kỹ Sư & Công Nhân [2025]
⚙️ Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành cơ khí toàn diện nhất 2025. Tổng hợp 500+ từ về...