Cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Trung ngành pin năng lượng mặt trời. Gồm thuật ngữ về quang điện (光伏), lưu trữ năng lượng (储能), hiệu suất, chính sách & mẫu câu đàm phán.
![Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Pin Năng Lượng Mặt Trời: Toàn Tập A-Z [2025] 1 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành pin năng lượng mặt trời qua hình ảnh trang trại điện mặt trời hiện đại.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-chuyen-nganh-pin-nang-luong-mat-troi-1.jpg)
Nền tảng về Năng lượng Tái tạo (可再生能源)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 可再生能源 | kě zàishēng néngyuán |
Năng lượng Tái tạo
|
| 新能源 | xīn néngyuán | Năng lượng Mới |
| 清洁能源 | qīngjié néngyuán |
Năng lượng Sạch
|
| 绿色能源 | lǜsè néngyuán |
Năng lượng Xanh
|
| 太阳能 | tàiyángnéng |
Năng lượng Mặt trời
|
| 风能 | fēngnéng | Năng lượng Gió |
| 水能 / 水力 | shuǐnéng / shuǐlì |
Năng lượng Nước / Thủy điện
|
| 生物质能 | shēngwùzhì néng |
Năng lượng Sinh khối
|
| 地热能 | dìrènéng |
Năng lượng Địa nhiệt
|
| 氢能 | qīngnéng |
Năng lượng Hydro
|
Cấu tạo & Công nghệ Cốt lõi của Hệ thống Điện Mặt trời ⚙️
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 光伏 (PV) | guāngfú | Quang điện |
| 太阳能电池 | tàiyángnéng diànchí |
Pin Năng lượng mặt trời
|
| 太阳能电池板 | tàiyángnéng diànchí bǎn |
Tấm Pin Năng lượng mặt trời (Solar Panel)
|
| 逆变器 | nìbiànqì |
Bộ biến tần (Inverter)
|
| 储能系统 | chǔnéng xìtǒng |
Hệ thống Lưu trữ Năng lượng (ESS)
|
| 太阳能系统 | tàiyángnéng xìtǒng |
Hệ thống Năng lượng Mặt trời
|
| 太阳能发电站 | tàiyángnéng fādiànzhàn |
Nhà máy Điện Mặt trời
|
Hệ thống Lắp đặt & Kết nối
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 并网系统 | bìngwǎng xìtǒng |
Hệ thống hòa lưới / kết nối lưới
|
| 离网系统 | líwǎng xìtǒng |
Hệ thống độc lập / ngoài lưới
|
| 支架 | zhījià |
Giá đỡ, khung đỡ
|
| 安装系统 | ānzhuāng xìtǒng | Hệ thống lắp đặt |
![Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Pin Năng Lượng Mặt Trời: Toàn Tập A-Z [2025] 2 Hình ảnh minh họa giải thích Từ vựng Tiếng Trung về linh kiện điện mặt trời, mô tả các kỹ sư chibi đang lắp ráp Tấm pin (太阳能电池板), Biến tần (逆变器), và Hệ thống lưu trữ (储能系统) để làm rõ vai trò từng bộ phận. Giúp ghi nhớ thuật ngữ kỹ thuật trực quan.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-linh-kien-pin-nang-luong-mat-troi.jpg)
Các Chỉ số Hiệu suất & Vận hành Quan trọng 📊
Khi đọc tài liệu kỹ thuật hoặc đàm phán mua hàng, bạn sẽ không thể bỏ qua các thông số này. Nắm vững chúng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Trung ứng dụng trong công việc.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 效率 | xiàolǜ | Hiệu suất |
| 容量 | róngliàng |
Dung lượng (Capacity)
|
| 功率 | gōnglǜ |
Công suất (Power)
|
| 电压 | diànyā | Điện áp |
| 电流 | diànliú | Dòng điện |
| 循环寿命 | xúnhuán shòumìng |
Tuổi thọ chu kỳ (Cycle Life)
|
| 能源转换效率 | néngyuán zhuǎnhuàn xiàolǜ |
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng
|
| 供电稳定性 | gōngdiàn wěndìngxìng |
Độ ổn định cung cấp điện
|
Từ vựng về các Sản phẩm Ứng dụng NLMT Phổ biến 💡
Đây là các từ khóa quan trọng giúp bạn tìm kiếm chính xác sản phẩm trên các trang thương mại điện tử Trung Quốc.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 太阳能灯 | tàiyángnéng dēng |
Đèn Năng lượng Mặt trời
|
| 太阳能路灯 | tàiyángnéng lùdēng |
Đèn đường Năng lượng Mặt trời
|
| 太阳能庭院灯 | tàiyángnéng tíngyuàn dēng |
Đèn sân vườn Năng lượng Mặt trời
|
| 太阳能门灯 | tàiyángnéng mén dēng |
Đèn trụ cổng Năng lượng Mặt trời
|
| 家用太阳能灯 | jiāyòng tàiyángnéng dēng |
Đèn Năng lượng Mặt trời gia đình
|
| 太阳能风扇 | tàiyángnéng fēngshàn |
Quạt Năng lượng Mặt trời
|
| 太阳能热水器 | tàiyángnéng rèshuǐqì |
Máy nước nóng Năng lượng Mặt trời
|
Từ vựng về Chính sách & Thị trường 📈
Các thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tin tức, báo cáo ngành và tài liệu của chính phủ, rất hữu ích cho tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 补贴 | bǔtiē | Trợ cấp |
| 研发 (R&D) | yánfā |
Nghiên cứu và Phát triển
|
| 初期投资成本 | chūqī tóuzī chéngběn |
Chi phí đầu tư ban đầu
|
| 可持续发展 | kě chíxù fāzhǎn |
Phát triển bền vững
|
| 碳中和 | tàn zhōnghé |
Trung hòa Carbon
|
| 碳排放 | tàn páifàng |
Phát thải Carbon
|
| 智能电网 | zhìnéng diànwǎng |
Lưới điện thông minh
|
![Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Pin Năng Lượng Mặt Trời: Toàn Tập A-Z [2025] 3 Sơ đồ giải thích Từ vựng Tiếng Trung quy trình quang điện, mô tả hành trình của năng lượng từ mặt trời (太阳能) qua tấm pin (光伏) đến pin lưu trữ (储能) và sử dụng, để làm rõ các thuật ngữ cốt lõi. Học từ vựng theo quy trình logic.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-quy-trinh-nang-luong-mat-troi.jpg)
Mẫu câu Giao tiếp Thực chiến với Nhà cung cấp 💬
Sau khi tìm được sản phẩm, đây là những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp giúp bạn trao đổi thông tin và thương lượng hiệu quả.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Xin hỏi sản phẩm này còn hàng không? | 请问这个有现货吗? |
Qǐngwèn zhège yǒu xiànhuò ma?
|
| Hiệu suất của tấm pin này là bao nhiêu? | 这个太阳能板的效率是多少? |
Zhège tàiyángnéng bǎn de xiàolǜ shì duōshǎo?
|
| Tuổi thọ thiết kế là bao nhiêu năm? | 设计寿命是多少年? |
Shèjì shòumìng shì duōshǎo nián?
|
| Bạn có ảnh thật của sản phẩm không? | 你们有实拍图吗? |
Nǐmen yǒu shípāi tú ma?
|
| Báo giá cho tôi 500 tấm. | 请给我500块板报价。 |
Qǐng gěi wǒ 500 kuài bǎn bàojià.
|
Mặc cả & Thương lượng giá
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Giá này đắt quá! | 这个价格太贵了! |
Zhège jiàgé tài guì le!
|
| Có thể rẻ hơn một chút không? | 能便宜一点吗? |
Néng piányi yīdiǎn ma?
|
| Tôi mua số lượng lớn, có giảm giá không? | 我买得多,有折扣吗? |
Wǒ mǎi de duō, yǒu zhékòu ma?
|
| Giá thấp nhất bạn có thể bán là bao nhiêu? | 最低你能出什么价? |
Zuìdī nǐ néng chū shénme jià?
|
| Nếu giá tốt, sau này chúng ta sẽ hợp tác lâu dài. | 如果价格好,我们以后会长期合作。 |
Rúguǒ jiàgé hǎo, wǒmen yǐhòu huì chángqī hézuò.
|

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...